Gói thầu: Sửa chữa cống An Trì
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151002-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi An Hải |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cống An Trì |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu cung cấp sản phẩm dịch vụ thủy lợi 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:40:00 đến ngày 2020-11-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,902,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | BÃI VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đắp cát nền bãi vật liệu | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,4 | m3 |
| C | BẢN ĐÁY CỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công gia cố hố móng, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,114 | 100m |
| 2 | Đắp cát phủ đầu cọc tre | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,302 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,302 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,568 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0104 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2186 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ chân khay phía trong | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1935 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0019 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,392 | m2 |
| D | PHẦN TƯỜNG, TRỤ PIN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,1241 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3236 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1085 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐAN CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,2008 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9467 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6054 | 100m2 |
| F | PHẦN TƯỜNG CÁNH, TƯỜNG QUẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,805 | 100m |
| 2 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1145 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1145 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,458 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,2751 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6009 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7072 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1556 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6242 | 100m2 |
| G | BỂ TIÊU NĂNG PHÍA SÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,9696 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4575 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4575 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,3588 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2595 | 100m2 |
| H | SÂN PHÍA ĐỒNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,4088 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1091 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 4,1091 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,3273 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0533 | 100m2 |
| I | KÈ VÀ SÂN ĐÁ HỘC | |||
| J | XÂY MẶT BẰNG | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,8218 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,9406 | m3 |
| K | KÈ MÁI | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 133,184 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,8345 | m3 |
| L | SÂN ĐÁ LÁT KHAN | |||
| 1 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,3273 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,203 | m3 |
| M | PHẦN LAN CAN VÀ CỌC TIÊU | |||
| 1 | Gia công lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2008 | tấn |
| 2 | Thép ống mã kẽm D76.5 dày 2.9mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,42 | kg |
| 3 | Thép ống mã kẽm D42.2 dày 2.3mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,62 | kg |
| 4 | Thép tấm các loại + D14 chẻ chân | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,77 | kg |
| 5 | Ô tô 5 tấn vận chuyển lan can đến công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | ca |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7351 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7763 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0201 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1224 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông chèn chân cọc tiêu | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3725 | m3 |
| N | DÀN VAN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2918 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3188 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0749 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5013 | tấn |
| 5 | Thép hình , thép tấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,44 | kg |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6139 | 100m2 |
| 7 | Bu lông M16-200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cỏi |
| 8 | Bu lông M18-200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cỏi |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| O | CÁNH CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông cánh cống M300; đá 1x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,236 | m3 |
| 2 | Cốt thép cánh cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2666 | tấn |
| 3 | Thép hình C100-48-5.3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 173,8616 | kg |
| 4 | Thép hình L100-100-10 | Mục II Chương V, E-HSMT | 237,372 | kg |
| 5 | Thép tai van | Mục II Chương V, E-HSMT | 121,675 | kg |
| 6 | Thép dẹt ép cao su | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,8505 | kg |
| 7 | Thép tấm bệ đặt máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,97 | kg |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5967 | tấn |
| 9 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5967 | tấn |
| 10 | Bu lông M16-50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 11 | Bu lông M16-200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | bộ |
| 12 | Bu lông M20-150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 13 | M18-200 chốt chẻ chon sẵn trong bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bụ |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,904 | m2 |
| 15 | Cao su củ tỏi D40 | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,02 | kg |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Nhân công lắp dựng cánh cống và vận hành thử cánh cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| P | THÉP BỌC HÈM VAN | |||
| 1 | Thép chống gỉ 6 ly | Mục II Chương V, E-HSMT | 546,14 | kg |
| 2 | Thép đặc 30x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,52 | kg |
| 3 | Thép D12 định vị hèm phai | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,58 | kg |
| 4 | Gia công kết cấu thép khe van cánh cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6027 | tấn |
| 5 | Lắp đặt kết cấu thép khe van cánh cống | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6027 | tấn |
| Q | PHẦN ĐẤT | |||
| R | PHÁ DỠ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,3913 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 98,5473 | m3 |
| S | ĐẤT ĐÀO HỐ MÓNG | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,205 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,245 | 100m |
| 3 | Khấu hao cừ lasen III ( thi công trong 4 tháng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.132,1 | kg |
| 4 | Gia công hệ khung dàn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0519 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0519 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0519 | tấn |
| 7 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,45 | 100m |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,924 | 100m |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,635 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,1068 | 100m3 |
| T | ĐẮP ĐẤT HOÀN THÀNH | |||
| 1 | Đắp đất hai bên mang cống bằng máy đào có dung tích gầu 0.8m3, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K= 0.90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5879 | 100m3 |
| 2 | Mua đất núi đắp hoàn thành | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,6641 | m3 |
| U | PHẦN QUAI SANH | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần ngập đất | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,97 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực không ngập đất | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,91 | 100m |
| 3 | Khấu hao cừ thép ( thời gian thi công 4 tháng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 5.830,704 | kg |
| 4 | Gia công hệ khung dàn ( Tính khấu hao cho 4 tháng thi công) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,422 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,422 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,422 | tấn |
| 7 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,88 | 100m |
| 8 | Matit chít khe cừ | Mục II Chương V, E-HSMT | 357,68 | m |
| 9 | Ô tô gắn cần trục 10T vận chuyển cừ thép, pông tông, thép hình đến và về | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | ca |
| 10 | Bốc xếp , vận chuyển bằng cơ giới cừ thép, hệ thống sàn đạo, cự ly vận chuyển 400m ( đến và về) | Mục II Chương V, E-HSMT | 100,4538 | tấn |
| 11 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0.65m3 trong điều kiện địa chất yếu | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8248 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,4 | 100m |
| 13 | Phên tre chắn đất gia cố quai sanh | Mục II Chương V, E-HSMT | 44 | m2 |
| 14 | Bơm nước thi công máy 15CV | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| 15 | Phá quai sanh | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8248 | 100m3 |
| 16 | Nhổ cọc tre gia cố quai sanh | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,4 | 100m |
| V | HỖ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Thuê máy phát điện 3pha phục vụ công tác ép cừ và thi công ( 2 tháng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | đồng |
| 2 | Thuê mặt bằng tập kết vật liệu vị trí gần chùa An Trì để tập kết | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | đồng |
| 3 | Ô tô đầu kéo + romoc vận chuyển máy xúc đi về | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| W | Hoàn trả bê tông mặt đường | |||
| 1 | Rải đá dăm lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,55 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,875 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1315 | 100m2 |
| 4 | Nilong lót | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,5 | m2 |
| X | ĐIỀU TIẾT NƯỚC THI CÔNG | |||
| 1 | Thuê máy bơm trục ngang 1000m3/h (bơm nước phục vụ thi công 4 tháng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Ống hút fi 350 (thuê ống) ống 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | ống |
| 3 | Ống xả fi 300 (thuê ống) ống dài 2,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 23 | ống |
| 4 | Bích nối ống xả, ống hút | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 5 | Bu lông M14-20 nối các ống (1đầu 8 bu lông) | Mục II Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 6 | Dây điện Cu -3x25+1x10 XLPE-PVC | Mục II Chương V, E-HSMT | 99 | m |
| 7 | Sản xuất hệ sàn đạo thép U100 đỡ ống bơm nước D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1797 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hệ sàn đạo | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1797 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ hệ sàn đạo | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1797 | tấn |
| 10 | Cây tre chống dây điện (3m/cọc) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cây |
| 11 | Cọc tre làm lán tre máy bơm | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cọc |
| 12 | Bạt dứa | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m2 |
| 13 | Bảng điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bảng |
| 14 | Dây điện Cu2x2.5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 15 | Bóng đèn + đui đèn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Băng dính điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 17 | Lắp đặt máy bơm 1000m3/h công 3.5/7 (27x1tấn=27công) | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | công |
| 18 | Vận chuyển cọc bằng xích lô | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | chuyến |
| 19 | Bao tải cát đắp bảo vệ ống đoạn qua đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,5 | bao |
| 20 | Xúc bao cát vào bao tải bảo vệ ống qua đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 21 | Mua điện máy bơm công xuất 33kw, 8h/ngày (thời gian thi công 3 tháng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 23.760 | kw |
| 22 | Attomat 150A-380V | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Tủ điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Ô tô cần trục 3T | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 25 | Tôn 10ly đỡ máy bơm nước dẫn dòng ( tính khấu hao 20%) | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,2 | kg |
| 26 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,04 | 100m |
| 27 | Phên tre chắn đất hố móng bơm nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 28 | Tháo phần điện, lán trại | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | công |
| 29 | Tháo máy bơm (1x1000m3/h)=1/2LĐ | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | công |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 62 | m2 |
| Y | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy V5 có thông số kỹ thuật như sau: | Mục II Chương V, E-HSMT<br/>- Sức nâng 5 tấn;<br/>- Tỉ số truyền cặp bánh răng côn: i=4<br/>- Cặp bánh răng côn hộp chịu lực: m6; Z1=14; Z2=56.<br/>- Lực quay tay: Pqt = 15kg<br/>- Bán kính quay tay: Rqt = 380mm<br/>- Trục visme: T70x10 (rên thang cân bước P=10)<br/>- Tốc độ nâng hạ : Vqt = 2,5 mm/ vòng | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi