Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168112-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201146497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 16:48:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,164,697,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,1218 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0135 100m3
3 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,014 100m3
4 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,014 100m3
5 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,3412 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,7803 100m3
D HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào móng kè, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0936 100m3
2 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (5%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 100m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m3
6 Đá dăm 2x4 lọc nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,243 m3
7 Ống nhựa lỗ thoát nước sau thân kè PVC D100mm. L=1.1m/ lỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
8 Đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m3
9 Bê tông đường lên xuống M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,125 m3
10 Đào đất chôn dây điện, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,2 m3
11 Cát lót Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m3
12 Đắp đất chôn dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8 m3
13 Cáp điện 0.6/1Kv-CU/XPE/PVC 4x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
15 Aptomat 3 pha 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 600x400x250mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40x32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
18 Đào đất đặt đường ống đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
19 Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
20 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
21 Ống cấp nước HDPE D25 PN10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100 m
22 Cút HDPE 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
23 Bịt ống D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 lần
25 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
26 Ống lọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
27 APTOMAT 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Máy bơm điện 1 pha 750w/220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
30 Tắc ke nở rút Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 Ống nhựa TP D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
32 Ống nhựa TP D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
33 Côn thu nhựa TP 34x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Tê nhựa d34x60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Cút nhựa d34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
36 Tê nhựa d34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
37 Lắp đặt van khóa nhựa d34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Đào đất móng nhà để bơm (90%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4752 m3
39 Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 (10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0528 m3
40 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,066 m3
41 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,638 m3
42 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,176 m3
43 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0006 100m3
44 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0848 m3
45 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,499 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m2
47 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0118 tấn
48 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1373 m3
49 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,92 m2
50 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5 m2
51 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7161 m2
52 Sơn trần = KL trát trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,716 m2
53 Sơn trường trong nhà = KL trát trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,92 m2
54 Sơn tường ngoài nhà =KL trát ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5 m2
55 Sản xuất cửa thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
56 Lắp dựng cửa thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 m2
57 Thép tấm dày 1ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3524 kg
58 Sơn cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,845 m2
59 Khóa Việt tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Đào đất hố van đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4216 m3
62 Đào phá đá bằng búa căn, đá C3 (10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0468 m3
63 Bê tông lót đáy hố M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,064 m3
64 Xây tường hố van gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1786 m3
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,392 m2
66 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0034 100m2
67 Cốt thép đan ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0047 tấn
68 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0448 m3
69 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Đắp đất =1/3KL đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1407 m3
71 Rắc co thép D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
72 Tê thép D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
73 Cút thép D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Măng sông D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
75 Kép thép D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
76 Van khóa D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CÁN BỘ
1 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1454 100m3
2 Đào móng cột nhà, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào bằng máy) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3087 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,776 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2454 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1184 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,752 tấn
7 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,9008 m3
8 Đào móng đỡ dầm móng bằng thủ công đất C3 (90%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,008 m3
9 Phá đá bằng thủ công (10%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6676 m3
10 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8068 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4894 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,1861 m3
13 Xây gạch không nung thay ván khuôn vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4986 m3
14 Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2427 m3
15 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8019 100m2
16 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2173 tấn
17 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9323 tấn
18 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,8214 m3
19 Đào xúc đá sau thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1717 100m3
20 Vận chuyển đá thải ra khỏi CT bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,172 100m3
21 Đắp trả hố móng (1/3 KL đào bằng đất) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5736 100m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6663 100m3
23 Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,9208 m3
24 Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4808 100m3
25 Đào đất bậc tam cấp, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9888 m3
26 Bê tông lót M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9888 m3
27 Xây móngbậc TC gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2248 m3
28 Lát đá Granit màu kim sa bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,8664 m2
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,705 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,236 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9888 tấn
32 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,391 m3
33 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6336 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9695 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3611 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3832 tấn
37 Bê tông dầm, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,957 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,787 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2471 tấn
40 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,6882 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2977 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1859 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,148 tấn
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7249 m3
45 Xây gạch không nung bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8125 m3
46 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 = DT ván khuôn cầu thang*100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,7 m2
47 Sơn cầu thang trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,7 m2
48 Lát đá Granit bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,6484 m2
49 Tay vịn gỗ nhóm II D70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,94 m
50 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7336 tấn
51 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2 kg
52 Thép đặc 12x12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1 kg
53 Sơn lan can thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,4129 m2
54 Lắp dựng lan can cầu thang + hành lang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,157 m2
55 Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,0867 m3
56 Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,1398 m3
57 Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,5429 m3
58 Xây gạch không nung xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,5725 m3
59 Xây ốp các chi tiết cột, áp tường gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6077 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5041 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1278 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1451 tấn
63 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2382 m3
64 Ván khuôn gỗ giằng TTH 110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1572 100m2
65 Cốt thép giằng TTH ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0113 tấn
66 Cốt thép giằng TTH ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1396 tấn
67 Bê tông giằng TTH M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8646 m3
68 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2453 tấn
69 Sơn xà gỗ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,4125 m2
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,245 tấn
71 Lợp mái che bằng tôn SUNTEK dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7629 100m2
72 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,42 md
73 Trát thành sênô, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,608 m2
74 Láng sênô dày 1cm, vữa M75 (Láng làm 2 lần) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,546 m2
75 Quét nước xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 182,154 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,8712 m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 333,6784 m2
78 Ốp tường trụ, cột khu vệ sinh bằng gạch ốp LD KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,1825 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.142,828 m2
80 Sơn tường trong nhà bằng sơn KOVA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.563,377 m2
81 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150,611 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 529,0234 m2
83 Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,4368 m2
84 Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,5356 m2
85 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn KOVA Chương V - Yêu cầu về xây lắp 746,607 m2
86 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao ( tầng 1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,5504 m2
87 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (tầng 1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,4384 m2
88 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,1022 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 405,9995 m2
90 Láng chống thấm sika sàn wc T2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9023 m2
91 Lát nền, sàn gạch khu vệ sinh bằng gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,8698 m2
92 Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8 m2
93 Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
94 Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,46 m2
95 Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
96 Cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,78 m2
97 Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
98 Vách kính Việt Pháp, kính trắng dày 6,38mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,32 m2
99 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 129,36 m2
100 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
101 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
102 Bấu sứ fi18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
103 Dây thu sét D10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 215 m
104 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cọc
105 Dây tiếp địa d12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92 m
106 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,32 m3
107 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,32 m3
108 Bật sắt fi 10 L=0.15m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150 cái
109 Đèn ốp trần Led mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
110 Đèn huỳnh quang chấn lưu điện tử 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
111 Đèn huỳnh quang chấn lưu điện tử 2x40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
112 Đèn ốp trần LED tròn ánh sáng trắng D260mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
113 Đèn mắt trâu 12w/220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
114 Đèn hắt trần 12w/220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
115 Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
116 Lắp đặt các automat 3 pha 120A/380v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Lắp đặt ATM 75A-220V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
118 Lắp đặt ATM <= 50A-220V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
119 Dây điện CU/PVC 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
120 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 190 m
121 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 240 m
122 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 410 m
123 Ống ghen nhựa luồn dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 370 m
124 Hộp nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44 hộp
125 Mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
126 Mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
127 Mặt che ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
128 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39 cái
129 Hạt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
130 Đế chìm, mặt che + 1 chiết áp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bảng
131 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m
132 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
133 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
134 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
135 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
136 Đai giữ ống + giữ hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110 cái
137 Cút nhựa 135 độ D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
138 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (10% KL đào bằng TC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1917 m3
139 Đào móng bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào bằng máy) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4673 100m3
140 Bê tông lót đáy bể M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,048 m3
141 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
142 Lắp dựng cốt thép đáy bể ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3056 tấn
143 Lắp dựng cốt thép đáy bể ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1576 tấn
144 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0446 m3
145 Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,7278 m3
146 Xây tường ngăn BTH gạch không nung vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3732 m3
147 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,46 m2
148 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,46 m2
149 Láng đáy bể dày 2 cm, VXM 75 = KL lát gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,466 m2
150 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,926 m2
151 Đắp trả hố móng (1/3 KL đào bằng đất) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m3
152 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0692 100m2
153 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1382 tấn
154 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5805 m3
155 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
156 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D40 dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100 m
157 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D25 dày 2.3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 100 m
158 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, D20, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4 100 m
159 Tê nhựa PPR D40x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
160 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
161 Lắp đặt bể chứa nước Tân Á 2,0m3 nằm ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bể
162 Van xả cặn ở két nước D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
164 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
165 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
166 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL2 ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
167 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
168 Bộ phụ kiện + gương soi dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
169 Cút PPR 90 độ D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
170 Cút PPR 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
171 Cút PPR 90 độ D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144 cái
172 Cút PPR 90 độ D20 ( 1 đầu ren trong ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63 cái
173 Tê PPR 90 độ D20 ( 1 đầu ren trong ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
174 Tê PPR D20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 cái
175 Lắp đặt sen tắm + vòi 2 chiều ( mã SP: H3025A/ QW02) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
176 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
177 Lắp đặt vòi xịt sàn ( vòi xịt + dây + giá đỡ MSP: S104) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
178 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
179 Măng sông D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 cái
180 Măng sông D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 cái
181 Rắc co D40 ren ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
182 Rắc co D25 ren ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
183 Rắc co D20 ren ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
184 Côn thu D40x25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
185 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
186 Ống nhựa thoát nước uPVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
187 Ống nhựa thoát nước uPVC D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,63 100m
188 Ống nhựa thoát nước uPVC D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
189 Tê nhựa D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
190 Lắp đặt phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
191 Cút 135 độ D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
192 Tê xiên 45 độ D110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
193 Tê xiên 45 độ D76x76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
194 Cút 90độ D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
195 Cút 90độ D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
196 Côn thu D110x50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
197 Côn thu D76x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
198 Xi phông nhựa D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
199 Đào xúc đất lên xe đi đổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m3
200 Vận chuyển đất thải , ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m đầu, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->