Gói thầu: Thi công xây dựng nhà bảo quản, bảo dưỡng thiết bị cơ giới Công ty chế biến than Quảng Ninh - TKV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nhiệp Than – Khoáng sản Việt Nam - Công ty chế biến than Quảng Ninh - TKV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà bảo quản, bảo dưỡng thiết bị cơ giới Công ty chế biến than Quảng Ninh - TKV |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu TKV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 12:33:00 đến ngày 2020-12-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,750,423,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục tháo dỡ, di chuyển | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Thiết kế bản vẽ thi công | 22,3955 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Thiết kế bản vẽ thi công | 72,792 | tấn |
| 3 | Bốc xếp lên xe cấu kiện thép các loại | Thiết kế bản vẽ thi công | 86 | cấu kiện |
| 4 | Bốc xuống bãi tập kết cấu kiện thép các loại | Thiết kế bản vẽ thi công | 86 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển 20km | Thiết kế bản vẽ thi công | 9,5188 | 10 tấn/1km |
| B | Hạng mục san gạt mặt bằng | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 7,596 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thiết kế bản vẽ thi công | 35,438 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (khai thác đất để đắp) | Thiết kế bản vẽ thi công | 27,842 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 27,842 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 27,842 | 100m3 |
| C | Hạng mục Lắp dựng, hoàn thiện nhà bảo quản, bảo dưỡng thiết bị cơ giới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,9852 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 13,051 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 21,0355 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê lót móng | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,6475 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Thiết kế bản vẽ thi công | 97,4144 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,3403 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,2774 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 2,16 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,1132 | tấn |
| 10 | Bu long M48x1300 | Thiết kế bản vẽ thi công | 160 | bộ |
| 11 | Bu long M28x1300 | Thiết kế bản vẽ thi công | 64 | bộ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,9662 | 100m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép tấm | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,8283 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Thiết kế bản vẽ thi công | 33,0861 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 64,6 | m2 |
| 16 | Bulong M18x100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 32 | bộ |
| 17 | Bulong M30x100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 32 | bộ |
| 18 | Bulong M24x100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 160 | bộ |
| 19 | Bulong M48x100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 160 | bộ |
| 20 | Gia công mái đua | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,7681 | tấn |
| 21 | Lắp dựng dầm | Thiết kế bản vẽ thi công | 20,6001 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 27,09 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Thiết kế bản vẽ thi công | 8,4887 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Thiết kế bản vẽ thi công | 8,4887 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 1.108,7296 | m2 |
| 26 | Lắp dựng giằng thép | Thiết kế bản vẽ thi công | 2,4715 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Thiết kế bản vẽ thi công | 20,1315 | 100m2 |
| 28 | Tôn ốp góc, ốp bờ chảy | Thiết kế bản vẽ thi công | 81,36 | m |
| 29 | Ke chống bão | Thiết kế bản vẽ thi công | 3.785 | cái |
| 30 | Sản xuất thang sắt | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,2178 | tấn |
| 31 | Lắp dựng thang sắt | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,2178 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 11,3801 | m2 |
| 33 | Bu long M14x30 | Thiết kế bản vẽ thi công | 24 | bộ |
| 34 | Bulong vít lở D14 | Thiết kế bản vẽ thi công | 12 | bộ |
| 35 | Máng tôn dầy 0,42mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 218 | m |
| 36 | Thanh giữ máng | Thiết kế bản vẽ thi công | 10,16 | kg |
| 37 | Cầu chắn rác | Thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa d=89mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,775 | 100m |
| 39 | Lắp đăt cút nhựa d=89mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 17 | cái |
| 40 | Đai thép giữ ống | Thiết kế bản vẽ thi công | 72 | cái |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 32,8898 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,9084 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,5021 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,0798 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,3664 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ô văng đá 1x2, mác 200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,5832 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn ô văng | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,1332 | 100m2 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ô văng đường kính <=10 mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,0576 | tấn |
| 49 | Trát ô văng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 19,872 | m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông trụ dẫn, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,6216 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,2393 | 100m2 |
| 52 | Đào nền đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 31,2937 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,5034 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,0024 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,1221 | m3 |
| 56 | Trát hố thu dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 2 | m2 |
| 57 | Láng hố thu | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m2 |
| 58 | Đắp nền bằng đá mạt | Thiết kế bản vẽ thi công | 154,96 | m3 |
| 59 | Lót nilong 02 lớp | Thiết kế bản vẽ thi công | 14,8772 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Thiết kế bản vẽ thi công | 300,135 | m3 |
| 61 | Ván khuôn đường dẫn | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,1559 | 100m2 |
| 62 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Thiết kế bản vẽ thi công | 168 | m |
| 63 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Thiết kế bản vẽ thi công | 144 | m |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 122,43 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 219,87 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 18,656 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 238,526 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 166,236 | m2 |
| 69 | Làm trần bằng tôn chống nóng | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,4436 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất hệ thống đỡ trần tôn | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,7857 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 73,3272 | m2 |
| 72 | Gia công cửa sắt | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,6244 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt | Thiết kế bản vẽ thi công | 25,92 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 51,84 | m2 |
| 75 | Sản xuất và lắp dựng cửa hệ nhôm kính | Thiết kế bản vẽ thi công | 3,78 | m2 |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng cửa hệ nhôm kính | Thiết kế bản vẽ thi công | 68,4 | m2 |
| 77 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,2727 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Thiết kế bản vẽ thi công | 68,4 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế bản vẽ thi công | 43,4112 | m2 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,332 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,332 | 100m3 |
| 82 | Hộp đựng bình cứu hỏa tại chỗ (loại 03 bình) | Thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 83 | Bình bột | Thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 84 | Bình CO2 | Thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 85 | Tiêu lệnh chữa cháy | Thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 86 | Nội qui chữa cháy | Thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 87 | Tủ điện hạ thế KT-600x400x250 | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 1 tủ |
| 88 | Tủ điện hạ thế KT-400x300x200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 1 tủ |
| 89 | Lắp đặt các áp tô mát 3 pha 50A | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các áp tô mát 2 pha 40A | Thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt các áp tô mát 2 pha 20A chống giật | Thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt các áp tô mát 2 pha 16A | Thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt các áp tô mát 1 pha 10A | Thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng bóng Led 100W | Thiết kế bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 95 | Đèn pha chiếu sâu với bóng Metal có chóa phản quang 55W | Thiết kế bản vẽ thi công | 12 | bộ |
| 96 | Đèn chiếu sáng bóng compắc chống bụi nước 23W | Thiết kế bản vẽ thi công | 8 | bộ |
| 97 | Công tắc bốn Uđm=230V-10A kèm mặt găng | Thiết kế bản vẽ thi công | 5 | hộp |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 230V-16A | Thiết kế bản vẽ thi công | 17 | cái |
| 99 | Hộp rẽ dây 3 ngả cho dây có tiết diện 6mm2 | Thiết kế bản vẽ thi công | 8 | hộp |
| 100 | Gia công móc treo quạt, cố định cáp điện | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,0397 | tấn |
| 101 | Lắp móc treo quạt, cố định cáp điện | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,0397 | tấn |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Thiết kế bản vẽ thi công | 50 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Thiết kế bản vẽ thi công | 46 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Thiết kế bản vẽ thi công | 305 | m |
| 105 | Dây dẫn điện 2 lõi đồng cách điện vỏ nhựa tổng hợp điện áp 500V tiết diện 2x1,5 mm² | Thiết kế bản vẽ thi công | 75 | m |
| 106 | Ống ghen nhựa luồn dây điện đi ngầm, đường kính trong Dy=20mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 380 | m |
| D | Hạng mục Cầu rửa xe | |||
| 1 | Đào móng cầu rửa bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,108 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đáy cầu rửa đá 4x6, mác 100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,02 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 13,082 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cầu rửa | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,215 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,453 | tấn |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 25,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,108 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,108 | 100m3 |
| 9 | Đào móng rãnh nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,221 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Thiết kế bản vẽ thi công | 4,075 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy rãnh | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,076 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 7,863 | m3 |
| 13 | Trát rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 35,74 | m2 |
| 14 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 17,87 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,036 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,185 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,185 | 100m3 |
| 18 | Đào bể bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,486 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,578 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 1,938 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,026 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể đường kính cốt thép <= 10mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,116 | tấn |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 9,647 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,064 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,012 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,001 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,007 | tấn |
| 29 | Gia công thang sắt | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,014 | tấn |
| 30 | Trát tường bể chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 56,072 | m2 |
| 31 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 6,35 | m2 |
| 32 | Téc inox 10m3 | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 33 | Bơm áp lực động cơ điện 3WZ-2211B: Công suất 15kW, điện áp 380V, tốc độ 1450 v/p, lưu lượng nước 18 l/p; Súng cao áp loại 02 tia, đường ống áp lực 25mm, kích thước bao rời (DxRxC) 1000x630x900mm; Cáp điện + tủ điện trọn bộ 01 bộ. | Thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| E | Hạng mục Sân bê tông | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,316 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Thiết kế bản vẽ thi công | 15,463 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Thiết kế bản vẽ thi công | 2,319 | 100m3 |
| 4 | Rải nilong | Thiết kế bản vẽ thi công | 14,981 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Thiết kế bản vẽ thi công | 299,62 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,941 | 100m2 |
| 7 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Thiết kế bản vẽ thi công | 149 | m |
| 8 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Thiết kế bản vẽ thi công | 203 | m |
| 9 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,21 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,316 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 5,316 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,587 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đáy rãnh đá 4x6, mác 100 | Thiết kế bản vẽ thi công | 9,432 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 17,292 | m3 |
| 15 | Trát rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 57,64 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế bản vẽ thi công | 20,96 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,058 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,529 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,529 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Thiết kế bản vẽ thi công | 0,529 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi