Gói thầu: Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp và đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và Vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 19:57:00 đến ngày 2020-12-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,094,414,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,133,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu một trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | CPĐD loại I mặt đường, Dmax=25mm, dày 30cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 17,6334 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng đá mi bụi | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 21,5469 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + lề | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,87 | 100m3 |
| 4 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,444 | 100m3 |
| 5 | Đắp taluy bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,87 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc lu lèn K>=0.9 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,444 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 19,314 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Biển báo tên đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt biển báo tam giác trên trụ 4.0m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt biển báo tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,77 | m3 |
| 15 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400 (21.10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1688 | tấn |
| 16 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360 (5.43kh/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0434 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0768 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,77 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cấu kiện |
| 20 | Thép tấm đầu sóng (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,8 | m |
| 21 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 23,24 | m |
| 22 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 22,08 | m |
| 23 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 64 | bộ |
| 24 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 25 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 26 | Đào đất chân khay | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0804 | 100m3 |
| 27 | Cừ tràm gia cố chân khay đá hộc | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,072 | 100m |
| 28 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm dưới chân khay | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,48 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông lót M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 30 | Xây đá hộc vữa XM f'c=8Mpa (M100) taluy | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,84 | m3 |
| 31 | Đắp đất chân khay tận dụng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0072 | 100m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 84,68 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2172 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông lót đá 4x6 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 36 | Cát lót đáy giếng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,96 | m3 |
| 37 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,5133 | tấn |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M300 gờ chắn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,42 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót gờ chắn | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M300 cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,17 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 42 | Cừ tràm gia cố đáy móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,5693 | 100m |
| 43 | Đào đất chôn móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1404 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1404 | 100m3 |
| B | TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0918 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,02 | m3 |
| 3 | Gia công lưới B40 dày 3mm (1.8kg/m2) mẫu K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 81,6 | m2 |
| 4 | Gia công lưới B40 dày 3mm mẫu K3 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,8 | m2 |
| 5 | Gia công thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5491 | tấn |
| 6 | Gia công thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào K1 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,7521 | tấn |
| 7 | Gia công hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,4 | m2 |
| 8 | Lưới B40 (1.8kg/m2) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,98 | m2 |
| 9 | Thép góc 63x63x6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 43,93 | kg |
| 10 | Thép góc 40x40x4 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 60,17 | kg |
| 11 | Khung thép hình đặt biển báo | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 11,91 | kg |
| 12 | Biển báo tam giác (biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 13 | Biển báo tròn (biển 127) | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Biển báo chữ nhật 441 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Biển báo chữ nhật 507 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Biển báo xin lỗi 1.8m x 0.64m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 17 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 9 | cái |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá mương cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 24,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 3 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6294 | 100m3 |
| 4 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,9 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 M100 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,63 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,74 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3116 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | đoạn ống |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5 | mối nối |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 20 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,26 | m2 |
| 21 | Đắp đất tận dụng lưng cống đến CĐTN | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,345 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,6294 | 100m3 |
| 23 | Cừ tràm gia cố thân cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,4 | 100m |
| 24 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,238 | 100m3 |
| 25 | Cừ tràm gia cố móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8,8 | 100m |
| 26 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,75 | m3 |
| 27 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,51 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1232 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,53 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8037 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất miệng cống bằng đất tận dụng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1345 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,238 | 100m3 |
| 33 | Đập phá mương cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,88 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,72 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,204 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót đá 4x6 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,52 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 38 | Cát lót mương | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,26 | m3 |
| 39 | Cốt thép tái lập mương D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0303 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0088 | 100m3 |
| 41 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,143 | 100m3 |
| 42 | Bê tông đá 1x2 M300 ống cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6,3 | m3 |
| 43 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,73 | 100m2 |
| 44 | Bê tông đá 1x2 M150 lót ống cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 lót cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 46 | Bê tông đá 4x6 M150 lót cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,3 | m3 |
| 47 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 lót cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 48 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,86 | m3 |
| 49 | Cừ tràm gia cố đáy móng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,04 | 100m |
| 50 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,143 | 100m3 |
| 51 | Thép D>10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,2166 | tấn |
| 52 | Đập phá mương cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,29 | m3 |
| 54 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1733 | 100m3 |
| 55 | Tái lập mương bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2 | m3 |
| 56 | Phá bỏ tường gạch xây | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,29 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi