Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị điện hạ áp, trung áp và trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị điện hạ áp, trung áp và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo văn bản số 490/BGTVT-KHĐT ngày 16/01/2020 của Bộ giao thông vận tải về việc phân khai chi tiết kế hoạch vốn Trái phiếu Chính Phủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 11:01:00 đến ngày 2020-12-03 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,815,756,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP DI DỜI | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 5,08 | m3 |
| 2 | Lấp đất k=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,84 | m3 |
| 3 | Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 | Theo HSTK được duyệt | 3,58 | m3 |
| 4 | Đào đất, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 20,24 | m3 |
| 5 | Lấp đất k=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 4,29 | m3 |
| 6 | Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 | Theo HSTK được duyệt | 12,87 | m3 |
| 7 | Đào đất, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 8,12 | m3 |
| 8 | Lấp đất k=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,84 | m3 |
| 9 | Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 | Theo HSTK được duyệt | 6,23 | m3 |
| 10 | Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 116 | tấm |
| 11 | Cung cấp Cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 36,424 | m3 |
| 12 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Theo HSTK được duyệt | 174 | m |
| 13 | Đào đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 88,827 | m3 |
| 14 | Lấp cát đường ống | Theo HSTK được duyệt | 36,424 | m3 |
| 15 | Lấp đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 38,918 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 116 | tấm |
| 17 | Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 200 | tấm |
| 18 | Cung cấp Cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 30,85 | m3 |
| 19 | Cung cấp Ống thép phi 114mm, dày 6,02mm | Theo HSTK được duyệt | 300 | m |
| 20 | Thi công tái tạo kết cấu mặt đường | Theo HSTK được duyệt | 48,6 | m3 |
| 21 | Đào đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 153,15 | m3 |
| 22 | Lấp cát đường ống | Theo HSTK được duyệt | 67 | m3 |
| 23 | Lấp đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 30,85 | m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 200 | tấm |
| 25 | Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 732 | tấm |
| 26 | Cung cấp Cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 89,304 | m3 |
| 27 | Cung cấp Ống bảo vệ | Theo HSTK được duyệt | 1.098 | m |
| 28 | Đào đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 197,457 | m3 |
| 29 | Lấp cát đường ống | Theo HSTK được duyệt | 89,304 | m3 |
| 30 | Lấp đất hào cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 108,153 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 732 | tấm |
| 32 | Cung cấp Dây đồng trần C-25 (14m) | Theo HSTK được duyệt | 6,28 | kg |
| 33 | Cung cấp Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cây |
| 35 | Kéo dây đồng trần C-25 | Theo HSTK được duyệt | 6,28 | kg |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cọc |
| 37 | Cung cấp Dây đồng trần C-25 (12m) | Theo HSTK được duyệt | 10,76 | kg |
| 38 | Cung cấp Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 39 | Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cây |
| 40 | Kéo dây đồng trần C-25 | Theo HSTK được duyệt | 10,76 | kg |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 42 | Cung cấp Dây đồng trần C.25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 26,88 | kg |
| 43 | Cung cấp Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 44 | Cung cấp Ống nhựa PVC phi 34 loại dày | Theo HSTK được duyệt | 84 | m |
| 45 | Cung cấp Boulon 10x30, mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 46 | Cung cấp Long đền tròn phi 12 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 47 | Cung cấp Cosse Cu.25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 48 | Cung cấp Kẹp nối rẽ WR 279 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 49 | Cung cấp Kẹp splibolt 2/0 đấu băng cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 50 | Cung cấp Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 51 | Kéo dây đồng trần C-25 | Theo HSTK được duyệt | 26,88 | kg |
| 52 | Đóng cọc tiếp đất | Theo HSTK được duyệt | 12 | cọc |
| 53 | Cung cấp Trụ BTLT 14m loại C loại 1.100kgf | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 54 | Cung cấp Bulon 16x550 VRS MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Cung cấp Bulon 16x750 VRS MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 56 | Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) | Theo HSTK được duyệt | 2 | Bộ |
| 57 | Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) | Theo HSTK được duyệt | 0,0118 | kg |
| 58 | Dựng trụ thủ công + cơ giới | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 59 | Cung cấp Trụ BTLT 12m loại 900kgf | Theo HSTK được duyệt | 22 | trụ |
| 60 | Cung cấp Bulon 16x550 VRS MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 61 | Cung cấp Bulon 16x700 VRS MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 62 | Cung cấp Long đền vuông F18 MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 88 | cái |
| 63 | Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) | Theo HSTK được duyệt | 11 | Bộ |
| 64 | Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) | Theo HSTK được duyệt | 0,0649 | kg |
| 65 | Dựng trụ thủ công + cơ giới | Theo HSTK được duyệt | 22 | trụ |
| 66 | Cung cấp Trụ BTLT 12m loại 900kgf | Theo HSTK được duyệt | 7 | trụ |
| 67 | Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 68 | Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) | Theo HSTK được duyệt | 0,0413 | kg |
| 69 | Dựng trụ thủ công + cơ giới | Theo HSTK được duyệt | 7 | trụ |
| 70 | Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) | Theo HSTK được duyệt | 42,804 | kg |
| 71 | Cung cấp Đà composite 75x75x2400 dày 6mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | đà |
| 72 | Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) | Theo HSTK được duyệt | 10,4 | kg |
| 73 | Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Cung cấp Bulon 16x500 VRS, mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp Bulon 16x750 - VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 77 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 78 | Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (7,83kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (4 đà) | Theo HSTK được duyệt | 171,216 | kg |
| 81 | Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (8 thanh) | Theo HSTK được duyệt | 41,6 | kg |
| 82 | Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 83 | Cung cấp Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 84 | Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 85 | Cung cấp Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 86 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 87 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 64 | cái |
| 88 | Lắp xà thép trụ néo, < 140kg/xà (106,408kg), ĐG nội suy x 1,5 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 89 | Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) | Theo HSTK được duyệt | 128,412 | kg |
| 90 | Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) | Theo HSTK được duyệt | 31,2 | kg |
| 91 | Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 92 | Cung cấp Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 93 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 94 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 95 | Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 96 | Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (1 đà) | Theo HSTK được duyệt | 149,814 | kg |
| 97 | Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (2 thanh) | Theo HSTK được duyệt | 36,4 | kg |
| 98 | Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 14 | bộ |
| 99 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 100 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 84 | cái |
| 101 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 50kg/xà (26,602kg), đg nội suy x 1,5 | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 102 | Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) | Theo HSTK được duyệt | 385,236 | kg |
| 103 | Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) | Theo HSTK được duyệt | 93,6 | kg |
| 104 | Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 105 | Cung cấp Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 106 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 36 | bộ |
| 107 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 144 | cái |
| 108 | Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 109 | Cung cấp Đà composite 75x75x2400 dày 6mm | Theo HSTK được duyệt | 14 | đà |
| 110 | Cung cấp Thanh chống Composite 40x10 - 920 -2 thanh | Theo HSTK được duyệt | 28 | thanh |
| 111 | Cung cấp Bulon 16x120 nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 112 | Cung cấp Bulon 16x650 VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 113 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 112 | cái |
| 114 | Lắp xà trụ đỡ, 15kg/xà (9,28kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | Theo HSTK được duyệt | 14 | bộ |
| 115 | Cung cấp Cáp ngầm CXV/CRV/S/DATA 95mm2 (L x 1,01+204m đấu nối) | Theo HSTK được duyệt | 994,83 | m |
| 116 | Cung cấp Cáp CV.70mm2-600V (L x 1,01+68m đấu nối) | Theo HSTK được duyệt | 329 | m |
| 117 | Cung cấp Dây ACX.95mm2 (L x 1,01+18m đấu nối) | Theo HSTK được duyệt | 216,162 | m |
| 118 | Cung cấp Dây ACX.70mm (L x 1,01+18m đấu nối) | Theo HSTK được duyệt | 1.393,62 | m |
| 119 | Cung cấp Dây AC.70mm2 (L x 1,01+9m đấu nối)x0,274 | Theo HSTK được duyệt | 20,56 | kg |
| 120 | Cung cấp Dây CX.50mm2 - 24kV | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 121 | Cung cấp Rãi dây nhôm ACX-95mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,1962 | km |
| 122 | Cung cấp Rãi dây nhôm AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,0654 | km |
| 123 | Cung cấp Rãi dây nhôm ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 | Theo HSTK được duyệt | 1,362 | km |
| 124 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,9867 | km |
| 125 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-35mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,3595 | km |
| 126 | Tháo dây đồng trần CX-25mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,9099 | km |
| 127 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,7573 | km |
| 128 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,1269 | km |
| 129 | Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,0423 | km |
| 130 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm CXV/CRV/S/DATA 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 994,83 | m |
| 131 | Kéo rãi cáp ngầm CV.70mm2-600V | Theo HSTK được duyệt | 329 | m |
| 132 | Cung cấp Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | Theo HSTK được duyệt | 95 | cái |
| 133 | Lắp cách điện đứng | Theo HSTK được duyệt | 95 | bộ |
| 134 | Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV | Theo HSTK được duyệt | 12 | chuỗi |
| 135 | Cung cấp Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 12 | dây |
| 136 | Cung cấp Móc treo chữ U | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 137 | Lắp cách điện treo polymer | Theo HSTK được duyệt | 12 | bộ |
| 138 | Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV | Theo HSTK được duyệt | 27 | chuỗi |
| 139 | Cung cấp Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 27 | dây |
| 140 | Cung cấp Móc treo chữ U | Theo HSTK được duyệt | 54 | cái |
| 141 | Cung cấp Mắc nối yếm cáp | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 142 | Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 143 | Lắp cách điện treo | Theo HSTK được duyệt | 27 | bộ |
| 144 | Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV | Theo HSTK được duyệt | 6 | chuỗi |
| 145 | Cung cấp Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 6 | dây |
| 146 | Cung cấp Móc treo chữ U | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 147 | Cung cấp Mắc nối yếm cáp | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 148 | Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 95mm2) | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 149 | Lắp cách điện treo | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 150 | Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV | Theo HSTK được duyệt | 15 | chuỗi |
| 151 | Cung cấp Giáp níu dây cáp đồng bọc trung áp 25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 15 | dây |
| 152 | Cung cấp Móc treo chữ U | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 153 | Cung cấp Mắc nối yếm cáp | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 154 | Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 25mm2) | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 155 | Lắp cách điện treo polymer | Theo HSTK được duyệt | 15 | bộ |
| 156 | Cung cấp Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Lắp bộ khóa néo | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 158 | Cung cấp Sứ ống chỉ 600V | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 159 | Cung cấp Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 160 | Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 15 | bộ |
| 161 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 162 | Lắp bộ sứ ống chỉ | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 163 | Cung cấp Sứ ống chỉ 600V | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 164 | Cung cấp Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 165 | Cung cấp Bulon 16x550 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 11 | bộ |
| 166 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 167 | Lắp bộ sứ ống chỉ | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 168 | Cung cấp Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 38 | cái |
| 169 | Cung cấp kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | Theo HSTK được duyệt | 58 | cái |
| 170 | Cung cấp Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 171 | Cung cấp Kẹp WR 379 (70-95/25-50mm2) | Theo HSTK được duyệt | 54 | cái |
| 172 | Cung cấp Kẹp WR 419 (70-95/70-95mm2) | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 173 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ VC30/10mm2(2,25m/sợi) | Theo HSTK được duyệt | 214 | dây |
| 174 | Cung cấp Ống nối dây Al 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 6 | ống |
| 175 | Cung cấp Ống nối dây Al 70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 6 | ống |
| 176 | Cung cấp Ống nối dây Al 35mm2 | Theo HSTK được duyệt | 3 | ống |
| 177 | Cung cấp Ống nối dây Al 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 3 | ống |
| 178 | Cung cấp Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 179 | Cung cấp Mỡ compound (50g/tuýp) | Theo HSTK được duyệt | 3 | tuýp |
| 180 | Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 181 | Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | Theo HSTK được duyệt | 16 | cuộn |
| 182 | Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | Theo HSTK được duyệt | 16 | cuộn |
| 183 | Cung cấp Coss ép Cu 70mm2 (kể cả bulong inox) | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 184 | Cung cấp Coss ép Cu 95mm2 (kể cả bulong inox) | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 185 | Cung cấp Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV-95mm2, (ngoài trời) | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 186 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực 130/100 (Lx1,01) | Theo HSTK được duyệt | 612 | m |
| 187 | Cung cấp Ống thép phi 114mm, dày 6,02mm | Theo HSTK được duyệt | 1.080 | m |
| 188 | Cung cấp Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế (100m/cuộn) | Theo HSTK được duyệt | 10 | cuộn |
| 189 | Cung cấp Ống nối kiểu H (nối ống thép) | Theo HSTK được duyệt | 272 | cái |
| 190 | Cung cấp Ống nối kiểu H (nối ống nhựa) | Theo HSTK được duyệt | 50 | cái |
| 191 | Cung cấp Ống nối kiểu H loại TFH 130/114 (nối ống HDPE và ống thép) | Theo HSTK được duyệt | 96 | cái |
| 192 | Cung cấp Ống nối nhựa 114/90 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 193 | Cung cấp Súng bắn silicon | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 194 | Cung cấp Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 195 | Cung cấp Code cùm ống cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 196 | Cung cấp Bình gas mini | 10 | bình | |
| 197 | Cung cấp Đèn khò | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 198 | Cung cấp Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) | Theo HSTK được duyệt | 20 | ống |
| 199 | Cung cấp Băng cao su non 50mm-2,2m (băng vị trí nối ống, nút cao su) | Theo HSTK được duyệt | 224 | cuộn |
| 200 | Cung cấp Băng cao su lưu hóa 40mm-5m (băng vị trí nối ống, nút cao su) | Theo HSTK được duyệt | 224 | cuộn |
| 201 | Cung cấp Băng chịu nước PVC (băng vị trí nối ống), 40mmx10mx0,15mm | Theo HSTK được duyệt | 224 | cuộn |
| 202 | Cung cấp Mốc báo hiệu cáp ngầm (5m/mốc tròn) | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 203 | Cung cấp Cọc báo hiệu cáp ngầm (trọn bộ); (5m/cọc) | Theo HSTK được duyệt | 20 | cọc |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤150mm | Theo HSTK được duyệt | 612 | m |
| 205 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống>100mm | Theo HSTK được duyệt | 1.080 | m |
| 206 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 207 | Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 25kg/xà | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 208 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m,(17,835 kg/đà) | Theo HSTK được duyệt | 11 | đà |
| 209 | Tháo cách điện đứng gốm | Theo HSTK được duyệt | 33 | bộ |
| 210 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,3993 | km |
| 211 | Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,1331 | km |
| 212 | Tháo dây đồng CX-25mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 1,1172 | km |
| 213 | Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,303 | km |
| 214 | Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | Theo HSTK được duyệt | 0,101 | km |
| 215 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | Theo HSTK được duyệt | 6 | vị trí |
| 216 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) | Theo HSTK được duyệt | 5 | vị trí |
| 217 | Cung cấp Bộ LA-18kV-10kA | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 218 | Lắp bộ LA 18kV | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 219 | Tháo LBFCO 27KV - 100A (NCx0,5) | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 220 | Lắp LBFCO 27KV - 100A | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 221 | Thí nghiệm cách điện đứng | Theo HSTK được duyệt | 95 | cái |
| 222 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo HSTK được duyệt | 45 | bộ |
| 223 | Thí nghiệm LA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 224 | Thí nghiệm LA, ĐG x 0,8 | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 225 | Thí nghiệm cáp đồng bọc 24kV-50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 226 | Thí nghiệm cáp đồng bọc 24kV-70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 227 | Thí nghiệm cáp đồng ngầm 24kV-95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 228 | Thí nghiệm cáp ACX.95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 229 | Thí nghiệm cáp AC.70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 230 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ vật tư đường dây trung áp | Theo HSTK được duyệt | 1 | trọn gói |
| B | HẠNG MỤC: DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP 50kVA - NHỊ HÀ 9 | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNCx0,6 (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNCx1,1 (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 3 | Tháo LA 18KV (NCx0,5) (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo FCO 27KV - 100A (NCx0,5) (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A (Sử dụng lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm (2,61kg) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp Chống Composite -850mm (1,005kg) | Theo HSTK được duyệt | 2 | thanh |
| 9 | Cung cấp bộ giá treo máy biến áp 1 pha (37,5kg) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp Bulon 16x600 VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp Bulon 16x120 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp Bulon 18x650, VRS mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Cung cấp Long đền vuông d=20 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp Cáp CX 24kV-25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 18 | Cung cấp Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | Theo HSTK được duyệt | 19 | m |
| 19 | Cung cấp Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | Theo HSTK được duyệt | 32 | m |
| 20 | Cung cấp Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | Theo HSTK được duyệt | 2 | m |
| 21 | Cung cấp Dây VC30/10mm2 (buộc cổ sứ) | Theo HSTK được duyệt | 2,25 | m |
| 22 | Cung cấp Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite) | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp Ổ khóa số | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp Ống nhựa PVC phi 114 loại dày 4,9mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | m |
| 25 | Cung cấp Ống nối nhựa PVC phi 114 dày | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp Cua nhựa PVC phi 114 dày | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 27 | Cung cấp Côdê cùm ống PVC phi 114 (kể cả bulon) | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp Keo dán ống | Theo HSTK được duyệt | 2 | ống |
| 30 | Cung cấp Băng keo điện | Theo HSTK được duyệt | 2 | cuộn |
| 31 | Cung cấp Biển chỉ danh trạm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp Nắp che đầu cực LA (Silicon) | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cuộn |
| 34 | Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cuộn |
| 35 | Cung cấp Cọc + kẹp tiếp đất phi 16-2m4 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 17 | cọc |
| 36 | Cung cấp Dây đồng trần C.25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 15 | kg |
| 37 | Cung cấp Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 38 | Cung cấp Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp Ống nhựa PVC phi 21 loại dày | Theo HSTK được duyệt | 7 | m |
| 41 | Cung cấp Ống nối ép dây Al 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | ống |
| 42 | Cung cấp Boulon 10x80, mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp Long đền vuông 50x50x5 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Cung cấp Cosse ép đầu bít 50mm² | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp Boulon 10x30, mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp Long đền tròn chống bung phi 12 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 47 | Cung cấp Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 50 | Cung cấp Dây chảy 8K | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 51 | Cung cấp Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Cung cấp Mỡ compound (50g/tuýp) | Theo HSTK được duyệt | 3 | típ |
| 57 | Cung cấp Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 58 | Cung cấp Sơn đỏ | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | kg |
| 59 | Cung cấp Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 60 | Cung cấp Cô dê vít Inox | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | Theo HSTK được duyệt | 1 | cuộn |
| 62 | Lắp ống nhựa PVC | Theo HSTK được duyệt | 12 | m |
| 63 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 64 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (120mm2) | Theo HSTK được duyệt | 32 | m |
| 65 | Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (95mm2) | Theo HSTK được duyệt | 19 | m |
| 66 | Lắp sứ đứng | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đà đỡ LA, FCO | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | tấn |
| 68 | Tháo đà đỡ LA, FCO, MBA sdl (41,115kg) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 69 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | Theo HSTK được duyệt | 1 | thùng |
| 70 | Lắp biển chỉ danh | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Đóng cọc tiếp đất | Theo HSTK được duyệt | 20 | cọc |
| 72 | Kéo rãi dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 55 | m |
| 73 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | Theo HSTK được duyệt | 1 | thùng |
| 74 | Thu hồi cáp CX | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 75 | Tháo sứ đứng (NCx0,45) | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 4,5 | m3 |
| 77 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 4,5 | m3 |
| 78 | Thí nghiệm cách điện đứng | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 79 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất trạm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hệ thống |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (Di dời) | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 2,324 | m3 |
| 2 | Lấp đất, đất cấp 2 (k=0,9) | Theo HSTK được duyệt | 0,248 | m3 |
| 3 | Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 | Theo HSTK được duyệt | 1,816 | m3 |
| 4 | Cung cấp Dây đồng trần C-25 (8m) | Theo HSTK được duyệt | 1,79 | kg |
| 5 | Cung cấp Kẹp IPC 95-95mm2, 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 1 | cây |
| 7 | Cung cấp Kéo dây đồng trần C-25 | Theo HSTK được duyệt | 1,79 | kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cọc |
| 9 | Cung cấp Trụ BTLT 7,5m loại 300kgf | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 10 | Cung cấp Bulon 16x400 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp Bulon 16x500 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp Sơn + kẻ biển số trụ | Theo HSTK được duyệt | 0,24 | kg |
| 13 | Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 14 | Dựng trụ thủ công + cơ giới | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 15 | Cung cấp Cáp vặn xoắn ABC-3x95mm2 (Lx1,02+6m đấu nối) | Theo HSTK được duyệt | 38 | m |
| 16 | Rải căng dây vặn xoắn ABC-3x95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 0,0314 | km |
| 17 | Cung cấp Rack 3 - dày 3mm mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp Sứ ống chỉ 600V | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp Bulong 16x400 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Cung cấp Long đền D18 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp rack 3 sứ | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Tháo và lắp thùng công tơ 2 điện kế 01 pha | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp Dây đai và khóa đai | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Cung cấp Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 25 | Cung cấp Bulon móc 16x400 mạ nhúng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 26 | Cung cấp Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp Kẹp IPC 95/95 - 2 bulon | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Cung cấp Kẹp IPC 35/95 - 1 bulon | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 30 | Cung cấp Dây CV6mm2 (đấu lại điện kế) | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
| 31 | Tháo dây nhôm trần AV-70mm2 (sdl) (NC*0,45) | Theo HSTK được duyệt | 0,061 | km |
| 32 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (sdl) (NC*0,45) | Theo HSTK được duyệt | 0,0305 | km |
| 33 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) (NC*0,45) | Theo HSTK được duyệt | 2 | vị trí |
| 34 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ vật tư đường dây hạ áp | Theo HSTK được duyệt | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi