Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị điện hạ áp, trung áp và trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166101-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị điện hạ áp, trung áp và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20201134389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo văn bản số 490/BGTVT-KHĐT ngày 16/01/2020 của Bộ giao thông vận tải về việc phân khai chi tiết kế hoạch vốn Trái phiếu Chính Phủ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 11:01:00 đến ngày 2020-12-03 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,815,756,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP DI DỜI
1 Đào đất, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 5,08 m3
2 Lấp đất k=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,84 m3
3 Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 Theo HSTK được duyệt 3,58 m3
4 Đào đất, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 20,24 m3
5 Lấp đất k=0,85 Theo HSTK được duyệt 4,29 m3
6 Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 Theo HSTK được duyệt 12,87 m3
7 Đào đất, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 8,12 m3
8 Lấp đất k=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,84 m3
9 Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 Theo HSTK được duyệt 6,23 m3
10 Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 116 tấm
11 Cung cấp Cát vàng Theo HSTK được duyệt 36,424 m3
12 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Theo HSTK được duyệt 174 m
13 Đào đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 88,827 m3
14 Lấp cát đường ống Theo HSTK được duyệt 36,424 m3
15 Lấp đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 38,918 m3
16 Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 116 tấm
17 Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 200 tấm
18 Cung cấp Cát vàng Theo HSTK được duyệt 30,85 m3
19 Cung cấp Ống thép phi 114mm, dày 6,02mm Theo HSTK được duyệt 300 m
20 Thi công tái tạo kết cấu mặt đường Theo HSTK được duyệt 48,6 m3
21 Đào đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 153,15 m3
22 Lấp cát đường ống Theo HSTK được duyệt 67 m3
23 Lấp đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 30,85 m3
24 Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 200 tấm
25 Cung cấp Tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 732 tấm
26 Cung cấp Cát vàng Theo HSTK được duyệt 89,304 m3
27 Cung cấp Ống bảo vệ Theo HSTK được duyệt 1.098 m
28 Đào đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 197,457 m3
29 Lấp cát đường ống Theo HSTK được duyệt 89,304 m3
30 Lấp đất hào cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 108,153 m3
31 Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 732 tấm
32 Cung cấp Dây đồng trần C-25 (14m) Theo HSTK được duyệt 6,28 kg
33 Cung cấp Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) Theo HSTK được duyệt 4 cái
34 Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cây
35 Kéo dây đồng trần C-25 Theo HSTK được duyệt 6,28 kg
36 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 2 cọc
37 Cung cấp Dây đồng trần C-25 (12m) Theo HSTK được duyệt 10,76 kg
38 Cung cấp Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) Theo HSTK được duyệt 8 cái
39 Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 cây
40 Kéo dây đồng trần C-25 Theo HSTK được duyệt 10,76 kg
41 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 4 cọc
42 Cung cấp Dây đồng trần C.25mm2 Theo HSTK được duyệt 26,88 kg
43 Cung cấp Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) Theo HSTK được duyệt 12 bộ
44 Cung cấp Ống nhựa PVC phi 34 loại dày Theo HSTK được duyệt 84 m
45 Cung cấp Boulon 10x30, mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 12 cái
46 Cung cấp Long đền tròn phi 12 Theo HSTK được duyệt 12 cái
47 Cung cấp Cosse Cu.25mm2 Theo HSTK được duyệt 12 cái
48 Cung cấp Kẹp nối rẽ WR 279 Theo HSTK được duyệt 6 cái
49 Cung cấp Kẹp splibolt 2/0 đấu băng cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 12 cái
50 Cung cấp Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) Theo HSTK được duyệt 18 cái
51 Kéo dây đồng trần C-25 Theo HSTK được duyệt 26,88 kg
52 Đóng cọc tiếp đất Theo HSTK được duyệt 12 cọc
53 Cung cấp Trụ BTLT 14m loại C loại 1.100kgf Theo HSTK được duyệt 4 trụ
54 Cung cấp Bulon 16x550 VRS MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 4 cái
55 Cung cấp Bulon 16x750 VRS MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 4 cái
56 Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) Theo HSTK được duyệt 2 Bộ
57 Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) Theo HSTK được duyệt 0,0118 kg
58 Dựng trụ thủ công + cơ giới Theo HSTK được duyệt 4 trụ
59 Cung cấp Trụ BTLT 12m loại 900kgf Theo HSTK được duyệt 22 trụ
60 Cung cấp Bulon 16x550 VRS MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 22 cái
61 Cung cấp Bulon 16x700 VRS MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 22 cái
62 Cung cấp Long đền vuông F18 MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 88 cái
63 Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) Theo HSTK được duyệt 11 Bộ
64 Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) Theo HSTK được duyệt 0,0649 kg
65 Dựng trụ thủ công + cơ giới Theo HSTK được duyệt 22 trụ
66 Cung cấp Trụ BTLT 12m loại 900kgf Theo HSTK được duyệt 7 trụ
67 Cung cấp Biển chỉ danh đánh số trụ (decal) Theo HSTK được duyệt 7 bộ
68 Sơn số trụ ((0,24x0,15)m2, 0,164kg/m2) Theo HSTK được duyệt 0,0413 kg
69 Dựng trụ thủ công + cơ giới Theo HSTK được duyệt 7 trụ
70 Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) Theo HSTK được duyệt 42,804 kg
71 Cung cấp Đà composite 75x75x2400 dày 6mm Theo HSTK được duyệt 1 đà
72 Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) Theo HSTK được duyệt 10,4 kg
73 Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
74 Cung cấp Bulon 16x500 VRS, mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
75 Cung cấp Bulon 16x750 - VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
76 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
77 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 20 cái
78 Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (7,83kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 Theo HSTK được duyệt 1 bộ
79 Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 Theo HSTK được duyệt 1 bộ
80 Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (4 đà) Theo HSTK được duyệt 171,216 kg
81 Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (8 thanh) Theo HSTK được duyệt 41,6 kg
82 Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
83 Cung cấp Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
84 Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
85 Cung cấp Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 bộ
86 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 16 bộ
87 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 64 cái
88 Lắp xà thép trụ néo, < 140kg/xà (106,408kg), ĐG nội suy x 1,5 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
89 Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) Theo HSTK được duyệt 128,412 kg
90 Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) Theo HSTK được duyệt 31,2 kg
91 Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 6 bộ
92 Cung cấp Bulon 16x300 - VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 6 bộ
93 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 12 bộ
94 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 48 cái
95 Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 Theo HSTK được duyệt 3 bộ
96 Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (1 đà) Theo HSTK được duyệt 149,814 kg
97 Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (2 thanh) Theo HSTK được duyệt 36,4 kg
98 Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 14 bộ
99 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
100 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 84 cái
101 Lắp xà thép trụ đỡ, < 50kg/xà (26,602kg), đg nội suy x 1,5 Theo HSTK được duyệt 7 bộ
102 Cung cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp mạ nhúng (2 đà) Theo HSTK được duyệt 385,236 kg
103 Cung cấp Thanh chống PL 60x6 - 920 (4 thanh) Theo HSTK được duyệt 93,6 kg
104 Cung cấp Bulon 16x500 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 18 bộ
105 Cung cấp Bulon 16x500 - VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 18 bộ
106 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 36 bộ
107 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 144 cái
108 Lắp xà thép trụ néo, < 100kg/xà (53,204kg), đg nội suy x 1,5 Theo HSTK được duyệt 9 bộ
109 Cung cấp Đà composite 75x75x2400 dày 6mm Theo HSTK được duyệt 14 đà
110 Cung cấp Thanh chống Composite 40x10 - 920 -2 thanh Theo HSTK được duyệt 28 thanh
111 Cung cấp Bulon 16x120 nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
112 Cung cấp Bulon 16x650 VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
113 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 112 cái
114 Lắp xà trụ đỡ, 15kg/xà (9,28kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 Theo HSTK được duyệt 14 bộ
115 Cung cấp Cáp ngầm CXV/CRV/S/DATA 95mm2 (L x 1,01+204m đấu nối) Theo HSTK được duyệt 994,83 m
116 Cung cấp Cáp CV.70mm2-600V (L x 1,01+68m đấu nối) Theo HSTK được duyệt 329 m
117 Cung cấp Dây ACX.95mm2 (L x 1,01+18m đấu nối) Theo HSTK được duyệt 216,162 m
118 Cung cấp Dây ACX.70mm (L x 1,01+18m đấu nối) Theo HSTK được duyệt 1.393,62 m
119 Cung cấp Dây AC.70mm2 (L x 1,01+9m đấu nối)x0,274 Theo HSTK được duyệt 20,56 kg
120 Cung cấp Dây CX.50mm2 - 24kV Theo HSTK được duyệt 90 m
121 Cung cấp Rãi dây nhôm ACX-95mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,1962 km
122 Cung cấp Rãi dây nhôm AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,0654 km
123 Cung cấp Rãi dây nhôm ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 Theo HSTK được duyệt 1,362 km
124 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,9867 km
125 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-35mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,3595 km
126 Tháo dây đồng trần CX-25mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,9099 km
127 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,7573 km
128 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,1269 km
129 Tháo và rải dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,0423 km
130 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm CXV/CRV/S/DATA 95mm2 Theo HSTK được duyệt 994,83 m
131 Kéo rãi cáp ngầm CV.70mm2-600V Theo HSTK được duyệt 329 m
132 Cung cấp Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) Theo HSTK được duyệt 95 cái
133 Lắp cách điện đứng Theo HSTK được duyệt 95 bộ
134 Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV Theo HSTK được duyệt 12 chuỗi
135 Cung cấp Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 12 dây
136 Cung cấp Móc treo chữ U Theo HSTK được duyệt 24 cái
137 Lắp cách điện treo polymer Theo HSTK được duyệt 12 bộ
138 Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV Theo HSTK được duyệt 27 chuỗi
139 Cung cấp Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 Theo HSTK được duyệt 27 dây
140 Cung cấp Móc treo chữ U Theo HSTK được duyệt 54 cái
141 Cung cấp Mắc nối yếm cáp Theo HSTK được duyệt 27 cái
142 Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Theo HSTK được duyệt 27 cái
143 Lắp cách điện treo Theo HSTK được duyệt 27 bộ
144 Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV Theo HSTK được duyệt 6 chuỗi
145 Cung cấp Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 95mm2 Theo HSTK được duyệt 6 dây
146 Cung cấp Móc treo chữ U Theo HSTK được duyệt 12 cái
147 Cung cấp Mắc nối yếm cáp Theo HSTK được duyệt 6 cái
148 Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 95mm2) Theo HSTK được duyệt 6 cái
149 Lắp cách điện treo Theo HSTK được duyệt 6 bộ
150 Cung cấp Chuỗi sứ treo polymer 24kV Theo HSTK được duyệt 15 chuỗi
151 Cung cấp Giáp níu dây cáp đồng bọc trung áp 25mm2 Theo HSTK được duyệt 15 dây
152 Cung cấp Móc treo chữ U Theo HSTK được duyệt 30 cái
153 Cung cấp Mắc nối yếm cáp Theo HSTK được duyệt 15 cái
154 Cung cấp Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 25mm2) Theo HSTK được duyệt 15 cái
155 Lắp cách điện treo polymer Theo HSTK được duyệt 15 bộ
156 Cung cấp Khóa néo dây 3U (50 -70mm2) mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cái
157 Lắp bộ khóa néo Theo HSTK được duyệt 2 bộ
158 Cung cấp Sứ ống chỉ 600V Theo HSTK được duyệt 15 cái
159 Cung cấp Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 15 cái
160 Cung cấp Bulon 16x300 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 15 bộ
161 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 15 cái
162 Lắp bộ sứ ống chỉ Theo HSTK được duyệt 15 cái
163 Cung cấp Sứ ống chỉ 600V Theo HSTK được duyệt 11 cái
164 Cung cấp Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 11 cái
165 Cung cấp Bulon 16x550 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 11 bộ
166 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 11 cái
167 Lắp bộ sứ ống chỉ Theo HSTK được duyệt 11 cái
168 Cung cấp Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon Theo HSTK được duyệt 38 cái
169 Cung cấp kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) Theo HSTK được duyệt 58 cái
170 Cung cấp Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) Theo HSTK được duyệt 48 cái
171 Cung cấp Kẹp WR 379 (70-95/25-50mm2) Theo HSTK được duyệt 54 cái
172 Cung cấp Kẹp WR 419 (70-95/70-95mm2) Theo HSTK được duyệt 6 cái
173 Cung cấp Dây buộc cổ sứ VC30/10mm2(2,25m/sợi) Theo HSTK được duyệt 214 dây
174 Cung cấp Ống nối dây Al 95mm2 Theo HSTK được duyệt 6 ống
175 Cung cấp Ống nối dây Al 70mm2 Theo HSTK được duyệt 6 ống
176 Cung cấp Ống nối dây Al 35mm2 Theo HSTK được duyệt 3 ống
177 Cung cấp Ống nối dây Al 50mm2 Theo HSTK được duyệt 3 ống
178 Cung cấp Bulon mắc 16x500 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cái
179 Cung cấp Mỡ compound (50g/tuýp) Theo HSTK được duyệt 3 tuýp
180 Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 4 cái
181 Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối Theo HSTK được duyệt 16 cuộn
182 Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối Theo HSTK được duyệt 16 cuộn
183 Cung cấp Coss ép Cu 70mm2 (kể cả bulong inox) Theo HSTK được duyệt 24 bộ
184 Cung cấp Coss ép Cu 95mm2 (kể cả bulong inox) Theo HSTK được duyệt 18 bộ
185 Cung cấp Đầu cáp ngầm 1 pha 24kV-95mm2, (ngoài trời) Theo HSTK được duyệt 18 cái
186 Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực 130/100 (Lx1,01) Theo HSTK được duyệt 612 m
187 Cung cấp Ống thép phi 114mm, dày 6,02mm Theo HSTK được duyệt 1.080 m
188 Cung cấp Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế (100m/cuộn) Theo HSTK được duyệt 10 cuộn
189 Cung cấp Ống nối kiểu H (nối ống thép) Theo HSTK được duyệt 272 cái
190 Cung cấp Ống nối kiểu H (nối ống nhựa) Theo HSTK được duyệt 50 cái
191 Cung cấp Ống nối kiểu H loại TFH 130/114 (nối ống HDPE và ống thép) Theo HSTK được duyệt 96 cái
192 Cung cấp Ống nối nhựa 114/90 Theo HSTK được duyệt 30 cái
193 Cung cấp Súng bắn silicon Theo HSTK được duyệt 3 cái
194 Cung cấp Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 6 bộ
195 Cung cấp Code cùm ống cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 18 bộ
196 Cung cấp Bình gas mini 10 bình
197 Cung cấp Đèn khò Theo HSTK được duyệt 3 cái
198 Cung cấp Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) Theo HSTK được duyệt 20 ống
199 Cung cấp Băng cao su non 50mm-2,2m (băng vị trí nối ống, nút cao su) Theo HSTK được duyệt 224 cuộn
200 Cung cấp Băng cao su lưu hóa 40mm-5m (băng vị trí nối ống, nút cao su) Theo HSTK được duyệt 224 cuộn
201 Cung cấp Băng chịu nước PVC (băng vị trí nối ống), 40mmx10mx0,15mm Theo HSTK được duyệt 224 cuộn
202 Cung cấp Mốc báo hiệu cáp ngầm (5m/mốc tròn) Theo HSTK được duyệt 32 cái
203 Cung cấp Cọc báo hiệu cáp ngầm (trọn bộ); (5m/cọc) Theo HSTK được duyệt 20 cọc
204 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤150mm Theo HSTK được duyệt 612 m
205 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống>100mm Theo HSTK được duyệt 1.080 m
206 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤95mm2 Theo HSTK được duyệt 18 cái
207 Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 25kg/xà Theo HSTK được duyệt 6 bộ
208 Tháo bộ đà L75x75x8-2m,(17,835 kg/đà) Theo HSTK được duyệt 11 đà
209 Tháo cách điện đứng gốm Theo HSTK được duyệt 33 bộ
210 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,3993 km
211 Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,1331 km
212 Tháo dây đồng CX-25mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 1,1172 km
213 Tháo dây nhôm bọc ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,303 km
214 Tháo dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 Theo HSTK được duyệt 0,101 km
215 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) Theo HSTK được duyệt 6 vị trí
216 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) Theo HSTK được duyệt 5 vị trí
217 Cung cấp Bộ LA-18kV-10kA Theo HSTK được duyệt 18 bộ
218 Lắp bộ LA 18kV Theo HSTK được duyệt 18 bộ
219 Tháo LBFCO 27KV - 100A (NCx0,5) Theo HSTK được duyệt 3 bộ
220 Lắp LBFCO 27KV - 100A Theo HSTK được duyệt 3 bộ
221 Thí nghiệm cách điện đứng Theo HSTK được duyệt 95 cái
222 Thí nghiệm cách điện treo Theo HSTK được duyệt 45 bộ
223 Thí nghiệm LA Theo HSTK được duyệt 1 cái
224 Thí nghiệm LA, ĐG x 0,8 Theo HSTK được duyệt 17 cái
225 Thí nghiệm cáp đồng bọc 24kV-50mm2 Theo HSTK được duyệt 1 sợi
226 Thí nghiệm cáp đồng bọc 24kV-70mm2 Theo HSTK được duyệt 1 sợi
227 Thí nghiệm cáp đồng ngầm 24kV-95mm2 Theo HSTK được duyệt 1 sợi
228 Thí nghiệm cáp ACX.95mm2 Theo HSTK được duyệt 1 sợi
229 Thí nghiệm cáp AC.70mm2 Theo HSTK được duyệt 1 sợi
230 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ vật tư đường dây trung áp Theo HSTK được duyệt 1 trọn gói
B HẠNG MỤC: DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP 50kVA - NHỊ HÀ 9
1 Tháo MBA 1 pha 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNCx0,6 (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNCx1,1 (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 máy
3 Tháo LA 18KV (NCx0,5) (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
4 Lắp LA 18KV (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
5 Tháo FCO 27KV - 100A (NCx0,5) (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A (Sử dụng lại) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
7 Cung cấp Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm (2,61kg) Theo HSTK được duyệt 2 bộ
8 Cung cấp Chống Composite -850mm (1,005kg) Theo HSTK được duyệt 2 thanh
9 Cung cấp bộ giá treo máy biến áp 1 pha (37,5kg) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
10 Cung cấp Bulon 16x600 VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 cái
11 Cung cấp Bulon 16x120 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cái
12 Cung cấp Bulon 18x650, VRS mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cái
13 Cung cấp Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) Theo HSTK được duyệt 2 cái
14 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 16 cái
15 Cung cấp Long đền vuông d=20 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 cái
16 Cung cấp Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 Theo HSTK được duyệt 1 cái
17 Cung cấp Cáp CX 24kV-25mm2 Theo HSTK được duyệt 8 m
18 Cung cấp Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) Theo HSTK được duyệt 19 m
19 Cung cấp Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) Theo HSTK được duyệt 32 m
20 Cung cấp Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) Theo HSTK được duyệt 2 m
21 Cung cấp Dây VC30/10mm2 (buộc cổ sứ) Theo HSTK được duyệt 2,25 m
22 Cung cấp Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng Composite) Theo HSTK được duyệt 1 cái
23 Cung cấp Ổ khóa số Theo HSTK được duyệt 1 cái
24 Cung cấp Ống nhựa PVC phi 114 loại dày 4,9mm Theo HSTK được duyệt 12 m
25 Cung cấp Ống nối nhựa PVC phi 114 dày Theo HSTK được duyệt 1 cái
26 Cung cấp Cua nhựa PVC phi 114 dày Theo HSTK được duyệt 9 cái
27 Cung cấp Côdê cùm ống PVC phi 114 (kể cả bulon) Theo HSTK được duyệt 6 cái
28 Cung cấp Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) Theo HSTK được duyệt 2 cái
29 Cung cấp Keo dán ống Theo HSTK được duyệt 2 ống
30 Cung cấp Băng keo điện Theo HSTK được duyệt 2 cuộn
31 Cung cấp Biển chỉ danh trạm Theo HSTK được duyệt 1 cái
32 Cung cấp Nắp che đầu cực LA (Silicon) Theo HSTK được duyệt 1 cái
33 Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 70 Theo HSTK được duyệt 1 cuộn
34 Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 Theo HSTK được duyệt 1 cuộn
35 Cung cấp Cọc + kẹp tiếp đất phi 16-2m4 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 17 cọc
36 Cung cấp Dây đồng trần C.25mm2 Theo HSTK được duyệt 15 kg
37 Cung cấp Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) Theo HSTK được duyệt 2 bộ
38 Cung cấp Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
39 Cung cấp Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
40 Cung cấp Ống nhựa PVC phi 21 loại dày Theo HSTK được duyệt 7 m
41 Cung cấp Ống nối ép dây Al 95mm2 Theo HSTK được duyệt 2 ống
42 Cung cấp Boulon 10x80, mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 1 cái
43 Cung cấp Long đền vuông 50x50x5 Theo HSTK được duyệt 2 cái
44 Cung cấp Cosse ép đầu bít 50mm² Theo HSTK được duyệt 1 cái
45 Cung cấp Boulon 10x30, mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Cung cấp Long đền tròn chống bung phi 12 Theo HSTK được duyệt 10 cái
47 Cung cấp Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon Theo HSTK được duyệt 2 cái
48 Cung cấp Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) Theo HSTK được duyệt 2 cái
49 Cung cấp Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) Theo HSTK được duyệt 3 cái
50 Cung cấp Dây chảy 8K Theo HSTK được duyệt 1 sợi
51 Cung cấp Kẹp quai 4/0 (loại ty) + Hotline 2/0 Theo HSTK được duyệt 1 cái
52 Cung cấp Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) Theo HSTK được duyệt 4 cái
53 Cung cấp Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) Theo HSTK được duyệt 6 cái
54 Cung cấp Bulon 16x40 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 4 cái
55 Cung cấp Long đền vuông d=18 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 8 cái
56 Cung cấp Mỡ compound (50g/tuýp) Theo HSTK được duyệt 3 típ
57 Cung cấp Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon Theo HSTK được duyệt 8 cái
58 Cung cấp Sơn đỏ Theo HSTK được duyệt 0,3 kg
59 Cung cấp Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
60 Cung cấp Cô dê vít Inox Theo HSTK được duyệt 6 cái
61 Cung cấp Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối Theo HSTK được duyệt 1 cuộn
62 Lắp ống nhựa PVC Theo HSTK được duyệt 12 m
63 Đấu dây xuống thiết bị trung thế Theo HSTK được duyệt 8 m
64 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (120mm2) Theo HSTK được duyệt 32 m
65 Tháo và lắp dây xuống thiết bị hạ thế (95mm2) Theo HSTK được duyệt 19 m
66 Lắp sứ đứng Theo HSTK được duyệt 1 cái
67 Lắp đà đỡ LA, FCO Theo HSTK được duyệt 0,1 tấn
68 Tháo đà đỡ LA, FCO, MBA sdl (41,115kg) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
69 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng Theo HSTK được duyệt 1 thùng
70 Lắp biển chỉ danh Theo HSTK được duyệt 1 cái
71 Đóng cọc tiếp đất Theo HSTK được duyệt 20 cọc
72 Kéo rãi dây tiếp địa Theo HSTK được duyệt 55 m
73 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng Theo HSTK được duyệt 1 thùng
74 Thu hồi cáp CX Theo HSTK được duyệt 8 m
75 Tháo sứ đứng (NCx0,45) Theo HSTK được duyệt 1 cái
76 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 4,5 m3
77 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 4,5 m3
78 Thí nghiệm cách điện đứng Theo HSTK được duyệt 1 cái
79 Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất trạm Theo HSTK được duyệt 1 hệ thống
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP (Di dời)
1 Đào đất, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 2,324 m3
2 Lấp đất, đất cấp 2 (k=0,9) Theo HSTK được duyệt 0,248 m3
3 Đổ BT móng bằng TC+CG đá 2x4, M200 Theo HSTK được duyệt 1,816 m3
4 Cung cấp Dây đồng trần C-25 (8m) Theo HSTK được duyệt 1,79 kg
5 Cung cấp Kẹp IPC 95-95mm2, 2 bulon Theo HSTK được duyệt 1 cái
6 Cung cấp Cọc và kẹp tiếp đất 16x2400 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 1 cây
7 Cung cấp Kéo dây đồng trần C-25 Theo HSTK được duyệt 1,79 kg
8 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 Theo HSTK được duyệt 1 cọc
9 Cung cấp Trụ BTLT 7,5m loại 300kgf Theo HSTK được duyệt 4 trụ
10 Cung cấp Bulon 16x400 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) Theo HSTK được duyệt 2 cái
11 Cung cấp Bulon 16x500 VRS -mạ nhúng (liên kết trụ) Theo HSTK được duyệt 4 cái
12 Cung cấp Sơn + kẻ biển số trụ Theo HSTK được duyệt 0,24 kg
13 Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 12 cái
14 Dựng trụ thủ công + cơ giới Theo HSTK được duyệt 4 trụ
15 Cung cấp Cáp vặn xoắn ABC-3x95mm2 (Lx1,02+6m đấu nối) Theo HSTK được duyệt 38 m
16 Rải căng dây vặn xoắn ABC-3x95mm2 Theo HSTK được duyệt 0,0314 km
17 Cung cấp Rack 3 - dày 3mm mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 cái
18 Cung cấp Sứ ống chỉ 600V Theo HSTK được duyệt 6 cái
19 Cung cấp Bulong 16x400 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
20 Cung cấp Long đền D18 Theo HSTK được duyệt 4 cái
21 Lắp rack 3 sứ Theo HSTK được duyệt 2 cái
22 Tháo và lắp thùng công tơ 2 điện kế 01 pha Theo HSTK được duyệt 4 cái
23 Cung cấp Dây đai và khóa đai Theo HSTK được duyệt 4 bộ
24 Cung cấp Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon Theo HSTK được duyệt 12 cái
25 Cung cấp Bulon móc 16x400 mạ nhúng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
26 Cung cấp Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
27 Cung cấp Long đền vuông phi 18 MK nhúng nóng Theo HSTK được duyệt 4 cái
28 Cung cấp Kẹp IPC 95/95 - 2 bulon Theo HSTK được duyệt 12 cái
29 Cung cấp Kẹp IPC 35/95 - 1 bulon Theo HSTK được duyệt 8 cái
30 Cung cấp Dây CV6mm2 (đấu lại điện kế) Theo HSTK được duyệt 40 m
31 Tháo dây nhôm trần AV-70mm2 (sdl) (NC*0,45) Theo HSTK được duyệt 0,061 km
32 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (sdl) (NC*0,45) Theo HSTK được duyệt 0,0305 km
33 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) (NC*0,45) Theo HSTK được duyệt 2 vị trí
34 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ vật tư đường dây hạ áp Theo HSTK được duyệt 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->