Gói thầu: Gói số 04: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường mầm non Tân Hạnh, Trường tiểu học Phước Hậu A, Trường tiểu học Phu Qưới A, Trường trung học cơ sở Lộc Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201170614-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói số 04: Xây dựng các nhà vệ sinh, bao gồm: Trường mầm non Tân Hạnh, Trường tiểu học Phước Hậu A, Trường tiểu học Phu Qưới A, Trường trung học cơ sở Lộc Hòa
Số hiệu KHLCNT 20201165404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 11:44:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,242,902,226 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON TÂN HẠNH
B CẢI TẠO KHU VỆ SINH
C Điểm chính Ấp Tân Bình
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 m2
D Cải tạo
1 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 m2
3 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 m2
4 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8 m2
E Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
3 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Vòi rửa sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
F Điểm phụ Ấp Tân Thới
1 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,88 m2
2 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m2
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6517 m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4627 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2773 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2589 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0159 100 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2153 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0328 100 m2
10 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0844 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 100 m2
12 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,034 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0068 100 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0284 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0015 100 m2
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0082 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0062 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0151 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,007 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0131 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2182 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,48 m2
27 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,23 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,55 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,68 m2
30 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 m2
31 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,29 m2
32 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,26 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m2
34 Lắp dựng cửa đi inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,365 m2
35 Lắp dựng cửa sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,94 m2
G Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,2547 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2027 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,449 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,449 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2938 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4515 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,7364 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,25 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,437 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0213 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0487 tấn
13 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 m3
14 Than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1688 m3
15 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1125 m3
H Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100 m
11 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
15 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
20 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
I Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
5 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
J Khu vệ sinh giáo viên, học sinh Ấp Tân Thới
1 Tháo dỡ tấm lợp, tấm Fibrô xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,349 100 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤ 11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,096 m2
4 Tháo dỡ cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0 m2
5 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 m2
6 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1321 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0306 100 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,039 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 100 m2
10 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0495 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0099 100 m2
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0018 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0072 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,968 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,44 m2
18 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,192 m3
19 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,112 m3
20 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,02 m2
21 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,02 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0536 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,003 100 m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0038 tấn
26 Lắp dựng cửa đi nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,72 m2
27 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m2
28 Lắp dựng cửa sổ tận dụng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 m2
29 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0835 100 m2
30 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 m2
K Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt(inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Ống nhựa PVC phi 27x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100 m
8 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100 m
9 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
11 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
13 Phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
L Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
4 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
5 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
M TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯỚC HẬU A
N NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
O Nhà vệ sinh học sinh làm mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,7864 m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8438 m3 đất nguyên thổ
3 Cọc tràm L=2,7m ngọn >4,0cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5948 100 M
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,977 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,977 m3
6 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3705 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1708 100 m2
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,2827 m3
9 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0712 m3
10 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6592 m3
11 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 m3
12 Trải nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3194 100 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,29 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4702 100 m2
15 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6583 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4074 100 m2
17 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2721 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4345 100 m2
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0154 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính = 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0607 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0546 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1968 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0606 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =8mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0853 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0473 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0508 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8426 m3
29 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 m3
30 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,135 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71,17 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,695 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,16 m2
34 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,987 m2
36 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,2 m
37 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,87 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,82 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,935 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71,17 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135,364 m2
42 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,28 m2
43 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 m2
44 Lắp vách nhôm ngăn tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 m2
45 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1526 Tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1526 Tấn
48 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,539 100 m2
49 Trần frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,81 công
50 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,47 m2
51 Lát bậc tam cấp gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
52 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,24 m2
53 Ốp đá granit tự nhiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3 m2
54 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,065 100 m
55 Lắp co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
P Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,5115 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,91 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,608 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,657 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2969 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7492 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,1403 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,524 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0238 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 tấn
13 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 công
14 Thang củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 công
15 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 công
Q Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 MCB 10A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 m
7 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
9 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
R HT nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
4 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Lắp đặt vòi rửa tay inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
6 Vòi xịt vệ sinh inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Lắp đặt gương soi kính dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
9 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 34x2mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 m
13 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
14 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
15 Co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Lắp đặt co phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Lắp đặt tê 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Lắp đặt co nhựa 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
20 Lắp đặt van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
21 Lắp van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 công
23 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
S Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,03 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,98 m2
3 Tháo dỡ dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,57 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,125 m2
8 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
T Cải tạo
1 Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,668 m2
2 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,64 m2
3 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8512 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0756 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0073 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0121 100 m2
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2362 m3
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,38 m2
10 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,185 m2
11 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,03 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,98 m2
15 Trần Frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,02 m2
16 Máng xoái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2 md
U Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn led chữ U 1-18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
7 Mặt đế 3 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
V Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
3 Lắp đặt lavabo (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu, 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Lắp đặt vòi rửa tay inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi kính dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 m
13 Tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
14 Co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
15 Tê PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Co PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
17 Tê PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Co PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
19 Van khóa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
20 Van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
21 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cuộn
W TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ QUỚI A
X NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,221 m3 đất nguyên thổ
2 Đóng cọc tràm L=3,8m ngọn >4,2cm Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,326 100 M
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,655 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,355 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9647 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2484 100 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,5013 m3
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,576 m3
9 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,472 m3
10 Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,026 m3
11 Trải nilong lót chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,684 100 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,3455 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7942 100 m2
14 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2536 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4781 100 m2
16 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0633 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8495 100 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0168 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính =10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1223 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính = 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0863 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2195 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0676 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =12mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1639 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =14mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3143 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =16mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4905 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính = 18mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1103 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0868 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =8mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1934 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính = 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0888 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,201 m3
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,304 m3
32 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 121,756 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128,02 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,98 m2
36 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,114 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,9 m2
38 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,272 m
39 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,256 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,656 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,256 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,756 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 219,94 m2
44 Lắp dựng cửa đi inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,98 m2
45 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m2
46 Lắp vách nhôm ngăn tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
47 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3798 Tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,88 m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3798 Tấn
50 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,943 100 m2
51 Trần fri ma 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,4 công
52 Lát nền, sàn, gạch ceramic gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,929 m2
53 Lát bậc tam cấp gạch 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6 m2
54 Ốp gạch tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,92 m2
55 Ốp đá granit tự nhiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,68 m2
56 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,132 100 m
57 Lắp co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
Y Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,2587 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3857 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,704 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,753 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,324 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8713 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,4961 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,69 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6096 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0295 100 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0649 tấn
14 Đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0585 công
15 Thang củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1755 công
16 Đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,117 công
Z Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 1,2m-40W/220 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 bộ
2 MCB 20A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cáp đồng bọc nhựa CV 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
5 Cáp đồng bọc nhựa CV 2,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45 m
7 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m
8 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
9 Mặt đế 3 lổ+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
10 Lắp đặt công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
11 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 công
AA HT nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 bộ
2 Lắp đặt vòi xit vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
3 Lắp đặt lavabo vừa (inax hoặc tương đương) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
4 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa tay inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 bộ
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
8 Lắp đặt gương soi kính dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
9 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34x2mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60x2,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100 m
14 Lắp tê PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 cái
15 Lắp co PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 cái
16 Lắp co PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Lắp đặt tê phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
18 Lắp đặt co phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
19 Lắp đặt tê 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
20 Lắp đặt co nhựa 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
21 Lắp đặt van khóa 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
22 Lắp van khóa phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cuộn
AB TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LỘC HÒA
AC NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
AD Nhà vệ sinh học sinh làm mới
1 Đào móng cột trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 M3
2 Cọc tràm L=2,7 m; N>=4,0 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7 100 m
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,409 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,496 m3
5 Tấm nhựa chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0885 100 M2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2312 m3
7 Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,708 m3
8 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6888 m3
9 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4185 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0149 m3
11 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7517 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0294 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0227 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0132 tấn
16 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0428 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0244 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0143 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0227 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0858 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0208 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0149 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0274 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0184 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0652 100 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2258 100 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 100 m2
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,105 100 m2
29 Xây tường bằng gạch 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2854 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6816 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,16 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,35 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,08 m2
34 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,325 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,826 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,122 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,122 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,162 m2
39 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1 m
40 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,56 m2
41 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,165 m2
42 Gạch ceramic 300x300 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,57 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,224 m2
44 Trần Frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,61 m2
45 Lắp dựng cửa inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,41 m2
46 Lắp dựng sổ bật nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
47 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m2
48 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0448 tấn
49 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0448 tấn
50 Tole sóng vuông mạ màu d=0,45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1321 100 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,08 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,16 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,341 m2
AE Bể tự hoại (1,7X3,0)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3427 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6817 m3
3 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,373 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2914 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 100 m2
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0009 100 M3
9 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0003 100 M3
10 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính; chỉ tính nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100 M3
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 m3
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,129 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,64 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 m2
AF Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn compact philip 2U-8W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
5 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
6 Nẹp nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
7 Mặt đế 2 lổ+viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bảng
8 Mặt đế 1 lổ+viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
9 Công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cuộn
AG Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Phễu thu inox 304 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 34x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
11 Ống nhựa PVC phi 90x2,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100 m
12 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 m
13 Tê nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
14 Co nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
15 Tê nhựa PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 Co nhựa PVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Tê nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
18 Co nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
19 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
21 Co nhựa PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Van khoa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 công
AH Nhà vệ sinh học sinh cải tạo
1 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Tháo dỡ cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,6 m2
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,97 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,48 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,97 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,48 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 m2
12 Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
13 Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,818 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 m3
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,119 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 100 m2
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn:8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0107 tấn
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,04 m2
20 Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,08 m2
21 Trần Frima 600x600 thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,31 m2
AI Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6m-20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Đèn led chữ U 1-88W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 m
5 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m
6 Nẹp nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
7 Mặt đế 3 lổ+viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
8 Công tắc 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
9 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 công
AJ Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Phễu thu inox 304 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Vòi rửa tay inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
7 Van phao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Ống nhựa PVC phi 27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 m
9 Ống nhựa PVC phi 60x2,3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 m
10 Ống nhựa PVC phi 114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100 m
11 Tê nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
12 Co nhựa PVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Tê nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
14 Co nhựa PVC phi 60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
15 Tê nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Co nhựa PVC phi 114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
17 Van khoa phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cuộn
19 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->