Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện hỗ trợ tiền vật liệu. Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 15:03:00 đến ngày 2020-12-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,154,471,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V | 5,041 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 24,44 | 100m |
| 4 | Phên nứa | Chương V | 366 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 27,436 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,18 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 3.444,681 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 7,818 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 156,353 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 2,139 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 832,342 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,04 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 80,41 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 10,548 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V | 61,4 | m3 |
| 2 | Phên nứa | Chương V | 245,6 | m2 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 7,428 | 100m |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 437,426 | 100m |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 0,614 | 100m3 |
| 6 | Ca bơm nước hố móng kè | Chương V | 5 | Ca |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 60,072 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 14,277 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 45,795 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 274,47 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.337,07 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.102,13 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.942,64 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 924,06 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V | 2,111 | 100m |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,91 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Chương V | 142,46 | m3 |
| 18 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến | Chương V | 1.942,64 | m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 2,56 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,09 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,088 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,047 | tấn |
| 7 | Đổ bê mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,12 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,34 | m2 |
| 9 | Trát trụ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,54 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,68 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,215 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,075 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,96 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 250-:-300 kg | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,154 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,746 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi