Gói thầu: Số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201139724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:41:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,947,278,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | BVTC | 2,7185 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | BVTC | 10,8434 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | BVTC | 1,2233 | tấn |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | BVTC | 1,3517 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC | 0,122 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVTC | 0,122 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVTC | 14,2067 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,6455 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 3,6243 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,9139 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 1,4934 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC | 36,6443 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC | 3,3666 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,7275 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,7246 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 9,3132 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 101,5086 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái (vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC | 8,176 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 14,3914 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 1,4237 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,032 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,3418 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,2384 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 3,1679 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,0295 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,5015 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVTC | 0,3344 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 9,8502 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,244 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,2982 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,6712 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 63 | 1cấu kiện |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 73,3762 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 79,9716 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 7,5055 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 17,3826 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 8,3644 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 8,362 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 109,152 | m2 |
| 40 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | BVTC | 8 | m2 |
| 41 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 10,144 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 129,048 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 385,554 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 396,5588 | m2 |
| 45 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | BVTC | 8 | m2 |
| 46 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 10,144 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 232,5476 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 879,2508 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | BVTC | 77,048 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVTC | 103,544 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 783,0904 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC | 473,012 | m |
| 53 | Đắp vữa đầu cột, khóa vòm | BVTC | 10 | công |
| 54 | Kẻ chỉ âm tường rộng 50 sâu 10 | BVTC | 5 | công |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 41,2706 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | BVTC | 385,554 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | BVTC | 238,2 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 385,554 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 238,2 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | BVTC | 879,2508 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | BVTC | 706,1544 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | BVTC | 886,6344 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 706,1544 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 1.765,8852 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh | BVTC | 92,0176 | m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 59,8291 | m3 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, láng nền tạo phẳng | BVTC | 398,86 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kt 500x500 | BVTC | 320,5044 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kt300x300 | BVTC | 21,0971 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kt 500x500 | BVTC | 320,5044 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kt 300x300 | BVTC | 21,0971 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 500x120mm | BVTC | 33,8196 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 500x120mm | BVTC | 33,8196 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột- gạch 600X300 | BVTC | 87,72 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột- gạch 600X300 | BVTC | 87,72 | m2 |
| 76 | Ốp gạch thẻ lan can | BVTC | 17,36 | m2 |
| 77 | Ốp gạch thẻ lan can | BVTC | 17,36 | m2 |
| 78 | Láng lót granito cầu thang | BVTC | 25,8 | m2 |
| 79 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 25,8 | m2 |
| 80 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 41,04 | m |
| 81 | sản xuất lắp dựng lan can inox 304 cầu thang | BVTC | 162,24 | kg |
| 82 | Sản xuất lắp dựng thép chờ | BVTC | 173,6 | kg |
| 83 | ống thép mạ kẽm nhúng nóng d20 làm thang lên mái | BVTC | 12,1 | m |
| 84 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 2,0559 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 2,0559 | tấn |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVTC | 0,6837 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 0,6837 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 29,0304 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVTC | 3,7795 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc | BVTC | 59,3745 | m |
| 91 | Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 65,64 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa sổ TP Window 2 cánh quay mở, kính trắng 5 ly | BVTC | 62,88 | m2 |
| 93 | Vách kính TP Window | BVTC | 24,772 | 0.0 |
| 94 | bảng chống lóa xanh hàn quốc kích thước 1,2x2,8m | BVTC | 8 | cái |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVTC | 3,6936 | 100m2 |
| 96 | bạt che chắn bụi | BVTC | 200 | m2 |
| 97 | Vận chuyển bàn ghế lấy mặt bằng thi công, kê hoàn trả bản ghê sau khi thi công xong (nhân công 3,5/7) | BVTC | 16 | công |
| 98 | Bơm keo, sử lý vết nứt tường | BVTC | 1 | trọn gói |
| 99 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | BVTC | 417,6786 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | BVTC | 533,69 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | BVTC | 349,0352 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | BVTC | 951,3686 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | BVTC | 349,0352 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 417,6786 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 882,7252 | m2 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC | 49,466 | m3 |
| 107 | Lát gạch đất TERRAZO kt 400x400mm | BVTC | 346,262 | m2 |
| 108 | Lát gạch đất TERRAZO kt 400x400mm (Gạch cũ tận dụng 30% khối lượng) | BVTC | 148,398 | m2 |
| 109 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 153,52 | m3 |
| 110 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 130,15 | m3 |
| 111 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 1,9567 | tấn |
| 112 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BVTC | 3,0648 | tấn |
| 113 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 4,4787 | 100m2 |
| 114 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 62,01 | tấn |
| 115 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 23,123 | m3 |
| 116 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC | 39,668 | 10m2 |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | BVTC | 850 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | BVTC | 350 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | BVTC | 150 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | BVTC | 50 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | BVTC | 1.200 | m |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC | 64 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 32 | bộ |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 32 | cái |
| 125 | móc treo | BVTC | 32 | cái |
| 126 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | BVTC | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | BVTC | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | BVTC | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BVTC | 20 | hộp |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 48 | cái |
| 134 | đế âm + mặt | BVTC | 80 | bộ |
| 135 | Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 | BVTC | 1 | tủ |
| 136 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BVTC | 5 | cọc |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVTC | 100 | m |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | BVTC | 50 | m |
| 139 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 5 | cái |
| 141 | Sơn chống rỉ | BVTC | 1 | kg |
| 142 | Đo tiếp địa | BVTC | 1 | điểm |
| 143 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 12,8 | m3 |
| 144 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC | 12,8 | m3 |
| 145 | Bình bột chữa cháy MFZL4. | BVTC | 4 | bình |
| 146 | Bình khí chữa cháy xách tay C02. | BVTC | 8 | bình |
| 147 | Tủ đựng bình chữa cháy KT:600x400x220. | BVTC | 4 | cái |
| 148 | Bộ tiêu lệnh | BVTC | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVTC | 1,188 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 2,64 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVTC | 35 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm (x1,5 nhân công, máy) | BVTC | 19 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 11 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (x1,5 nhân công, máy) | BVTC | 11 | cái |
| 155 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 | BVTC | 18 | cái |
| 156 | đai giữ ống | BVTC | 72 | cái |
| 157 | Lắp đặt phễu thoát sàn Inox 304 | BVTC | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | BVTC | 0,35 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | BVTC | 1,2 | 100m |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn (nhân công, máy x1,5) | BVTC | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn (nhân công, máy x1,5) | BVTC | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC | 4 | bộ |
| 166 | xi phông chậu rửa | BVTC | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt gương soi | BVTC | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | BVTC | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | BVTC | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt giá treo | BVTC | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC | 4 | bộ |
| 172 | Van xả tiểu Nam | BVTC | 4 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | BVTC | 4 | bộ |
| 174 | Van xả tiểu nữ | BVTC | 4 | bộ |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | BVTC | 8 | bộ |
| 176 | Cò xịt xí | BVTC | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤27mm | BVTC | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | BVTC | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 180 | Máy bơm đẩy cao Panasonic | BVTC | 1 | cái |
| 181 | phao cơ, phao điện | BVTC | 1 | bộ |
| 182 | Cút ren trong D27/21 | BVTC | 22 | cái |
| 183 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | BVTC | 3,6036 | m3 |
| 184 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | BVTC | 0,3243 | 100m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,375 | m3 |
| 186 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 8,2215 | m3 |
| 187 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 3,1185 | m3 |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 2,079 | m3 |
| 189 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,126 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0567 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,2256 | tấn |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,1201 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVTC | 0,2402 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVTC | 0,2402 | 100m3 |
| 195 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 8,0036 | m3 |
| 196 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 1,2342 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 150,228 | m2 |
| 198 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | BVTC | 11,22 | m2 |
| 199 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | BVTC | 161,448 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi