Gói thầu: Thi công xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 07:34:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,499,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Công cắt cỏ, dọn dẹp mặt bằng thi công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | công |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,782 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,449 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,143 | 100m3 |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,543 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,141 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,381 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,045 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 57,147 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96,654 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,195 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,578 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,574 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,855 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,325 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,893 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,296 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 470,673 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 285,641 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,213 | m2 |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 95,34 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 341,48 | m |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 895,527 | m2 |
| 20 | Gia công hàng rào hoa sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,211 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210,477 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 212,18 | m2 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,332 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,015 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,245 | 100m |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,839 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,071 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,704 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,405 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,045 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,66 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,166 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,018 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,138 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,922 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,91 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,164 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,398 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,97 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,216 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 64,128 | m2 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,44 | m |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,801 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,624 | m2 |
| 45 | Gia công cổng sắt bằng thép hộp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,348 | tấn |
| 46 | Gia công cổng sắt bằng thép vuông 14x14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,108 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,543 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,935 | m2 |
| 49 | Bánh xe D80 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 50 | Goong cửa + bản lề cổng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,539 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,809 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,194 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,661 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,807 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,506 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,522 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,473 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | mối nối |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,968 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,923 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,543 | m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,672 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,013 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,357 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 223 | cấu kiện |
| D | SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,753 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 450,122 | m3 |
| 3 | Cắt khe 1x4 sân bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139 | 10m |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,161 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,387 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,415 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,843 | m3 |
| 8 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,709 | m2 |
| 9 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 85,173 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,548 | m2 |
| 11 | Mua đất màu trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 127,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất màu trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 127,6 | m3 |
| E | LẮP ĐẶT MÁY TẬP THỂ THAO CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,592 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,24 | m3 |
| 5 | Bu lông M12 dài 800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | cái |
| F | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,845 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,21 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,405 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,84 | m3 |
| 5 | Khung móng cột đèn M24x300x300x750 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 6 | Cột đèn chiếu sáng cao 10m vươn 1,5m, chân đế 400X400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cột |
| 7 | Cần đèn đơn cao 2m, dày 3mm, vươn 1,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt tủ điện KT 300x400x150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy tập đẩy tay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Máy tập đạp chân | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Máy tập kéo tay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Máy tập xà kép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Máy đạp xe đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Máy tập đạp xe đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Máy tập tay vai loại 1 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Máy tập toàn thân | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Máy tập tay vai loại 2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Máy tập đi bộ trên không đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Máy tập lưng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Máy đạp chân | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Máy tập lưng eo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Máy tập lưng bụng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Máy tập đi bộ lắc tay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Máy kéo tay kiểu chèo thuyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Máy tập xoay eo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Máy tập xà đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Máy tập xà đơn 2 bậc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Máy tập đùi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Đèn đường năng lượng mặt trời bóng 50W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi