Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201141560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần cầu cảng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ 30%; ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 13:54:00 đến ngày 2020-11-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,160,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dầm bản rỗng L=10m đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu M300 đổ tai chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | m3 |
| 2 | Bê tông tạo dốc mặt cầu + vữa chèn định vị M300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,98 | m3 |
| 3 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2808 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8387 | Tấn |
| 5 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5733 | Tấn |
| 6 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D >18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5054 | Tấn |
| 7 | Ống nhựa PVC D210 tạo rỗng dầm bản | Mô tả kỹ thuật chương V | 198 | m |
| 8 | Ván khuôn thép dầm cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,4 | m2 |
| B | Khe co giãn | |||
| 1 | Bitum nhồi chặt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1584 | m3 |
| 2 | Vữa cát | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0072 | m3 |
| C | Lan can mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất lan cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3134 | Tấn |
| 2 | LD lan can tay vịn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m2 |
| 3 | Bu lông U-M18, L=550 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 4 | Sơn vàng đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,5664 | m2 |
| D | Ống thoát nước | |||
| 1 | ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| E | Phụ trợ thi công nhịp | |||
| 1 | Khấu hao thép hình thi công nhịp (1,5%*1 tháng+5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,0359 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,0359 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,0359 | Tấn |
| 4 | Hệ khung giàn UYKM phục vụ thi công (1,5%*1 tháng +5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3042 | Tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | Tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | Tấn |
| 7 | Gỗ phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,464 | m3 |
| 8 | Bu lông: M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | kg |
| 9 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | kg |
| 10 | Rọ đá 1,5x1x1 trên cạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Rọ |
| 11 | Rọ đá 1,5x1,5x1 trên cạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Rọ |
| F | Mặt bằng thi công | |||
| 1 | Đắp đất thi công máy K95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 120,8 | m3 |
| 2 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 136,504 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 155,6146 | m3 |
| 4 | Đào thanh thải đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 120,8 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,04 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 114,76 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 120,8 | m3 |
| G | Mố | |||
| 1 | Bê tông mố M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,744 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,956 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3655 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0773 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mố đổ tại chỗ D >18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0269 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn thép mố cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 188,072 | m2 |
| 7 | Đóng cọc tre L=2,5m,25 cọc /m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.472,5 | m |
| H | Lỗ chốt neo dầm D22 mạ kẽm | |||
| 1 | Chốt neo dầm bằng thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0004 | Tấn |
| 2 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0073 | m3 |
| I | Lòng cầu và gia cố thượng hạ lưu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,096 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 153,824 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 161,92 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4288 | m3 |
| 5 | Đắp đất thi công máy K95 (95%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,1472 | m3 |
| 6 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,8909 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,5756 | m3 |
| 8 | Bê tông lòng cầu M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,45 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng chống M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,2 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0757 | Tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố, giằng đổ tại chỗ D <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1179 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,8 | m2 |
| 13 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,62 | m3 |
| J | Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (5%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,98 | m3 |
| 5 | Đắp đất thi công máy K95 (95%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,62 | m3 |
| 6 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,748 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,0127 | m3 |
| 8 | Đắp đất vòng vây | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m3 |
| 9 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,528 | m3 |
| 11 | Bao tải chứa đất | Mô tả kỹ thuật chương V | 400 | bao |
| 12 | Thanh thải đất đắp | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m3 |
| 13 | Bơm nước làm khô hố móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | ca |
| 14 | Khấu hao thép hình thi công mố (1,5%*1 tháng+5%)*2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,56 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,12 | Tấn |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,12 | Tấn |
| 17 | Gỗ phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| K | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,9877 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,7668 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,7545 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào cấp đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9816 | m3 |
| 5 | Đào nền, đào cấp đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 56,6502 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,6317 | m3 |
| 7 | Đào nền, đào cấp đất cấp 4 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8185 | m3 |
| 8 | Đào nền, đào cấp đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,551 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 4 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,3695 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,9386 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật chương V | 188,8339 | m3 |
| 12 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 224,6129 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 256,0587 | m3 |
| L | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 166 | m2 |
| 2 | Lớp đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 166 | m2 |
| 3 | Lớp đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 166 | m2 |
| M | CỌC TIÊU, CỘT THỦY CHÍ | |||
| 1 | Cốt thép cọc đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0163 | Tấn |
| 2 | Bê tông cọc đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0341 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,189 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2865 | m3 |
| 5 | Sơn bề mặt màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,47 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | CK |
| N | Ốp mái bờ kênh thuỷ lợi | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,0528 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0795 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,9776 | m2 |
| 4 | Cẩu lắp cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 106 | CK |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 106 | CK |
| 6 | Bê tông móng đổ tại chỗ M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,2 | m2 |
| 8 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9531 | m3 |
| 9 | Vải lọc HD250 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,0141 | m2 |
| O | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ dầm cầu cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá xây mố trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,5 | m3 |
| P | Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật chương V | 313,5 | m3 |
| 3 | Giá đất đắp đến công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 372,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp cự ly vận chuyển 8 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 425,106 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3787 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,1962 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải cự ly vận chuyển 1 Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,575 | m3 |
| 8 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,3447 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,72 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4004 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 89,5352 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống D1,0m | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | đoạn ống |
| 13 | Rọ đá 1,5x1,5x1 trên cạn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Rọ |
| Q | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Công trực gác đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | công |
| 2 | Lắp đặt biển báo chữ nhật KT 1,4x0,08m(441b) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Biển báo đi chậm 254A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Biển cấm đi STOP | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Dây nilong ATGT | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 7 | Cọc tiêu di động | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi