Gói thầu: Gói thầu số 02: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và hàng rào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:19:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 355,739,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 23,4 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 87,21 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 4,796 | M3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 4,59 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V E-HSMT | 6 | 1 cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 9,031 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 14,009 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,009 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7208 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 16 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 60,98 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 19 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 50,4 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 26 | M2 |
| 21 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,01 | M2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.151,68 | M2 |
| 23 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 818,368 | M2 |
| 24 | Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | Chương V E-HSMT | 617,76 | M2 |
| 25 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 22,8 | m2 |
| 26 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 22,8 | M2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm (bao gồm khuôn bông bảo vệ) | Chương V E-HSMT | 28,98 | M2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm (bao gồm khung bông bảo vệ) | Chương V E-HSMT | 8,12 | M2 |
| 29 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà (tận dụng lại) | Chương V E-HSMT | 9,86 | M2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 154,2175 | M2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,56 | M2 |
| 32 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 50,4 | M2 |
| 33 | Gia công thép sàn sân khấu | Chương V E-HSMT | 0,1803 | Tấn |
| 34 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V E-HSMT | 0,1803 | Tấn |
| 35 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | Chương V E-HSMT | 11,2 | M2 |
| 36 | Trải thảm sàn sân khấu | Chương V E-HSMT | 13,12 | M2 |
| 37 | Phá dỡ hàng rào | Chương V E-HSMT | 15,37 | M2 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,024 | M3 |
| 39 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,6465 | 100M |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,252 | M3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,252 | M3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 0,504 | M3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Chương V E-HSMT | 0,0031 | Tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0155 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E-HSMT | 0,0329 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0056 | Tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0329 | Tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0227 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0084 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0568 | Tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép đan đầu cột, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V E-HSMT | 0,0208 | 100M2 |
| 53 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0736 | 100M2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0664 | 100M2 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,6387 | m3 |
| 56 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,272 | m3 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,336 | M3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,3808 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,584 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 16,584 | M2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 16,584 | M2 |
| 62 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V E-HSMT | 6,8 | M2 |
| 63 | Gia công cửa song sắt | Chương V E-HSMT | 5,4 | M2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 21,232 | M2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 33,432 | M2 |
| 66 | Gia công ray cổng | Chương V E-HSMT | 0,036 | Tấn |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | Mét |
| 69 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 42 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Tiết diện 2x2cm | Chương V E-HSMT | 90 | Mét |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 35 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi