Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kim Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 15:17:00 đến ngày 2020-12-03 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,727,518,753 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGÕ 49 HOÀNG ĐẠO THÀNH | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 143 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,7476 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,7476 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,7476 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 13,7453 | m3 |
| 9 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 715 | cái |
| 10 | Vận chuyển tiếp 70m, loại bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 13,7453 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1375 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1375 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1375 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 15,7498 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 9,4499 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,7249 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 29,9246 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 29,9246 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2992 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2992 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2992 | 100m3 |
| 22 | Đắp bù đá dăm phần khối lượng đào phá rãnh B200 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 50,4 | m3 |
| 23 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,8504 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,8504 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,8504 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 29 | Đắp đá dăm công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,6807 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,615 | m3 |
| 31 | Xây gạch tường ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,96 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0556 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0219 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,44 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,44 | m2 |
| 37 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4 | bộ |
| 38 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4 | bộ |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,027 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,088 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4 | cấu kiện |
| 45 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 100 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 100 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 100 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | 100m3 |
| 51 | Đắp đá dăm công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 55,7333 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1945 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 9,53 | m3 |
| 54 | Xây gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 29,96 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5186 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,5381 | m3 |
| 57 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 246,354 | m2 |
| 58 | Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19,449 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,195 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,25 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8249 | tấn |
| 62 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 65 | cấu kiện |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,67 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,67 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,67 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 69 | Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,14 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,08 | m3 |
| 72 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cái |
| 74 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 76 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0146 | tấn |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cấu kiện |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8064 | m3 |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8064 | m3 |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8064 | m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 86 | Đào đất cấp 3 làm cống | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2659 | m3 |
| 87 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2659 | m3 |
| 88 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2659 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0327 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0327 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0327 | 100m3 |
| 92 | Đắp đá dăm bù công tác đào | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,38 | m3 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,8064 | m3 |
| 94 | Ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | m |
| 95 | Đế cống | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14 | chiếc |
| 96 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100tấn |
| 97 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100tấn |
| 98 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0021 | 100m2 |
| 99 | Phá bê tông cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 100 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 101 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0049 | 100m3 |
| 105 | Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,69 | m3 |
| 106 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,048 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4108 | tấn |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,492 | m3 |
| 110 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,342 | m3 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,68 | m3 |
| 112 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,68 | m3 |
| 113 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,68 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1168 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1168 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1168 | 100m3 |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,464 | m3 |
| 118 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7232 | 100m2 |
| 119 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 72,32 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng hư hỏng | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 134 | m |
| 121 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8,0132 | m3 |
| 122 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8,0132 | m3 |
| 123 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 126 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,8348 | m3 |
| 127 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 134 | m |
| 128 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, ván khuôn bê tông lót bồn cây | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,008 | 100m2 |
| 129 | Bê tông móng bồn cây, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,08 | m3 |
| 130 | Đá tự nhiên bồn cây kích thước đá tự nhiên | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | Viên |
| 131 | Lắp dựng đá bồn cây | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 8 | cái |
| 132 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,76 | m3 |
| 133 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 46,11 | m3 |
| 134 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 47,87 | m3 |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 47,87 | m3 |
| 136 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4787 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4787 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4787 | 100m3 |
| 139 | Đào nền đường hiện trạng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 102,21 | m3 |
| 140 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 102,21 | m3 |
| 141 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 102,21 | m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0221 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0221 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0221 | 100m3 |
| 145 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,6635 | 100m3 |
| 146 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4977 | 100m3 |
| 147 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,6588 | 100m2 |
| 148 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,201 | 100tấn |
| 149 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,1251 | 100tấn |
| 150 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,6588 | 100m2 |
| 151 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 425,7054 | m3 |
| 152 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 425,7054 | m3 |
| B | NGÕ 82 HOÀNG ĐẠO THÀNH | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 46 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2256 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2256 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,2256 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,912 | m3 |
| 9 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 360 | cái |
| 10 | Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,912 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 17,2339 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,7738 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 24,0077 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 24,0077 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2401 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2401 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2401 | 100m3 |
| 21 | Tháo dỡ tấm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6 | cấu kiện |
| 22 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9 | m3 |
| 23 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 47 | cái |
| 24 | Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,009 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,009 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,009 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,2952 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,6236 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,6919 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0046 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,6153 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,6153 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 37 | Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 39 | cấu kiện |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 14,3985 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,586 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19,93 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19,93 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 45 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,8215 | m3 |
| 46 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 303 | cái |
| 47 | Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,8215 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 51 | Xây gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,586 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3105 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,7167 | m3 |
| 54 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 34,929 | m2 |
| 55 | Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 11,643 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,117 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,95 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4949 | tấn |
| 59 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 39 | cấu kiện |
| 60 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,9882 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,9882 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,9882 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 66 | Đắp đá dăm công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 6,4411 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0763 | m3 |
| 68 | Xây gạch tường ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 4,75 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0973 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0383 | tấn |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 25,27 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,52 | m2 |
| 74 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | bộ |
| 75 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | bộ |
| 76 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | cái |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | bộ |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7 | m3 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0472 | tấn |
| 80 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,154 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7 | cấu kiện |
| 82 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 104,41 | m3 |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 104,41 | m3 |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 104,41 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0441 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0441 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,0441 | 100m3 |
| 88 | Đắp đá dăm công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 85,3777 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,3079 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 15,0866 | m3 |
| 91 | Xây gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 46,64 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,821 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 7,1841 | m3 |
| 94 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 328,416 | m2 |
| 95 | Láng nền đáy rãnh không đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 30,789 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,309 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 5,15 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,3071 | tấn |
| 99 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 103 | cấu kiện |
| 100 | Cắt bê tông nhựa làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,472 | 10m |
| 101 | Tháo dỡ tấm đan ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2 | cấu kiện |
| 102 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,36 | m3 |
| 103 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 19 | cái |
| 104 | Vận chuyển tiếp 110m, loại bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,36 | m3 |
| 105 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 108 | Đào đất cấp 4 để làm ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 110 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,19 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,51 | m3 |
| 113 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,51 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 116 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,72 | m3 |
| 117 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,72 | m3 |
| 118 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,72 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 122 | Xây gạch không nung, xây ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,15 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0139 | 100m2 |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 125 | Nắp ga thân vuông | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 126 | Lắp dựng nắp ga, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cái |
| 127 | Đắp đá dăm nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7 | m3 |
| 128 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 129 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | bộ |
| 130 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,1 | m3 |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0067 | tấn |
| 132 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,022 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1 | cấu kiện |
| 134 | Phá bê tông cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,656 | m3 |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,656 | m3 |
| 136 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,656 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 140 | Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,92 | m3 |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,064 | 100m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,0293 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,5477 | tấn |
| 144 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,656 | m3 |
| 145 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,456 | m3 |
| 146 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,83 | m3 |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 92,03 | m3 |
| 148 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 95,86 | m3 |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 95,86 | m3 |
| 150 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9586 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9586 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,9586 | 100m3 |
| 153 | Đào nền đường hiện trạng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 218,07 | m3 |
| 154 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 218,07 | m3 |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 218,07 | m3 |
| 156 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,1807 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,1807 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 2,1807 | 100m3 |
| 159 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,5805 | 100m3 |
| 160 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,7903 | 100m3 |
| 161 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,9513 | 100m2 |
| 162 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 0,4789 | 100tấn |
| 163 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 1,1251 | 100tấn |
| 164 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 3,9513 | 100m2 |
| 165 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 568,6301 | m3 |
| 166 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 100m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật trong chương V | 568,6301 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi