Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nền, mặt đường, vỉa hè các tuyến đường ngõ xóm khu phố Nhân Dục, phường Hiến Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166603-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nền, mặt đường, vỉa hè các tuyến đường ngõ xóm khu phố Nhân Dục, phường Hiến Nam
Số hiệu KHLCNT 20201148040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Hiến Nam (từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới phường Hiến Nam) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 12:11:00 đến ngày 2020-12-04 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,912,510,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Phá dỡ mặt đường bê tông bằng búa căn Chương V E-HSMT 22,603 m3
2 Đào khuôn, nền đường bằng máy đào, đất cấp III (80%KL) Chương V E-HSMT 3,102 100m3
3 Đào khuôn, nền đường bằng thủ công, đất cấp III (20%KL) Chương V E-HSMT 77,552 m3
4 Đắp cát đen đầm chặt K=0,95 bằng đầm cóc (100%KL) Chương V E-HSMT 2,4 100m3
5 Móng đường CPĐD loại II Chương V E-HSMT 1,227 100m3
6 Cát vàng tạo phẳng Chương V E-HSMT 26,571 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,306 100m2
8 Bê tông mặt đường M250# đá 2x4 Chương V E-HSMT 158,365 m3
9 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 (80%KL) Chương V E-HSMT 0,107 100m3
10 Đắp đất lề bằng thủ công, độ chặt K=0,90 (20%KL) Chương V E-HSMT 2,663 m3
11 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T cự ly <1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,744 100m3
12 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,744 100m3
13 Phá dỡ BTXM cũ bằng búa căn Chương V E-HSMT 7,925 m3
14 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T cự ly <1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,079 100m3
15 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,079 100m3
16 Đào vỉa hè bằng máy, đất cấp II (80%KL) Chương V E-HSMT 0,454 100m3
17 Đào vỉa hè bằng thủ công, đất cấp II (20%KL) Chương V E-HSMT 11,346 m3
18 Đào bóc hữu cơ bằng máy (80%KL) Chương V E-HSMT 0,474 100m3
19 Đào bóc hữu cơ bằng máy (20%KL) Chương V E-HSMT 11,851 m3
20 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T cự ly <1000m, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,16 100m3
21 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,16 100m3
22 Đắp cát đen vỉa hè bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 (100%KL) Chương V E-HSMT 2,207 100m3
23 Đệm cát vàng gia cố 6% xi măng Chương V E-HSMT 1,184 100m3
24 Lát gạch bê tông tự chèn dày 5,3cm Chương V E-HSMT 1.183,877 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E-HSMT 0,312 100m2
26 BT block M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,304 m3
27 Lắp đặt Block Chương V E-HSMT 48 m
28 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,08 100m2
29 BT móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,28 m3
30 Xây tường gạch không nung VXM M75 Chương V E-HSMT 11 m3
31 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,361 100m2
32 BT móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 5,778 m3
33 Xây tường gạch không nung VXM M75 Chương V E-HSMT 13,903 m3
34 Ốp gạch thẻ mặt hố Chương V E-HSMT 39,723 m2
35 Đào đất hố móng Chương V E-HSMT 0,25 m3
36 Bê tông móng mác 150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,25 m3
37 Chân cột biển báo D89 Chương V E-HSMT 6 m
38 Biển báo tam giác 70x70x70 (cm) Chương V E-HSMT 2 cái
B THOÁT NƯỚC, VƯỜN HOA, TƯỜNG BAO
1 Đào móng rãnh bằng máy đào, đất cấp III (80%KL) Chương V E-HSMT 2,117 100m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III (20%KL) Chương V E-HSMT 52,916 m3
3 Đắp đất móng rãnh bằng máy, độ chặt K=0,90 (80%KL) Chương V E-HSMT 0,365 100m3
4 Đắp đất móng rãnh bằng thủ công, độ chặt K=0,90 (20%KL) Chương V E-HSMT 9,127 m3
5 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T cự ly <1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,189 100m3
6 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,189 100m3
7 Đệm đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 27,542 m3
8 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,879 100m2
9 Bê tông móng M150# đá 2x4 Chương V E-HSMT 41,313 m3
10 Xây rãnh gạch không nung VXM M75# Chương V E-HSMT 55,022 m3
11 Trát VXM M75# dày 1,5cm Chương V E-HSMT 296,98 m2
12 Ván khuôn bê tông xà mũ rãnh Chương V E-HSMT 2,578 100m2
13 Bê tông xà mũ M200# đá 1x2 Chương V E-HSMT 48,312 m3
14 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 1,805 100m2
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Chương V E-HSMT 1,459 tấn
16 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 2,836 tấn
17 Bê tông tấm đan M250# đá 1x2 Chương V E-HSMT 24,366 m3
18 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 586 1cấu kiện
19 Đệm đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 1,56 m3
20 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,082 100m2
21 Bê tông móng M150# đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,339 m3
22 Xây hố ga gạch không nung VXM M75# Chương V E-HSMT 5,416 m3
23 Trát VXM M75# dày 1,5cm Chương V E-HSMT 17,832 m2
24 Ván khuôn bê tông xà mũ Chương V E-HSMT 0,073 100m2
25 Bê tông xà mũ M200# đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,632 m3
26 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,054 100m2
27 Cốt thép tấm đan D>10mm Chương V E-HSMT 0,095 tấn
28 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V E-HSMT 0,086 tấn
29 Bê tông tấm đan M250# đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,075 m3
30 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 12 1cấu kiện
31 Mua ghi chắn rác bằng gang Chương V E-HSMT 5 cái
32 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,16 100m2
33 BT móng M150 đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,72 m3
34 Xây tường gạch không nung VXM M75 Chương V E-HSMT 7,744 m3
35 Ốp gạch thẻ Chương V E-HSMT 35,2 m2
36 Lớp cấp phối đá dăm dày 15cm Chương V E-HSMT 0,483 100m3
37 Đệm cát vàng tạo phằng dày 3cm Chương V E-HSMT 9,651 m3
38 Bê tông xi măng M250 đá 2x4 dày 18cm Chương V E-HSMT 57,906 m3
39 Đào móng bằng máy đào, đất cấp II (80%KL) Chương V E-HSMT 0,774 100m3
40 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (20%KL) Chương V E-HSMT 19,346 m3
41 Đắp đất móng bằng máy, độ chặt K=0,90 (80%KL) Chương V E-HSMT 0,492 100m3
42 Đắp đất móng bằng thủ công, độ chặt K=0,90 (20%KL) Chương V E-HSMT 12,311 m3
43 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T cự ly <1000m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,352 100m3
44 Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,352 100m3
45 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,22 100m2
46 Bê tông móng M150# đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,046 m3
47 Xây móng gạch không nung, dày >33cm VXM M75 Chương V E-HSMT 13,85 m3
48 Xây móng gạch không nung, dày <=33cm VXM M75 Chương V E-HSMT 10,157 m3
49 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,33 100m2
50 Cốt thép giằng móng, d<18mm Chương V E-HSMT 0,293 tấn
51 Cốt thép giằng móng, d<=10mm Chương V E-HSMT 0,046 tấn
52 Bê tông giằng M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,441 m3
53 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 2,26 m2
54 Xây tường thẳng gạch không nung dày <=33cm VXM M75 Chương V E-HSMT 9,667 m3
55 Xây tường thẳng gạch không nung dày <=11cm VXM M75 Chương V E-HSMT 7,149 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,657 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,419 m3
58 Ván khuôn giằng tường Chương V E-HSMT 0,234 100m2
59 Cốt thép giằng tường, d<18mm Chương V E-HSMT 0,371 tấn
60 Cốt thép giằng tường, d<=10mm Chương V E-HSMT 0,051 tấn
61 Bê tông giằng M200 đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,156 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 268,02 m2
63 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 79,857 m2
64 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V E-HSMT 46,872 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 998,12 m
66 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 167,4 m
67 Gắn gạch gốm hoa roi Chương V E-HSMT 180 viên
68 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 347,877 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->