Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201104449-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200854406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương của Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 14:00:00 đến ngày 2020-11-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 35,351,430,259 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 525,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Phát rừng bằng máy  Chương V của E-HSMT 1.050,6905 100m2
2 Vét bùn + vét hữu cơ bằng máy  Chương V của E-HSMT 2,8059 100m3
3 Đào nền đường, đào cấp bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 897,0152 100m3
4 Đào nền đường bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 712,3288 100m3
5 Đào nền đường, đào cấp bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 958,6971 100m3
6 Đào nền đường bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 649,8922 100m3
7 Đào phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C4  Chương V của E-HSMT 265,9825 100m3
8 Đào phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C3  Chương V của E-HSMT 37,7897 100m3
9 Đào rãnh thủ công, đất C3  Chương V của E-HSMT 46,7495 m3
10 Đào rãnh bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 8,8824 100m3
11 Đào rãnh thủ công, đất C4  Chương V của E-HSMT 172,852 m3
12 Đào rãnh bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 32,8419 100m3
13 Đào rãnh bằng búa căn, đá C4  Chương V của E-HSMT 23,052 m3
14 Phá rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4  Chương V của E-HSMT 4,3799 100m3
15 Đào rãnh bằng búa căn, đá C3  Chương V của E-HSMT 2,5915 m3
16 Phá rãnh bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3  Chương V của E-HSMT 0,4924 100m3
17 Đào khuôn đường thủ công, đất C3  Chương V của E-HSMT 62,0225 m3
18 Đào khuôn đường bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 11,7843 100m3
19 Đào khuôn đường thủ công, đất C4  Chương V của E-HSMT 86,831 m3
20 Đào khuôn đường bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 16,4979 100m3
21 Đào khuôn bằng búa căn, đá C4  Chương V của E-HSMT 18,121 m3
22 Phá khuôn bằng máy, đá C4  Chương V của E-HSMT 3,443 100m3
23 Đào khuôn bằng búa căn, đá C3  Chương V của E-HSMT 2,7795 m3
24 Phá khuôn bằng máy, đá C3  Chương V của E-HSMT 0,5281 100m3
25 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 67,7175 100m3
26 Ủi gom đá sau nổ mìn, phạm vi <= 50  Chương V của E-HSMT 93,7847 100m3
27 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển  Chương V của E-HSMT 312,6156 100m3
28 Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m  Chương V của E-HSMT 313,081 100m3
29 Luân chuyển đất đào sang đắp cự ly TB 300m  Chương V của E-HSMT 76,5208 100m3
30 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 2,8059 100m3
31 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 1.800,9459 100m3
32 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 1.414,1576 100m3
33 San ủi đất bãi thải  Chương V của E-HSMT 3.217,9094 100m3
34 San ủi đá bãi thải  Chương V của E-HSMT 313,081 100m3
35 Mặt đường chống trơn trượt bằng đất đá thải 10cm  Chương V của E-HSMT 27,6018 100m3
36 Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp  Chương V của E-HSMT 311,9008 10m3
37 Bê tông mặt đường M300 dày 22cm  Chương V của E-HSMT 1.121,296 m3
38 Cắt khe mặt đường  Chương V của E-HSMT 157 10m
39 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 5.096,8 m2
40 Ván khuôn mặt đường  Chương V của E-HSMT 7,3927 100m2
41 Đá hộc xây rãnh dọc vữa XM M100  Chương V của E-HSMT 439,3 m3
42 Bê tông thân mương M200  Chương V của E-HSMT 54,57 m3
43 Đá dăm đệm dày 10cm  Chương V của E-HSMT 16,98 m3
44 Đào đất thi công thủ công, đất C3  Chương V của E-HSMT 10,065 m3
45 Đào đất thi công bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 1,9124 100m3
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,9944 100m3
B An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển phản quang tam giác  Chương V của E-HSMT 20 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển phản quang chữ nhật 1x1,6m  Chương V của E-HSMT 7 cái
C Sửa chữa đường công vụ
1 Đào hạ dốc nền đường bằng máy  Chương V của E-HSMT 96,4525 100m3
2 San gạt ổ gà  Chương V của E-HSMT 32,4081 100m3
3 Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn  Chương V của E-HSMT 120 1 rọ
4 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 96,4525 100m3
D Cống thoát nước ngang
1 Bê tông thân hố thu M200  Chương V của E-HSMT 95,93 m3
2 Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200  Chương V của E-HSMT 120,16 m3
3 Bê tông tường cánh, tường đầu M200  Chương V của E-HSMT 46,62 m3
4 Bê tông thân tường chắn M200  Chương V của E-HSMT 38,25 m3
5 Bê tông móng tường chắn M200  Chương V của E-HSMT 53,96 m3
6 Bê tông gia cố chống xói M200  Chương V của E-HSMT 75,36 m3
7 Rãnh gia cố bê tông M200  Chương V của E-HSMT 6,5 m3
8 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,4148 100m2
9 Đào đá bằng búa căn, đá C3  Chương V của E-HSMT 3,975 m3
10 Phá đá xây cống, đá C3  Chương V của E-HSMT 0,7553 100m3
11 Bê tông móng cống M200  Chương V của E-HSMT 298,45 m3
12 Bê tông thân cống M200  Chương V của E-HSMT 196,56 m3
13 Bê tông mũ mố M200  Chương V của E-HSMT 55,64 m3
14 Bê tông bản + khớp nối M250  Chương V của E-HSMT 65 m3
15 Vữa đệm bản M100  Chương V của E-HSMT 83,6 m2
16 Bê tông mặt cống M300 dày 6cm  Chương V của E-HSMT 22,52 m3
17 Cốt thép bản ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 2,7147 tấn
18 Cốt thép bản ĐK D>10mm  Chương V của E-HSMT 5,5604 tấn
19 Đào đất xây cống thủ công, đất C3  Chương V của E-HSMT 55,088 m3
20 Đào đất xây cống bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 10,4667 100m3
21 Đào đất xây cống thủ công, đất C4  Chương V của E-HSMT 88,2615 m3
22 Đào đất xây cống bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 16,7697 100m3
23 Đào đá xây cống bằng búa căn, đá C3  Chương V của E-HSMT 1,693 m3
24 Phá đá xây cống, đá C3  Chương V của E-HSMT 0,3217 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 14,8766 100m3
26 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1Km  Chương V của E-HSMT 17,6523 100m3
27 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển  Chương V của E-HSMT 0,3386 100m3
28 Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m  Chương V của E-HSMT 0,3386 100m3
29 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 105,18 m3
30 Ván khuôn tấm bản  Chương V của E-HSMT 2,5983 100m2
31 Ván khuôn cống  Chương V của E-HSMT 33,0915 100m2
32 Cẩu lắp cấu kiện TL <= 1T  Chương V của E-HSMT 217 cái
E Cầu bản KĐ=3,4m
1 Đào đất xây cầu bằng thủ công, đất C4  Chương V của E-HSMT 11,379 m3
2 Đào đất xây cầu bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 2,162 100m3
3 Đào đá xây cầu bằng búa căn, đá C4  Chương V của E-HSMT 41,9315 m3
4 Phá đá, đá C4  Chương V của E-HSMT 7,967 100m3
5 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 11,08 m3
6 Bê tông mặt cầu M300  Chương V của E-HSMT 9,28 m3
7 Cốt thép mặt cầu ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,1708 tấn
8 Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200  Chương V của E-HSMT 46,592 m3
9 Bê tông móng cầu + chân khay, thanh chống, móng tường cánh M200  Chương V của E-HSMT 181,7546 m3
10 Bê tông tường cánh M200  Chương V của E-HSMT 86,2619 m3
11 Bê tông móng, mố cầu M200  Chương V của E-HSMT 203,632 m3
12 Bê tông mũ mố M300  Chương V của E-HSMT 16,24 m3
13 Cốt thép ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,7985 tấn
14 Cốt thép D>18  Chương V của E-HSMT 0,1459 tấn
15 Bê tông bản + khớp nối M300  Chương V của E-HSMT 26,88 m3
16 Cốt thép dầm bản ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 1,4973 tấn
17 Cốt thép dầm bản ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 2,0773 tấn
18 Bê tông bản chuyển tiếp M250  Chương V của E-HSMT 32,4 m3
19 Cốt thép ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,7076 tấn
20 Cốt thép ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 1,9393 tấn
21 Đá dăm đệm dày 10cm  Chương V của E-HSMT 85,92 m3
22 Bê tông lan can M300  Chương V của E-HSMT 7,68 m3
23 Cốt thép lan can ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,5091 tấn
24 Cốt thép lan can ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 0,1941 tấn
25 Lắp đặt dầm bản bằng máy  Chương V của E-HSMT 68 cái
26 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 5,2 100m3
27 Đá dăm đệm bãi đúc dầm dày 10cm  Chương V của E-HSMT 40 m3
28 Vữa XM M100 láng bãi đúc dày 3cm  Chương V của E-HSMT 400 m2
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 3,3545 100m3
30 Ván khuôn bản  Chương V của E-HSMT 1,64 100m2
31 Ván khuôn đổ tại chỗ  Chương V của E-HSMT 19,645 100m2
32 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 2,2758 100m3
33 Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m  Chương V của E-HSMT 8,3863 100m3
F Tuyến xế
1 Đào nền đường bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 50,94 100m3
2 Đào khuôn đất bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 0,44 100m3
3 Đào rãnh đất bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 0,4698 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 6,8777 100m3
5 Mặt đường đá thải dày 20cm  Chương V của E-HSMT 0,7846 100m3
6 Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp  Chương V của E-HSMT 8,866 10m3
7 Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn  Chương V của E-HSMT 20 1 rọ
8 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống  Chương V của E-HSMT 52 ck
9 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 9,1 m3
10 Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,975 tấn
11 Ván khuôn ống cống  Chương V của E-HSMT 1,7966 100m2
12 Thanh thải tuyến xế  Chương V của E-HSMT 4,8144 100m3
13 Thanh lý rọ thép đá hộc  Chương V của E-HSMT 0,4 100m3
14 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 48,8923 100m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 0,4 100m3
G Cầu bản KĐ=2,4m
1 Đào đất xây cầu thủ công, đất C4  Chương V của E-HSMT 19,764 m3
2 Đào đất xây cầu bằng máy, đất C4  Chương V của E-HSMT 3,7552 100m3
3 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 16,1056 m3
4 Bê tông mặt cầu M300  Chương V của E-HSMT 1,92 m3
5 Cốt thép mặt cầu ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,0782 tấn
6 Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200  Chương V của E-HSMT 20,48 m3
7 Bê tông móng cầu + chân khay, thanh chống, móng tường cánh M200  Chương V của E-HSMT 53,5306 m3
8 Bê tông tường cánh M200  Chương V của E-HSMT 26,8193 m3
9 Bê tông móng, mố cầu M200  Chương V của E-HSMT 76,3467 m3
10 Bê tông mũ mố M300  Chương V của E-HSMT 7,44 m3
11 Cốt thép ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,2533 tấn
12 Cốt thép ĐK 10<D≤18mm  Chương V của E-HSMT 0,0404 tấn
13 Bê tông bản + khớp nối M300  Chương V của E-HSMT 10,9432 m3
14 Cốt thép dầm bản ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,5168 tấn
15 Cốt thép dầm bản ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 0,5652 tấn
16 Bê tông bản chuyển tiếp M250  Chương V của E-HSMT 9,12 m3
17 Cốt thép ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,2533 tấn
18 Cốt thép ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 0,9515 tấn
19 Đá dăm đệm dày 10cm  Chương V của E-HSMT 20 m3
20 Bê tông lan can M300  Chương V của E-HSMT 2,96 m3
21 Cốt thép lan can ĐK D≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,1886 tấn
22 Cốt thép lan can ĐK 10<D<=18mm  Chương V của E-HSMT 0,0709 tấn
23 Lắp đặt dầm bản bằng máy  Chương V của E-HSMT 30 cái
24 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1 100m3
25 Đá dăm đệm bãi đúc dầm dày 10cm  Chương V của E-HSMT 20 m3
26 Vữa XM M100 láng bãi đúc dày 3cm  Chương V của E-HSMT 200 m2
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,5811 100m3
28 Bơm nước thi công  Chương V của E-HSMT 7 ca
29 Ván khuôn bản  Chương V của E-HSMT 0,504 100m2
30 Ván khuôn đổ tại chỗ  Chương V của E-HSMT 5,4872 100m2
31 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 2,1661 100m3
H Tuyến xế
1 Đào nền đường bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 16,2797 100m3
2 Đào khuôn đất bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 0,6626 100m3
3 Đào rãnh đất bằng máy, đất C3  Chương V của E-HSMT 0,4691 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,8414 100m3
5 Mặt đường đá thải dày 20cm  Chương V của E-HSMT 4,2329 100m3
6 Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp  Chương V của E-HSMT 47,8318 10m3
7 Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn  Chương V của E-HSMT 60 1 rọ
8 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 4,2 m3
9 Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm  Chương V của E-HSMT 0,45 tấn
10 Ván khuôn ống cống  Chương V của E-HSMT 0,8292 100m2
11 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống  Chương V của E-HSMT 24 ck
12 Thanh thải tuyến xế  Chương V của E-HSMT 0,589 100m3
13 Thanh lý rọ thép đá hộc  Chương V của E-HSMT 1,2 100m3
14 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 17,0495 100m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 1,2 100m3
I Tường chắn
1 Bê tông thân tường chắn M200  Chương V của E-HSMT 38,34 m3
2 Bê tông móng tường chắn M200  Chương V của E-HSMT 51,03 m3
3 Đá dăm đệm móng  Chương V của E-HSMT 5,13 m3
4 Ván khuôn tường chắn  Chương V của E-HSMT 2,511 100m2
5 Đào đất hố móng thủ công, đất C3  Chương V của E-HSMT 8,91 m3
6 Đào đất hố móng bằng máy đào, đất C3  Chương V của E-HSMT 1,6929 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,0989 100m3
8 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 0,5402 100m3
J Cầu dầm bản BTCT DƯL L=21m – Km0+736,95 (cầu suối Bá)
1 Bê tông dầm bản 40MPa  Chương V của E-HSMT 70,52 m3
2 Cáp DƯL dầm cầu kéo trước  Chương V của E-HSMT 3,95 tấn
3 Cốt thép thường dầm cầu d<=10mm  Chương V của E-HSMT 0,31 tấn
4 Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 11,15 tấn
5 Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,4 tấn
6 Ống nhựa bọc cáp D18/22  Chương V của E-HSMT 2,16 100m
7 Sản xuất ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản  Chương V của E-HSMT 5,6685 tấn
8 Lắp đặt ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản  Chương V của E-HSMT 5,6685 tấn
9 Lắp đặt neo công cụ OVM 13G-1  Chương V của E-HSMT 72 đầu neo
10 Tháo dỡ neo công cụ  Chương V của E-HSMT 72 đầu neo
11 Ván khuôn dầm bản cầu  Chương V của E-HSMT 327,6 m2
12 Keo Epoxy quét đầu dầm  Chương V của E-HSMT 8,86 m2
13 Lắp đặt gối cầu cao su  Chương V của E-HSMT 24 cái
14 Cẩu lắp dầm bản L=21m  Chương V của E-HSMT 6 1 dầm
15 Bê tông bệ đúc 25MPa  Chương V của E-HSMT 26,09 m3
16 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 6,05 m3
17 Cốt thép bệ đúc d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,62 tấn
18 Cốt thép bệ đúc d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,27 tấn
19 Thép bản  Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
20 Đắp nền bằng CPĐD loại 2  Chương V của E-HSMT 0,3007 100m3
21 Thanh lý bê tông bệ đúc  Chương V của E-HSMT 32,14 m3
22 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 0,6221 100m3
23 Bulong M24  Chương V của E-HSMT 50 cái
24 Thép bản, thép hình dầm kích  Chương V của E-HSMT 3,86 tấn
25 Đào nền đường cấp 3  Chương V của E-HSMT 6,6476 100m3
26 Đào nền đường cấp 4  Chương V của E-HSMT 2,379 100m3
27 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 6,6476 100m3
28 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 2,379 100m3
29 Cốt thép d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
30 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,06 m3
31 Thép ống, thép hình  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
32 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 7,58 m3
33 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,44 tấn
34 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 2,36 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 2,36 tấn
36 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 42 m
37 Bulong D22  Chương V của E-HSMT 34 cái
38 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,4746 100m2
39 Bê tông bản mặt cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 34,26 m3
40 Cốt thép mặt cầu d<= 10m  Chương V của E-HSMT 1,29 tấn
41 Cốt thép mặt cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 2,67 tấn
42 Lớp phòng nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 102 m2
43 Ván khuôn mặt cầu  Chương V của E-HSMT 0,0905 100m2
44 Lắp đặt khe co giãn dạng ray  Chương V của E-HSMT 10,8 m
45 Cốt thép khe co giãn d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,26 tấn
46 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 1,45 m3
47 Bulong M12  Chương V của E-HSMT 72 cái
48 Thép hình  Chương V của E-HSMT 0,107 tấn
49 Bộ thoát nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 6 bộ
50 Bê tông mố cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 222,42 m3
51 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 6,44 m3
52 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,12 m3
53 Cốt thép mố d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 10,52 tấn
54 Cốt thép mố d> 18mm  Chương V của E-HSMT 4,76 tấn
55 Ván khuôn mố  Chương V của E-HSMT 4,4594 100m2
56 Quét nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 175,51 m2
57 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 3,61 m3
58 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,66 tấn
59 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 20 m
60 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,2375 100m2
61 Đắp đất tạo mặt bằng thi công bằng máy  Chương V của E-HSMT 0,178 100m3
62 Đào đất thi công hố móng thủ công  Chương V của E-HSMT 63,9815 m3
63 Đào đất thi công hố móng bằng máy  Chương V của E-HSMT 12,1565 100m3
64 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 2,4636 100m3
65 Lắp dựng hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 14,02 tấn
66 Tháo dỡ hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 14,02 tấn
67 Khấu hao vật liệu hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 7,01 tấn
68 Gỗ phục vụ thi công  Chương V của E-HSMT 4 1m3
69 Vận chuyển đất C4 đổ đi  Chương V của E-HSMT 12,7963 100m3
K Tuyến xế
1 Đắp đất tuyến xế K95  Chương V của E-HSMT 4,3082 100m3
2 Đào nền đường đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 24,2291 100m3
3 Đào khuôn, đào rãnh đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 0,7903 100m3
4 Mặt đường đá thải dày 30cm  Chương V của E-HSMT 0,6646 100m3
5 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 7,92 m3
6 Cốt thép ống cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,7381 tấn
7 Ván khuôn ống cống  Chương V của E-HSMT 1,133 100m2
8 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D1500  Chương V của E-HSMT 22 cấu kiện
9 Thanh thải đất thi công  Chương V của E-HSMT 3,0157 100m3
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 3,0157 100m3
11 Làm và thả rọ đá KT 2x1x1m  Chương V của E-HSMT 78 rọ
12 Thanh lý rọ đá hộc  Chương V của E-HSMT 1,56 100m3
13 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1.0Km  Chương V của E-HSMT 26,5794 100m3
L Bản quá độ
1 Bê tông bản quá độ 25MPa  Chương V của E-HSMT 14,33 m3
2 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 4,42 m3
3 Cốt thép d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
4 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 2,35 tấn
5 Ống nhựa PVC d32mm  Chương V của E-HSMT 10,8 m
6 Nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 0,12 m3
7 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,2051 100m2
M Gia cố mái chân khay
1 Đắp cát bằng máy K=0,95  Chương V của E-HSMT 3,2108 100m3
2 Đắp đất bằng máy K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,7568 100m3
3 Bê tông gia cố mái M200  Chương V của E-HSMT 40,54 m3
4 Nilong tái sinh  Chương V của E-HSMT 270,25 m2
5 Bê tông chân khay M150  Chương V của E-HSMT 26,64 m3
6 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 2,26 m3
7 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 1,0016 100m2
8 Đào đất C4 chân khay thủ công  Chương V của E-HSMT 12,0135 m3
9 Đào đất chân khay, đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 2,2826 100m3
10 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km  Chương V của E-HSMT 2,4027 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,9876 100m3
12 Đá dăm đệm lỗ thoát nước  Chương V của E-HSMT 15 m3
13 Ống nhựa PVC d48mm  Chương V của E-HSMT 30 m
14 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống  Chương V của E-HSMT 14,16 m2
15 Đất sét gia cố mái  Chương V của E-HSMT 10,2 m3
N An toàn giao thông
1 Lắp đặt lan can tôn sóng  Chương V của E-HSMT 20 m
2 Biển báo tên cầu  Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Máy phát điện phục vụ thi công  Chương V của E-HSMT 1 tb
O Cầu dầm bản BTCT DƯL L=12m – Km8+154,35 (cầu suối Rán)
1 Bê tông dầm bản 40MPa  Chương V của E-HSMT 30,63 m3
2 Cáp DƯL dầm cầu kéo trước  Chương V của E-HSMT 1,46 tấn
3 Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 4,41 tấn
4 Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
5 Ống nhựa bọc cáp D18/22  Chương V của E-HSMT 1,344 100m
6 Ván khuôn dầm bản cầu  Chương V của E-HSMT 147,96 m2
7 Keo Epoxy quét đầu dầm  Chương V của E-HSMT 5,8 m2
8 Sản xuất ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản  Chương V của E-HSMT 1,322 tấn
9 Lắp đặt ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản  Chương V của E-HSMT 1,322 tấn
10 Lắp đặt neo công cụ OVM 13G-1  Chương V của E-HSMT 42 đầu neo
11 Tháo dỡ neo công cụ  Chương V của E-HSMT 42 đầu neo
12 Lắp đặt gối cầu cao su  Chương V của E-HSMT 24 cái
13 Cẩu lắp dầm bản L=12m  Chương V của E-HSMT 6 1 dầm
14 Bê tông bệ đúc 25MPa  Chương V của E-HSMT 15,51 m3
15 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 3,62 m3
16 Cốt thép bệ đúc d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,99 tấn
17 Cốt thép bệ đúc d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,17 tấn
18 Thép bản  Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
19 Đắp nền bằng CPĐD loại 2  Chương V của E-HSMT 0,199 100m3
20 Thanh lý bê tông bệ đúc  Chương V của E-HSMT 19,13 m3
21 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1.0Km  Chương V của E-HSMT 0,3903 100m3
22 Bulong M24  Chương V của E-HSMT 50 cái
23 Thép bản, thép hình dầm kích  Chương V của E-HSMT 3,85 tấn
24 San đầm đất bãi đúc dầm  Chương V của E-HSMT 0,6 100m3
25 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 20 m3
26 Láng vữa xi măng M100 dày 3cm  Chương V của E-HSMT 200 m2
27 Cốt thép d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
28 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,06 m3
29 Thép ống, thép hình  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
30 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 4,33 m3
31 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,87 tấn
32 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,48 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,48 tấn
34 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 24 m
35 Bulong D22  Chương V của E-HSMT 20 cái
36 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,2744 100m2
37 Bê tông bản mặt cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 17,91 m3
38 Cốt thép mặt cầu d<= 10m  Chương V của E-HSMT 0,74 tấn
39 Cốt thép mặt cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,47 tấn
40 Lớp phòng nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 56,5 m2
41 Ván khuôn mặt cầu  Chương V của E-HSMT 0,0635 100m2
42 Lắp đặt khe co giãn dạng ray  Chương V của E-HSMT 10,8 m
43 Cốt thép khe co giãn d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,26 tấn
44 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 1,45 m3
45 Bulong M12  Chương V của E-HSMT 72 cái
46 Thép hình  Chương V của E-HSMT 0,107 tấn
47 Bộ thoát nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 4 bộ
48 Bê tông mố cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 201,7 m3
49 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,12 m3
50 Cốt thép mố d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 9,32 tấn
51 Cốt thép mố d> 18mm  Chương V của E-HSMT 4,57 tấn
52 Ván khuôn mố  Chương V của E-HSMT 3,7982 100m2
53 Quét nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 145,23 m2
54 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 2,89 m3
55 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,58 tấn
56 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 16 m
57 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,193 100m2
58 Đắp đất tạo mặt bằng thi công bằng máy  Chương V của E-HSMT 0,5064 100m3
59 Đào đất thi công hố móng thủ công  Chương V của E-HSMT 24,29 m3
60 Đào đất thi công hố móng bằng máy  Chương V của E-HSMT 4,6151 100m3
61 Đào hố móng đá C3 bằng búa căn  Chương V của E-HSMT 17,935 m3
62 Phá rãnh, đá C3  Chương V của E-HSMT 3,4077 100m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,1066 100m3
64 Lắp dựng hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 11,44 tấn
65 Tháo dỡ hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 11,44 tấn
66 Khấu hao vật liệu hệ đà giáo thi công  Chương V của E-HSMT 6,35 tấn
67 Gỗ phục vụ thi công  Chương V của E-HSMT 4 m3
68 Thanh thải đất thi công  Chương V của E-HSMT 0,3545 100m3
69 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 0,3545 100m3
70 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km  Chương V của E-HSMT 4,858 100m3
71 Vận chuyển đá đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 3,587 100m3
P Tuyến xế
1 Đắp đất tuyến xế K95  Chương V của E-HSMT 9,3606 100m3
2 Đào nền đường đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 0,9517 100m3
3 Đào khuôn, đào rãnh đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 0,1716 100m3
4 Mặt đường đá thải dày 30cm ( tận dụng đá trên tuyến )  Chương V của E-HSMT 0,666 100m3
5 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 7,92 m3
6 Cốt thép ống cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,7381 tấn
7 Ván khuôn ống cống  Chương V của E-HSMT 1,133 100m2
8 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D1500  Chương V của E-HSMT 22 đoạn
9 Thanh thải đất thi công  Chương V của E-HSMT 6,5524 100m3
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m  Chương V của E-HSMT 6,5524 100m3
11 Làm và thả rọ đá KT 2x1x1m  Chương V của E-HSMT 48 rọ
12 Thanh lý rọ đá hộc  Chương V của E-HSMT 0,96 100m3
13 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km  Chương V của E-HSMT 2,0833 100m3
Q Bản quá độ
1 Bê tông bản quá độ 25MPa  Chương V của E-HSMT 11,36 m3
2 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 3,43 m3
3 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,844 tấn
4 Cốt thép d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
5 Ống nhựa PVC d32mm  Chương V của E-HSMT 10,8 m
6 Nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 0,12 m3
7 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,1809 100m2
R Đường hai đầu cầu
1 Mặt đường bê tông M300  Chương V của E-HSMT 22,5478 m3
2 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 102,49 m2
S Gia cố mái chân khay
1 Đắp cát bằng máy K=0,95  Chương V của E-HSMT 3,0703 100m3
2 Đắp đất bằng máy K = 0,95  Chương V của E-HSMT 4,8127 100m3
3 Bê tông gia cố mái M200  Chương V của E-HSMT 53,1 m3
4 Nilong tái sinh  Chương V của E-HSMT 354,01 m2
5 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 3,91 m3
6 Bê tông chân khay M150  Chương V của E-HSMT 39,1 m3
7 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,782 100m2
8 Đào đất chân khay thủ công  Chương V của E-HSMT 25,122 m3
9 Đào đất chân khay, đất C4 bằng máy  Chương V của E-HSMT 4,7732 100m3
10 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km  Chương V của E-HSMT 5,0244 100m3
11 Đắp đất chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,5214 100m3
12 Đá dăm đệm lỗ thoát nước  Chương V của E-HSMT 16 m3
13 Đất sét gia cố mái  Chương V của E-HSMT 10,88 m3
14 Ống nhựa PVC d48mm  Chương V của E-HSMT 32 m
15 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống  Chương V của E-HSMT 15,1 m2
T An toàn giao thông
1 Lắp đặt lan can tôn sóng  Chương V của E-HSMT 40 m
2 Biển báo tên cầu  Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Máy phát điện phục vụ thi công  Chương V của E-HSMT 1 tb
U Di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng đến và ra khỏi công trường
1 Di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng đến và ra khỏi công trường  Chương V của E-HSMT 1 khoản
V Bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2,52%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->