Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 16:48:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,697,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,1218 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0135 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 10T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,014 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,3412 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,7803 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng kè, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0936 | 100m3 |
| 2 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (5%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0104 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | m3 |
| 6 | Đá dăm 2x4 lọc nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,243 | m3 |
| 7 | Ống nhựa lỗ thoát nước sau thân kè PVC D100mm. L=1.1m/ lỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 8 | Đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đường lên xuống M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,125 | m3 |
| 10 | Đào đất chôn dây điện, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,2 | m3 |
| 11 | Cát lót | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m3 |
| 12 | Đắp đất chôn dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m3 |
| 13 | Cáp điện 0.6/1Kv-CU/XPE/PVC 4x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 15 | Aptomat 3 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 600x400x250mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40x32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 18 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m3 |
| 19 | Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 20 | Lấp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 21 | Ống cấp nước HDPE D25 PN10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100 m |
| 22 | Cút HDPE 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 23 | Bịt ống D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | lần |
| 25 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 26 | Ống lọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 27 | APTOMAT 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 30 | Tắc ke nở rút | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Ống nhựa TP D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 32 | Ống nhựa TP D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 33 | Côn thu nhựa TP 34x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Tê nhựa d34x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Cút nhựa d34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 36 | Tê nhựa d34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Đào đất móng nhà để bơm (90%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4752 | m3 |
| 39 | Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 (10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0528 | m3 |
| 40 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | m3 |
| 41 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | m3 |
| 42 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0006 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0848 | m3 |
| 45 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,499 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép sàn mái đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0118 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1373 | m3 |
| 49 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,92 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 51 | Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7161 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,716 | m2 |
| 53 | Sơn trường trong nhà = KL trát trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,92 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà =KL trát ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cửa thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | m2 |
| 57 | Thép tấm dày 1ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,3524 | kg |
| 58 | Sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,845 | m2 |
| 59 | Khóa Việt tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Đào đất hố van đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4216 | m3 |
| 62 | Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 (10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0468 | m3 |
| 63 | Bê tông lót đáy hố M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | m3 |
| 64 | Xây tường hố van gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1786 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,392 | m2 |
| 66 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0034 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép đan ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0047 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0448 | m3 |
| 69 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Đắp đất =1/3KL đào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1407 | m3 |
| 71 | Rắc co thép D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 72 | Tê thép D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Cút thép D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Măng sông D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 75 | Kép thép D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 76 | Van khóa D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ | |||
| 1 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1454 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột nhà, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào bằng máy) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3087 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,776 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2454 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1184 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,752 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,9008 | m3 |
| 8 | Đào móng đỡ dầm móng bằng thủ công đất C3 (90%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,008 | m3 |
| 9 | Phá đá bằng thủ công (10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6676 | m3 |
| 10 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8068 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4894 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,1861 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung thay ván khuôn vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4986 | m3 |
| 14 | Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2427 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8019 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2173 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9323 | tấn |
| 18 | Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,8214 | m3 |
| 19 | Đào xúc đá sau thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1717 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đá thải ra khỏi CT bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 7T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | 100m3 |
| 21 | Đắp trả hố móng (1/3 KL đào bằng đất) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5736 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào móng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6663 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,9208 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4808 | 100m3 |
| 25 | Đào đất bậc tam cấp, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9888 | m3 |
| 26 | Bê tông lót M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9888 | m3 |
| 27 | Xây móngbậc TC gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2248 | m3 |
| 28 | Lát đá Granit màu kim sa bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,8664 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,705 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,236 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9888 | tấn |
| 32 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,391 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6336 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9695 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3611 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3832 | tấn |
| 37 | Bê tông dầm, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,957 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,787 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2471 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,6882 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2977 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1859 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7249 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung bậc cầu thang, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8125 | m3 |
| 46 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 = DT ván khuôn cầu thang*100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,7 | m2 |
| 47 | Sơn cầu thang trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,7 | m2 |
| 48 | Lát đá Granit bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,6484 | m2 |
| 49 | Tay vịn gỗ nhóm II D70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,94 | m |
| 50 | Sản xuất lan can thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7336 | tấn |
| 51 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,2 | kg |
| 52 | Thép đặc 12x12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1 | kg |
| 53 | Sơn lan can thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,4129 | m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can cầu thang + hành lang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,157 | m2 |
| 55 | Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,0867 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,1398 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,5429 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,5725 | m3 |
| 59 | Xây ốp các chi tiết cột, áp tường gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6077 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5041 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1278 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1451 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2382 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ giằng TTH 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1572 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép giằng TTH ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0113 | tấn |
| 66 | Cốt thép giằng TTH ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1396 | tấn |
| 67 | Bê tông giằng TTH M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8646 | m3 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2453 | tấn |
| 69 | Sơn xà gỗ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,4125 | m2 |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,245 | tấn |
| 71 | Lợp mái che bằng tôn SUNTEK dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7629 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,42 | md |
| 73 | Trát thành sênô, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,608 | m2 |
| 74 | Láng sênô dày 1cm, vữa M75 (Láng làm 2 lần) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,546 | m2 |
| 75 | Quét nước xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 182,154 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,8712 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 333,6784 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột khu vệ sinh bằng gạch ốp LD KT gạch 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120,1825 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.142,828 | m2 |
| 80 | Sơn tường trong nhà bằng sơn KOVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.563,377 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150,611 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 529,0234 | m2 |
| 83 | Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,4368 | m2 |
| 84 | Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,5356 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn KOVA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 746,607 | m2 |
| 86 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao ( tầng 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,5504 | m2 |
| 87 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (tầng 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,4384 | m2 |
| 88 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 146,1022 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 405,9995 | m2 |
| 90 | Láng chống thấm sika sàn wc T2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,9023 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch khu vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,8698 | m2 |
| 92 | Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8 | m2 |
| 93 | Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 94 | Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,46 | m2 |
| 95 | Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 96 | Cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,78 | m2 |
| 97 | Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 98 | Vách kính Việt Pháp, kính trắng dày 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,32 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 129,36 | m2 |
| 100 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 102 | Bấu sứ fi18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Dây thu sét D10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 215 | m |
| 104 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cọc |
| 105 | Dây tiếp địa d12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92 | m |
| 106 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,32 | m3 |
| 107 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,32 | m3 |
| 108 | Bật sắt fi 10 L=0.15m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | cái |
| 109 | Đèn ốp trần Led mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 110 | Đèn huỳnh quang chấn lưu điện tử 40w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 111 | Đèn huỳnh quang chấn lưu điện tử 2x40w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 112 | Đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D260mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 113 | Đèn mắt trâu 12w/220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 114 | Đèn hắt trần 12w/220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 115 | Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 3 pha 120A/380v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt ATM 75A-220V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ATM <= 50A-220V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 119 | Dây điện CU/PVC 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 120 | Dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 190 | m |
| 121 | Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 240 | m |
| 122 | Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 410 | m |
| 123 | Ống ghen nhựa luồn dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 370 | m |
| 124 | Hộp nối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44 | hộp |
| 125 | Mặt che 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 126 | Mặt che 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 127 | Mặt che ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 128 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 129 | Hạt công tắc xoay chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Đế chìm, mặt che + 1 chiết áp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bảng |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 134 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 135 | Hộp tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 136 | Đai giữ ống + giữ hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135 độ D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 138 | Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (10% KL đào bằng TC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1917 | m3 |
| 139 | Đào móng bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào bằng máy) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4673 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót đáy bể M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,048 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép đáy bể ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3056 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép đáy bể ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1576 | tấn |
| 144 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0446 | m3 |
| 145 | Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,7278 | m3 |
| 146 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3732 | m3 |
| 147 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,46 | m2 |
| 148 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,46 | m2 |
| 149 | Láng đáy bể dày 2 cm, VXM 75 = KL lát gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,466 | m2 |
| 150 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,926 | m2 |
| 151 | Đắp trả hố móng (1/3 KL đào bằng đất) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0692 | 100m2 |
| 153 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1382 | tấn |
| 154 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5805 | m3 |
| 155 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D40 dày 3,7mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100 m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D25 dày 2.3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | 100 m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D20, dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | 100 m |
| 159 | Tê nhựa PPR D40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 160 | Van phao D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt bể chứa nước Tân Á 2,0m3 nằm ngang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 162 | Van xả cặn ở két nước D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL2 ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 167 | Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 168 | Bộ phụ kiện + gương soi dày 5ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 169 | Cút PPR 90 độ D40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 170 | Cút PPR 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 171 | Cút PPR 90 độ D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144 | cái |
| 172 | Cút PPR 90 độ D20 ( 1 đầu ren trong ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63 | cái |
| 173 | Tê PPR 90 độ D20 ( 1 đầu ren trong ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 174 | Tê PPR D20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 175 | Lắp đặt sen tắm + vòi 2 chiều ( mã SP: H3025A/ QW02) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi xịt sàn ( vòi xịt + dây + giá đỡ MSP: S104) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 178 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 179 | Măng sông D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 180 | Măng sông D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 181 | Rắc co D40 ren ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 182 | Rắc co D25 ren ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 183 | Rắc co D20 ren ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 184 | Côn thu D40x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 186 | Ống nhựa thoát nước uPVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 187 | Ống nhựa thoát nước uPVC D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | 100m |
| 188 | Ống nhựa thoát nước uPVC D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 189 | Tê nhựa D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 190 | Lắp đặt phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 191 | Cút 135 độ D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 192 | Tê xiên 45 độ D110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 193 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 194 | Cút 90độ D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 195 | Cút 90độ D34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 196 | Côn thu D110x50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 197 | Côn thu D76x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 198 | Xi phông nhựa D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 199 | Đào xúc đất lên xe đi đổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất thải , ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m đầu, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi