Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, thoát nước, cấp nước, hào kỹ thuật, chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136133-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, thoát nước, cấp nước, hào kỹ thuật, chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239673 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:57:00 đến ngày 2020-12-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 139,469,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 173,38 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.692,44 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường 6mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,94 | m2 |
| 4 | Biển báo tròn D70cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Biển báo hình tam giác A70cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Biển I.414a (160x100)cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Cột biển báo D88 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 201 | m |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật, tam giác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (đào mặt đường cũ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30,2117 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 958,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 39,7993 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 39,7993 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 273,8059 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,793 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 230,3042 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,2341 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 99,4494 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,2331 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 232,4286 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,957 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 69,9581 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (xáo xới lu lèn K95) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 101,8132 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3014 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,7274 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 82,6177 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát hạt thô bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,4016 | 100m3 |
| 19 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật ngăn cách làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,512 | 100m2 |
| 20 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 21 | Thi công giếng cát bằng phương pháp ép rung kết hợp máy bơm nước. Đường kính giếng D400mm; Chiều dài giếng: L ≤ 20-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,16 | 100m |
| 22 | Cọc gỗ 10x10x105cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 24 | Gia công thép tấm ,Sản xuất bàn quan trắc lún bằng thép bản KT 50x50x2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1178 | tấn |
| 25 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5348 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 27 | Đo lún công trình, số điểm đo của một chu ký n<10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14 | chu kỳ đo |
| 28 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,6 | 100m |
| 29 | Cọc bạch đàn D10 giằng ngang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 216 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1536 | tấn |
| 31 | Phên nứa ngăn cách nước, 6,4m2/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 345,6 | |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,025 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 176,3606 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 176,3606 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157,5239 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 157,5239 | 100m3 |
| 37 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 417,6488 | 100m2 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 417,6488 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 417,6488 | 100m2 |
| 40 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 417,6488 | m2 |
| 41 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 104,2656 | 100m3 |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 123,461 | 100m3 |
| 43 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 514,2612 | 100m2 |
| 44 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 109,8876 | 100m3 |
| 45 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,8104 | 100m2 |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,8104 | 100m2 |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,8104 | 100m2 |
| 48 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,8104 | m2 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,7644 | 100m3 |
| 50 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,672 | 100m2 |
| 51 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,672 | 100m2 |
| 52 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,672 | 100m2 |
| 53 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,672 | m2 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9008 | 100m3 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 56 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 67,919 | 100m2 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 67,919 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 67,919 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 67,919 | m2 |
| 60 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,2135 | 100m3 |
| 61 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 75,2735 | 100m2 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,8433 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,8006 | 100m3 |
| 64 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3028 | 100m2 |
| 65 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3028 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3028 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3028 | m2 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5094 | 100m3 |
| 69 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,7968 | 100m2 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,7968 | 100m2 |
| 71 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,9087 | 100m2 |
| 72 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,9087 | 100m2 |
| 73 | Mặt đường bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,9087 | 100m2 |
| 74 | Bù vênh BTN C19 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 554,875 | |
| 75 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,9087 | 100m2 |
| 76 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1146 | 100m3 |
| 77 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,561 | 100m3 |
| 78 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,7497 | 100m2 |
| 79 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,2733 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,2671 | 100m3 |
| 81 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3961 | 100m3 |
| 82 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6.740,64 | m |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 370,9377 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,1269 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x6cm, VXM M100# dày 2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.973,073 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5277 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,2764 | m3 |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x18x50x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 763,82 | m |
| 8 | Lát gạch tự chèn dày 6cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23.295,73 | m2 |
| 9 | Đắp cát vàng vỉa hè | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,6479 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn ≤50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,1132 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,36 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22,6171 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6753 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 46,0719 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 184,2874 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6732 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 31,7908 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 126,9958 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 184,052 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8488 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,1272 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 198,2838 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 203,368 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3962 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,5278 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 54,4775 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 43,582 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,881 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,6125 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,89 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,26 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 260,0103 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 222,4532 | m3 |
| 35 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,364 | 100m |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 265,62 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,7035 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,7035 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,7035 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 564,3583 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56,4803 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56,4803 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (dưới đường) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 146,7257 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,0576 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,5454 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 181,4895 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,552 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 445 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.225 | cái |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 319 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 189 | 1 đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 945 | cái |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 162 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt ống cống D800, dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt đế cống D800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =1250mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 360 | 1 đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1250mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.800 | cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1250mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 339 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 254 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.270 | cái |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 233 | mối nối |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m, đường kính 1750mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 401 | đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1750mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.203 | cái |
| 35 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1750mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 385 | mối nối |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | đoạn |
| 37 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | đoạn |
| 39 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 61 | cái |
| 40 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 26 | mối nối |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8793 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 114,3142 | m3 |
| 43 | Ván khuôn đáy cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,006 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,4192 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,6843 | tấn |
| 46 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 263,802 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,5314 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,1908 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,3455 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 193,4548 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,5468 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,4839 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,6349 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 263,802 | m3 |
| 55 | Thép D25 ,L=1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4.315,85 | kg |
| 56 | Ống nhựa PVC D34, L=520mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 582,4 | m |
| 57 | Nhựa đường chét khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 273,35 | kg |
| 58 | Tấm ngăn nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 261,8 | m |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7553 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 54,3816 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1000x1000mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 251,7667 | 1 đoạn ống |
| 62 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 246 | mối nối |
| 63 | Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 366,048 | m2 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7298 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 115,776 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,1872 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,4668 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30,1848 | tấn |
| 69 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 339,0939 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,5473 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 44,739 | tấn |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,7993 | 100m2 |
| 73 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 359,8358 | m3 |
| 74 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,3286 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,413 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,5259 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,1718 | tấn |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 338,9882 | m3 |
| 79 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Thép D25, L=1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5.178,88 | kg |
| 81 | Ống nhựa PVC D34, L=520mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 698,88 | m |
| 82 | Nhựa đường chét khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 328,16 | kg |
| 83 | Tấm ngăn nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 297,92 | m |
| 84 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3385 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0923 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47,0628 | m3 |
| 87 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,7275 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2945 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,6548 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,3159 | tấn |
| 91 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 170,2566 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2006 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,1143 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,2114 | tấn |
| 95 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,5966 | 100m2 |
| 96 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128,9482 | m3 |
| 97 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,0496 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2945 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,9663 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 170,2566 | m3 |
| 101 | Thép D25, L=1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.225,37 | kg |
| 102 | Ống nhựa PVC D34, L=520mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 165,36 | kg |
| 103 | Nhựa đường chét khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 77,66 | kg |
| 104 | Tấm ngăn nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 78 | m |
| 105 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 48,552 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0166 | 100m2 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,466 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2678 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1039 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2464 | tấn |
| 111 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,64 | m3 |
| 112 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1816 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7994 | tấn |
| 115 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,364 | m3 |
| 116 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4559 | tấn |
| 117 | Mạ kẽm nhúng nóng Kết | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4559 | tấn |
| 118 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 119 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | đoạn |
| 120 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 121 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,05 | 100m |
| 122 | Thép giằng ngang D6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 123 | Phên nứa ngăn cách, 4m2/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 180 | m2 |
| 124 | Bạt dứa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 175,5 | m2 |
| 125 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6075 | 100m3 |
| 126 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6075 | 100m3 |
| 127 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,64 | 100m |
| 128 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần ko ngập đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,58 | 100m |
| 129 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,64 | 100m |
| 130 | Khấu hao cọc cừ Larsen IV (1,17%*1,5 tháng+3,5%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9.285,8057 | kg |
| 131 | Bao tải KT (60x100x30)cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 768 | cái |
| 132 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24 | m3 |
| 133 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 134 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3657 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2499 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1092 | tấn |
| 139 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,1925 | m3 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0719 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6142 | tấn |
| 142 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8816 | 100m2 |
| 143 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,032 | m3 |
| 144 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3944 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2659 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6907 | tấn |
| 147 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,995 | m3 |
| 148 | Tấm ngăn nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30,6 | m |
| 149 | Thanh truyền lực D25, L=1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 462,4 | kg |
| 150 | Ống nhựa PVC D34, L=520mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 62,4 | m |
| 151 | Nhựa đường chét khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29,3 | kg |
| 152 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0465 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1972 | tấn |
| 157 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29,4 | m3 |
| 158 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 409,5 | kg |
| 159 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8733 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1066 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1775 | tấn |
| 163 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,4233 | m3 |
| 164 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,145 | m3 |
| 165 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,6 | 100m |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0426 | tấn |
| 167 | Phên nứa ngăn cách 4m2/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 160 | m2 |
| 168 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 169 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 170 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 171 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5325 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2323 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,0306 | tấn |
| 174 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,3 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0988 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,9899 | tấn |
| 177 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,704 | 100m2 |
| 178 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 40,56 | m3 |
| 179 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2457 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2323 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5707 | tấn |
| 182 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,95 | m3 |
| 183 | Tấm ngăn nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36,6 | m |
| 184 | Thanh truyền lực D25, L=1m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 554,88 | kg |
| 185 | Ống nhựa PVC D34, L=520mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 74,88 | m |
| 186 | Nhựa đường chét khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35,16 | kg |
| 187 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 189 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0465 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1972 | tấn |
| 192 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29,4 | m3 |
| 193 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 409,5 | kg |
| 194 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,0032 | 100m2 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0444 | tấn |
| 196 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2992 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2071 | tấn |
| 198 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,7184 | m3 |
| 199 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,025 | m3 |
| 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2556 | m3 |
| 201 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38 | 1 đoạn ống |
| 202 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 155 | cái |
| 203 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | mối nối |
| 204 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0362 | 100m2 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,872 | m3 |
| 206 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3948 | tấn |
| 209 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,052 | m3 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0345 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1483 | tấn |
| 212 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8114 | 100m2 |
| 213 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,1124 | m3 |
| 214 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0844 | 100m2 |
| 215 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0371 | tấn |
| 216 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5449 | tấn |
| 217 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,828 | m3 |
| 218 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 219 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 220 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 221 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 48,8022 | m3 |
| 222 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,515 | m3 |
| 223 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,592 | m3 |
| 224 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7932 | 100m2 |
| 225 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30,048 | m3 |
| 226 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,0466 | 100m2 |
| 227 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,269 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,4457 | tấn |
| 229 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,5225 | m3 |
| 230 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5196 | tấn |
| 231 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,8094 | tấn |
| 232 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4998 | tấn |
| 233 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,3578 | 100m2 |
| 234 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 117,8659 | m3 |
| 235 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,491 | 100m2 |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1642 | tấn |
| 237 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,7563 | tấn |
| 238 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,4749 | m3 |
| 239 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 131 | 1cấu kiện |
| 240 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3433 | 100m2 |
| 241 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,3429 | m3 |
| 242 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,5714 | 100m2 |
| 243 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,257 | tấn |
| 244 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,3354 | m3 |
| 245 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 130 | 1cấu kiện |
| 246 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m2 |
| 247 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1779 | tấn |
| 248 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6318 | tấn |
| 249 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,0421 | m3 |
| 250 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 130 | 1cấu kiện |
| 251 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3532 | tấn |
| 252 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 131 | bộ |
| 253 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 130 | bộ |
| 254 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 261 | 1cấu kiện |
| 255 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1088 | 100m2 |
| 256 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,352 | m3 |
| 257 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1904 | 100m2 |
| 258 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 259 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8816 | tấn |
| 260 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,664 | m3 |
| 261 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0356 | tấn |
| 262 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3546 | tấn |
| 263 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 264 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4008 | 100m2 |
| 265 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,1002 | m3 |
| 266 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2788 | 100m2 |
| 267 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0547 | tấn |
| 268 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1359 | tấn |
| 269 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,2275 | m3 |
| 270 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | 1cấu kiện |
| 271 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 272 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5235 | m3 |
| 273 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 274 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3101 | tấn |
| 275 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6218 | m3 |
| 276 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 277 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 278 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 279 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 280 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23 | 1cấu kiện |
| 281 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 282 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 283 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0152 | 100m2 |
| 284 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 285 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0975 | tấn |
| 286 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,722 | m3 |
| 287 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 288 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 289 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 290 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1934 | 100m2 |
| 291 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9335 | m3 |
| 292 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 293 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0086 | tấn |
| 294 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1249 | tấn |
| 295 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6375 | m3 |
| 296 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 297 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 298 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 299 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 300 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 301 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 302 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0977 | tấn |
| 303 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,826 | tấn |
| 304 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,76 | m3 |
| 305 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,116 | tấn |
| 306 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,3534 | tấn |
| 307 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3203 | tấn |
| 308 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,2638 | 100m2 |
| 309 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,6379 | m3 |
| 310 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,404 | 100m2 |
| 311 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1663 | tấn |
| 312 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,4174 | tấn |
| 313 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,07 | m3 |
| 314 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 315 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 316 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5636 | m3 |
| 317 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 318 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2539 | tấn |
| 319 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 320 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0723 | tấn |
| 321 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 322 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 323 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 324 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 325 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 326 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 327 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1321 | tấn |
| 328 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2762 | tấn |
| 329 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,28 | m3 |
| 330 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1604 | tấn |
| 331 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,5727 | tấn |
| 332 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3967 | tấn |
| 333 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,3521 | 100m2 |
| 334 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42,1774 | m3 |
| 335 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4446 | 100m2 |
| 336 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2207 | tấn |
| 337 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,0172 | tấn |
| 338 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,534 | m3 |
| 339 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 340 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0066 | 100m2 |
| 341 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 342 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0881 | m3 |
| 343 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 344 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m2 |
| 345 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0805 | m3 |
| 346 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0086 | 100m2 |
| 347 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 348 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2703 | m3 |
| 349 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 350 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0103 | tấn |
| 351 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 352 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 353 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21 | 1cấu kiện |
| 354 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1504 | 100m2 |
| 355 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,436 | m3 |
| 356 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2752 | 100m2 |
| 357 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1109 | tấn |
| 358 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8713 | tấn |
| 359 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,992 | m3 |
| 360 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1462 | tấn |
| 361 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,819 | tấn |
| 362 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3714 | tấn |
| 363 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,4371 | 100m2 |
| 364 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,3227 | m3 |
| 365 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3584 | 100m2 |
| 366 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 367 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,4625 | tấn |
| 368 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,809 | m3 |
| 369 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 370 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0051 | 100m2 |
| 371 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,161 | m3 |
| 372 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0173 | 100m2 |
| 373 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1034 | tấn |
| 374 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5406 | m3 |
| 375 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 376 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0207 | tấn |
| 377 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 378 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 379 | Lắp dựng nắp ga; song chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 380 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 381 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,79 | m3 |
| 382 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 383 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0355 | tấn |
| 384 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6101 | tấn |
| 385 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,64 | m3 |
| 386 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0549 | tấn |
| 387 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,0741 | tấn |
| 388 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1134 | tấn |
| 389 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3434 | 100m2 |
| 390 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,4343 | m3 |
| 391 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1417 | 100m2 |
| 392 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0516 | tấn |
| 393 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7711 | tấn |
| 394 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,8565 | m3 |
| 395 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 396 | Bộ nắp ga thu thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 397 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 398 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 399 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0327 | 100m2 |
| 400 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0694 | tấn |
| 401 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4403 | m3 |
| 402 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 403 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0754 | 100m2 |
| 404 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,048 | m3 |
| 405 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1364 | 100m2 |
| 406 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0508 | tấn |
| 407 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8889 | tấn |
| 408 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,66 | m3 |
| 409 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0441 | tấn |
| 410 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,0766 | tấn |
| 411 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1332 | tấn |
| 412 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2146 | 100m2 |
| 413 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,1462 | m3 |
| 414 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1832 | 100m2 |
| 415 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0824 | tấn |
| 416 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1621 | tấn |
| 417 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,8995 | m3 |
| 418 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 419 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 420 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 421 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0127 | 100m2 |
| 422 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4026 | m3 |
| 423 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 424 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2584 | tấn |
| 425 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3515 | m3 |
| 426 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 427 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0516 | tấn |
| 428 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 429 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 430 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 431 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2842 | tấn |
| 432 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5504 | m3 |
| 433 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 434 | Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 435 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 436 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0474 | 100m2 |
| 437 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,574 | m3 |
| 438 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 439 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0777 | tấn |
| 440 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,0289 | tấn |
| 441 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,224 | m3 |
| 442 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 443 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,1812 | tấn |
| 444 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0852 | tấn |
| 445 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4038 | 100m2 |
| 446 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,4926 | m3 |
| 447 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1444 | 100m2 |
| 448 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0642 | tấn |
| 449 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4654 | tấn |
| 450 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,9317 | m3 |
| 451 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 452 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 453 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 454 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6099 | 100m2 |
| 455 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,7833 | tấn |
| 456 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 26,0984 | m3 |
| 457 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm VH | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 249 | 1 đoạn ống |
| 458 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm HL93 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32 | 1 đoạn ống |
| 459 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.405 | cái |
| 460 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 256 | mối nối |
| 461 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 393 | 1 đoạn ống |
| 462 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 118 | 1 đoạn ống |
| 463 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.555 | cái |
| 464 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 468 | mối nối |
| 465 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm VH | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 92 | 1 đoạn ống |
| 466 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 467 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 530 | cái |
| 468 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 97 | mối nối |
| 469 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bịt đầu cống vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,7134 | m3 |
| 470 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1608 | 100m2 |
| 471 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,514 | m3 |
| 472 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2816 | 100m2 |
| 473 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 474 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2928 | tấn |
| 475 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,012 | m3 |
| 476 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2217 | tấn |
| 477 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,309 | tấn |
| 478 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2976 | tấn |
| 479 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,6288 | 100m2 |
| 480 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36,2874 | m3 |
| 481 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4116 | 100m2 |
| 482 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0666 | tấn |
| 483 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,1944 | tấn |
| 484 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,8995 | m3 |
| 485 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 486 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2638 | m3 |
| 487 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 488 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 489 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2772 | 100m2 |
| 490 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,193 | m3 |
| 491 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4856 | 100m2 |
| 492 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0896 | tấn |
| 493 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2753 | tấn |
| 494 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,186 | m3 |
| 495 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7336 | tấn |
| 496 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,7911 | tấn |
| 497 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2726 | tấn |
| 498 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,9875 | 100m2 |
| 499 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 119,8744 | m3 |
| 500 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7092 | 100m2 |
| 501 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1057 | tấn |
| 502 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,6375 | tấn |
| 503 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,5525 | m3 |
| 504 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 43 | 1cấu kiện |
| 505 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 41 | bộ |
| 506 | Bộ nắp bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 507 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 43 | 1cấu kiện |
| 508 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Lòng máng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,445 | m3 |
| 509 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 510 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 511 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 512 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 513 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6098 | tấn |
| 514 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,58 | m3 |
| 515 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2533 | tấn |
| 516 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,4073 | tấn |
| 517 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3799 | tấn |
| 518 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,8881 | 100m2 |
| 519 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38,8802 | m3 |
| 520 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 521 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0343 | tấn |
| 522 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9647 | tấn |
| 523 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,735 | m3 |
| 524 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 525 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 526 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 527 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Lòng máng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,43 | m3 |
| 528 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7647 | 100m2 |
| 529 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,7178 | tấn |
| 530 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38,9538 | m3 |
| 531 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,5934 | m3 |
| 532 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,2626 | m3 |
| 533 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,7764 | m3 |
| 534 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5322 | 100m2 |
| 535 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33,0012 | m3 |
| 536 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2m - quy cách ống: 800x800mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 95 | 1 đoạn ống |
| 537 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 88 | mối nối |
| 538 | Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 109,824 | m2 |
| 539 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2255 | tấn |
| 540 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,0268 | tấn |
| 541 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6942 | 100m2 |
| 542 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,282 | m3 |
| 543 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 544 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0751 | tấn |
| 545 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3881 | tấn |
| 546 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 547 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 548 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0814 | 100m2 |
| 549 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,5099 | m3 |
| 550 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1515 | 100m2 |
| 551 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0952 | tấn |
| 552 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,3791 | tấn |
| 553 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,8269 | m3 |
| 554 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0901 | tấn |
| 555 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1251 | tấn |
| 556 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2973 | tấn |
| 557 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,1313 | 100m2 |
| 558 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,562 | m3 |
| 559 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2852 | 100m2 |
| 560 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,811 | m3 |
| 561 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 61,4595 | m3 |
| 562 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 240,0698 | m2 |
| 563 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4108 | 100m2 |
| 564 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1731 | tấn |
| 565 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,0672 | tấn |
| 566 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,605 | m3 |
| 567 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19 | 1cấu kiện |
| 568 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4933 | 100m2 |
| 569 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3918 | tấn |
| 570 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0998 | tấn |
| 571 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,6604 | m3 |
| 572 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 573 | Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 574 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 575 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3391 | m3 |
| 576 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,7595 | m3 |
| 577 | Máy đóng mở khe phai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 578 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0629 | tấn |
| 579 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0629 | tấn |
| 580 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0082 | 100m2 |
| 581 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9456 | m3 |
| 582 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8982 | m3 |
| 583 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,504 | m2 |
| 584 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m |
| 585 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 586 | Nilong chống mất nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,945 | m2 |
| 587 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,989 | m3 |
| 588 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30,178 | m3 |
| 589 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 590 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,602 | m3 |
| 591 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 70,2152 | m3 |
| 592 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 322,32 | m2 |
| 593 | Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,904 | m2 |
| 594 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1617 | tấn |
| 595 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 596 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,846 | m3 |
| 597 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 598 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,4085 | 100m3 |
| 599 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,65 | m3 |
| 600 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,565 | 100m3 |
| 601 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,565 | 100m3 |
| E | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, UPVC D110x5mm nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 163,023 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK130/100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42,759 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 195/150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 53,631 | 100 m |
| 4 | Gối đỡ định vị ống HDPE D130/100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 427,59 | cái |
| 5 | Gối đỡ định vị ống HDPE D195/150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 536,31 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110/90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,8347 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,643 | 100 m |
| 8 | Rải băng báo hiệu cáp : | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1268 | m |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 603,0852 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,4158 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 186,186 | 100m2 |
| 12 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.437,15 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 221,1924 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,1909 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.145 | cái |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,0578 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,9503 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 216,0749 | m3 |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,6632 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,6632 | tấn |
| 21 | Mạ kẽm nhúng nóng giá đỡ bó ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34,6632 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 772,2 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 60,8537 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36,3792 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,882 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2.145 | 1cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 28 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56,544 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,44 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2661 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,1472 | tấn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 84,816 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,184 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,6985 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,6319 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 111,83 | m3 |
| 38 | Thép thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1365 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,1789 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,4883 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,6941 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47,0701 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 96 | 1cấu kiện |
| 44 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7613 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,2098 | m3 |
| 46 | Nắp hố ga gang loại 6 cánh, KT 2415x950x100, TT 125KN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 96 | 1cấu kiện |
| 48 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,8998 | m3 |
| 50 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,186 | m3 |
| 51 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 64,826 | m2 |
| 52 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1793 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6135 | m3 |
| 54 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0489 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0489 | tấn |
| 56 | Nắp bể cáp gang cầu loại 4 cánh, KT 1660x950x100, TT 125KN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép, cột sân vườn chiều cao cột 7m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 162 | 1 cột |
| 2 | Lắp dựng cột thép liền cần chiều cao cột 8m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 3 | Lắp cần đèn chiều cao cần đèn 2m, vươn 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 162 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 100W, quang thông 7200lm, 3000K | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 180 | 1 choá |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung - Khung móng M16x240x240x525 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 180 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột thép đa giác cao 17m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 7 | Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột >10,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 chiếc |
| 8 | Lắp đèn LED 200W (DIM) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp tay bắt đèn cầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 162 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn cầu, bóng Led 18W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 162 | bộ |
| 11 | Lắp khung móng M24x1375x8 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 183 | bảng |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 354 | cái |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 186 | 1 bộ |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | 1 bộ |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 368 | 1 đầu cáp |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 368 | 1 đầu cáp |
| 18 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,3 | 10 cột |
| 19 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x35mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,607 | 100m |
| 20 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,035 | 100m |
| 21 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x16mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,405 | 100m |
| 22 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,937 | 100m |
| 23 | Rải dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 74,983 | 100m |
| 24 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20,78 | 100m |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,1776 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128,376 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 63,43 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/80mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,005 | 100 m |
| 29 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤80mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m |
| 30 | Lắp giá khung móng tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,3693 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 48,5476 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,571 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2838 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2838 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Tháo dỡ, di chuyển, lắp dựng lại cột thép 14m cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy (NC, Mx 1,6) lắp dựng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 342 | cây |
| 2 | Cây Sấu (D1.3≥ 15cm, cao >4m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 342 | cây |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 245 | cây/lần |
| 4 | Cây dâm bụt (D tán ≥0,3m, cao H >1,0m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38 | cây |
| 5 | Cây Nguyệt Quế (Nguyệt Quế Đường kính tán D 0,8-1m, H=1-1,2m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 134 | cây |
| 6 | Cây Chà là | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cây |
| 7 | Cây Tường Vy hoa đỏ (H1,5-2m, Dgốc 2-4cm, 3 cây/khóm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 57 | cây |
| 8 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27.461,25 | m2/tháng |
| 9 | Đào hố trồng cây bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1065 | 100m3 |
| 10 | Đào hố trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,5784 | m3 |
| 11 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 205,2 | 10 cây/tháng |
| 12 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm không thực hiện cắt tỉa. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 147 | 10 cây(khóm)/tháng |
| H | CẤP NƯỚC 2 | |||
| 1 | Ống thép hàn xoắn DN300 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 6.1mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,98 | 100m |
| 2 | Ống thép hàn xoắn DN200 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 5.4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,64 | 100m |
| 3 | Ống thép hàn xoắn DN150 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 5.4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 4 | Ống lồng TĐ DN400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 5 | Ống lồng TĐ DN300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Ống lồng TĐ DN200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm PN10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,32 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm PN10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25,79 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm PN10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,31 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 14 | Tê gang BBB DN300x300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê gang BBB DN300x200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN225x225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tê HDPE DN160x160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tê HDPE DN110x110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tê HDPE DN315x225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tê HDPE DN225x110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Tê HDPE DN160x110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cút thép hàn DN300x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Cút thép hàn DN200x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 24 | Cút thép hàn DN150x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Cút nhựa HDPE DN315x60 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cút nhựa HDPE DN315x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cút nhựa HDPE DN315x11 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Cút nhựa HDPE DN225x11 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Cút nhựa HDPE DN225x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 30 | Cút nhựa HDPE DN225x90 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Cút nhựa HDPE DN160x45 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Côn nhựa HDPE DN225x160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Đầu nối bích HDPE DN315 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Đầu nối bích HDPE DN225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 35 | Đầu nối bích HDPE DN160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 37 | Bích thép rỗng DN400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 38 | Bích thép rỗng DN300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 46 | cặp bích |
| 39 | Bích thép rỗng DN200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 60,5 | cặp bích |
| 40 | Bích thép rỗng DN150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,5 | cặp bích |
| 41 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15 | cặp bích |
| 42 | Mối nối mềm EB DN300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Mối nối mềm EB DN200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Mối nối mềm EB DN150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Mối nối mềm EE DN300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Mối nối mềm EE DN200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Bích đặc DN300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 49 | Bích đặc DN200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 50 | Bích đặc DN150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 51 | Bích đặc DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 52 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 53 | Ống dựng nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33 | m |
| 54 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.202,795 | m3 |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,3 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,43 | 100m |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,8 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 59 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,3 | 100m |
| 60 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 27,43 | 100m |
| 61 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,8 | 100m |
| 62 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 64 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 65 | Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 66 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14 | cặp bích |
| 67 | Côn thép DN125/100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 68 | Trụ cứu hoả 3 họng xả | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 69 | Ống TTK DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 70 | Van ren DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Măng sông TTK DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 72 | Trong kép TTK DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 73 | Cút TTK DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Chụp van xả khí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 76 | Ống TTK DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 77 | Van ren DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Măng sông TTK DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Trong kép TTK DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Cút TTK DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Chụp van xả khí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 85 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,132 | m3 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,64 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Nắp ga gang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | nắp |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,494 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2303 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,091 | m3 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Nắp ga gang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | nắp |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,268 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,64 | m3 |
| 100 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,308 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,225 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 105 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1568 | 100m2 |
| 106 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 107 | Bu lông M14x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3 | m3 |
| 110 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 111 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 112 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,984 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 115 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3472 | 100m2 |
| 116 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 93 | cái |
| 117 | Bu lông M14x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 186 | cái |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 120 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 121 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 122 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 125 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 126 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 127 | Bu lông M14x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3557 | tấn |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,664 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,648 | m3 |
| 131 | Đai thép 60x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 132 | Bản thép dày 6mm, S=0.0274m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 133 | Bu lông M16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3296 | tấn |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 137 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 138 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 139 | Bu lông M14x100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2134 | tấn |
| 141 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | m3 |
| 142 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 143 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 144 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2 | 100m cọc |
| 145 | Thép I20 gia cố hố đào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 215,754 | kg |
| 146 | Thép U22 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 360 | kg |
| 147 | Thép V75x75x7 gia cố hố đào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,6887 | kg |
| 148 | Thép V50x50x4 gia cố hố đào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,76 | kg |
| 149 | Tôn dày 0.4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,8655 | kg |
| 150 | Ống thép đen DN150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 151 | Ống thép đen DN100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,35 | 100m |
| 154 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 155 | Đai khởi thủy HDPE DN225x2" | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 156 | Đai khởi thủy HDPE DN160x2" | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 157 | Tê HDPE DN63x63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 158 | Cút nhựa HDPE DN63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 159 | Nút bịt DN63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 160 | Trong kép DN50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 161 | Măng sông ren ngoài DN63x2" | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 162 | Măng sông nối ống HDPE DN63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 163 | Măng sông nối ống HDPE DN90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Cút nhựa HDPE DN90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 165 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 166 | Ống dựng nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | m |
| 167 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 23,35 | 100m |
| 168 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 252,3689 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi