Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157646-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Khương Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201112716
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 16:14:00 đến ngày 2020-12-03 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,294,081,485 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1
1 Tháo dỡ tầm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 12 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,8 m3
3 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 94 cái
4 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,018 100m3
5 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,018 100m3
6 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,018 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5904 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,8142 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,3838 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9226 m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
14 Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ Mô tả kỹ thuật trong chương V 169 cấu kiện
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,7246 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 15,6433 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3119 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3119 100m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3119 100m3
20 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 33,86 m3
21 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 1.761 cái
22 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3386 100m3
23 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3386 100m3
24 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3386 100m3
25 Xây gạch rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 15,6433 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,3544 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 10,3273 m3
28 Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 304,74 m2
29 Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 67,72 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5746 100m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,83 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,0116 tấn
33 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 169 cấu kiện
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,772 m3
35 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,563 m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0356 100m3
37 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0356 100m3
38 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0356 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,6008 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7688 m3
41 Xây gạch tường ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,3 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0695 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0274 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5 m3
45 Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 18,05 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,8 m2
47 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 5 bộ
48 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 5 bộ
49 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 5 cái
50 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 5 bộ
51 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0337 tấn
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,11 100m2
54 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 5 cấu kiện
55 Cắt bê tông nhựa làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,472 10m
56 Tháo dỡ tấm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 2 cấu kiện
57 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,36 m3
58 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 19 cái
59 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
60 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
61 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
62 Đào đất cấp 4 để làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
63 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
64 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,19 m3
65 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
66 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
67 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
68 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,72 m3
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
72 Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0139 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
75 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
76 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cái
77 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7 m3
78 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
79 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
80 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
81 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 tấn
82 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
83 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cấu kiện
84 Phá bê tông cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
85 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
86 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
87 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
88 Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,69 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,048 100m2
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4108 tấn
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
93 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,342 m3
94 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,05 m3
95 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0405 100m3
96 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0405 100m3
97 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0405 100m3
98 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,9288 100m2
99 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7512 100tấn
100 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7512 100tấn
101 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,1981 100m2
B Tuyến 2, 3, 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,64 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0464 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0464 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0464 100m3
5 Tháo dỡ tấm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 16 cấu kiện
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,4 m3
7 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 125 cái
8 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,024 100m3
9 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,024 100m3
10 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,024 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7872 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,9069 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,8451 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0123 m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0495 100m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0495 100m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0495 100m3
18 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,7008 m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
20 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
21 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,057 100m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 7,3613 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,2301 m3
24 Xây gạch tường ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,12 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1112 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0438 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8 m3
28 Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 28,88 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,88 m2
30 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 bộ
31 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 bộ
32 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 cái
33 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 bộ
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8 m3
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0539 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,176 100m2
37 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 cấu kiện
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 19,33 m3
39 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3866 100m3
40 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3866 100m3
41 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3866 100m3
42 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật trong chương V 204,08 m3
43 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,0408 100m3
44 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,0408 100m3
45 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,0408 100m3
46 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 78,2044 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4915 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 24,0815 m3
49 Xây gạch rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 44,19 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,3106 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,4674 m3
52 Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 278,494 m2
53 Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 49,146 m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 19,33 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 100m2
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 8,2 m3
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,0812 tấn
58 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 164 cấu kiện
59 Cắt bê tông nhựa làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,472 10m
60 Tháo dỡ tấm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 2 cấu kiện
61 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,36 m3
62 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 19 cái
63 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
64 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
65 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
66 Đào đất cấp 4 để làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
67 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
68 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,19 m3
69 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
70 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
71 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,72 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
76 Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0139 100m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
79 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
80 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cái
81 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7 m3
82 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
83 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 tấn
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
87 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cấu kiện
88 Phá bê tông cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
89 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
90 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
91 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
92 Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,69 m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,048 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
95 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4108 tấn
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
97 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,342 m3
98 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,65 m3
99 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0365 100m3
100 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0365 100m3
101 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0365 100m3
102 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,3347 100m2
103 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,6502 100tấn
104 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,6502 100tấn
105 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,3644 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->