Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, thoát nước, cấp nước, hào kỹ thuật, chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136133-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục đường giao thông, thoát nước, cấp nước, hào kỹ thuật, chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20200239673
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 14:57:00 đến ngày 2020-12-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 139,469,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 173,38 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.692,44 m2
3 Sơn kẻ đường 6mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,94 m2
4 Biển báo tròn D70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
5 Biển báo hình tam giác A70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42 cái
6 Biển I.414a (160x100)cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
7 Cột biển báo D88 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 201 m
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật, tam giác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52 cái
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (đào mặt đường cũ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30,2117 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 958,76 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39,7993 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39,7993 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 273,8059 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,793 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 230,3042 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,2341 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 99,4494 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,2331 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 232,4286 100m3
12 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,957 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69,9581 100m3
14 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (xáo xới lu lèn K95) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 101,8132 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3014 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,7274 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 82,6177 100m3
18 Đắp cát hạt thô bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,4016 100m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật ngăn cách làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,512 100m2
20 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,4 m3
21 Thi công giếng cát bằng phương pháp ép rung kết hợp máy bơm nước. Đường kính giếng D400mm; Chiều dài giếng: L ≤ 20-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,16 100m
22 Cọc gỗ 10x10x105cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,28 100m
24 Gia công thép tấm ,Sản xuất bàn quan trắc lún bằng thép bản KT 50x50x2cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1178 tấn
25 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5348 tấn
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,28 100m
27 Đo lún công trình, số điểm đo của một chu ký n<10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 chu kỳ đo
28 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,6 100m
29 Cọc bạch đàn D10 giằng ngang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 216
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1536 tấn
31 Phên nứa ngăn cách nước, 6,4m2/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 345,6
32 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,025 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 176,3606 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 176,3606 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 157,5239 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 157,5239 100m3
37 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 417,6488 100m2
38 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 417,6488 100m2
39 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 417,6488 100m2
40 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 417,6488 m2
41 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 104,2656 100m3
42 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 123,461 100m3
43 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 514,2612 100m2
44 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 109,8876 100m3
45 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,8104 100m2
46 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,8104 100m2
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,8104 100m2
48 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,8104 m2
49 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,7644 100m3
50 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,672 100m2
51 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,672 100m2
52 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,672 100m2
53 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,672 m2
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9008 100m3
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,358 100m3
56 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 67,919 100m2
57 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 67,919 100m2
58 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 67,919 100m2
59 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 67,919 m2
60 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,2135 100m3
61 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 75,2735 100m2
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,8433 100m3
63 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,8006 100m3
64 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3028 100m2
65 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3028 100m2
66 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3028 100m2
67 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3028 m2
68 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5094 100m3
69 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,7968 100m2
70 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,7968 100m2
71 Mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,9087 100m2
72 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,9087 100m2
73 Mặt đường bê tông nhựa BTNC19 dày 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,9087 100m2
74 Bù vênh BTN C19 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 554,875
75 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,9087 100m2
76 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1146 100m3
77 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,561 100m3
78 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52,7497 100m2
79 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2733 100m3
80 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,2671 100m3
81 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3961 100m3
82 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1188 100m3
C VỈA HÈ
1 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6.740,64 m
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 370,9377 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,1269 100m2
4 Lắp đặt tấm đan rãnh 30x50x6cm, VXM M100# dày 2cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.973,073 m2
5 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5277 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,2764 m3
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x18x50x100cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 763,82 m
8 Lát gạch tự chèn dày 6cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23.295,73 m2
9 Đắp cát vàng vỉa hè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,6479 100m3
10 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn ≤50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,1132 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,36 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,6171 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6753 100m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46,0719 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 184,2874 m2
16 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6732 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,7908 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 126,9958 m3
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 184,052 m2
20 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8488 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,1272 m3
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 198,2838 m3
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 203,368 m2
24 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3962 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,5278 m3
26 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54,4775 m3
27 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 43,582 m2
28 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,099 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,881 m3
30 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,6125 m3
31 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,89 m2
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,26 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 260,0103 m3
34 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 222,4532 m3
35 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0546 100m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,364 100m
37 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,8 m2
D THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 265,62 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6562 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6562 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,7035 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,7035 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,7035 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 564,3583 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,4803 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,4803 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (dưới đường) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 146,7257 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,0576 100m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,5454 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 181,4895 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,552 100m3
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 445 1 đoạn ống
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.225 cái
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 319 mối nối
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 189 1 đoạn ống
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 945 cái
20 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 162 mối nối
21 Lắp đặt ống cống D800, dài 2.5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 đoạn
22 Lắp đặt đế cống D800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 cái
23 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 mối nối
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 1 đoạn ống
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80 cái
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 mối nối
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =1250mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 360 1 đoạn ống
28 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1250mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.800 cái
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1250mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 339 mối nối
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 254 1 đoạn ống
31 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.270 cái
32 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 233 mối nối
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m, đường kính 1750mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 401 đoạn ống
34 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1750mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.203 cái
35 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1750mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 385 mối nối
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 đoạn
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 đoạn
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61 cái
40 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26 mối nối
41 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8793 100m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 114,3142 m3
43 Ván khuôn đáy cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,006 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4192 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,6843 tấn
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 263,802 m3
47 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,5314 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45,1908 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,3455 100m2
50 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 193,4548 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,5468 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4839 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,6349 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 263,802 m3
55 Thép D25 ,L=1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4.315,85 kg
56 Ống nhựa PVC D34, L=520mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 582,4 m
57 Nhựa đường chét khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 273,35 kg
58 Tấm ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 261,8 m
59 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7553 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54,3816 m3
61 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1000x1000mm HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 251,7667 1 đoạn ống
62 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 246 mối nối
63 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 366,048 m2
64 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7298 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 115,776 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,1872 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4668 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30,1848 tấn
69 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 339,0939 m3
70 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,5473 tấn
71 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,739 tấn
72 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,7993 100m2
73 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 359,8358 m3
74 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,3286 m3
75 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,413 100m2
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,5259 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,1718 tấn
78 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 338,9882 m3
79 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
80 Thép D25, L=1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5.178,88 kg
81 Ống nhựa PVC D34, L=520mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 698,88 m
82 Nhựa đường chét khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 328,16 kg
83 Tấm ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 297,92 m
84 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3385 m3
85 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0923 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,0628 m3
87 Ván khuôn bản đáy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7275 100m2
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2945 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,6548 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,3159 tấn
91 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 170,2566 m3
92 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2006 tấn
93 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,1143 tấn
94 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,2114 tấn
95 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,5966 100m2
96 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 128,9482 m3
97 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,0496 100m2
98 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2945 tấn
99 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,9663 tấn
100 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 170,2566 m3
101 Thép D25, L=1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.225,37 kg
102 Ống nhựa PVC D34, L=520mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 165,36 kg
103 Nhựa đường chét khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 77,66 kg
104 Tấm ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 78 m
105 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,552 m3
106 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0166 100m2
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,466 m3
108 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2678 100m2
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1039 tấn
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2464 tấn
111 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,64 m3
112 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1816 100m2
113 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0108 tấn
114 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7994 tấn
115 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,364 m3
116 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4559 tấn
117 Mạ kẽm nhúng nóng Kết Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4559 tấn
118 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,32 m2
119 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, ĐK2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 đoạn
120 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 2000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
121 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,05 100m
122 Thép giằng ngang D6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 tấn
123 Phên nứa ngăn cách, 4m2/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 180 m2
124 Bạt dứa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 175,5 m2
125 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6075 100m3
126 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6075 100m3
127 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,64 100m
128 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần ko ngập đất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,58 100m
129 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,64 100m
130 Khấu hao cọc cừ Larsen IV (1,17%*1,5 tháng+3,5%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9.285,8057 kg
131 Bao tải KT (60x100x30)cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 768 cái
132 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 m3
133 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,24 100m3
134 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m3
136 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3657 100m2
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2499 tấn
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1092 tấn
139 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,1925 m3
140 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0719 tấn
141 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6142 tấn
142 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8816 100m2
143 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,032 m3
144 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3944 100m2
145 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2659 tấn
146 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6907 tấn
147 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,995 m3
148 Tấm ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30,6 m
149 Thanh truyền lực D25, L=1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 462,4 kg
150 Ống nhựa PVC D34, L=520mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 62,4 m
151 Nhựa đường chét khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,3 kg
152 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0312 100m2
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
154 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0465 tấn
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1972 tấn
157 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,4 m3
158 Nhựa đường chèn khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 409,5 kg
159 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8733 100m2
160 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0353 tấn
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1066 tấn
162 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1775 tấn
163 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,4233 m3
164 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,145 m3
165 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,6 100m
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0426 tấn
167 Phên nứa ngăn cách 4m2/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 160 m2
168 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,54 100m3
169 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,052 100m2
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,8 m3
171 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5325 100m2
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2323 tấn
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,0306 tấn
174 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,3 m3
175 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0988 tấn
176 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,9899 tấn
177 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,704 100m2
178 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 40,56 m3
179 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2457 100m2
180 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2323 tấn
181 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5707 tấn
182 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,95 m3
183 Tấm ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,6 m
184 Thanh truyền lực D25, L=1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 554,88 kg
185 Ống nhựa PVC D34, L=520mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74,88 m
186 Nhựa đường chét khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,16 kg
187 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0312 100m2
188 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
189 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0465 tấn
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1972 tấn
192 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,4 m3
193 Nhựa đường chèn khe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 409,5 kg
194 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0032 100m2
195 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0444 tấn
196 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2992 tấn
197 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2071 tấn
198 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,7184 m3
199 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,025 m3
200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2556 m3
201 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38 1 đoạn ống
202 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 155 cái
203 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 mối nối
204 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0362 100m2
205 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,872 m3
206 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,066 100m2
207 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0199 tấn
208 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3948 tấn
209 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,052 m3
210 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0345 tấn
211 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1483 tấn
212 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8114 100m2
213 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,1124 m3
214 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0844 100m2
215 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0371 tấn
216 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5449 tấn
217 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,828 m3
218 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
219 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
220 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
221 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,8022 m3
222 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,515 m3
223 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,592 m3
224 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7932 100m2
225 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30,048 m3
226 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0466 100m2
227 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,269 tấn
228 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4457 tấn
229 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,5225 m3
230 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5196 tấn
231 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,8094 tấn
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4998 tấn
233 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,3578 100m2
234 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 117,8659 m3
235 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,491 100m2
236 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1642 tấn
237 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,7563 tấn
238 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,4749 m3
239 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 131 1cấu kiện
240 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3433 100m2
241 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,3429 m3
242 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,5714 100m2
243 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,257 tấn
244 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,3354 m3
245 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 130 1cấu kiện
246 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 100m2
247 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1779 tấn
248 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6318 tấn
249 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,0421 m3
250 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 130 1cấu kiện
251 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3532 tấn
252 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 131 bộ
253 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 130 bộ
254 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 261 1cấu kiện
255 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1088 100m2
256 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,352 m3
257 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1904 100m2
258 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
259 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8816 tấn
260 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,664 m3
261 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0356 tấn
262 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3546 tấn
263 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0311 tấn
264 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4008 100m2
265 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,1002 m3
266 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2788 100m2
267 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0547 tấn
268 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1359 tấn
269 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,2275 m3
270 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 1cấu kiện
271 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0159 100m2
272 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5235 m3
273 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0519 100m2
274 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3101 tấn
275 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6218 m3
276 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 1cấu kiện
277 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,062 tấn
278 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 bộ
279 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bộ
280 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 1cấu kiện
281 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0084 100m2
282 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,441 m3
283 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0152 100m2
284 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
285 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0975 tấn
286 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,722 m3
287 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0084 tấn
288 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,304 tấn
289 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 tấn
290 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1934 100m2
291 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9335 m3
292 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0204 100m2
293 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0086 tấn
294 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1249 tấn
295 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6375 m3
296 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
297 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
298 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
299 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,166 100m2
300 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,46 m3
301 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100m2
302 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0977 tấn
303 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,826 tấn
304 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,76 m3
305 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,116 tấn
306 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,3534 tấn
307 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3203 tấn
308 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,2638 100m2
309 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,6379 m3
310 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,404 100m2
311 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1663 tấn
312 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4174 tấn
313 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,07 m3
314 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 1cấu kiện
315 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0178 100m2
316 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5636 m3
317 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0605 100m2
318 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2539 tấn
319 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 1cấu kiện
320 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0723 tấn
321 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 bộ
322 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
323 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 1cấu kiện
324 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,184 100m2
325 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,4 m3
326 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,336 100m2
327 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1321 tấn
328 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2762 tấn
329 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,28 m3
330 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1604 tấn
331 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,5727 tấn
332 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3967 tấn
333 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,3521 100m2
334 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,1774 m3
335 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4446 100m2
336 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2207 tấn
337 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,0172 tấn
338 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,534 m3
339 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 1cấu kiện
340 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0066 100m2
341 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0139 tấn
342 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0881 m3
343 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
344 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0025 100m2
345 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0805 m3
346 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0086 100m2
347 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0517 tấn
348 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2703 m3
349 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
350 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0103 tấn
351 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 bộ
352 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
353 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 1cấu kiện
354 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1504 100m2
355 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,436 m3
356 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2752 100m2
357 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1109 tấn
358 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8713 tấn
359 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,992 m3
360 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1462 tấn
361 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,819 tấn
362 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3714 tấn
363 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,4371 100m2
364 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,3227 m3
365 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3584 100m2
366 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,186 tấn
367 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4625 tấn
368 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,809 m3
369 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 1cấu kiện
370 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0051 100m2
371 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,161 m3
372 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0173 100m2
373 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1034 tấn
374 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5406 m3
375 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
376 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0207 tấn
377 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 bộ
378 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
379 Lắp dựng nắp ga; song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
380 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,049 100m2
381 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,79 m3
382 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
383 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0355 tấn
384 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6101 tấn
385 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,64 m3
386 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0549 tấn
387 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0741 tấn
388 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1134 tấn
389 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3434 100m2
390 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,4343 m3
391 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1417 100m2
392 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0516 tấn
393 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7711 tấn
394 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8565 m3
395 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
396 Bộ nắp ga thu thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
397 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
398 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
399 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0327 100m2
400 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0694 tấn
401 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4403 m3
402 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
403 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0754 100m2
404 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,048 m3
405 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1364 100m2
406 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0508 tấn
407 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8889 tấn
408 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,66 m3
409 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0441 tấn
410 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0766 tấn
411 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1332 tấn
412 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2146 100m2
413 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,1462 m3
414 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1832 100m2
415 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0824 tấn
416 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1621 tấn
417 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,8995 m3
418 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
419 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 bộ
420 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
421 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0127 100m2
422 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4026 m3
423 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0432 100m2
424 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2584 tấn
425 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3515 m3
426 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
427 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0516 tấn
428 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
429 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 1cấu kiện
430 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,155 100m2
431 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2842 tấn
432 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5504 m3
433 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
434 Bộ song chắn rác bằng gang đúc tải trọng 250kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
435 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 1cấu kiện
436 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0474 100m2
437 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,574 m3
438 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
439 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0777 tấn
440 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0289 tấn
441 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,224 m3
442 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,067 tấn
443 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1812 tấn
444 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0852 tấn
445 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4038 100m2
446 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,4926 m3
447 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1444 100m2
448 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0642 tấn
449 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4654 tấn
450 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,9317 m3
451 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
452 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
453 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1cấu kiện
454 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6099 100m2
455 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,7833 tấn
456 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,0984 m3
457 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm VH Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 249 1 đoạn ống
458 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 1 đoạn ống
459 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.405 cái
460 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 256 mối nối
461 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 393 1 đoạn ống
462 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 118 1 đoạn ống
463 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.555 cái
464 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 468 mối nối
465 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm VH Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92 1 đoạn ống
466 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 1 đoạn ống
467 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 530 cái
468 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 97 mối nối
469 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bịt đầu cống vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7134 m3
470 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1608 100m2
471 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,514 m3
472 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2816 100m2
473 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0509 tấn
474 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2928 tấn
475 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,012 m3
476 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2217 tấn
477 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,309 tấn
478 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2976 tấn
479 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,6288 100m2
480 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,2874 m3
481 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4116 100m2
482 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0666 tấn
483 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1944 tấn
484 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,8995 m3
485 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 1cấu kiện
486 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2638 m3
487 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 bộ
488 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 1cấu kiện
489 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2772 100m2
490 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,193 m3
491 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4856 100m2
492 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0896 tấn
493 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2753 tấn
494 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,186 m3
495 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7336 tấn
496 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,7911 tấn
497 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2726 tấn
498 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,9875 100m2
499 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 119,8744 m3
500 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7092 100m2
501 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1057 tấn
502 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,6375 tấn
503 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,5525 m3
504 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
505 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41 bộ
506 Bộ nắp bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
507 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
508 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Lòng máng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,445 m3
509 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m2
510 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,93 m3
511 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m2
512 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0272 tấn
513 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6098 tấn
514 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,58 m3
515 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2533 tấn
516 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,4073 tấn
517 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3799 tấn
518 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8881 100m2
519 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38,8802 m3
520 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,172 100m2
521 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0343 tấn
522 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9647 tấn
523 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,735 m3
524 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
525 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
526 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1cấu kiện
527 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Lòng máng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,43 m3
528 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7647 100m2
529 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,7178 tấn
530 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38,9538 m3
531 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,5934 m3
532 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,2626 m3
533 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,7764 m3
534 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5322 100m2
535 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33,0012 m3
536 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2m - quy cách ống: 800x800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 95 1 đoạn ống
537 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 88 mối nối
538 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 109,824 m2
539 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2255 tấn
540 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0268 tấn
541 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6942 100m2
542 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,282 m3
543 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
544 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0751 tấn
545 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3881 tấn
546 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9 m3
547 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
548 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0814 100m2
549 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,5099 m3
550 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1515 100m2
551 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0952 tấn
552 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3791 tấn
553 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,8269 m3
554 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0901 tấn
555 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1251 tấn
556 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2973 tấn
557 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1313 100m2
558 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,562 m3
559 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2852 100m2
560 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,811 m3
561 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61,4595 m3
562 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 240,0698 m2
563 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4108 100m2
564 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1731 tấn
565 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0672 tấn
566 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,605 m3
567 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 1cấu kiện
568 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4933 100m2
569 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3918 tấn
570 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0998 tấn
571 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,6604 m3
572 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 125kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 bộ
573 Bộ nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 400kN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
574 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 1cấu kiện
575 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3391 m3
576 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7595 m3
577 Máy đóng mở khe phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
578 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0629 tấn
579 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0629 tấn
580 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0082 100m2
581 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9456 m3
582 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8982 m3
583 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,504 m2
584 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,098 100m
585 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0149 100m3
586 Nilong chống mất nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,945 m2
587 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,989 m3
588 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30,178 m3
589 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,474 100m2
590 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,602 m3
591 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 70,2152 m3
592 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 322,32 m2
593 Quét nhựa bi tum và dán vải địa KT 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,904 m2
594 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1617 tấn
595 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,134 100m2
596 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,846 m3
597 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47 cái
598 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4085 100m3
599 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,65 m3
600 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,565 100m3
601 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,565 100m3
E HÀO KỸ THUẬT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, UPVC D110x5mm nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 163,023 100m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK130/100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,759 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 195/150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 53,631 100 m
4 Gối đỡ định vị ống HDPE D130/100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 427,59 cái
5 Gối đỡ định vị ống HDPE D195/150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 536,31 cái
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 110/90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8347 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,643 100 m
8 Rải băng báo hiệu cáp : Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1268 m
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 603,0852 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4158 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 186,186 100m2
12 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.437,15 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 221,1924 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,1909 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.145 cái
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,0578 tấn
17 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,9503 100m2
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 216,0749 m3
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,6632 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,6632 tấn
21 Mạ kẽm nhúng nóng giá đỡ bó ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,6632 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 772,2 m3
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60,8537 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,3792 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,882 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.145 1cấu kiện
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 100m
28 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,96 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,544 m3
30 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,44 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2661 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,1472 tấn
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 84,816 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,184 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,6985 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,6319 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 111,83 m3
38 Thép thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1365 tấn
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,1789 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4883 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D<=18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,6941 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,0701 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 96 1cấu kiện
44 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,7613 100m2
45 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,2098 m3
46 Nắp hố ga gang loại 6 cánh, KT 2415x950x100, TT 125KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 96 bộ
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 96 1cấu kiện
48 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,8998 m3
50 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,186 m3
51 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64,826 m2
52 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1793 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6135 m3
54 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0489 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0489 tấn
56 Nắp bể cáp gang cầu loại 4 cánh, KT 1660x950x100, TT 125KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 bộ
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 1cấu kiện
F ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột thép, cột sân vườn chiều cao cột 7m bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 162 1 cột
2 Lắp dựng cột thép liền cần chiều cao cột 8m bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 1 cột
3 Lắp cần đèn chiều cao cần đèn 2m, vươn 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 162 1 cần đèn
4 Lắp choá đèn chiếu sáng đường LED 100W, quang thông 7200lm, 3000K Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 180 1 choá
5 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung - Khung móng M16x240x240x525 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 180 bộ
6 Lắp dựng cột thép đa giác cao 17m bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 cột
7 Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột >10,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 chiếc
8 Lắp đèn LED 200W (DIM) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 bộ
9 Lắp tay bắt đèn cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 162 cái
10 Lắp đặt đèn cầu, bóng Led 18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 162 bộ
11 Lắp khung móng M24x1375x8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
12 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 183 bảng
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 354 cái
14 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 186 1 bộ
15 Làm tiếp địa lặp lại cho cột điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 1 bộ
16 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 368 1 đầu cáp
17 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 368 1 đầu cáp
18 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,3 10 cột
19 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x35mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,607 100m
20 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,035 100m
21 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x16mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45,405 100m
22 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC 4x10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,937 100m
23 Rải dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74,983 100m
24 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,78 100m
25 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,1776 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 128,376 m3
27 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK HDPE 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 63,43 100 m
28 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,005 100 m
29 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,24 m
30 Lắp giá khung móng tủ điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 bộ
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 tủ
32 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,3693 100m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48,5476 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,571 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2838 100m3
36 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2838 100m3
37 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hộp
39 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
40 Tháo dỡ, di chuyển, lắp dựng lại cột thép 14m cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy (NC, Mx 1,6) lắp dựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 cột
G CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 342 cây
2 Cây Sấu (D1.3≥ 15cm, cao >4m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 342 cây
3 Trồng, chăm sóc cây cảnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 245 cây/lần
4 Cây dâm bụt (D tán ≥0,3m, cao H >1,0m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38 cây
5 Cây Nguyệt Quế (Nguyệt Quế Đường kính tán D 0,8-1m, H=1-1,2m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 134 cây
6 Cây Chà là Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cây
7 Cây Tường Vy hoa đỏ (H1,5-2m, Dgốc 2-4cm, 3 cây/khóm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 57 cây
8 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27.461,25 m2/tháng
9 Đào hố trồng cây bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1065 100m3
10 Đào hố trồng cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,5784 m3
11 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 205,2 10 cây/tháng
12 Duy trì cây đơn lẻ, khóm không thực hiện cắt tỉa. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 147 10 cây(khóm)/tháng
H CẤP NƯỚC 2
1 Ống thép hàn xoắn DN300 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 6.1mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,98 100m
2 Ống thép hàn xoắn DN200 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 5.4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,64 100m
3 Ống thép hàn xoắn DN150 tiêu chuẩn ASTM A252 sơn Epoxy, láng xi măng bên trong dày 5.4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,49 100m
4 Ống lồng TĐ DN400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
5 Ống lồng TĐ DN300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m
6 Ống lồng TĐ DN200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm PN10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,32 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm PN10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,79 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm PN10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,31 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 100m
11 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29 cái
14 Tê gang BBB DN300x300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
15 Tê gang BBB DN300x200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
16 Tê HDPE DN225x225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
17 Tê HDPE DN160x160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
18 Tê HDPE DN110x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
19 Tê HDPE DN315x225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
20 Tê HDPE DN225x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 cái
21 Tê HDPE DN160x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
22 Cút thép hàn DN300x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
23 Cút thép hàn DN200x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
24 Cút thép hàn DN150x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
25 Cút nhựa HDPE DN315x60 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
26 Cút nhựa HDPE DN315x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
27 Cút nhựa HDPE DN315x11 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
28 Cút nhựa HDPE DN225x11 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
29 Cút nhựa HDPE DN225x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
30 Cút nhựa HDPE DN225x90 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
31 Cút nhựa HDPE DN160x45 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
32 Côn nhựa HDPE DN225x160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
33 Đầu nối bích HDPE DN315 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
34 Đầu nối bích HDPE DN225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 bộ
35 Đầu nối bích HDPE DN160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
36 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 bộ
37 Bích thép rỗng DN400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cặp bích
38 Bích thép rỗng DN300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46 cặp bích
39 Bích thép rỗng DN200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60,5 cặp bích
40 Bích thép rỗng DN150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,5 cặp bích
41 Bích thép rỗng DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cặp bích
42 Mối nối mềm EB DN300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
43 Mối nối mềm EB DN200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
44 Mối nối mềm EB DN150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
45 Mối nối mềm EB DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
46 Mối nối mềm EE DN300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
47 Mối nối mềm EE DN200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
48 Bích đặc DN300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 cặp bích
49 Bích đặc DN200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cặp bích
50 Bích đặc DN150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 cặp bích
51 Bích đặc DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 cặp bích
52 Miệng khóa gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 cái
53 Ống dựng nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 m
54 Nước xúc xả thử áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.202,795 m3
55 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,3 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,43 100m
57 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8 100m
58 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 100m
59 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,3 100m
60 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,43 100m
61 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8 100m
62 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 100m
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,56 100m
64 Mối nối mềm EB DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56 cái
65 Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56 cái
66 Bích thép rỗng DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cặp bích
67 Côn thép DN125/100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
68 Trụ cứu hoả 3 họng xả Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
69 Ống TTK DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
70 Van ren DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
71 Măng sông TTK DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
72 Trong kép TTK DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
73 Cút TTK DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
74 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
75 Chụp van xả khí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
76 Ống TTK DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 100m
77 Van ren DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
78 Măng sông TTK DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
79 Trong kép TTK DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
80 Cút TTK DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
81 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
82 Chụp van xả khí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,44 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,32 m3
85 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,132 m3
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 tấn
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
89 Nắp ga gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 nắp
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,494 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,816 m3
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2303 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,091 m3
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,137 tấn
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,217 tấn
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
97 Nắp ga gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 nắp
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,268 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,64 m3
100 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,308 100m2
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,225 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,162 m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,896 m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,68 m3
105 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1568 100m2
106 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cái
107 Bu lông M14x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,77 m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3 m3
110 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,157 100m2
111 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
112 Bu lông M16x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,984 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,72 m3
115 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3472 100m2
116 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93 cái
117 Bu lông M14x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 186 cái
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,256 m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 m3
120 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,064 100m2
121 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
122 Bu lông M16x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,28 m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,5 m3
125 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,25 100m2
126 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
127 Bu lông M14x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3557 tấn
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,664 m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,648 m3
131 Đai thép 60x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 bộ
132 Bản thép dày 6mm, S=0.0274m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 bộ
133 Bu lông M16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 bộ
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3296 tấn
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,768 m3
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,3 m3
137 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m2
138 Đai thép giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
139 Bu lông M14x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2134 tấn
141 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 m3
142 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,19 100m3
143 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2 100m
144 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2 100m cọc
145 Thép I20 gia cố hố đào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 215,754 kg
146 Thép U22 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 360 kg
147 Thép V75x75x7 gia cố hố đào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,6887 kg
148 Thép V50x50x4 gia cố hố đào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,76 kg
149 Tôn dày 0.4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,8655 kg
150 Ống thép đen DN150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100m
151 Ống thép đen DN100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,32 100m
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100m
153 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,35 100m
154 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
155 Đai khởi thủy HDPE DN225x2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
156 Đai khởi thủy HDPE DN160x2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
157 Tê HDPE DN63x63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
158 Cút nhựa HDPE DN63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34 cái
159 Nút bịt DN63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cái
160 Trong kép DN50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
161 Măng sông ren ngoài DN63x2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
162 Măng sông nối ống HDPE DN63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 cái
163 Măng sông nối ống HDPE DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
164 Cút nhựa HDPE DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
165 Miệng khóa gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
166 Ống dựng nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 m
167 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,35 100m
168 Nước xúc xả thử áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 252,3689 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->