Gói thầu: Gói thầu số 03-XLVT2020: Thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện thuộc địa bàn quận Ba Đình năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142747-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-XLVT2020: Thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện thuộc địa bàn quận Ba Đình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 12:43:00 đến ngày 2020-11-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,757,410,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Nánh 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 2 | Xà X2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Xà X2B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Xà X2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | bộ |
| 5 | Xà X2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 6 | Đai bó cáp mạ nhúng nóng (cả bulong) (3m 1 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.102 | bộ |
| 7 | Kẹp khóa cáp TK35 (U15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.265 | bộ |
| 8 | Đai xiết inox (3m/cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 9 | Cáp thép 1x1.15mm2 (bó cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.328 | m |
| 10 | Cáp thép Tk35 bọc HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.490 | m |
| B | Nhân công | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi Cáp thép Tk35 bọc HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đai bó cáp D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.102 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm sợi Cáp thép Tk35 bọc HDPE (để treo đai bó cáp căng cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | Km |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0925 | Km |
| 5 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,095 | Km |
| 6 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,1965 | Km |
| 7 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,0585 | Km |
| 8 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,7745 | Km |
| 9 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp >48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,476 | Km |
| 10 | Treo lại cáp đồng, loại <=50x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7505 | Km |
| 11 | Treo lại cáp quang, loại <=16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4495 | Km |
| 12 | Treo lại cáp quang, loại <= 36 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,101 | Km |
| 13 | Treo lại cáp quang, loại =>48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,639 | Km |
| 14 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,79 | tấn |
| 15 | Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | km |
| C | DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TIÊU HỦY CÁP | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,79 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi