Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168965-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201107155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 21:29:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,782,738,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Diện tích lu khuôn K95 BVTC 113,98 m2
2 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 BVTC 26,6299 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông BVTC 14,3 m2
4 Nilon lót BVTC 133,08 m2
5 Cát đệm tạo phẳng dày 3cm BVTC 3,9692 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 25,77 m3
7 Đào bóc mặt đường cũ - Cấp đất IV BVTC 14,04 m3
8 Đào khuôn đường - đất cấp III BVTC 58,5689 m3
9 Đào đất không thích hợp - đất cấp I BVTC 7,6529 m3
10 Đào cấp - đất cấp II BVTC 0,1814 m3
11 Đào bùn - đất cấp I BVTC 28,9562 m3
12 Đắp đất K95 BVTC 209,3249 m3
13 Vật liệu đắp K95 BVTC 218,8246 m3
14 Đắp nền đường K98 BVTC 45,81 m3
15 Vật liệu đắp K98 BVTC 59,5479 m3
B Kè đá hộc xây
1 Vận chuyển đất - Cấp đất I BVTC 0,3661 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất II BVTC 0,5 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất III BVTC 0,1224 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất IV BVTC 0,1404 100m3
C Vuốt đường giao, đường ngang dân sinh
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,0837 100m3
2 Vật liệu đắp BVTC 10,881 m3
D Hệ thống ATGT
1 Biển chữ nhật 135x70cm BVTC 2 cái
2 Mặt biển chữ nhật KT 135x70cm BVTC 2 cái
3 Cột biển D80 cao 3.2cm BVTC 4 cái
4 Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu (0,15*0,15*1,1)m BVTC 16 cái
E Hoàn trả cống trên mương
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép BVTC 9,4908 m3
2 Đào móng cống - Cấp đất I BVTC 278,0326 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,9076 100m3
4 Vật liệu đắp BVTC 247,9822 m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I BVTC 31,025 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 4,964 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 BVTC 37,68 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc , vữa XM M75, PCB30 BVTC 20,08 m3
9 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm BVTC 22 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông - Đường kính 800mm BVTC 18 mối nối
11 Ván khuôn cột dàn van (đúc sẵn) BVTC 0,0952 100m2
12 Thép cột dàn van D<=10mm (đúc sẵn) BVTC 0,0204 tấn
13 Thép cột dàn van D<=18mm (đúc sẵn) BVTC 0,2533 tấn
14 Sản xuất cánh cống bằng thép BVTC 0,6641 tấn
15 Bê tông cột dàn van, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 BVTC 0,92 m3
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 19,28 1m2
17 Máy đóng mở V1 BVTC 4 Bộ
18 Bu lông M24 BVTC 4 Cái
19 Nẹp cao su BVTC 3,84 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy BVTC 4 cái
21 Lắp đặt máy đóng mở BVTC 4 bộ
22 Lắp đặt cánh cống bằng thép BVTC 0,6641 tấn
23 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất I BVTC 2,8752 100m3
F Cống hộp 2x(3.5x3.5)m
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép BVTC 13,921 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá BVTC 21,17 m3
3 Đắp đập thi công BVTC 0,42 100m3
4 Đắp đập thi công bờ vây kết hợp đường tạm BVTC 11,66 100m3
5 Vật liệu đắp BVTC 1.327,54 m3
6 Đào xúc đất phá đập thi công- Cấp đất II BVTC 12,08 100m3
7 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm BVTC 60 1 đoạn ống
8 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm BVTC 60 1 đoạn ống
9 Đào móng cống hộp - Cấp đất I BVTC 264,995 m3
10 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,789 100m3
11 Vật liệu đắp BVTC 102,5635 m3
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I BVTC 44,8906 100m
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 10,7738 m3
14 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 BVTC 14,365 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống BVTC 261,1 m2
16 Gia công, lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm BVTC 0,0617 tấn
17 Gia công, lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤18mm BVTC 5,1888 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép cống, ĐK >18mm BVTC 6,6331 tấn
19 Bê tông cống hộp - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 BVTC 84,9468 m3
20 Ván khuôn gỗ tường cánh BVTC 0,5736 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm BVTC 0,01 tấn
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm BVTC 0,573 tấn
23 Bê tông tường, M300, đá 1x2, PCB30 BVTC 9,548 m3
24 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m sân cống - Cấp đất I BVTC 33,2922 100m
25 Thi công lớp đá đệm móng sân cống, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 7,9901 m3
26 Ván khuôn sân cống BVTC 0,1815 100m2
27 Bê tông sân cống, M150, đá 1x2, PCB30 BVTC 10,6535 m3
28 Lắp dựng cốt thép sân cống, ĐK ≤10mm BVTC 0,017 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sân cống, ĐK ≤18mm BVTC 1,0568 tấn
30 Bê tông nền, M300, đá 1x2, PCB30 BVTC 18,6436 m3
31 Ván khuôn gờ lan can, lan can thép BVTC 0,1818 100m2
32 Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK ≤18mm BVTC 0,3148 tấn
33 Bê tông lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 BVTC 3,059 m3
34 Gia công lan can BVTC 0,6206 tấn
35 Lắp đặt lan can BVTC 0,6206 tấn
36 Thi công lớp đá đệm bản quá độ, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 4,64 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ BVTC 0,4384 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép bản quá độ BVTC 1,2543 tấn
39 Bê tông bản quá độ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 BVTC 15,52 m3
40 Đào móng gia cố mái- Cấp đất I BVTC 60,99 m3
41 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,342 100m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 10,979 m3
43 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 BVTC 21,2325 m3
44 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 BVTC 26,914 m3
45 Vận chuyển đất - Cấp đất I BVTC 2,8837 100m3
46 Vận chuyển đất - Cấp đất IV BVTC 0,3509 100m3
G ATGT trong quá trình thi công
1 Cọc tre dài 1.2m BVTC 27,6 m
2 Sơn cọc tre trắng đỏ BVTC 6,07 m2
3 Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,29 m3
4 Biển báo công trường số 441b KT800x1400: BVTC 2 biển
5 Biển 227; 245A và biển 203B (Biển tam giác): BVTC 6 biển
6 Dây thừng D5mm: BVTC 220 m
7 Cờ hiệu nheo tam giác: BVTC 69 cái
8 Đèn tín hiệu giao thông: BVTC 3 đèn
9 Áo phản quang: BVTC 2 cái
10 Dây điện: BVTC 400 m
11 Bóng điện: BVTC 4 bộ
12 Điện năng: BVTC 504 KWh
13 Người điều hành giao thông (NC2,7/7) BVTC 120 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->