Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường Mầm non An Bình, Trường tiểu học An Bình C, Trường tiểu học A thị trấn Long Hồ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169604-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường Mầm non An Bình, Trường tiểu học An Bình C, Trường tiểu học A thị trấn Long Hồ
Số hiệu KHLCNT 20201165404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 10:09:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,629,317,857 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON AN BÌNH
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
C Nhà vệ sinh học sinh
1 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8 m
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,9 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,629 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0033 100 m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 m3
11 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,168 m3
12 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 m2
13 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,23 m2
14 Ốp đá granit tự nhiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,22 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5452 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,52 m2
17 Lát bậc tam cấp gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,31 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,76 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,32 m2
D HT nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100 m
11 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
12 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
13 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
14 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Tê PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 công
18 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
E Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
5 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
F Nhà vệ sinh giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8038 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,518 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8363 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0585 100 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,366 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0462 100 m2
7 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1102 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0294 100 m2
9 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,006 100 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0003 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0015 100 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0088 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0178 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0227 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,011 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0454 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0025 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0102 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 100 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0373 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8608 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,18 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,88 m2
27 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,92 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,98 m2
29 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,18 m2
30 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,575 m2
31 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,18 m2
32 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,365 m2
33 Lắp dựng cửa sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,78 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,18 m2
G Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt lớn (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100 m
10 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
14 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
15 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
16 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
H Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
5 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
8 Van khóa 2 chiều Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
I TRƯỜNG TIỂU HỌC AN BÌNH C
J CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
K Nhà vệ sinh giáo viên làm mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8348 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,934 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2926 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2307 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2535 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0784 100 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0583 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,123 100 m2
9 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3263 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,087 100 m2
11 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,094 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100 m2
13 Bê tông sàn mái vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4007 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0736 100 m2
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0279 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0164 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0352 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0295 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1173 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0055 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0118 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0112 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0244 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0136 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8096 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,74 m2
32 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4275 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,7 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,438 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,112 m2
36 Trát trần vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,27 m2
37 Ngâm nước xi măng sê nô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,112 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,112 m2
39 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,4 m
40 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,89 m2
41 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 m2
42 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
43 Lắp dựng cửa sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,438 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,8285 m2
46 Ống nhựa PVC phi 42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,006 100 m
L Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,7605 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5625 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,494 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5363 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2531 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2917 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,3399 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,16 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5296 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0219 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0392 tấn
13 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 m3
14 Than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,216 m3
15 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
M Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Vòi rửa xịt sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100 m
13 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
14 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
15 Co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
18 Co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
21 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Van khóa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
24 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
N Hệ thống điện
1 Đèn led chữ U-18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
5 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
O Phòng hội đồng giáo viên, khối văn phòng
1 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 m2
2 Chà nhám lớp sơn cũ ngoài nhà(=NC/2) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,004 m2
3 Chà nhám lớp sơn cũ trong nhà(=NC/2) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,74 m2
4 Lắp dựng cửa sổ tận dụng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,004 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,29 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0288 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,55 m2
P Nhà vệ sinh giáo viên cải tạo
1 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,405 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,5 m2
6 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,1 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,33 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,33 m2
10 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,1 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,42 m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0756 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 100 m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0073 tấn
16 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
17 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,8 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,38 m2
19 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 công
20 Máng xoái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4 công
21 Cạo rỉ các kết cấu thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 m2
23 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,93 m2
24 Lắp dựng vách ngăn nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m2
Q Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Van phao 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
10 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
11 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
13 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
14 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
16 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Van khóa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 công
19 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
R Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn led chữ U-18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
7 Mặt đế 3 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
S Cải tạo nhà vệ sinh học sinh
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,4 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,45 m2
3 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,04 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,45 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,4 m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0624 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0051 100 m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0086 tấn
11 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8832 m3
12 Nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1104 100 m2
13 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,04 m2
14 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,876 m2
15 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,72 m2
16 Lắp dựng vách ngăn nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,675 m2
T Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm + thùng dội Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
5 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 34x2,1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 m
10 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
12 Co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
13 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
14 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Van khóa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 công
18 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
U Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn HQ đơn 1,2m-36W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
V TRƯỜNG TIỂU HỌC A THỊ TRẤN LONG HỒ
W NHÀ VỆ SINH HỌC SINH, GIÁO VIÊN
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,8186 M3
2 Đóng cọc tràm L=4,6m gốc> 9cm, ngọn >4,5cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,7646 100 M
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,023 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,023 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,2544 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5037 100 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,5413 m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,3957 m3
9 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8664 m3
10 Trải nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8923 100 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,102 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6744 100 m2
13 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,111 m3
14 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,064 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8499 100 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,0815 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8828 100 m2
18 Bê tông sàn mái vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,754 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9754 100 m2
20 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8369 m3
21 Bê tông lan can, gờ chắn vữa Mác 250 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9347 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,012 100 m2
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0352 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1547 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1881 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính = 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,415 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2475 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1642 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3285 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4813 tấn
31 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,074 tấn
32 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0716 tấn
33 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =14mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6035 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =16mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6364 tấn
35 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1265 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính =8mm, chiều cao ≤ 28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,541 tấn
37 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4877 tấn
38 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0151 tấn
39 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính = 8mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0126 tấn
40 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1229 tấn
41 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =8mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2188 tấn
42 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2428 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =12mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0426 tấn
44 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =14mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0721 tấn
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8587 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8587 m3
47 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 216,906 m2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 310,056 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,29 m2
51 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,94 m2
52 Trát trần vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 97,54 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,2 m2
54 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,54 m
55 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117,546 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,146 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,146 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 222,492 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 457,401 m2
60 Lắp dựng cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,6 m2
61 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,5 m2
62 Lắp vách nhôm ngăn tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 m2
63 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,415 Tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,37 m2
65 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,415 Tấn
66 Gia công lan can inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0177 tấn
67 Lắp dựng lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0177 tấn
68 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8239 100 m2
69 Trần fri ma 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 156,5 công
70 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183 m2
71 Ốp gạch tường, ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 407,09 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2126 100 m2
73 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,318 100 m
74 Lắp co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100 m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100 m
X Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,7339 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0479 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,889 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,315 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1967 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,0789 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,59 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6984 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0348 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0097 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0786 tấn
14 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 công
15 Thang củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 công
16 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 công
Y Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 1,2m-40W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 bộ
2 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Cầu dao chống rò RCB 32A/2P/230V-100mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 MCB 20A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
6 Lắp đặt cáp đồng trần 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m
7 Lắp ống luồn dây phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 100 m
8 Cáp đồng bọc nhựa CV 6,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
9 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
10 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 465 m
11 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 105 m
12 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
13 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
14 Mặt đế 5 lổ+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi 03 chấu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Đóng cọc chống sét + bộ kẹp chữ D Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cọc
18 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
Z HT nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt chậu xí xổm(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
4 Lắp đặt lavabo lớn(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
9 Lắp đặt vòi rửa inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 bộ
10 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
12 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,85 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34x2mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,85 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 168x3,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
18 Lắp tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 125 cái
19 Lắp co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 cái
20 Lắp co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
21 Lắp đặt tê phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 cái
22 Lắp đặt co phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 cái
23 Lắp co nhựa phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Lắp đặt tê 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 cái
25 Lắp đặt co nhựa 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
26 Lắp đặt co 168 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
27 Lắp đặt van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
28 Lắp van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
29 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->