Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142173-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 07:47:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,714,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 36,98 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVTC | 28,4875 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | BVTC | 4,558 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,258 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | BVTC | 6,837 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | BVTC | 46,354 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,258 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0473 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,3053 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 2,838 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | BVTC | 2,79 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,093 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVTC | 4,836 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 6,138 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | BVTC | 18,6 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 55,8 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,2046 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | BVTC | 2,9853 | 100kg |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 2,325 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVTC | 186 | cái |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | BVTC | 71,26 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I ( Đào hữu cơ, lớp đất yếu ) | BVTC | 9,2095 | 100m3 |
| 23 | Đào hữu cơ, thủ công | BVTC | 102,328 | m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II ( Đào khuôn đường ) | BVTC | 4,2559 | 100m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | BVTC | 47,288 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVTC | 0,7126 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVTC | 10,2328 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC | 4,7288 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC | 16,4815 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVTC | 4,8253 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVTC | 3,5385 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | BVTC | 2,8952 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | BVTC | 2,027 | 100m2 |
| 34 | Rải lớp nilong chống mất nước | BVTC | 1.608,42 | m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVTC | 402,105 | m3 |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | BVTC | 29,3579 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi