Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:27:00 đến ngày 2020-12-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,216,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Bơm nước mương thủy lợi để thi công | BVTC | 5 | ca |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | BVTC | 57,87 | m3 |
| 3 | Đào bùn đăc bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | BVTC | 5,208 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVTC | 5,787 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | BVTC | 19,229 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | BVTC | 1,731 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp lề đường | BVTC | 1.481,83 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường | BVTC | 16,741 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường | BVTC | 9,508 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVTC | 2,435 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | BVTC | 2,546 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ be thành mặt đường | BVTC | 2,211 | 100m2 |
| 13 | Rải lilông chống thấm xi măng | BVTC | 2.599,82 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | BVTC | 649,956 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 64,869 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | BVTC | 5,838 | 100m3 |
| 17 | Đệm cát đen đáy rãnh bằng máy đầm cầm tay 70kg | BVTC | 3,049 | 100m3 |
| 18 | Rải lilông chống thấm xi măng | BVTC | 593,28 | m2 |
| 19 | Ván khuôn lót rãnh | BVTC | 1,654 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đáy, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | BVTC | 118,656 | m3 |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 226,6 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | BVTC | 2,859 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,516 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép, rãnh nước, ĐK >10mm | BVTC | 2,686 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 29,978 | m3 |
| 26 | Trát trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 1.545 | m2 |
| 27 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | BVTC | 453,2 | m2 |
| 28 | Đắp trả thành rãnh | BVTC | 190,74 | m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVTC | 13,5 | 100m |
| 30 | Rải nilông chống thấm xi măng | BVTC | 21,6 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | BVTC | 2,345 | tấn |
| 32 | Ván khuôn đáy rãnh | BVTC | 1,039 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVTC | 17,4 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 43,5 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | BVTC | 16,5 | m2 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVTC | 0,625 | 100m |
| 37 | Rải lilông chống thấm XM | BVTC | 1 | m2 |
| 38 | Ván khuôn lót | BVTC | 0,01 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | BVTC | 0,2 | m3 |
| 40 | Ông cống bê tông đúc sẵn D500 dày 10cm | BVTC | 2 | Ống |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 2 | 1cấu kiện |
| 42 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 0,048 | m3 |
| 43 | Sản xuất cửa van phẳng | BVTC | 0,278 | Tấn |
| 44 | Lắp dựng cửa van phẳng | BVTC | 0,278 | Tấn |
| 45 | Bulông D16 | BVTC | 4 | cái |
| 46 | Bê tông khe phai, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 0,918 | m3 |
| 47 | Máy đóng mở V1 | BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi