Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168239-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Bình Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201168199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 16:57:00 đến ngày 2020-12-01 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,862,331,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7686 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6511 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,427 100m3
4 Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,854 100m3
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4259 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7268 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,549 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5643 100m2
10 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1138 m3
11 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8199 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2514 m3
13 Xây bao giằng móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0752 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1761 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3663 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4112 m3
18 Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1524 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3715 100m2
20 Cốt thép cột, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1033 tấn
21 Cốt thép cột, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1033 tấn
22 Cốt thép cột, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2517 tấn
23 Cốt thép cột, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7579 tấn
24 Cốt thép cột, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9322 tấn
25 Bê tông cột, cao <=4 m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3613 m3
26 Bê tông cột, cao <=16 m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9824 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8892 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2486 100m2
29 Cốt thép dầm, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2116 tấn
30 Cốt thép dầm, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7822 tấn
31 Cốt thép dầm, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2171 tấn
32 Cốt thép dầm, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,475 tấn
33 Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0633 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6714 m3
35 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5969 m3
36 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,47 m3
37 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,97 m3
38 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,469 m3
39 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4133 m3
40 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4044 m3
41 SXLD con tiện xi măng đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3979 100m2
43 Cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0804 tấn
44 Cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1836 tấn
45 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,59 m3
46 Ván khuôn gỗ lam trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0733 100m2
47 Cốt thép lam trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 tấn
48 Bê tông lam trang trí, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6125 m3
49 Lắp dựng lam trang trí, TL <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 100m2
51 Cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3102 tấn
52 Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 tấn
53 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,174 m3
54 Xây bậc thang, gạch TC VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7776 m3
55 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,1532 m2
56 Lát đá Granit bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8332 m2
57 SXLD lan can cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,329 m2
58 SXLD tay vịn cầu thang, gỗ nhóm III, KT 60x100mm hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,47 m
59 SXLD lan can vách kính cầu thang, thép vuông đặc 14x14, tay vịn thép tròn D60 sơn màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,1776 m2
61 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,7524 m2
62 Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1176 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 819,932 m2
64 Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,966 m2
65 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2998 m2
66 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,86 m2
67 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,6736 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,7564 m2
69 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9172 m2
70 Ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,2 m2
71 Ốp gạch thẻ 60x240mm tường chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,072 m2
72 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,2 m
73 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,98 m
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,0476 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.134,8578 m2
76 Vách ngăn vệ sinh bệ tiểu (tấm nhựa composite, khung nhôm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
77 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,44 m2
78 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,7 m2
79 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính mờ dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
80 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,44 m2
81 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở hất, kính mờ dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
82 Vách kính nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m2
83 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8415 m3
84 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1918 100m2
85 Cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 tấn
86 Cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
87 Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5275 m3
88 Trát tường, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,74 m2
89 Trát sênô VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,7736 m2
90 Láng sênô dày 2 cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0584 m2
91 Quét Flinkote chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0584 m2
92 Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,3868 m2
93 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2925 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2925 tấn
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,264 m2
96 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5201 100m2
97 Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,02 m
98 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.300 cái
99 Sản xuất thang sắt lên mái, sắt tròn trơn D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,13 100m2
101 Đào móng băng bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4675 m3
102 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4448 m3
103 Xây bậc tam cấp gạch bê tông 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8044 m3
104 Đắp đất nền móng, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1558 m3
105 Láng mặt, cổ bậc, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,434 m2
106 Lát đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,434 m2
107 Đào móng bể tự hoại, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4052 m3
108 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 100m2
109 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 m3
110 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 m3
111 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 100m2
112 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 tấn
113 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
114 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
115 Cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0394 tấn
116 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,399 m3
117 Trát tường bể, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9 m2
118 Láng nền bể, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7296 m2
119 Đắp đất nền móng TC, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4684 m3
120 Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1094 100m3
121 Lắp dựng tấm đan, TL <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
122 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
123 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
124 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
125 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
126 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
129 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
130 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
131 Lắp đặt hộp nối 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
132 Lắp đặt tủ điện tổng 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
137 Lắp đặt ống nhựa D15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
138 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
139 Đào móng băng bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
140 Đắp đất nền móng bằng TC, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
141 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
142 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
143 Dây thu sét, thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
144 Dây tiếp địa, lập là 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
145 Bu lông, đai ốc vành đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
146 Hộp khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
147 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
148 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
149 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
150 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
153 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
156 Lắp đặt cút ren trong D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
157 Lắp đặt tê ren trong D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
158 Nối thẳng PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
159 Lắp đặt tê PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
160 Nối thẳng PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
161 Côn nối PPR D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt van khóa D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt van khóa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Van phao tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Máy bơm nước H>=15m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
166 Lắp đặt bể Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
167 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
168 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
169 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
170 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
171 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
172 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
173 Lắp đặt tê nhựa D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
174 Lắp đặt tê nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
175 Côn thu D60x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
177 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
179 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
180 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
181 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Vòi rửa U.PVC D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
184 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt phễu thu, D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
187 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
188 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
189 Lắp đặt phễu thu, D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
190 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
191 Quai nhê, ốc vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3458 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9533 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2996 m3
4 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0212 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7965 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3891 100m2
7 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6252 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8065 m3
9 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1285 m3
10 Xây bao giằng móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2655 m3
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1143 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8559 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3526 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 100m3
15 Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4861 100m3
16 Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9434 m3
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6502 tấn
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5068 100m2
20 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1363 m3
21 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,882 m3
22 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4299 m3
23 Ván khuôn gỗ bê tông bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1177 100m2
24 Cốt thép bàn bếp, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1573 tấn
25 Bê tông bàn bếp M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3204 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1264 100m2
27 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0219 tấn
28 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0863 tấn
29 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8019 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6465 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3308 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5585 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0041 tấn
35 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6631 m3
37 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,232 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,8646 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,481 m2
40 Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,344 m2
41 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,65 m2
42 Trát bàn bếp, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,106 m2
43 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3484 m2
44 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,8327 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,0299 m2
46 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4188 m2
47 Ốp tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,539 m2
48 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,8646 m2
49 Sơn tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,3904 m2
50 SXLD hoa sắt, thép vuông 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
51 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 m2
52 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,475 m2
53 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
54 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
55 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,564 m3
56 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6981 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
58 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0784 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
60 Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,356 m2
61 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,076 m2
62 Láng sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,264 m2
63 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,6 m
64 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,6 m
65 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7101 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7101 tấn
67 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9858 100m2
68 Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6 m
69 Đai bắt tôn Alok, aseam (4 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,32 cái
70 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4336 m3
71 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0138 m3
72 Láng tam cấp, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3764 m2
73 Lát đá bậc Granit tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3764 m2
74 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
75 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
85 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
86 Lắp đặt hộp điện 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
87 Hộp khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
88 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bình
89 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
90 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
93 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
94 Lắp đặt phễu thu, D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
95 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
96 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
97 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
98 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
99 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
100 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Lắp đặt tê nhựa U.PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt côn nhựa U.PVC D48x27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt khóa U.PVC D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt khóa U.PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt vòi đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Lắp đặt van điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt van xả cặn D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt phễu thu, D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt bể Inox, V=1,5 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
110 Máy bơm nước liên doanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8224 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
3 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
4 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
5 Đắp đất nền móng TC, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9408 m3
6 SXLD bản mã thép chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7812 kg
7 SXLD bulon móng, thép tròn D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
8 Lót Nilon tái sinh chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,25 m2
9 Ván khuôn gỗ bê tông nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
10 Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,025 m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,42 m2
12 Tháo dỡ KC sắt thép bằng TC, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5957 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0844 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2099 tấn
15 Lợp mái tôn múi (Hệ số vật liệu bằng 0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5225 100m2
16 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
17 Nhân công vận chuyển sang vị trí mới, Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
18 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0122 100m2
19 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8992 m3
20 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0335 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0905 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0456 tấn
23 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0788 m3
24 Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0361 m3
25 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0533 100m2
26 Cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1214 tấn
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9741 m3
28 Lắp dựng tấm đan, TL <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Lắp dựng tấm đan, TL > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,148 m2
31 Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,664 m2
32 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 m2
33 Ống lọc U.PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
34 Đắp cát vàng bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,332 m3
35 Đào móng bồn cây, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9128 m3
36 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3628 m3
37 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9342 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,178 m2
39 Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5068 m2
40 Trồng và chăm sóc cây xà cừ, đường kính gốc 20cm ≤D ≤25cm, H>=5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
41 Bê tông nền M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,55 m3
42 Lót Nilon tái sinh chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 791 m2
43 Láng nền sân, dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 791 m2
44 Lát gạch Terrazo 400x400mm nền sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 791 m2
45 Bê tông nền M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
46 Lót Nilon tái sinh chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m2
47 Đào móng cột, trụ, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
48 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
49 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
50 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
51 Đắp đất hoàn trả đào, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
52 Cột đèn thép tròn côn mạ kẽm loại rời cần D78x144mm, H=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
53 Cần đèn đơn thép mạ kẽm D78mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cần
54 Bóng điện Lamp Characteristics - E27/E40 150-250w - 220v/50hz - Ip55 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bóng
55 Đèn cầu tán phản quang PMMA D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bóng
56 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
57 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Tủ điện tổng 200x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
60 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
61 Dây chống sét, dây thép d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
62 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8925 m3
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
65 Ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
66 Đắp đất hoàn trả đào, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 m3
67 Lưới báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
68 Dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,005 kg
69 Bê tông nền M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,025 m3
70 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5 m2
71 Lát nền bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5 m2
72 Đào móng băng bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2091 m3
73 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0564 m3
74 Xây móng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2432 m3
75 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
76 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0776 100m2
77 Cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 tấn
78 Cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0689 tấn
79 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8536 m3
80 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0761 m3
81 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7424 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,272 m2
83 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m2
84 Sơn tường ngoài, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,032 m2
85 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0341 m2
86 Phá dỡ kết cấu BTCT, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,1932 m3
87 Tháo dỡ xà gồ thép mái khu bếp và mái sân sau, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
88 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,7307 m3
89 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,95 m2
90 Đào xúc phế thải, máy đào <= 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1634 100m3
91 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1634 100m3
D PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG HỌC SINH
1 Bộ bàn ghế học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 Bộ
2 Phản gỗ: Giường ngủ của bé Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 Cái
3 Bàn giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
4 Tủ tư trang trẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
5 Tủ nấu cơm: Tủ nấu cơm 24 khay dùng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
E PHẦN THIẾT BỊ NHÀ HIỆU BỘ
1 Tủ Hiệu trưởng 4 buồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
2 Tủ Hiệu phó 3 buồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Bàn làm việc Hiệu trưởng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Ghế làm việc Hiệu trưởng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Bàn làm việc Hiệu phó Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Ghế làm việc Hiệu phó Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Bàn tiếp khách Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Bàn văn phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
9 Góc học tập Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
10 Góc xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
11 Góc bác sỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
12 Góc bán hàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
13 Góc nghệ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
14 Góc nấu ăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->