Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đối ứng của thị trấn và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 15:14:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,769,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,58 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,58 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3058 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 244,07 | m3 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1914 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,46 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 268,53 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6853 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,741 | 100m3 |
| 10 | Ni lông lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.010,94 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7818 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 407,22 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 976,65 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,14 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 991,79 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,9179 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,07 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7391 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,873 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,15 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 252,46 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.429,75 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5988 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,79 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4709 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,1345 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,2 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.431 | cấu kiện |
| C | GIẾNG | |||
| D | KÈ GIẾNG | |||
| 1 | Tát nước giếng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,44 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8544 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9506 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9506 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0595 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,745 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,7445 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9374 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,512 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8374 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,2976 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 116,34 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6264 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,292 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,39 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2171 | 100m3 |
| 20 | Mua đất để đắp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,5992 | m3 |
| E | TƯỜNG BAO XUNG QUANH GIẾNG | |||
| 1 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2338 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5765 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5714 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9954 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,118 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,9164 | m2 |
| 8 | Đắp chi tiết đầu trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,3672 | m2 |
| F | ĐƯỜNG XUNG QUANH GIẾNG | |||
| 1 | Mua đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,5986 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,309 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1753 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,77 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | 100m2 |
| G | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển bằng thủ công - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 687,6274 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công - Đá hộc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,537 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.401,8265 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công - Gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,31 | 1000v |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công - Sắt thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,2316 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340,129 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi