Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật và khu dân cư xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật và khu dân cư xã Đèo Gia, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201167611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 16:13:00 đến ngày 2020-12-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 164,5206 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 176,037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Theo Yêu cầu HSMT | 176,037 | 100m3/1km |
| 4 | Mua đất cấp 3 | Theo Yêu cầu HSMT | 16.452,06 | m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Theo Yêu cầu HSMT | 166,3192 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Yêu cầu HSMT | 1,071 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,33 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,454 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,2524 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 54,93 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 272,4 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2167 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7264 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 13,62 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 227 | 1cấu kiện |
| 16 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,259 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,915 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 10,174 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,174 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp theo | Theo Yêu cầu HSMT | 10,174 | 100m3 |
| 21 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9253 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,93 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính D1000mm, tải trọng A | Theo Yêu cầu HSMT | 130,5 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo Yêu cầu HSMT | 261 | cái |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9026 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1813 | 100m3 |
| 28 | Mua đất đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1745 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1745 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp theo | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1745 | 0.0 |
| 31 | Đào móng, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2853 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,43 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,14 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,0825 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 73,344 | m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,46 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2144 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,27 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,151 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0944 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6573 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0521 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, c | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1385 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7253 | m3 |
| 47 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0996 | 100m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,118 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0939 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,18 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0949 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi