Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164742-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công do xã quản lý và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 09:03:00 đến ngày 2020-12-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,181,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 10 | công | |
| 2 | Phá dỡ bồn cây | 1,156 | m3 | |
| 3 | Đào móng, đất cấp II | 91,861 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 149,386 | 100m | |
| 5 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | 17,784 | m3 | |
| 6 | Đắp cát đen phủ đầu cọc (=KL vét bùn) | 17,784 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 14,686 | m3 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,559 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,48 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,865 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn móng | 0,94 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 59,577 | m3 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,033 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 1,173 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn cổ cột | 0,223 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | 1,446 | m3 | |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 31,299 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,043 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,279 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,204 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,365 | m3 | |
| 22 | Đào móng bể phốt, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 2,23 | m3 | |
| 23 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8 m, mật độ 30 cọc/m2 | 8,006 | 100m | |
| 24 | Vét bùn đầu cọc | 0,953 | m3 | |
| 25 | Đổ cát đen phủ đầu cọc, dày 100mm (bằng KL vét bùn) | 0,953 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn móng bể phốt | 0,032 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,953 | m3 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,107 | tấn | |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | 1,236 | m3 | |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,63 | m3 | |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,453 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,75 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 23,487 | m2 | |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 10,73 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa D110 thoát ga bể phốt | 0,06 | 100m | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,219 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn tấm đan bê tông đúc sẵn | 0,05 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 0,653 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng tấm đan bê tông | 6 | cái | |
| 40 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 KL đào) | 0,306 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II (2/3 KL đào) | 0,612 | 100m3 | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,42 | 100m3 | |
| 43 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 25,743 | m3 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,227 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 2,704 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 2,704 | 100m2 | |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,263 | tấn | |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,063 | tấn | |
| 49 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 2,386 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | 1,434 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 9,335 | m3 | |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,372 | tấn | |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 2,351 | tấn | |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,7 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,238 | 100m2 | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 22,15 | m3 | |
| 57 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 2,848 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn sàn mái | 1,806 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 18,06 | m3 | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,06 | tấn | |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,116 | tấn | |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,226 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông lanh tô,lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 1,597 | m3 | |
| 64 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 54,319 | m3 | |
| 65 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 34,878 | m3 | |
| 66 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,101 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 7,668 | m3 | |
| 68 | Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | 2,666 | m3 | |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 7,949 | m3 | |
| 70 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, ốp gờ cửa, vữa XM mác 75 | 1,952 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 436,341 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 456,21 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 288,682 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 180,6 | m2 | |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 12,864 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 129,12 | m2 | |
| 77 | Trát bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 41,391 | m2 | |
| 78 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 254,62 | m | |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 255,6 | m | |
| 80 | Đắp đấu trụ, cột | 54 | đấu | |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 289,852 | m2 | |
| 82 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 289,852 | m2 | |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 21,017 | m2 | |
| 84 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 2,343 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 10,814 | m2 | |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 39,84 | m2 | |
| 87 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 32,427 | m2 | |
| 88 | Ốp gạch thẻ chân móng | 30,048 | m2 | |
| 89 | Sản xuất cửa đi gỗ | 27,634 | m2 | |
| 90 | Sản xuất khuôn cửa gỗ + kính trắng | 114,8 | m | |
| 91 | Sản xuất nẹp cửa gỗ + kính trắng | 114,8 | m | |
| 92 | Sản xuất cửa sổ bằng gỗ | 29,314 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 114,8 | m | |
| 94 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 56,948 | m2 | |
| 95 | Sản xuất vách kính khung nhôm | 57,024 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 57,024 | m2 | |
| 97 | Lắp đặt ổ khóa Việt -Tiệp | 7 | bộ | |
| 98 | Sản xuất hoa sắt cửa | 91,344 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 91,344 | m2 | |
| 100 | Vách ngăn Compact ngăn vệ sinh + cửa | 16,398 | m2 | |
| 101 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm | 314,196 | m2 | |
| 102 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 138,111 | m2 | |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 173,451 | m2 | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm thoát nước mái, đường kính ống d=40mm | 0,072 | 100m | |
| 105 | Ống thoát nước mái D90 | 0,72 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt cầu chắn rác | 10 | cái | |
| 107 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 4,058 | tấn | |
| 108 | Lắp dựng vì kèo thép | 4,058 | tấn | |
| 109 | Lắp đặt bu lông M16 L300 | 48 | cái | |
| 110 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x2mm | 2,442 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,442 | tấn | |
| 112 | Sơn vì kèo, xà gồ 3 nước | 294,121 | m2 | |
| 113 | Lợp mái tôn PU cách nhiệt Austnam | 3,513 | 100m2 | |
| 114 | Tôn úp nóc | 38,58 | m | |
| 115 | Bả bằng bột bả vào tường | 821,539 | m2 | |
| 116 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 851,724 | m2 | |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.272,458 | m2 | |
| 118 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 400,805 | m2 | |
| 119 | Đắp tranh trang trí ngoài mặt tiền | 14 | cái | |
| 120 | Lắp đặt bảng điện | 3 | bảng | |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 28 | cái | |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn máng hộp 600x600mm | 32 | bộ | |
| 124 | Đèn ốp trần | 4 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 23 | cái | |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 150 | m | |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 200 | m | |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 150 | m | |
| 132 | Đế âm | 35 | cái | |
| 133 | Mặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 134 | Mặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 135 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | 23 | cái | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây d25mm | 200 | m | |
| 137 | Đào hố chôn cọc tiếp địa | 1,3 | m3 | |
| 138 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | 5 | cọc | |
| 139 | Kéo rải dây thu sét d=10mm | 50 | m | |
| 140 | Kéo rải dây tiếp địa D=16mm | 30 | m | |
| 141 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | 5 | cái | |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 5 | cái | |
| 143 | Bật giữ dây | 46 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | 0,2 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | 0,3 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt tê PVC D21 | 6 | cái | |
| 147 | Cút nhựa hàn d=27mm | 6 | cái | |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | 6 | cái | |
| 149 | Van cấp nước D27mm | 2 | cái | |
| 150 | Van cấp nước D21mm | 2 | cái | |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa đầu ống, đường kính nút bịt d=21mm | 8 | cái | |
| 152 | Ren ngoài d21 | 2 | cái | |
| 153 | Ren trong d21 | 2 | cái | |
| 154 | * THOÁT NƯỚC | 0 | 0.0 | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | 0,2 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,3 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | 0,15 | 100m | |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa D48mm | 4 | cái | |
| 159 | Lắp đặt tê PVC D48 | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 | 4 | cái | |
| 161 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D110 | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa D110X48mm | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa D110X90mm | 4 | cái | |
| 164 | Ống kiểm tra D90mm | 4 | cái | |
| 165 | Chóp thông hơi D90mm | 4 | cái | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm thu nước mái | 0,8 | 100m | |
| 167 | Quả cầu chắn rác thu nước mái D90mm | 9 | cái | |
| 168 | Đai giữ ống+vít | 60 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | 2 | bể | |
| 170 | Lắp đặt van phao, đường kính van d25mm | 2 | cái | |
| 171 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng | 4 | cái | |
| 173 | Lắp đặt vòi xịt | 4 | cái | |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 177 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 2 | cái | |
| 178 | Bát ga inox thoát sàn 250x250mm | 2 | cái | |
| 179 | Bơm áp lực | 1 | cái | |
| B | * San lấp ao (S= 305 m2) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng, vớt bèo ao | 5 | công | |
| 2 | Ca máy bơm nước ao | 5 | ca | |
| 3 | San đất bằng máy đào | 3,813 | 100m3 | |
| 4 | Vật liệu đất núi san lấp (hệ số lu lèn 1,13) | 430,201 | m3 | |
| C | *Hoàn trả sân | |||
| 1 | Bê tông hoàn trả sân, đá 1x2, mác 200 | 18,675 | m3 | |
| 2 | Lát gạch đỏ KT 400x400 hoàn trả sân | 124,5 | m2 | |
| D | * Phá dỡ nhà xe cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 212,5 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo thép hình, cột thép | 0,907 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 3,96 | m3 | |
| E | * Xây mới nhà xe | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 11,241 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 4,496 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,842 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,2 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,167 | tấn | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,274 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt bản mã chân cột 200x200x5 mm | 37,68 | kg | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt bulông chân cột | 96 | cái | |
| 9 | Lắp dựng cột thép D90x5 mm | 0,799 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép | 0,799 | tấn | |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm | 1,298 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép | 1,298 | tấn | |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,5mm | 1,641 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,641 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt bản mã đỉnh cột 150x150x8mm | 33,912 | kg | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt bulông đỉnh cột | 24 | cái | |
| 17 | Sơn cột thép | 34,347 | m2 | |
| 18 | Lợp mái che bằng tôn PU cách nhiệt Austnam | 3,536 | 100m2 | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,131 | 100m2 | |
| 20 | Tôn úp nóc | 126,09 | m | |
| 21 | Máng thu nước | 69 | m | |
| 22 | Ống D90 thu nước mái | 24 | m | |
| 23 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 31,05 | m3 | |
| 25 | Lát gạch nhà xe bằng gạch Terazo, vữa XM mác 50 | 310,5 | m2 | |
| 26 | Đắp đất hoàn trả | 3,747 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | 0,075 | 100m3 | |
| F | XÂY MỚI SÂN KHẤU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 68 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 66,3 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6,63 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch sân khấu | 0,799 | m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 17,591 | m3 | |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 10,969 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,119 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,573 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ cho móng cột | 0,161 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,202 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,117 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,227 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,381 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 8,611 | m3 | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 5,531 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,088 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,316 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | 0,256 | 100m3 | |
| 19 | Xây bậc tam cấp sân khấu | 2,538 | m3 | |
| 20 | Sản xuất lắp đặt bản mã chân cột, đầu cột | 53,694 | kg | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt bu lông chân cột M18, | 48 | cái | |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | 0,138 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,138 | tấn | |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 0,696 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,696 | tấn | |
| 26 | Gia công xà gồ thép | 0,651 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,651 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,855 | m2 | |
| 29 | Lợp mái che bằng tôn Pu cách nhiệt Austnam | 1,351 | 100m2 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 10,45 | m3 | |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, nền vữa XM mác 100 | 16,92 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn bằng đá granite nhân tạo | 107,16 | m2 | |
| 33 | Ốp mặt trước sân khấu bằng gạch thẻ | 3,36 | m2 | |
| 34 | Bọc Alumech xung quanh cột, trần, xung quanh mái của sân khấu | 182,589 | m2 | |
| 35 | Biển gắn chữ " QUYẾT TÂM THI ĐUA DẠY THẬT TỐT - HỌC THẬT TỐT" | 34 | chữ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi