Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162562-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201140417
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 19:17:00 đến ngày 2020-11-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,531,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA, ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN ĐĂK DRÔ ĐI TÂN THÀNH (ĐH66)
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Chương 5, E-HSMT 110 100m2
2 Thi công mặt đường láng nhựa mặt đường 03 lớp, dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương 5, E-HSMT 10,838 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương 5, E-HSMT 10,838 100m2
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 1,0838 100m3
5 Lu nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (vận dụng tính chiều dày lớp lu 30cm) Chương 5, E-HSMT 3,2514 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 1,0838 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 1,0838 100m3
8 Thi công mặt đường láng nhựa mặt đường 02 lớp, dày 2,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương 5, E-HSMT 111,4096 100m2
B NÂNG CẤP, MỞ RỘNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRỤC 9 XÃ NAM ĐÀ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 2,5448 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 2,5448 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,5km-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 2,5448 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,1234 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1117 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1117 100m3
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,4795 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,4795 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,4795 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 2,8249 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 3,3801 100m3
12 Lu xử lý nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (vận dụng tính chiều dày lớp lu 30cm) Chương 5, E-HSMT 4,1892 100m3
13 Thi công mặt đường láng nhựa mặt đường 03 lớp, dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương 5, E-HSMT 14,5823 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương 5, E-HSMT 14,5823 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CPĐD loại II Dmax = 37,5 dày 15cm. Chương 5, E-HSMT 2,1867 100m3
16 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (vận dụng) Chương 5, E-HSMT 88,58 m3
17 Thi công mặt đường láng nhựa mặt đường 02 lớp, dày 2,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Chương 5, E-HSMT 28,3471 100m2
18 Thi công mặt đường láng nhựa bù vênh mặt đường 01 lớp, dày 1,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 Chương 5, E-HSMT 5,6694 100m2
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 38,09 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 26,06 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0757 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 4,8166 tấn
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 17,37 m3
24 Ván khuôn móng dài Chương 5, E-HSMT 6,6045 100m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 16,98 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,1532 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 2,8043 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương 5, E-HSMT 0,801 100m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương 5, E-HSMT 193 cái
30 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 1,0422 100m2
31 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,4123 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 1,0678 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,2057 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 1,5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,2057 100m3
35 Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m Chương 5, E-HSMT 6,51 m3
36 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp III (vận dụng) Chương 5, E-HSMT 6,51 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->