Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167688-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Xúc tiến thương mại Nông nghiệp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201167585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 16:22:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 438,999,443 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TẦNG 3 NHÀ A
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, cấp thoát nước hiện trạng Xem CDKT và bản vẽ TK 3 công
2 Dịch chuyển cục nóng điều hòa sang bên phải Xem CDKT và bản vẽ TK 1 công
3 Di chuyển tủ điện Xem CDKT và bản vẽ TK 1 công
4 Tháo dỡ lavabo Xem CDKT và bản vẽ TK 3 bộ
5 Tháo dỡ tiểu treo Xem CDKT và bản vẽ TK 3 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí Xem CDKT và bản vẽ TK 5 bộ
7 Tháo dỡ gương soi Xem CDKT và bản vẽ TK 3 bộ
8 Tháo dỡ lô giấy vệ sinh Xem CDKT và bản vẽ TK 5 bộ
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem CDKT và bản vẽ TK 16,757 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Xem CDKT và bản vẽ TK 16,3578 m3
11 Phá dỡ nền gạch Xem CDKT và bản vẽ TK 33,82 m2
12 Phá lớp vữa trát tường Xem CDKT và bản vẽ TK 44,8715 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem CDKT và bản vẽ TK 39,76 m2
14 Phá dỡ lớp tôn nền Xem CDKT và bản vẽ TK 0,4229 m3
15 Tháo dỡ trần Xem CDKT và bản vẽ TK 36,7192 m2
16 Tháo dỡ vách kính Xem CDKT và bản vẽ TK 25,912 m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Xem CDKT và bản vẽ TK 27,1736 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km đầu tiên bằng ô tô - 5,0T Xem CDKT và bản vẽ TK 27,1736 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 14km tiếp theo bằng ô tô - 5,0T Xem CDKT và bản vẽ TK 27,1736 m3
20 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,099 m3
21 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <=10mm Xem CDKT và bản vẽ TK 0,1135 100kg
22 Ván khuôn gia cố lanh tô Xem CDKT và bản vẽ TK 1,782 m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 10,1639 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,4926 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 72,3073 m2
26 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem CDKT và bản vẽ TK 4,25 m2
27 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 69,6035 m2
28 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 35,482 m2
29 Chống thấm sàn vệ sinh bằng Sika Membrane, quét 3 lớp Xem CDKT và bản vẽ TK 35,7216 m2
30 Chống thấm cổ ống Xem CDKT và bản vẽ TK 11 cổ
31 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 Xem CDKT và bản vẽ TK 35,482 m2
32 Làm trần phẳng bằng tấm chịu nước dày 3mm, khung xương nổi KT610x610mm Xem CDKT và bản vẽ TK 35,072 1m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem CDKT và bản vẽ TK 26,8975 m2
34 Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Xem CDKT và bản vẽ TK 115,3902 1m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem CDKT và bản vẽ TK 115,3902 m2
36 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn vệ sinh tấm compac dày 12mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ, chân cao 150mm Xem CDKT và bản vẽ TK 29,322 m2
37 Ốp đá granite bàn lavabo, đá granite kim sa đen Xem CDKT và bản vẽ TK 2,8 m2
38 Khoét lỗ chậu lavabo Xem CDKT và bản vẽ TK 4 lỗ
39 Cung cấp và lắp dựng giá chậu Xem CDKT và bản vẽ TK 4 bộ
40 Cung cấp và lắp dựng khung đỡ bàn đá bằng Inox Xem CDKT và bản vẽ TK 6 Cái
41 Cửa đi 1 cánh nhôm định hình, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện Xem CDKT và bản vẽ TK 4,08 m2
42 Cửa đi 2 cánh nhôm định hình, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện Xem CDKT và bản vẽ TK 2,88 m2
43 Cửa sổ kết hợp vách kính khung nhôm định hình, kính dán an toàn dày 6.38mm, phụ kiện Xem CDKT và bản vẽ TK 4,7295 m2
44 Lắp dựng cửa Xem CDKT và bản vẽ TK 11,6895 m2
45 Cung cấp và lắp dựng vách Aluminium dày 4x0.18mm cắt CNC màu trắng trang trí Xem CDKT và bản vẽ TK 8,2448 m2
46 Bồn cầu liền khối Inax mã AC-959VAN hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 7 bộ
47 Vòi vịt xí Inax mã CFV-102M hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 7 cái
48 Chậu tiểu nam Inax mã AU-417V hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 3 bộ
49 Van ấn tiểu nam Inax mã UF-4VS hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 3 cái
50 Chậu rửa âm bàn Inax mã AL-2293V hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 4 bộ
51 Ống thải Inax mã A-325PS hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
52 Vòi chậu lavabo Inax mã LFV-4000S hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 4 bộ
53 Phễu thoát sàn Inax mã PBFV-110 hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 2 cái
54 Hộp giấy Inax mã CF-22H hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 7 cái
55 Gương soi KT1500x1050x5 Xem CDKT và bản vẽ TK 1 cái
56 Gương soi KT1700x1050x5 Xem CDKT và bản vẽ TK 1 cái
57 Dây dẫn điện Cu/PVC 2x1.5mm2 Xem CDKT và bản vẽ TK 150 m
58 Dây dẫn điện Cu/PVC 2x2.5mm2 Xem CDKT và bản vẽ TK 40 m
59 Ống luồn dây dẫn điện PVC D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 50 m
60 Ống ghen mềm PVC D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 80 m
61 Ống gió D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 20 m
62 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt) Xem CDKT và bản vẽ TK 2 cái
63 Đế âm cho công tắc, ổ cắm Xem CDKT và bản vẽ TK 2 hộp
64 Đèn LED Downlight cảm biến 9W Rạng Đông mã D AT04L 110/9W.PIR hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 17 bộ
65 Tủ điện âm tường 2-4 modul Xem CDKT và bản vẽ TK 1 hộp
66 Aptomat 2P-20A Xem CDKT và bản vẽ TK 1 cái
67 Aptomat 1P-16A Xem CDKT và bản vẽ TK 2 cái
68 Quạt hút mùi âm trần KT 230x230, Sino, mã SPT113/23BF hoặc tương đương Xem CDKT và bản vẽ TK 2 cái
69 Vật tư phụ thi công hệ thống điện Xem CDKT và bản vẽ TK 1
70 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm Xem CDKT và bản vẽ TK 9 1 lỗ khoan
71 Ống uPVC D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,44 100m
72 Ống uPVC D90 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,24 100m
73 Ống uPVC D60 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,2 100m
74 Ống uPVC D34 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,4 100m
75 Ống PPR D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 1,3 100m
76 Ống PPR D25 Xem CDKT và bản vẽ TK 0,4 100m
77 Van khóa PPR D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 2 cái
78 Van khóa PPR D25 Xem CDKT và bản vẽ TK 1 cái
79 Cút ren trong PPR D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 30 cái
80 Cút PPR D20 Xem CDKT và bản vẽ TK 40 cái
81 Tê uPVC D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 10 cái
82 Đầu bịt uPVC D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
83 Chếch uPVC D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 10 cái
84 Chếch uPVC D90 Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
85 Cút uPVC D60 Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
86 Chếch uPVCD60 Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
87 Măng sông uPVC D110 Xem CDKT và bản vẽ TK 8 cái
88 Măng sông uPVC D60 Xem CDKT và bản vẽ TK 8 cái
89 Măng sông uPVC D90 Xem CDKT và bản vẽ TK 8 cái
90 Chếch uPVC D34 Xem CDKT và bản vẽ TK 4 cái
91 Dây cấp Xem CDKT và bản vẽ TK 11 cái
92 Vòi rửa nước lạnh Xem CDKT và bản vẽ TK 2 bộ
93 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống nước Xem CDKT và bản vẽ TK 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->