Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường mầm non Long An, Trường mầm non thị trấn Long Hồ, Trường tiểu học B Thị trấn Long Hồ, Trường Trung học cơ sở thị trấn Long Hồ, Trường Trung học cơ sở Long An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201170424-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói số 03: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường mầm non Long An, Trường mầm non thị trấn Long Hồ, Trường tiểu học B Thị trấn Long Hồ, Trường Trung học cơ sở thị trấn Long Hồ, Trường Trung học cơ sở Long An
Số hiệu KHLCNT 20201165404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 11:21:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,312,885,333 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON LONG AN
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
C Điểm chính
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 bộ
D Cải tạo
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 m3
2 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7448 m3
3 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,78 m2
E Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cái
5 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
F Điểm phụ
1 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,33 m3
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 m
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1008 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,3625 m3 đất nguyên thổ
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8916 m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,918 m3
7 Tấm nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0612 100 m2
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8727 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1748 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0448 100 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,678 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,092 100 m2
13 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3601 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,071 100 m2
15 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,379 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0815 100 m2
17 Bê tông sàn mái vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5796 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0725 100 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,041 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100 m2
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0028 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0335 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0135 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0188 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0789 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 100 m2
28 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0164 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0084 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0119 tấn
31 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0433 tấn
32 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8662 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,14 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,66 m2
36 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,52 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,24 m2
38 Trát trần vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,25 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,15 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8 m2
41 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8 m2
42 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,1 m
43 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,12 m2
44 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,925 m2
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,835 m2
46 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,505 m2
47 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,72 m2
48 Lắp dựng cửa sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 m2
49 Lắp cửa sổ tận dụng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,8635 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,14 m2
G Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3427 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7847 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,373 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,373 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2096 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,72 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,265 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2914 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0221 tấn
13 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0303 m3
14 Than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0908 m3
15 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0605 m3
H Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
12 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
13 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
14 Co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Van khóa 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
22 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
I Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
5 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
J Nhà vệ sinh học sinh
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0701 m3
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 m
4 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1256 m3
K Cải tạo
1 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0144 m3
2 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
3 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4 m2
4 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,175 m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0536 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,003 100 m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0038 tấn
8 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,12 m2
L Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
M Nhà vệ sinh giáo viên
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0888 m3
3 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
4 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,52 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,54 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,54 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,5 m2
N Cải tạo
1 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,76 m2
2 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,85 m2
3 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,52 m2
4 ổ khóa tay nắm tròn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 công
O Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 m
9 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
P Mái che sàn rửa
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,638 m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,182 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3015 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1545 m3
5 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0239 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0087 tấn
8 Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
9 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 tấn
12 Gia thép tấm dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0055 tấn
13 Bulong neo phi 14 l=400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
14 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0958 100 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7854 m2
Q TRƯỜNG MẦM NON THỊ TRẤN LONG HỒ
R CẢI TẠO KHU VỆ SINH
S Cải tạo phòng học + Phòng chức năng
1 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 213,5 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,99 m3
6 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 m2
T Cải tạo
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4095 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0286 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0193 100 m2
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
5 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,176 m3
6 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116 m2
7 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 260,8 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,35 m2
9 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,4 công
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,46 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,8 m2
U Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
5 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cuộn
V HT nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
2 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
4 Vòi xịt sàn inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
5 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
6 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
7 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,57 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,17 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9 100 m
12 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 cái
13 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29 cái
14 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 cái
15 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29 cái
16 Tê PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 cái
17 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 cái
18 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
19 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 công
20 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
W TRƯỜNG TIỂU HỌC B THỊ TRẤN LONG HỒ
X NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
Y Xây mới nhà vệ sinh học sinh
1 Đào móng cột trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,4646 M3
2 Cọc tràm L=2,7 m; N>=3,5 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3247 100 m
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5086 m3
4 Tấm nhựa chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1302 100 M2
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3202 M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,714 M3
7 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0321 m3
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,894 m3
9 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6188 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7528 m3
11 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8021 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0357 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0362 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0184 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0221 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0611 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0562 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,038 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0303 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0119 tấn
22 Thép hộp 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 tấn
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0714 100 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1225 100 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,129 100 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,192 100 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1068 100 m2
28 Xây tường bằng gạch 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2604 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6712 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,44 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,12 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,69 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,24 m2
34 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,044 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,48 m2
37 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6 m
38 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,406 m2
39 Gạch ceramic 250x250 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,985 m2
40 Gạch ceramic 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,68 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,74 m2
42 Trần Fri ma 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,4 m2
43 Lắp dựng cửa inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,24 m2
44 Lắp dựng sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
45 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
47 Tole sóng vuông mạ màu d=0,45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1613 100 m2
48 Úp nóc tole phẳng d=0,45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 100 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,732 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,56 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,494 m2
Z Bể tự hoại (1,7X3,0)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3427 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,814 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,373 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2914 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 100 m2
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0009 100 M3
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0003 100 M3
10 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100 M3
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 m3
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,129 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,64 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 m2
AA Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn compact philip 2U-8W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
5 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
7 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
8 Mặt đế 3 lổ+viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
AB Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Phễu thu inox 304 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
9 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,26 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100 m
13 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
14 Tê nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
15 Co nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
16 Tê nhựa PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Co nhựa PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Tê nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
19 Co nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
20 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
21 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Van khoa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Van khoa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 công
AC Nhà vệ sinh học sinh cải tạo
1 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1561 m3
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ, ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,092 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ, trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,08 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,092 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,08 m2
9 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,912 m3
10 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4 m2
11 Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,543 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0595 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 100 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0612 m3
15 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,85 m2
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,02 m2
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 tấn
19 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m2
20 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,7 m2
AD Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn compact philip 1 U-8W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
5 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
7 Mặt đế 3 lổ+viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
8 Công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
9 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
AE Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Phễu thu inox 304 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
3 Vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
5 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100 m
11 Tê nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
12 Co nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Tê nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
14 Co nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
15 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
17 Van khoa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Van khoa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 công
20 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
AF Nhà vệ sinh giáo viên cải tạo
1 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,22 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Tháo dỡ mái Fibroximăng chiều cao ≤ 4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0308 m2
4 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 m2
5 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 20kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cấu kiện
6 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ, ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,6525 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ, trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,7875 m2
AG Cải tạo
1 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,6525 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5725 m2
3 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,22 m2
4 Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7 m2
5 Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,008 m2
8 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0336 100 m2
9 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 m2
AH Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Phễu thu inox 304 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
AI TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ TRẤN LONG HỒ
AJ NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
AK Phần 1
1 Đào móng cột trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,786 M3
2 Cọc tràm L=2,7 m; N>=3,5 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5235 100 m
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,83 m3
4 Tấm nhựa chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1628 100 M2
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2288 M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,522 M3
7 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7868 m3
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,912 m3
9 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5863 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,558 m3
11 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6881 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0073 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0357 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0362 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0061 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0629 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0443 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,051 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0485 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0457 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0091 tấn
24 Thép hộp 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0714 100 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1141 100 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 m2
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1853 100 m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0804 100 m2
30 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6848 m3
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2817 m3
32 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1134 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8732 m3
34 Xây tường gạch thông gió, gạch 20x20cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,12 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,795 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,46 M2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,995 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,24 m2
39 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,5 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,057 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,495 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 m2
43 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6 m
44 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,887 m2
45 Gạch ceramic 250x250 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,405 m2
46 Gạch ceramic 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,268 m2
47 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,57 m2
48 Trần Fri ma 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,2 m2
49 Lắp dựng cửa inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,98 m2
50 Lắp dựng sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
51 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0475 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0475 tấn
53 Tole sóng vuông mạ màu d=0,45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1512 100 m2
54 Úp nóc tole phẳng d=0,45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0108 100 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,255 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,792 m2
AL Bể tự hoại (1,7X3,0)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,7208 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,814 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,68 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4585 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0209 100 m2
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
8 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 100 M3
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100 M3
10 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 100 M3
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3097 m3
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7492 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,81 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4 m2
AM Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 1,2m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 m
4 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71 m
5 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
7 Mặt đế 3 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
AN Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Phểu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
4 Vòi xịt xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Lắp đặt lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Vòi lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Ống nhựa PVC phi 21x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 m
13 Co răng trong+ngoài 21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
14 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
15 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Co + Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
18 Co D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
20 Tê nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
21 Khóa 2 chiều phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Khóa 2 chiều phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuộn
24 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
AO Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,03 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,98 m2
3 Tháo dỡ dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,57 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,125 m2
8 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
10 Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,668 m2
11 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
12 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8512 m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0756 m3
14 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0073 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0121 100 m2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2362 m3
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,38 m2
19 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,57 m2
20 Lắp dựng vách khung nhôm trong nhà vữa XM Mác 75 (chỉ tính công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,03 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,98 m2
24 Trần Frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,02 m2
AP Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn led chữ U 1-18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
7 Mặt đế 3 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
AQ Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
3 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
7 Lắp đặt vòi rửa tay inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi kính dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 m
13 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
14 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
15 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
17 Tê PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Co PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
19 Van khóa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
20 Van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
21 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
AR TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LONG AN
AS NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,9462 m3 đất nguyên thổ
2 Đóng cọc tràm L=2,7m ngọn >4,0cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5948 100 M
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,977 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,212 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3525 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,311 100 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6577 m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,16 m3
9 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,392 m3
10 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m3
11 Trải nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,924 100 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9063 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3625 100 m2
14 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7895 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4781 100 m2
16 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4844 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,601 100 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0126 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính = 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0602 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1175 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1302 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2819 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,056 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =8mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0966 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,043 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18m, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1238 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2376 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0172 m3
30 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 m3
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,135 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,6475 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,3615 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,21 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,496 m2
36 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,4 m
37 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6784 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8384 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6784 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,6475 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 146,654 m2
42 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,8 m2
43 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
44 Lắp vách nhôm ngăn tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 m2
45 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1899 Tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,44 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1899 Tấn
48 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4543 100 m2
49 Trần fri ma 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,18 công
50 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,11 m2
51 Lát bậc tam cấp gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
52 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 113,856 m2
53 Ốp đá granit tự nhiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,02 m2
54 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,132 100 m
55 Lắp co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
AT Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,2547 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2217 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,484 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,533 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2844 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4645 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,2461 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,485 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,437 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0217 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0409 tấn
13 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0563 công
14 Thang củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1688 công
15 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1125 công
AU Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 1,2m-40W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 MCB 20A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 m
6 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 132 m
7 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
8 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 m
9 Mặt đế 4 lổ+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
11 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
AV HT nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
2 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
4 Lắp đặt vòi tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
9 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34x2mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,28 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100 m
14 Lắp tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 cái
15 Lắp co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
16 Lắp co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
17 Lắp đặt tê phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
18 Lắp đặt co phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
19 Lắp đặt tê 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
20 Lắp đặt co nhựa 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
21 Lắp đặt van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Lắp van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->