Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa công trình thủy lợi Hồ Ea Nao II, phường Tân An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa công trình thủy lợi Hồ Ea Nao II, phường Tân An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ cho ngân sách tỉnh và được phân bổ theo Quyết định số 548/QĐ-UBND ngày 17/3/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 17:45:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,700,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. SỬA CHỮA HỒ EA NAO II |
|||
| B | Hạng mục: GIA CỐ MÁI ĐẬP | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200<br/> | Chương V<br/> | 14,73 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,56 | m3 |
| 3 | Bê tông mái đập, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 91,54 | m3 |
| 4 | Bê tông mương thoát nước mái hạ, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 24,48 | m3 |
| 5 | Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương v | 1.070,4 | m2 |
| 6 | Đào đất móng bằng thủ công | Chương V | 173,02 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Chương v | 111,72 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái đập | Chương v | 4,06 | 100m2 |
| 9 | Ống PVC giảm áp D32 | Chương v | 48 | m |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V | 3,07 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 6,15 | 100m2 |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 50,04 | m2 |
| 14 | Đào đất chân khay + phong hóa | Chương V | 14,3 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất <= 1000m đổ đi | Chương V | 14,3 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất đập dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V | 12,42 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V | 13,662 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất <= 1000m | Chương V | 13,662 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp 4km | Chương V | 13,662 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo | Chương V | 13,662 | 100m3 |
| 21 | Cốt thép mái đập d<= 10mm | Chương V | 5,05 | tấn |
| 22 | Sơn gờ chắn mặt đập | Chương V | 57 | m2 |
| 23 | Đắp đất đê quây | Chương V | 3,04 | 100m3 |
| 24 | Đào phá đê quây | Chương V | 3,04 | 100m3 |
| C | Hạng mục: LAN CAN |
|||
| 1 | Gia công lan can nhúng kẽm<br/> | Chương V<br/> | 5,866 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can | Chương V | 113,68 | m2 |
| D | Hạng mục: BẢO VỆ MẶT ĐẬP |
|||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá<br/> | Chương V | 7,1 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V | 1,065 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đập, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 106,5 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 7,1 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,8 | tấn |
| E | Hạng mục: HỐ GA THU NƯỚC |
|||
| 1 | Lót đá 4x6 vữa XM M50<br/> | Chương V<br/> | 0,96 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 | Chương V | 3,51 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,09 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 1 | CK |
| 6 | Ván khuôn | Chương V | 0,424 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,5 | m2 |
| 8 | Cốt thép | Chương V | 0,2 | tấn |
| 9 | Gia công lưới chắn rác | Chương V | 0,964 | tấn |
| 10 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V | 0,964 | tấn |
| F | Hạng mục: MƯƠNG THU NƯỚC |
|||
| 1 | Lót đá 4x6 vữa XM M50<br/> | Chương V<br/> | 8,45 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 60cm | Chương V | 44 | đoạn |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 32,57 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V | 21,13 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,93 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tâm đan | Chương V | 44 | CK |
| 7 | Ván khuôn thép | Chương V | 2,21 | 100m2 |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,48 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,662 | tấn |
| G | Hạng mục: TƯỜNG CÁNH PHÍA TL |
|||
| 1 | Đào đất bằng thủ công<br/> | Chương V<br/> | 17,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 11,04 | m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 vữa XM M50 | Chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,42 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V | 0,18 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi