Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104449-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương của Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:00:00 đến ngày 2020-11-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,351,430,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 525,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phát rừng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1.050,6905 | 100m2 |
| 2 | Vét bùn + vét hữu cơ bằng máy | Chương V của E-HSMT | 2,8059 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 897,0152 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 712,3288 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 958,6971 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 649,8922 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 265,9825 | 100m3 |
| 8 | Đào phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 37,7897 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 46,7495 | m3 |
| 10 | Đào rãnh bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 8,8824 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh thủ công, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 172,852 | m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 32,8419 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh bằng búa căn, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 23,052 | m3 |
| 14 | Phá rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 4,3799 | 100m3 |
| 15 | Đào rãnh bằng búa căn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 2,5915 | m3 |
| 16 | Phá rãnh bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 0,4924 | 100m3 |
| 17 | Đào khuôn đường thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 62,0225 | m3 |
| 18 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 11,7843 | 100m3 |
| 19 | Đào khuôn đường thủ công, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 86,831 | m3 |
| 20 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 16,4979 | 100m3 |
| 21 | Đào khuôn bằng búa căn, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 18,121 | m3 |
| 22 | Phá khuôn bằng máy, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 3,443 | 100m3 |
| 23 | Đào khuôn bằng búa căn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 2,7795 | m3 |
| 24 | Phá khuôn bằng máy, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 0,5281 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 67,7175 | 100m3 |
| 26 | Ủi gom đá sau nổ mìn, phạm vi <= 50 | Chương V của E-HSMT | 93,7847 | 100m3 |
| 27 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 312,6156 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m | Chương V của E-HSMT | 313,081 | 100m3 |
| 29 | Luân chuyển đất đào sang đắp cự ly TB 300m | Chương V của E-HSMT | 76,5208 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 2,8059 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 1.800,9459 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 1.414,1576 | 100m3 |
| 33 | San ủi đất bãi thải | Chương V của E-HSMT | 3.217,9094 | 100m3 |
| 34 | San ủi đá bãi thải | Chương V của E-HSMT | 313,081 | 100m3 |
| 35 | Mặt đường chống trơn trượt bằng đất đá thải 10cm | Chương V của E-HSMT | 27,6018 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp | Chương V của E-HSMT | 311,9008 | 10m3 |
| 37 | Bê tông mặt đường M300 dày 22cm | Chương V của E-HSMT | 1.121,296 | m3 |
| 38 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 157 | 10m |
| 39 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 5.096,8 | m2 |
| 40 | Ván khuôn mặt đường | Chương V của E-HSMT | 7,3927 | 100m2 |
| 41 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 439,3 | m3 |
| 42 | Bê tông thân mương M200 | Chương V của E-HSMT | 54,57 | m3 |
| 43 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 16,98 | m3 |
| 44 | Đào đất thi công thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 10,065 | m3 |
| 45 | Đào đất thi công bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,9124 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,9944 | 100m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển phản quang tam giác | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển phản quang chữ nhật 1x1,6m | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| C | Sửa chữa đường công vụ | |||
| 1 | Đào hạ dốc nền đường bằng máy | Chương V của E-HSMT | 96,4525 | 100m3 |
| 2 | San gạt ổ gà | Chương V của E-HSMT | 32,4081 | 100m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn | Chương V của E-HSMT | 120 | 1 rọ |
| 4 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 96,4525 | 100m3 |
| D | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông thân hố thu M200 | Chương V của E-HSMT | 95,93 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200 | Chương V của E-HSMT | 120,16 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh, tường đầu M200 | Chương V của E-HSMT | 46,62 | m3 |
| 4 | Bê tông thân tường chắn M200 | Chương V của E-HSMT | 38,25 | m3 |
| 5 | Bê tông móng tường chắn M200 | Chương V của E-HSMT | 53,96 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố chống xói M200 | Chương V của E-HSMT | 75,36 | m3 |
| 7 | Rãnh gia cố bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,4148 | 100m2 |
| 9 | Đào đá bằng búa căn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 3,975 | m3 |
| 10 | Phá đá xây cống, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 0,7553 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng cống M200 | Chương V của E-HSMT | 298,45 | m3 |
| 12 | Bê tông thân cống M200 | Chương V của E-HSMT | 196,56 | m3 |
| 13 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V của E-HSMT | 55,64 | m3 |
| 14 | Bê tông bản + khớp nối M250 | Chương V của E-HSMT | 65 | m3 |
| 15 | Vữa đệm bản M100 | Chương V của E-HSMT | 83,6 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt cống M300 dày 6cm | Chương V của E-HSMT | 22,52 | m3 |
| 17 | Cốt thép bản ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,7147 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản ĐK D>10mm | Chương V của E-HSMT | 5,5604 | tấn |
| 19 | Đào đất xây cống thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 55,088 | m3 |
| 20 | Đào đất xây cống bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 10,4667 | 100m3 |
| 21 | Đào đất xây cống thủ công, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 88,2615 | m3 |
| 22 | Đào đất xây cống bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 16,7697 | 100m3 |
| 23 | Đào đá xây cống bằng búa căn, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 1,693 | m3 |
| 24 | Phá đá xây cống, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 0,3217 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 14,8766 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1Km | Chương V của E-HSMT | 17,6523 | 100m3 |
| 27 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 0,3386 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m | Chương V của E-HSMT | 0,3386 | 100m3 |
| 29 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 105,18 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm bản | Chương V của E-HSMT | 2,5983 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cống | Chương V của E-HSMT | 33,0915 | 100m2 |
| 32 | Cẩu lắp cấu kiện TL <= 1T | Chương V của E-HSMT | 217 | cái |
| E | Cầu bản KĐ=3,4m | |||
| 1 | Đào đất xây cầu bằng thủ công, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 11,379 | m3 |
| 2 | Đào đất xây cầu bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 2,162 | 100m3 |
| 3 | Đào đá xây cầu bằng búa căn, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 41,9315 | m3 |
| 4 | Phá đá, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 7,967 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 11,08 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt cầu M300 | Chương V của E-HSMT | 9,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép mặt cầu ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1708 | tấn |
| 8 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200 | Chương V của E-HSMT | 46,592 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cầu + chân khay, thanh chống, móng tường cánh M200 | Chương V của E-HSMT | 181,7546 | m3 |
| 10 | Bê tông tường cánh M200 | Chương V của E-HSMT | 86,2619 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, mố cầu M200 | Chương V của E-HSMT | 203,632 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ mố M300 | Chương V của E-HSMT | 16,24 | m3 |
| 13 | Cốt thép ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7985 | tấn |
| 14 | Cốt thép D>18 | Chương V của E-HSMT | 0,1459 | tấn |
| 15 | Bê tông bản + khớp nối M300 | Chương V của E-HSMT | 26,88 | m3 |
| 16 | Cốt thép dầm bản ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,4973 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm bản ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 2,0773 | tấn |
| 18 | Bê tông bản chuyển tiếp M250 | Chương V của E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 19 | Cốt thép ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7076 | tấn |
| 20 | Cốt thép ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,9393 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 85,92 | m3 |
| 22 | Bê tông lan can M300 | Chương V của E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 23 | Cốt thép lan can ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5091 | tấn |
| 24 | Cốt thép lan can ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1941 | tấn |
| 25 | Lắp đặt dầm bản bằng máy | Chương V của E-HSMT | 68 | cái |
| 26 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 5,2 | 100m3 |
| 27 | Đá dăm đệm bãi đúc dầm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 40 | m3 |
| 28 | Vữa XM M100 láng bãi đúc dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 400 | m2 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,3545 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn bản | Chương V của E-HSMT | 1,64 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 19,645 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 2,2758 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly TB 700m | Chương V của E-HSMT | 8,3863 | 100m3 |
| F | Tuyến xế | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 50,94 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đất bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,4698 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 6,8777 | 100m3 |
| 5 | Mặt đường đá thải dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 0,7846 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp | Chương V của E-HSMT | 8,866 | 10m3 |
| 7 | Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn | Chương V của E-HSMT | 20 | 1 rọ |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 52 | ck |
| 9 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 9,1 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,975 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 1,7966 | 100m2 |
| 12 | Thanh thải tuyến xế | Chương V của E-HSMT | 4,8144 | 100m3 |
| 13 | Thanh lý rọ thép đá hộc | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 48,8923 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m3 |
| G | Cầu bản KĐ=2,4m | |||
| 1 | Đào đất xây cầu thủ công, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 19,764 | m3 |
| 2 | Đào đất xây cầu bằng máy, đất C4 | Chương V của E-HSMT | 3,7552 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 16,1056 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt cầu M300 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0782 | tấn |
| 6 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200 | Chương V của E-HSMT | 20,48 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cầu + chân khay, thanh chống, móng tường cánh M200 | Chương V của E-HSMT | 53,5306 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh M200 | Chương V của E-HSMT | 26,8193 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mố cầu M200 | Chương V của E-HSMT | 76,3467 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố M300 | Chương V của E-HSMT | 7,44 | m3 |
| 11 | Cốt thép ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2533 | tấn |
| 12 | Cốt thép ĐK 10<D≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0404 | tấn |
| 13 | Bê tông bản + khớp nối M300 | Chương V của E-HSMT | 10,9432 | m3 |
| 14 | Cốt thép dầm bản ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5168 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm bản ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,5652 | tấn |
| 16 | Bê tông bản chuyển tiếp M250 | Chương V của E-HSMT | 9,12 | m3 |
| 17 | Cốt thép ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2533 | tấn |
| 18 | Cốt thép ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,9515 | tấn |
| 19 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 20 | Bê tông lan can M300 | Chương V của E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 21 | Cốt thép lan can ĐK D≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1886 | tấn |
| 22 | Cốt thép lan can ĐK 10<D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0709 | tấn |
| 23 | Lắp đặt dầm bản bằng máy | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 24 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 25 | Đá dăm đệm bãi đúc dầm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 26 | Vữa XM M100 láng bãi đúc dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 200 | m2 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,5811 | 100m3 |
| 28 | Bơm nước thi công | Chương V của E-HSMT | 7 | ca |
| 29 | Ván khuôn bản | Chương V của E-HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 5,4872 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 2,1661 | 100m3 |
| H | Tuyến xế | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 16,2797 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,6626 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đất bằng máy, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,4691 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,8414 | 100m3 |
| 5 | Mặt đường đá thải dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 4,2329 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá thải về hiện trường xây lắp | Chương V của E-HSMT | 47,8318 | 10m3 |
| 7 | Làm và thả rọ đá loại 2x1x1m trên cạn | Chương V của E-HSMT | 60 | 1 rọ |
| 8 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 9 | Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,45 | tấn |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 0,8292 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 24 | ck |
| 12 | Thanh thải tuyến xế | Chương V của E-HSMT | 0,589 | 100m3 |
| 13 | Thanh lý rọ thép đá hộc | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 17,0495 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m3 |
| I | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông thân tường chắn M200 | Chương V của E-HSMT | 38,34 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường chắn M200 | Chương V của E-HSMT | 51,03 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 5,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường chắn | Chương V của E-HSMT | 2,511 | 100m2 |
| 5 | Đào đất hố móng thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 8,91 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng bằng máy đào, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,6929 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,0989 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 0,5402 | 100m3 |
| J | Cầu dầm bản BTCT DƯL L=21m – Km0+736,95 (cầu suối Bá) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa | Chương V của E-HSMT | 70,52 | m3 |
| 2 | Cáp DƯL dầm cầu kéo trước | Chương V của E-HSMT | 3,95 | tấn |
| 3 | Cốt thép thường dầm cầu d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 4 | Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 11,15 | tấn |
| 5 | Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 6 | Ống nhựa bọc cáp D18/22 | Chương V của E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 7 | Sản xuất ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản | Chương V của E-HSMT | 5,6685 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản | Chương V của E-HSMT | 5,6685 | tấn |
| 9 | Lắp đặt neo công cụ OVM 13G-1 | Chương V của E-HSMT | 72 | đầu neo |
| 10 | Tháo dỡ neo công cụ | Chương V của E-HSMT | 72 | đầu neo |
| 11 | Ván khuôn dầm bản cầu | Chương V của E-HSMT | 327,6 | m2 |
| 12 | Keo Epoxy quét đầu dầm | Chương V của E-HSMT | 8,86 | m2 |
| 13 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Cẩu lắp dầm bản L=21m | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 dầm |
| 15 | Bê tông bệ đúc 25MPa | Chương V của E-HSMT | 26,09 | m3 |
| 16 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 6,05 | m3 |
| 17 | Cốt thép bệ đúc d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,62 | tấn |
| 18 | Cốt thép bệ đúc d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 19 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 20 | Đắp nền bằng CPĐD loại 2 | Chương V của E-HSMT | 0,3007 | 100m3 |
| 21 | Thanh lý bê tông bệ đúc | Chương V của E-HSMT | 32,14 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 0,6221 | 100m3 |
| 23 | Bulong M24 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 24 | Thép bản, thép hình dầm kích | Chương V của E-HSMT | 3,86 | tấn |
| 25 | Đào nền đường cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 6,6476 | 100m3 |
| 26 | Đào nền đường cấp 4 | Chương V của E-HSMT | 2,379 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 6,6476 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 2,379 | 100m3 |
| 29 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 30 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 31 | Thép ống, thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 32 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 7,58 | m3 |
| 33 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,44 | tấn |
| 34 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 2,36 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 2,36 | tấn |
| 36 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 37 | Bulong D22 | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 38 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,4746 | 100m2 |
| 39 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 34,26 | m3 |
| 40 | Cốt thép mặt cầu d<= 10m | Chương V của E-HSMT | 1,29 | tấn |
| 41 | Cốt thép mặt cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,67 | tấn |
| 42 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 102 | m2 |
| 43 | Ván khuôn mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,0905 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt khe co giãn dạng ray | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m |
| 45 | Cốt thép khe co giãn d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 46 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 47 | Bulong M12 | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 48 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 49 | Bộ thoát nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Bê tông mố cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 222,42 | m3 |
| 51 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 6,44 | m3 |
| 52 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 53 | Cốt thép mố d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 10,52 | tấn |
| 54 | Cốt thép mố d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 4,76 | tấn |
| 55 | Ván khuôn mố | Chương V của E-HSMT | 4,4594 | 100m2 |
| 56 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 175,51 | m2 |
| 57 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 3,61 | m3 |
| 58 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,66 | tấn |
| 59 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 60 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,2375 | 100m2 |
| 61 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 62 | Đào đất thi công hố móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 63,9815 | m3 |
| 63 | Đào đất thi công hố móng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 12,1565 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,4636 | 100m3 |
| 65 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 14,02 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 14,02 | tấn |
| 67 | Khấu hao vật liệu hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 7,01 | tấn |
| 68 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 4 | 1m3 |
| 69 | Vận chuyển đất C4 đổ đi | Chương V của E-HSMT | 12,7963 | 100m3 |
| K | Tuyến xế | |||
| 1 | Đắp đất tuyến xế K95 | Chương V của E-HSMT | 4,3082 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 24,2291 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,7903 | 100m3 |
| 4 | Mặt đường đá thải dày 30cm | Chương V của E-HSMT | 0,6646 | 100m3 |
| 5 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7381 | tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 1,133 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D1500 | Chương V của E-HSMT | 22 | cấu kiện |
| 9 | Thanh thải đất thi công | Chương V của E-HSMT | 3,0157 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 3,0157 | 100m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá KT 2x1x1m | Chương V của E-HSMT | 78 | rọ |
| 12 | Thanh lý rọ đá hộc | Chương V của E-HSMT | 1,56 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1.0Km | Chương V của E-HSMT | 26,5794 | 100m3 |
| L | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ 25MPa | Chương V của E-HSMT | 14,33 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 4,42 | m3 |
| 3 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 4 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,35 | tấn |
| 5 | Ống nhựa PVC d32mm | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m |
| 6 | Nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,2051 | 100m2 |
| M | Gia cố mái chân khay | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,2108 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,7568 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gia cố mái M200 | Chương V của E-HSMT | 40,54 | m3 |
| 4 | Nilong tái sinh | Chương V của E-HSMT | 270,25 | m2 |
| 5 | Bê tông chân khay M150 | Chương V của E-HSMT | 26,64 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 2,26 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 1,0016 | 100m2 |
| 8 | Đào đất C4 chân khay thủ công | Chương V của E-HSMT | 12,0135 | m3 |
| 9 | Đào đất chân khay, đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 2,2826 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km | Chương V của E-HSMT | 2,4027 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,9876 | 100m3 |
| 12 | Đá dăm đệm lỗ thoát nước | Chương V của E-HSMT | 15 | m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC d48mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V của E-HSMT | 14,16 | m2 |
| 15 | Đất sét gia cố mái | Chương V của E-HSMT | 10,2 | m3 |
| N | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt lan can tôn sóng | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Biển báo tên cầu | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Máy phát điện phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | tb |
| O | Cầu dầm bản BTCT DƯL L=12m – Km8+154,35 (cầu suối Rán) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa | Chương V của E-HSMT | 30,63 | m3 |
| 2 | Cáp DƯL dầm cầu kéo trước | Chương V của E-HSMT | 1,46 | tấn |
| 3 | Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 4,41 | tấn |
| 4 | Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 5 | Ống nhựa bọc cáp D18/22 | Chương V của E-HSMT | 1,344 | 100m |
| 6 | Ván khuôn dầm bản cầu | Chương V của E-HSMT | 147,96 | m2 |
| 7 | Keo Epoxy quét đầu dầm | Chương V của E-HSMT | 5,8 | m2 |
| 8 | Sản xuất ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản | Chương V của E-HSMT | 1,322 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống tôn tạo lỗ rỗng dầm bản | Chương V của E-HSMT | 1,322 | tấn |
| 10 | Lắp đặt neo công cụ OVM 13G-1 | Chương V của E-HSMT | 42 | đầu neo |
| 11 | Tháo dỡ neo công cụ | Chương V của E-HSMT | 42 | đầu neo |
| 12 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Cẩu lắp dầm bản L=12m | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 dầm |
| 14 | Bê tông bệ đúc 25MPa | Chương V của E-HSMT | 15,51 | m3 |
| 15 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 3,62 | m3 |
| 16 | Cốt thép bệ đúc d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,99 | tấn |
| 17 | Cốt thép bệ đúc d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 18 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 19 | Đắp nền bằng CPĐD loại 2 | Chương V của E-HSMT | 0,199 | 100m3 |
| 20 | Thanh lý bê tông bệ đúc | Chương V của E-HSMT | 19,13 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1.0Km | Chương V của E-HSMT | 0,3903 | 100m3 |
| 22 | Bulong M24 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 23 | Thép bản, thép hình dầm kích | Chương V của E-HSMT | 3,85 | tấn |
| 24 | San đầm đất bãi đúc dầm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 25 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 26 | Láng vữa xi măng M100 dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 200 | m2 |
| 27 | Cốt thép d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 28 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 29 | Thép ống, thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 30 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 4,33 | m3 |
| 31 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,87 | tấn |
| 32 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,48 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,48 | tấn |
| 34 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 35 | Bulong D22 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 36 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,2744 | 100m2 |
| 37 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 17,91 | m3 |
| 38 | Cốt thép mặt cầu d<= 10m | Chương V của E-HSMT | 0,74 | tấn |
| 39 | Cốt thép mặt cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,47 | tấn |
| 40 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 56,5 | m2 |
| 41 | Ván khuôn mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,0635 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt khe co giãn dạng ray | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m |
| 43 | Cốt thép khe co giãn d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 44 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 45 | Bulong M12 | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 46 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 47 | Bộ thoát nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Bê tông mố cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 201,7 | m3 |
| 49 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 50 | Cốt thép mố d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 9,32 | tấn |
| 51 | Cốt thép mố d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 4,57 | tấn |
| 52 | Ván khuôn mố | Chương V của E-HSMT | 3,7982 | 100m2 |
| 53 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 145,23 | m2 |
| 54 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 2,89 | m3 |
| 55 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,58 | tấn |
| 56 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 57 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 58 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,5064 | 100m3 |
| 59 | Đào đất thi công hố móng thủ công | Chương V của E-HSMT | 24,29 | m3 |
| 60 | Đào đất thi công hố móng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 4,6151 | 100m3 |
| 61 | Đào hố móng đá C3 bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 17,935 | m3 |
| 62 | Phá rãnh, đá C3 | Chương V của E-HSMT | 3,4077 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,1066 | 100m3 |
| 64 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 11,44 | tấn |
| 65 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 11,44 | tấn |
| 66 | Khấu hao vật liệu hệ đà giáo thi công | Chương V của E-HSMT | 6,35 | tấn |
| 67 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| 68 | Thanh thải đất thi công | Chương V của E-HSMT | 0,3545 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 0,3545 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1,0Km | Chương V của E-HSMT | 4,858 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 3,587 | 100m3 |
| P | Tuyến xế | |||
| 1 | Đắp đất tuyến xế K95 | Chương V của E-HSMT | 9,3606 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,9517 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào rãnh đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,1716 | 100m3 |
| 4 | Mặt đường đá thải dày 30cm ( tận dụng đá trên tuyến ) | Chương V của E-HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 5 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7381 | tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Chương V của E-HSMT | 1,133 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D1500 | Chương V của E-HSMT | 22 | đoạn |
| 9 | Thanh thải đất thi công | Chương V của E-HSMT | 6,5524 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 700m | Chương V của E-HSMT | 6,5524 | 100m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá KT 2x1x1m | Chương V của E-HSMT | 48 | rọ |
| 12 | Thanh lý rọ đá hộc | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km | Chương V của E-HSMT | 2,0833 | 100m3 |
| Q | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ 25MPa | Chương V của E-HSMT | 11,36 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 3,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,844 | tấn |
| 4 | Cốt thép d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 5 | Ống nhựa PVC d32mm | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m |
| 6 | Nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,1809 | 100m2 |
| R | Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Mặt đường bê tông M300 | Chương V của E-HSMT | 22,5478 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 102,49 | m2 |
| S | Gia cố mái chân khay | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,0703 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,8127 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gia cố mái M200 | Chương V của E-HSMT | 53,1 | m3 |
| 4 | Nilong tái sinh | Chương V của E-HSMT | 354,01 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 3,91 | m3 |
| 6 | Bê tông chân khay M150 | Chương V của E-HSMT | 39,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,782 | 100m2 |
| 8 | Đào đất chân khay thủ công | Chương V của E-HSMT | 25,122 | m3 |
| 9 | Đào đất chân khay, đất C4 bằng máy | Chương V của E-HSMT | 4,7732 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly 1.0Km | Chương V của E-HSMT | 5,0244 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,5214 | 100m3 |
| 12 | Đá dăm đệm lỗ thoát nước | Chương V của E-HSMT | 16 | m3 |
| 13 | Đất sét gia cố mái | Chương V của E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 14 | Ống nhựa PVC d48mm | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V của E-HSMT | 15,1 | m2 |
| T | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt lan can tôn sóng | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Biển báo tên cầu | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Máy phát điện phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | tb |
| U | Di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng đến và ra khỏi công trường | |||
| 1 | Di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng đến và ra khỏi công trường | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| V | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,52% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi