Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khương Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 16:14:00 đến ngày 2020-12-03 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,294,081,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ tầm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 12 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 94 | cái |
| 4 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,018 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,018 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5904 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,8142 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,3838 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9226 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 169 | cấu kiện |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,7246 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 15,6433 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3119 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3119 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3119 | 100m3 |
| 20 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 33,86 | m3 |
| 21 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1.761 | cái |
| 22 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3386 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3386 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3386 | 100m3 |
| 25 | Xây gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 15,6433 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,3544 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 10,3273 | m3 |
| 28 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 304,74 | m2 |
| 29 | Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 67,72 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5746 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,83 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,0116 | tấn |
| 33 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 169 | cấu kiện |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,772 | m3 |
| 35 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,563 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,6008 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7688 | m3 |
| 41 | Xây gạch tường ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,3 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0695 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0274 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 18,05 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,8 | m2 |
| 47 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5 | bộ |
| 48 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5 | bộ |
| 49 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5 | bộ |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5 | m3 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0337 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,11 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5 | cấu kiện |
| 55 | Cắt bê tông nhựa làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,472 | 10m |
| 56 | Tháo dỡ tấm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2 | cấu kiện |
| 57 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,36 | m3 |
| 58 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19 | cái |
| 59 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 62 | Đào đất cấp 4 để làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,19 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 68 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,72 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 72 | Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 75 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cái |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7 | m3 |
| 78 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 80 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | tấn |
| 82 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cấu kiện |
| 84 | Phá bê tông cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 88 | Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,69 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,048 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4108 | tấn |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 93 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,342 | m3 |
| 94 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,05 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 98 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,9288 | 100m2 |
| 99 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7512 | 100tấn |
| 100 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7512 | 100tấn |
| 101 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,1981 | 100m2 |
| B | Tuyến 2, 3, 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0464 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0464 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0464 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 16 | cấu kiện |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,4 | m3 |
| 7 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 125 | cái |
| 8 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,024 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,024 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,024 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7872 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,9069 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,8451 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0123 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 18 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,7008 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,057 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7,3613 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,2301 | m3 |
| 24 | Xây gạch tường ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,12 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1112 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0438 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 28,88 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,88 | m2 |
| 30 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | bộ |
| 31 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | bộ |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0539 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,176 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | cấu kiện |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19,33 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3866 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3866 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3866 | 100m3 |
| 42 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 204,08 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,0408 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,0408 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,0408 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 78,2044 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4915 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 24,0815 | m3 |
| 49 | Xây gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 44,19 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,3106 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,4674 | m3 |
| 52 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 278,494 | m2 |
| 53 | Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 49,146 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19,33 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8,2 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,0812 | tấn |
| 58 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 164 | cấu kiện |
| 59 | Cắt bê tông nhựa làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,472 | 10m |
| 60 | Tháo dỡ tấm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2 | cấu kiện |
| 61 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,36 | m3 |
| 62 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19 | cái |
| 63 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 66 | Đào đất cấp 4 để làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,19 | m3 |
| 69 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,72 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 76 | Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 79 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cái |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7 | m3 |
| 82 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 84 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | tấn |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cấu kiện |
| 88 | Phá bê tông cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 92 | Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,69 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,048 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4108 | tấn |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,342 | m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,65 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 102 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,3347 | 100m2 |
| 103 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,6502 | 100tấn |
| 104 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,6502 | 100tấn |
| 105 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,3644 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi