Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169334-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG PHƯỚC HÒA
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201161238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 13:59:00 đến ngày 2020-12-01 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,153,731,315 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp chuẩn bị mặt bằng Theo BVTK 5 công
2 Chặt cây đường kính gốc cây <= 40cm Theo BVTK 1 cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, D40cm Theo BVTK 1 gốc cây
4 Phá dỡ kết cấu tường xây hiện hữu Theo BVTK 24,52 m3
5 Cắt mặt đường bê tông nhựa <= 7cm Theo BVTK 45 m
6 Đào bỏ kết cấu đường cũ và nền đường bằng máy , đất cấp IV Theo BVTK 316,77 m3
7 Lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo BVTK 247,89 m3
8 Tưới nước đất đắp cự ly 1km. Theo BVTK 12,39 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 Theo BVTK 104,16 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 Theo BVTK 91,14 m3
11 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70, 1,0 kg/m2 Theo BVTK 651,02 m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19) chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (bỏ vật liệu) Theo BVTK 651,02 m2
13 Cung cấp BTNC12.5 Theo BVTK 110,47 tấn
14 Vận chuyển BTN cự ly 16km. Theo BVTK 1.767,52 tấn
15 Cắt mặt đường BTXM bằng máy. Theo BVTK 51,1 m
16 Phá dỡ mặt đường bê tôngbằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK 15,6 m3
17 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo BVTK 129,11 m2
18 Đêm cát tạo phẳng dày 3mm Theo BVTK 3,87 m3
19 Lớp nilong cách ly Theo BVTK 129,11 m2
20 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4 M250 (bỏ gỗ) đổ tại chỗ Theo BVTK 21,13 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo BVTK 356,89 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo BVTK 1.427,56 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo BVTK 2.498,23 m3
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo BVTK 21,6 m2
25 Cung cấp, lắp đặt biển báo hình chữ nhật Theo BVTK 2 cái
26 Cung cấp trụ biển báo D80mm cao 3m Theo BVTK 2 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Theo BVTK 2 cái
28 Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác D70cm Theo BVTK 4 cái
29 Cung cấp trụ biển báo D80mm cao 3m Theo BVTK 4 cái
30 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (PCB40) Theo BVTK 4 cái
31 Đêm cát tạo phẳng dày 3mm Theo BVTK 5,26 m3
32 Lớp nilong cách ly chống mất nước Theo BVTK 175,29 m2
33 Đổ bê tông đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 37,56 m3
34 Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ Theo BVTK 120,2 m2
35 Lu lèn hè đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 33,8 m3
36 Thi công lớp đá 4x6 đệm móng vỉa hè Theo BVTK 11,27 m3
37 Đổ bê tông vỉa hè đá 1x2, mác 200 đổ tại chỗ Theo BVTK 5,63 m3
B HM: PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Theo BVTK 67,69 m3
2 Đào hố móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo BVTK 44,02 m3
3 Đào móng đường cống dọc bằng thủ công, đất cấp III Theo BVTK 148,84 m3
4 Đào móng đường cống dọc bằng máy , đất cấp III Theo BVTK 317,59 m3
5 Đắp cát hố móng bằng NL , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 73,5 m3
6 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 106,15 m3
7 Đắp đất hố móng bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 163,29 m3
8 Đệm đá 4x6 móng dày 10cm móng hố Theo BVTK 12,65 m3
9 Ván khuôn thép móng hố Theo BVTK 122,95 m2
10 Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 41,6 m3
11 Ván khuôn thép tường hố đổ tại chỗ Theo BVTK 80,87 m2
12 Đổ bê tông tường đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 8,16 m3
13 Ván khuôn thép đà kiềng đổ tại chỗ Theo BVTK 21,4 m2
14 Đổ bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 7,37 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng D<= 10mm. Theo BVTK 159,25 kg
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng D<= 18mm. Theo BVTK 37,7 kg
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan đúc sẵn Theo BVTK 26,46 m2
18 Đổ bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 2,09 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn. Cốt thép đan đường kính <= 10mm Theo BVTK 156,29 kg
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đan, đường kính > 10mm Theo BVTK 142,45 kg
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 23 cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 315mm dày 9,2mm Theo BVTK 42 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 400mm dày 11.7mm Theo BVTK 30 m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm Theo BVTK 36,2 m
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160mm dày 4,7mm Theo BVTK 213,1 m
26 Cung cấp hố ga 4 nhánh 90 (90WY D110-D160-D200) Theo BVTK 31 cái
27 Cung cấp hố ga 4 nhánh 90 (90WY D160-D160s-D200) Theo BVTK 1 cái
28 Hố ga ba nhánh 45Y 160-200 Theo BVTK 3 cái
29 Hố ga hai nhánh 90L 160-200 Theo BVTK 1 cái
30 Lắp đặt hố ga nhựa uPVC. Theo BVTK 36 cái
31 Cung cấp, Lắp đặt Y 45 D110mm. Theo BVTK 28 cái
32 Cung cấp, Lắp đặt nút bịt D160mm Theo BVTK 20 cái
33 Lắp đặt nút bịt nhựa uPVC D110mm Theo BVTK 93 cái
34 Lắp đặt côn nhựa uPVC D160x110mm Theo BVTK 1 cái
35 Lắp đặt T giảm uPVC D160x110mm Theo BVTK 2 cái
36 Lắp đặt nối giảm D160-D110mm Theo BVTK 1 cái
37 Lđ manchon nhựa uPVC DN 150 (6bar) Theo BVTK 36 cái
38 Cung cấp nắp hố ga composite D200mm tải trọng 12.5 tấn Theo BVTK 36 cái
39 Cung cấp lưới chắn rác composite KT760*300mm Theo BVTK 12 cái
40 Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều nhựa, ngăn mùi DN200mm Theo BVTK 24 cái
41 CC nắp hố ga gang vuông 85x85, D65 tải trọng 25 tấn Theo BVTK 13 Cái
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 5m, đường kính <=600mm H30 Theo BVTK 21 đoạn ống
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 308,7 m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 1.234,8 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo BVTK 2.160,9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->