Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201159630-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Kim Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201112943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 15:17:00 đến ngày 2020-12-03 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,727,518,753 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NGÕ 49 HOÀNG ĐẠO THÀNH
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ Mô tả kỹ thuật trong chương V 143 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,7476 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,7476 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,7476 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1475 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1475 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1475 100m3
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 13,7453 m3
9 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 715 cái
10 Vận chuyển tiếp 70m, loại bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 13,7453 m3
11 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1375 100m3
12 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1375 100m3
13 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1375 100m3
14 Phá dỡ tường rãnh Mô tả kỹ thuật trong chương V 15,7498 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 9,4499 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,7249 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 29,9246 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 29,9246 m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2992 100m3
20 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2992 100m3
21 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2992 100m3
22 Đắp bù đá dăm phần khối lượng đào phá rãnh B200 Mô tả kỹ thuật trong chương V 50,4 m3
23 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,8504 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,8504 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,8504 m3
26 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0285 100m3
27 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0285 100m3
28 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0285 100m3
29 Đắp đá dăm công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,6807 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,615 m3
31 Xây gạch tường ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,96 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0556 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0219 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4 m3
35 Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,44 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,44 m2
37 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 4 bộ
38 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 4 bộ
39 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 4 cái
40 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 4 bộ
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4 m3
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,027 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,088 100m2
44 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 4 cấu kiện
45 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật trong chương V 100 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 100 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 100 m3
48 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 100m3
49 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 100m3
50 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 100m3
51 Đắp đá dăm công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 55,7333 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1945 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 9,53 m3
54 Xây gạch rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 29,96 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5186 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,5381 m3
57 Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 246,354 m2
58 Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 19,449 m2
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,195 100m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,25 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8249 tấn
62 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 65 cấu kiện
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,67 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,67 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,67 m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 100m3
69 Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,14 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0077 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,08 m3
72 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
73 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cái
74 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
75 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
76 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0146 tấn
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
79 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cấu kiện
80 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8064 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8064 m3
82 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8064 m3
83 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0081 100m3
84 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0081 100m3
85 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0081 100m3
86 Đào đất cấp 3 làm cống Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2659 m3
87 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2659 m3
88 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2659 m3
89 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0327 100m3
90 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0327 100m3
91 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0327 100m3
92 Đắp đá dăm bù công tác đào Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,38 m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,8064 m3
94 Ống cống D300 Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 m
95 Đế cống Mô tả kỹ thuật trong chương V 14 chiếc
96 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100tấn
97 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100tấn
98 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0021 100m2
99 Phá bê tông cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
100 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
101 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
102 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
103 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
104 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0049 100m3
105 Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,69 m3
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,048 100m2
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4108 tấn
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,492 m3
110 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,342 m3
111 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,68 m3
112 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,68 m3
113 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,68 m3
114 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1168 100m3
115 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1168 100m3
116 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1168 100m3
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,464 m3
118 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7232 100m2
119 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Mô tả kỹ thuật trong chương V 72,32 m2
120 Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng hư hỏng Mô tả kỹ thuật trong chương V 134 m
121 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 8,0132 m3
122 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 8,0132 m3
123 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0801 100m3
124 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0801 100m3
125 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0801 100m3
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,8348 m3
127 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 134 m
128 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, ván khuôn bê tông lót bồn cây Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,008 100m2
129 Bê tông móng bồn cây, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,08 m3
130 Đá tự nhiên bồn cây kích thước đá tự nhiên Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 Viên
131 Lắp dựng đá bồn cây Mô tả kỹ thuật trong chương V 8 cái
132 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,76 m3
133 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 46,11 m3
134 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 47,87 m3
135 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 47,87 m3
136 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4787 100m3
137 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4787 100m3
138 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4787 100m3
139 Đào nền đường hiện trạng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật trong chương V 102,21 m3
140 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 102,21 m3
141 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 102,21 m3
142 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0221 100m3
143 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0221 100m3
144 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0221 100m3
145 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,6635 100m3
146 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4977 100m3
147 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,6588 100m2
148 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,201 100tấn
149 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,1251 100tấn
150 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,6588 100m2
151 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật trong chương V 425,7054 m3
152 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật trong chương V 425,7054 m3
B NGÕ 82 HOÀNG ĐẠO THÀNH
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ Mô tả kỹ thuật trong chương V 46 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2256 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2256 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,2256 m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0553 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0553 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0553 100m3
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,912 m3
9 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 360 cái
10 Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,912 m3
11 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0691 100m3
12 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0691 100m3
13 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0691 100m3
14 Phá dỡ tường rãnh Mô tả kỹ thuật trong chương V 17,2339 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,7738 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 24,0077 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 24,0077 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2401 100m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2401 100m3
20 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2401 100m3
21 Tháo dỡ tấm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 6 cấu kiện
22 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9 m3
23 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 47 cái
24 Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9 m3
25 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,009 100m3
26 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,009 100m3
27 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,009 100m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,2952 m3
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,6236 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,6919 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0046 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,6153 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,6153 m3
34 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0262 100m3
35 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0262 100m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0262 100m3
37 Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ Mô tả kỹ thuật trong chương V 39 cấu kiện
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 14,3985 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,586 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 19,93 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 19,93 m3
42 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1993 100m3
43 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1993 100m3
44 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1993 100m3
45 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,8215 m3
46 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 303 cái
47 Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,8215 m3
48 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0582 100m3
49 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0582 100m3
50 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0582 100m3
51 Xây gạch rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,586 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3105 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,7167 m3
54 Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 34,929 m2
55 Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 11,643 m2
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,117 100m2
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,95 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4949 tấn
59 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 39 cấu kiện
60 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,9882 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,9882 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,9882 m3
63 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0499 100m3
64 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0499 100m3
65 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0499 100m3
66 Đắp đá dăm công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 6,4411 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0763 m3
68 Xây gạch tường ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 4,75 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0973 100m2
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0383 tấn
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7 m3
72 Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 25,27 m2
73 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,52 m2
74 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 bộ
75 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 bộ
76 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 cái
77 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 bộ
78 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7 m3
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0472 tấn
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,154 100m2
81 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 7 cấu kiện
82 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật trong chương V 104,41 m3
83 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 104,41 m3
84 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 104,41 m3
85 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0441 100m3
86 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0441 100m3
87 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,0441 100m3
88 Đắp đá dăm công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 85,3777 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,3079 100m2
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật trong chương V 15,0866 m3
91 Xây gạch rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật trong chương V 46,64 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,821 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 7,1841 m3
94 Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 328,416 m2
95 Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 30,789 m2
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,309 100m2
97 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 5,15 m3
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,3071 tấn
99 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 103 cấu kiện
100 Cắt bê tông nhựa làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,472 10m
101 Tháo dỡ tấm đan ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 2 cấu kiện
102 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,36 m3
103 Bao đựng (52 bao cho 1 m3) Mô tả kỹ thuật trong chương V 19 cái
104 Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,36 m3
105 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
106 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
107 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0036 100m3
108 Đào đất cấp 4 để làm ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
109 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,19 m3
111 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
112 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,51 m3
113 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,51 m3
114 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
115 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0051 100m3
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,72 m3
117 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,72 m3
118 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,72 m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0072 100m3
122 Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,15 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0139 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
125 Nắp ga thân vuông Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
126 Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cái
127 Đắp đá dăm nền móng công trình Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7 m3
128 Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
129 Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 bộ
130 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,1 m3
131 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0067 tấn
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,022 100m2
133 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật trong chương V 1 cấu kiện
134 Phá bê tông cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,656 m3
135 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,656 m3
136 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,656 m3
137 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0066 100m3
138 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0066 100m3
139 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0066 100m3
140 Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,92 m3
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,064 100m2
142 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,0293 100m2
143 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,5477 tấn
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,656 m3
145 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,456 m3
146 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,83 m3
147 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật trong chương V 92,03 m3
148 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 95,86 m3
149 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 95,86 m3
150 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9586 100m3
151 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9586 100m3
152 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,9586 100m3
153 Đào nền đường hiện trạng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật trong chương V 218,07 m3
154 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 218,07 m3
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 218,07 m3
156 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,1807 100m3
157 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,1807 100m3
158 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật trong chương V 2,1807 100m3
159 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,5805 100m3
160 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,7903 100m3
161 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,9513 100m2
162 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 0,4789 100tấn
163 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn Mô tả kỹ thuật trong chương V 1,1251 100tấn
164 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật trong chương V 3,9513 100m2
165 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 568,6301 m3
166 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại Mô tả kỹ thuật trong chương V 568,6301 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->