Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Nông nghiệp Long An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi (vốn cấp bù thủy lợi phí) và chính sách hỗ trợ phát triển đất trồng lúa (vốn lúa nước) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 10:30:00 đến ngày 2020-12-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,150,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đắp ao | |||
| 1 | Đóng cừ bằng máy đào 0,5m3 vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 409,8 | 100M |
| 2 | Đóng cừ bằng máy đào 0,5m3 vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m (phần không ngập đất) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 95,62 | 100M |
| 3 | Mua cừ đóng, L cừ =3,7m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 505,42 | 100M |
| 4 | Mua cừ giằng, L cừ =3,7m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,541 | 100M |
| 5 | Buộc thép, đường kính <10 mm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,314 | Tấn |
| 6 | Đắp ao bằng máy lu 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,576 | 100M3 |
| 7 | Đào lõi lấy đất đắp tại chỗ & đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 13,456 | 100M3 |
| 8 | Bơm cát trả lại lõi đào, cự ly <=500m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,417 | 100M3 |
| 9 | Mua cát bơm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.641,67 | M3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào lõi từ xa đến bằng ôtô tự đổ 5T, phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,578 | 100m3 |
| B | Đắp đê | |||
| 1 | Đào phong hoá bằng máy ủi <= 110cv, đất cấp I, đất đổ mé đê | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,54 | 100m3 |
| 2 | Đắp lại đất đào phong hoá bằng máy lu 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,54 | 100M3 |
| 3 | Đào giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,825 | 100M3 |
| 4 | Đắp lại đất đào giật cấp bằng máy lu 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,825 | 100M3 |
| 5 | Đào san ủi đê hiện trạng & bãi tránh xe bằng máy ủi <= 110cv, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,983 | 100m3 |
| 6 | Đắp đê & bãi tránh xe bằng máy lu 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42,673 | 100M3 |
| C | San ủi đất thừa đến vị trí thiếu bằng máy ủi | |||
| 1 | + Phạm vi <=50m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,843 | 100m3 |
| 2 | + Phạm vi <=70m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,152 | 100m3 |
| 3 | + Phạm vi <=100m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,235 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất thừa đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,163 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đến đắp bằng ôtô tự đổ 5T, phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,163 | 100m3 |
| 6 | Đào lõi lấy đất đắp tại chỗ & đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 43,606 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát trả lại lõi đào, cự ly <=500m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 53,199 | 100M3 |
| 8 | Mua cát bơm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5.319,94 | M3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào lõi từ xa đến bằng ôtô tự đổ 5T, phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,753 | 100m3 |
| 10 | Trải đá cấp phối 0x4 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,717 | 100M3 |
| D | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,775 | M3 |
| 2 | Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,268 | M3 |
| 3 | Ván khuôn thép cọc | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,34 | 100M2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk <10 mm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,228 | Tấn |
| 5 | Sơn cọc tiêu 3 lớp | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 37,17 | M2 |
| 6 | Đào móng rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,72 | M3 |
| 7 | Lắp cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 84 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi