Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168483-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201165585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020,2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 19:44:00 đến ngày 2020-12-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,731,563,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Hệ thống điện, giếng khoan, kè chắn, mương thoát nước
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III 149,2438 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III ( đất thừa đổ đi) 1,4924 100m3
3 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 7,4975 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,047 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1506 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,3257 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 10,47 m3
8 Đổ bê tông tấm ốp mái taluy 16,625 m3
9 Ván khuôn tấm đan 1,083 100m2
10 Cốt thép tấm đan 0,8835 tấn
11 Lắp dựng tấm đan 950 cái
12 Chèn khe vữa XM mác 75 30,1644 m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,4102 100m3
14 Chỉnh sửa móng bằng thủ công ( tính bằng 20% khối lượng đào máy) 10,254 m3
15 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 7,324 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 86,9725 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1099 100m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1037 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5008 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3662 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,2395 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 1,1128 100m3
23 Chỉnh sửa mương bằng thủ công ( tính bằng 20% khối lượng đào máy) 27,82 m3
24 Thi công lớp đá đệm móng 7,7275 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 4,8838 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 47,6632 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1314 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III ( đất thừa đổ đi) 1,3895 100m3
29 Láng mương, dày 2cm, vữa XM mác 100 92,73 m2
30 Ván khuôn tấm đan 0,5366 100m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 8,6688 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,7544 tấn
33 Lắp dựng tấm đan 258 cái
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,2274 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng 0,696 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,052 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 6,593 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng 0,72 100m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,028 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,256 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm đỡ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0124 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm đỡ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0682 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng thang di tu 0,019 tấn
44 Lắp đặt thép gia cường mép hố gia 0,092 tấn
45 Láng m­ương, dày 2cm, vữa XM mác 100 5 m2
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0317 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III ( đất thừa đổ đi) 0,2278 100m3
48 Ván khuôn tấm đan 0,3652 100m2
49 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 0,596 m3
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=18mm 0,1323 tấn
51 Lắp đặt thép bọc 4 cạnh tấm đan 0,0155 tấn
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 10 cái
53 Gia công lắp dựng thép hình tấm đan 0,1407 tấn
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,6011 100m3
55 Làm lớp đá dăm đệm cống 2,04 m3
56 Sản xuất, Lắp đặt gối cống D600 9 cái
57 Lắp đặt ống bê tông ly tâm H10, đoạn ống dài 2m, D600mm 2 đoạn ống
58 Lắp đặt ống bê tông ly tâm H10, đoạn ống dài 4m, D600mm 8 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm 8 mối nối
60 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4846 100m3
61 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 3,36 m3
62 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 0,56 m3
63 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 16,555 m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0042 100m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0159 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0829 tấn
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,063 100m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,33 m3
69 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,01 m3
70 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 6,5625 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 6,5625 m3
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,2275 m3
74 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 0,3315 m3
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0816 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0073 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0084 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,041 tấn
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,78 m3
80 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 0,6 m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,009 100m3
82 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,22 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 5,22 m2
84 Sơn dầm cột, ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,22 m2
85 Sản xuất, Lắp dựng cửa khung sắt 7,5 m2
86 Sản xuất, Lắp dựng lan can sắt 100,65 m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 3,84 m3
88 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột >10m 6 cột
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,3271 m3
90 Lắp đặt dây dẫn vặn xoắn ABC 4X35mm2 270 m
91 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại 6 sứ
92 Lắp đặt kẹp dây ABC 4 cái
93 Lắp đặt ốp đỡ hãm dây 4 cái
94 Bulong móc M16-300 8 cái
95 Đầu cốt đấu tủ 4 cái
96 Lắp đặt tủ điện 3 pha (điều khiển tự động) 1 tủ
97 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 18 m3
98 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 22 m
99 Gia công và đóng cọc tiếp địa D18 6 cọc
100 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,18 100m3
101 Lắp đặt hộp đo điện trở 1 cái
102 Đo điện trở 1 lần
103 Vật tư phụ.. 1 bộ
104 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,276 m3
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III 2,754 m3
106 Đào mương đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 15,786 m3
107 Bê tông đá 4x6 mác 75 0,243 m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,764 m3
109 Sản xuất lắp dựng bulong D20 móng trụ đèn 12 cái
110 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 mm 1,05 100m
111 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 6,3 m3
112 Vật tư phụ 1 Bộ
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 160 m
114 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m 3 cột
115 Lắp bảng điện cửa cột 3 bảng
116 Tiếp địa 2,5m (L63x63x6-2,5m + Râu + Cờ) (cho trụ đèn) 3 cọc
117 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m 1 tủ
118 Lắp đặt bóng đèn cao áp 250w ( trọn bộ) 6 bộ
119 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,2 m3
120 Đào hố tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 4,2 m3
121 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 20 m
122 Gia công và đóng cọc tiếp địa D18 (cho tủ điều khiển) 6 cọc
123 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,042 100m3
124 Lắp đặt hộp đo điện trở 1 cái
125 Đo điện trở 1 lần
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 2,157 m3
127 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV 1 lần
128 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III 50 m
129 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV 50 m
130 Lắp đặt máy bơm chìm điện 3 pha , 3HP, Q=6m3/h; 1 cái
131 Lắp đặt tủ điều khiển bơm 3 pha 1 hộp
132 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 160 m
133 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 1,1 100m
134 Lắp đặt cáp treo bơm 110 m
135 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D220 0,01 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PVC D220mm ( đục lổ) 0,9 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC D130 mm 0,09 100m
138 Lắp đặt van khóa D40 1 cái
139 Lắp đặt van xả đường kính van 40mm 1 cái
140 Phân tích mẫu nước toàn phần 1 lần
141 Phân tích mẫu nước vi trùng 1 lần
142 Vật tư phụ 1 bộ
143 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,576 m3
144 Bê tông đá 4x6, vữa XM M75 0,1402 m3
145 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,001 m3
146 Bulông (4 cái), thép tấm 1 bộ
B Hạng mục: Đường bê tông
1 Vét hữu cơ 0,4581 100m3
2 Vận chuyển hữu cơ đổ thải 0,4581 100m3
3 Đào nền đường đất cấp III 4,065 100m3
4 Đào rãnh đất cấp III 0,9675 100m3
5 Đắp nền đường độ chặt K95 1,0009 100m3
6 Vận chuyển đất tận dụng nội bộ công trường 300m 1,131 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ thải 3,9015 100m3
8 Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Y/C K = 0,95 6,9887 100m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm 1,3555 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly 11,2959 100m2
11 Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 180,7344 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông 0,6663 100m2
13 Làm lớp đá dăm đệm móng 0,9675 m3
14 Bê tông móng rãnh, M150, đá 1x2 2,9025 m3
15 Ván khuôn gỗ móng mương xả 0,0645 100m2
16 Bê tông thân rãnh, M150, đá 1x2 4,816 m3
17 Ván khuôn thân rãnh 0,516 100m2
18 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 1,2803 m3
19 Cốt thép tấm đan D<10 0,1462 tấn
20 Lắp đặt tấm đan 43 cái
21 Ván khuôn tấm đan 0,049 100m2
22 Đào đất cấp III 1,0048 100m3
23 Làm lớp đá dăm đệm móng 5,44 m3
24 Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 14,28 m3
25 Ván khuôn móng cống 0,2292 100m2
26 Bê tông thân cống, M150, đá 2x4 13,26 m3
27 Ván khuôn thân cống 0,9074 100m2
28 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 4,92 m3
29 Cốt thép đà kiềng D<10mm 0,2286 tấn
30 Ván khuôn đà kiềng 0,4161 100m2
31 Đắp đất hoàn trả hố móng đầm cóc k95 0,459 100m3
32 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 6,696 m3
33 Cốt thép tấm bản D<10 0,3267 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,6155 tấn
35 Ván khuôn tấm bản 0,2504 100m2
36 Lắp đặt tấm bản 36 1cấu kiện
37 Đào đất thượng hạ lưu cống 0,3132 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 0,928 m3
39 Bê tông móng hố thu đá 1x2, M150 4,004 m3
40 Ván khuôn móng hố thu 0,1692 100m2
41 Bê tông thân hố thu, tường đầu, tường cánh đá 1x2, mác 150 1,95 m3
42 Ván khuôn gỗ tường hố thu 0,1348 100m2
43 Đắp đất hoàn trả hố thu 0,18 100m3
44 Lắp đặt cột biển báo tam giác 4 cái
45 Biển báo tam giác 4 cái
46 Trụ đỡ biển báo 3m 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->