Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162937-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201160250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 09:14:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,152,145,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hội trường UBND xã Túc Trưng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,779 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,336 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,791 100m3
4 CC đất đắp nền Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 193,422 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5,74 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 35,413 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6,504 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 13,357 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 10,126 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 21,28 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 52,994 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4,297 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 12,517 m3
14 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,512 100m2
15 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,773 100m2
16 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,693 100m2
17 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn đà kiềng, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,458 100m2
18 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3,217 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5,305 100m2
20 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn lanh tô chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,944 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,405 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,002 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,184 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,374 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3,156 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,286 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,706 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,641 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4,362 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,799 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,47 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,872 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5,982 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,207 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,859 tấn
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 22,483 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4,889 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,018 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6,417 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 7,329 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8,194 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,9 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 119,838 m3
44 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 31,224 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x600mm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 92,34 m2
46 Ốp đá chẻ chân tường Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 19,829 m2
47 Kẻ jonit tường sâu 5 rộng 10 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 30,68 m2
48 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 517,763 m2
49 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 25,498 m2
50 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 872,22 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 375,531 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 280,74 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 206,5 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 517,763 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 840,996 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.186,119 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 517,763 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2.027,115 m2
59 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 154,94 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 154,94 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 127,5 m
62 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 587,805 m2
63 Lát nền sàn gạch ceramic 300x300 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 24,215 m2
64 Lát sàn gỗ sân khấu căm xe dày 20 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 42,218 m2
65 Lát đá Granite bậc tam cấp Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 27,841 m2
66 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,28 m2
67 Lát đá Granite bậc cầu thang Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 26,265 m2
68 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly (cửa mở quay 1 cánh) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8,64 m2
69 CC bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4 bộ
70 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly (cửa mở quay 2 cánh) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 37,8 m2
71 CC bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 9 bộ
72 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 5 ly (cửa mở quay 1 cánh ) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 7,7 m2
73 CC bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5 bộ
74 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly + hoa sắt cửa (cửa sổ mở quay ) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 75,6 m2
75 CC bộ phụ kiện cửa sổ mở quay Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 21 bộ
76 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly + hoa sắt cửa (cửa mở hất ) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,88 m2
77 CC bộ phụ kiện cửa sổ mở hất Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 7 bộ
78 Cung cấp vách kính khung nhôm kính hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính trong dày 8 ly (bao gồm bộ phụ kiện) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 34,08 m2
79 CC lan can cầu thang inox Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 11,6 m2
80 CC tay vịn lan can inox Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 57,273 md
81 Lắp dựng lan can inox Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 23,055 m2
82 CC lam nhôm sơn tĩnh điện 100x50 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 65,3 md
83 CCLD vách ngăn compact Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 132,62 m2
85 Vách kính khung nhôm mặt tiền Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 34,08 m2
86 Gia công xà gồ thép Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,547 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,547 tấn
88 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,47 tấn
89 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,47 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 402,159 m2
91 Lợp mái Tôn 3 lớp cách nhiệt chống nóng Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4,18 100m2
92 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 324 m2
93 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6,525 100m2
94 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3,3 100m2
95 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 9,9 100m2
96 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,85 100m2
97 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,85 100m2
98 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,85 100m2
99 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2,242 100tấn
100 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 13,452 100tấn
101 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,5 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,5 m3
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 10 m2
104 Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 63 m2
105 Trồng cây dầu cao 2m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5 cây
106 CC đất trông cỏ Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 18,9 m3
107 Đèn LED Panel 600*600 - 36W, âm trần thạch cao Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 27 bộ
108 Đèn LED Tubo 1x20W, gắn nổi Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 9 bộ
109 Đèn LED Tubo 2x20W, gắn nổi Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 14 bộ
110 Đèn LED Downlight D110 - 9W, âm trần thạch cao Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 44 bộ
111 Bộ đèn pha LED sân khấu 120W Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 bộ
112 Quạt trần 1,4m - 60w Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 17 cái
113 Hạt công tắc một chiều Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 16 cái
114 Hạt công tắc 2 chiều Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8 cái
115 Ổ cắm đôi 1 pha - 3 chấu - 16A Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 45 cái
116 Đế âm Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 120 bộ
117 Dây CV 1,5mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.650 m
118 Dây CV 2,5mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.220 m
119 Dây CV 8mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 210 m
120 Dây CV 10mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.830 m
121 Dây CV 1Cx16mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 180 m
122 Dây CXV 1Cx25mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 310 m
123 Dây CV 1Cx25mm2 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 460 m
124 Ống gân HDPE D80/65 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,1 100m
125 Ống gân HDPE D60/45 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,72 100m
126 Ống PVC không cháy luồn dây điện D40 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 58 m
127 Ống PVC không cháy luồn dây điện D30 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.450 m
128 Ống PVC không cháy luồn dây điện D25 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2.150 m
129 Ống PVC không cháy luồn dây điện D20 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1.900 m
130 Tủ tổng MSB 800*600*280 - 2 lớp cánh Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 tủ
131 Tủ tổng tầng DB 800*600*280 - 2 lớp cánh Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 tủ
132 Tủ phòng loại 12 modul Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 tủ
133 Tủ phòng loại 9 modul Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6 tủ
134 MCB 4P 80A - 36KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
135 MCB 4P 63A - 25KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4 cái
136 MCB 4P 32A - 25KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
137 CB 2P 45A - 6KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4 cái
138 CB 2P 32A - 6KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 15 cái
139 CB 2P 25A - 6KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 cái
140 CB 2P 20A - 6KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 9 cái
141 CB 2P 16A - 6KA Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 16 cái
142 Bộ sứ neo dây gắn tường Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 Bộ
143 Giếng khoan thả cọc tiếp địa sâu 20m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 m
144 Cáp đồng trần D25 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 50 m
145 Cọc đồng D16 - L2,4m Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3 cọc
146 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 hộp
147 Mối hần hóa nhiệt Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6 bộ
148 Bộ chia mạng switch DLink DES 12 Port 10/100Mbps  Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 bộ
149 Dây cáp mạng LAN SFTP Cat 5e - Chống nhiễu Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 420 m
150 Ống bảo hộ luồn dây mạng PVC D20 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 410 m
151 Bộ đế ấm, ổ cắm mạng RJ45 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8 cái
152 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m (thiết bị) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
153 Tủ kiểm tra điện trở thoát sét + Bộ đếm sét tự động Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 tủ
154 Dây đồng trần D50 - Thoát sét Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 75 m
155 Cáp lụa neo cột thu sét D10 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 50 m
156 bulong Ecu D10 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3 cái
157 Cọc đồng D16 - L2400 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3 cọc
158 Giếng tiếp địa thoát sét Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 m
159 Ống uPVC D25 - Chậm cháy Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 40 m
160 Lắp đặt bột chữa cháy 8kg (thiết bị) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8 bộ
161 Lắp đặt bình C02 chữa cháy 5kg (thiết bị) Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8 bộ
162 Bộ bồn cầu bệt Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5 bộ
163 Bộ Lavabol Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 4 bộ
164 Bộ tiểu treo Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 bộ
165 Vòi rửa sàn INOX D21 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 cái
166 Phễu thu thoát sàn D90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 7 cái
167 Ống nước uPVC D168 - PN9 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,48 100m
168 Ống nước uPVC D114 - PN9 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,36 100m
169 Ống nước uPVC D90 - PN9 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,42 100m
170 Ống nước uPVC D60 - PN9 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,06 100m
171 Ống HDPE D25 - PE100 - PN16 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,62 100m
172 Thông tắc uPVC D168 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
173 Lơi 45 uPVC D168 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 12 cái
174 Lơi 45 uPVC D114 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 28 cái
175 Nối chữ Y giảm 168/114 uPVC Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6 cái
176 Tê giảm 114/60 uPVC Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 cái
177 Lơi 45 uPVC D90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 28 cái
178 Lơi 45 uPVC D60 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 8 cái
179 Nối thẳng D25 răng trong D21 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 16 cái
180 Nối thẳng D25 răng ngoài D21 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 16 cái
181 Nối thẳng D25 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 5 cái
182 Tê giảm 50/25 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 cái
183 Ống nước uPVC D90 - PN9 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,32 100m
184 Cầu chắn rác D90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 12 bộ
185 Lơi 45 uPVC D90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 24 cái
186 Cùm ống D90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 48 bộ
187 Ống nước HDPE D50 - PE100 - PN16 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,25 100m
188 Van 2 chiều D50 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 2 cái
189 Co nối 90 độ D50 HDPE Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6 cái
190 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,394 100m3
191 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,392 m3
192 Gạch làm dấu Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 622 viên
193 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,165 100m3
194 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,04 100m3
195 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1,496 m3
196 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3,628 m3
197 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 40,311 m2
198 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 3,24 m2
199 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,252 m3
200 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,026 tấn
201 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 0,013 100m2
202 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 6 cái
203 CC bộ lọc Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->