Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Long Biên (theo cơ chế tại văn bản số 562/HĐND-KTNS ngày 10/10/2018 của thường trực HĐND thành phố) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 16:51:00 đến ngày 2020-12-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,286,768,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | I. NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,2634 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,2634 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,2634 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,2634 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,8613 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,8134 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường bằng đầm 16T, đầm chặt K95; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,3239 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,3073 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9783 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3185 | 100m3 |
| C | II. MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28,1167 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,2564 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2892 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,3057 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9714 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,3057 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9714 | 100m2 |
| D | III. HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng vỉa; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3413 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,0165 | m3 |
| 3 | Bó vỉa BTXM B22.5 vân đá (M250), KT: 23x26x100cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 529,5 | m |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22.5 (M250), KT: 18x22x100cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,5 | m |
| 5 | Lắp đặt đan BTXM vân đá B22.5 (M250), KT: 30x50x6cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 530 | cái |
| 6 | Thi công lớp giấy dầu chống thấm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,8882 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Bê tông móng hè B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 211,8715 | m3 |
| 8 | Lát hè đường bằng gạch bê tông giả đá 400x400x50mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.488,82 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,36 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51,744 | m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 165,24 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Biển báo tam giác 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | biển |
| 15 | Cột Biển báo D=88mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,38 | m |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng bó gốc cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2552 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông bó gốc cây B12.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,8949 | m3 |
| 18 | Lắp đặt bó gốc cây BTXM vân đá B22.5 (M250); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 324,8 | m |
| 19 | Cây bóng mát: cây Lát hoa, cây cao 4-6m, đường kính thân tính từ mặt đất1,3m từ >=20cm, thân thẳng không sâu bệnh | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58 | cây |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6538 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6538 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6538 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6538 | 100m3 |
| 24 | Tháo dỡ cổng, hàng rào song sắt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38,874 | m2 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1843 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0077 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1613 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,086 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0137 | 100m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9274 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,624 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,624 | m2 |
| 35 | Bản lề cổng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Cổng thép hộp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,45 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,45 | m2 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0125 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường rào | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0443 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1263 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3587 | m3 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,208 | m2 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6374 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,976 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 54,52 | m |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,184 | m2 |
| 52 | Sản xuất hàng rào sắt đặc 16x16 mũi mác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,968 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,968 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,968 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA, THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| F | I. ĐÀO, ĐẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3825 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,4892 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9844 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9844 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9844 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6198 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5796 | 100m3 |
| G | II. THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0636 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt đế cống D300, BTCT B15 (M200); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 93 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống cống D300 - HL93, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | mối nối |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1848 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt đế cống D800, BTCT B15 (M200); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 198 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống cống D800-HL93, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 65 | mối nối |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1708 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 147 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống cống D1000-HL93, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 49 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | mối nối |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép đáy ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0368 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép đáy ga, đường kính d=12mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8556 | tấn |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đáy ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1587 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,485 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,61 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=12mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2724 | tấn |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,549 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,3672 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2001 | tấn |
| 24 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2465 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,905 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm vách ngăn mùi bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 27 | Lắp đặt tấm vách ngăn mùi bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | cấu kiện |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0345 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=12mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5221 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5589 | tấn |
| 31 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1979 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5915 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | cấu kiện |
| 34 | Vữa chèn cống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3 | m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 36 | Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng ga B12.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,873 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0387 | tấn |
| 40 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đáy ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B12.5 (M200), đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,806 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9107 | tấn |
| 44 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3165 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông thân ga B12.5 (M200), đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,9259 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0436 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 49 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1428 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d=20mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính cốt thép 20mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4128 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6681 | tấn |
| 56 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,242 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,0073 | m3 |
| 58 | Lắp dựng tấm đan BTCT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 59 | Bộ ghi gang có khóa chống mất cắp 240kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | Bộ |
| 60 | Lắp dựng tấm đan nắp ga gang, kích thước 850x850mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 61 | Vữa xi măng mác 100 chèn cống, nắp gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 54,87 | m2 |
| H | II. THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đáy ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0713 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông đáy ga B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,3752 | m3 |
| 3 | Xây thân rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,2208 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,5373 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0739 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4304 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0938 | tấn |
| 8 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0361 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông tấm đan B15 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7396 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 118 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38 | mối nối |
| I | RÃNH XÂY B300 | |||
| 1 | Đệm cát đen dày 10cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0951 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng rãnh; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng rãnh B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,259 | m3 |
| 4 | Xây thân rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,9256 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 97 | m2 |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,2204 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0523 | tấn |
| 10 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3539 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,0528 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 97 | cấu kiện |
| J | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đá dăm đệm đáy móng đá dăm 4x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2151 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,3795 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,9977 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,103 | m2 |
| K | CỐNG HỘP BXH=1X1M | |||
| 1 | Đá dăm đệm đáy móng đá dăm 4x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,912 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, kích thước 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | đoạn cống |
| 5 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | mối nối |
| 6 | Nút cao su | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 7 | Bọc vải địa kỹ thuật | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3534 | 100m2 |
| L | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Lắp đèn Led Toby - 100HP hoặc tương đương | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 4 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 5 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn 4x6mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,83 | 100m |
| 6 | Rải cáp ngầm 4x6mm2 phần nằm ngoài đường ống bảo vệ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 7 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn M10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,06 | 100m |
| 8 | Rải cáp ngầm M10 phần nằm ngoài đường ống bảo vệ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 9 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, cáp 3x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,08 | 100m |
| 11 | Lắp cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cửa |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bảng |
| 13 | Làm đầu cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | 1 đầu cáp |
| 14 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | 1 đầu cáp |
| 15 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 19 | Lắp dựng Khung móng tủ chiếu sáng, kích thước M24 (300x300x575) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 20 | Khung móng cột chiếu sáng, kích thước M24 (300x300x575); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1078 | tấn |
| 27 | Khung móng cột chiếu sáng, kích thước M24 (300x300x575); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 28 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 30 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 33 | Lắp đặt tiếp địa L63x63x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,5 | m |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,767 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,767 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5403 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,884 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1109 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0694 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4977 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1109 | 100m3 |
| 7 | 4Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1109 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,0114 | 100m3 |
| 9 | Lắp ống dẫn cáp loại D<=114 nong một đầu. (Số lượng ống =2) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,94 | 100 m ống |
| 10 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,27 | 100 m ống |
| 11 | Lắp đặt bộ gỏ cho ống dẫn cáp PVC (Tính 5m tuyến lắp 01 bộ gỏ) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 110 | bộ |
| 12 | Lắp đặt nỳt bịt ống dẫn cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 114 | nút bịt ống |
| 13 | Lắp đặt ống PVC từ bể, ganivo liền tường nhà dân | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 14 | Đai Inoc A200 cố định ống liền cột và liền tường nhà dân | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3893 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,9517 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9832 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 99,8086 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6105 | m3 |
| 20 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0096 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện tháp chụp sẵn trong bờ tường, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0096 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện tháp chụp sẵn trong bờ tường, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,25 | tấn |
| 23 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2947 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,386 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | cấu kiện |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,67 | m2 |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| N | HẠNG MỤC: NƯỚC SẠCH | |||
| O | Lắp đặt tuyến ống Phân phối | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm, PE100. PN10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,84 | 100m |
| 2 | Van BB DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Tê gang BBB DN100x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tê nhựa hàn HDPE DN110x110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cút hàn HDPE DN110x45 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | BE gang DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 10 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Nút bịt DN110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Ống dựng nhựa PVC class 1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | m |
| 14 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 205,1676 | m3 |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,92 | 100m |
| 16 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,92 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 18 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Cút nhựa hàn HDPE DN110x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 21 | Côn thép DN125/100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Trụ cứu hoả 3 họng xả | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| P | Xây dựng tuyến ống phân phối | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,373 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,646 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,98 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0798 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3776 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0942 | 100m2 |
| 17 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 22 | Đai thép giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,008 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0002 | 100m2 |
| 27 | Đai giữ ống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Bu lông M16x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| Q | Lắp đặt tuyến ống dịch vụ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,01 | 100m |
| 2 | Van ren DN50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đai khởi thủy HDPE DN110x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cút nhựa HDPE DN63x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Nút bịt DN63 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Trong kép DN50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Măng sông ren ngoài DN63x2" | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Măng sông nối ống HDPE DN63 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Miệng khóa gang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ống dựng nhựa PVC class 1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,01 | 100m |
| 12 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,01 | 100m |
| 13 | Nước xúc xả thử áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,6492 | m3 |
| R | Xây dựng tuyến ống dịch vụ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| S | Đấu trả đồng hồ cnvn | |||
| 1 | Đồng hồ DN15, cấp C (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 2 | Van góc DN15 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Van góc kèm van 1 chiều DN15 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Đai khởi thủy DN63x3/4" HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Đai khởi thủy DN50x3/4" HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Măng sông ren ngoài DN 25x3/4" HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Ống nhựa DN25 HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 8 | Cút ren trong DN25x3/4" HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Ống PPR DN25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 10 | Cút PPR DN25x90 độ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Măng sông ren trong DN25x3/4" HDPE | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Băng keo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cuộn |
| 13 | Hộp bảo vệ đồng hồ HCL hoặc tương đương | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0059 | 100m3 |
| T | Hạng mục: Lắp đặt tuyến hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Thaó cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Tháo cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Tháo hạ dây cáp tiết diện-4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,44 | 1km/1 dây |
| 4 | Tháo hạ dây cáp tiết diện-4x50mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,031 | 1km/1 dây |
| 5 | Tháo hạ dây cáp sau hòm công tơ TD <16mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,48 | 1km/1 dây |
| 6 | Tháo hòm công tơ H1, H2, S2 (hòm 1 Ctơ 3 pha) trên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Tháo gỡ công tơ 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Tháo gỡ công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Tháo gỡ hộp phân dây, loa phát thanh, đèn chiếu sang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân gỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | 10m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,671 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,554 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,117 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,554 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,554 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,554 | 100m3 |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,545 | 1000v |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,01 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống d=40/30mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=130/110mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,55 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=195/150mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,97 | 100m |
| 28 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,39 | 100m |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,87 | 100m |
| 30 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 31 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 100m |
| 32 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 150 mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 33 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 hộp nối |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 10 đầu cốt |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 10~25mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,2 | 10 đầu cốt |
| 36 | ép măng xông xử lý đồng, nhôm TD 120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | ống nhựa XLPE cách điện khò nhiệt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Colie ( hoặc tương đương) ôm cáp lên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Dựng cột bê tông LT8.5 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,573 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,573 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0157 | 100m3 |
| U | Móng tủ Pillar ( khối lượng tính cho 1 VT) ( có 2VT) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,371 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 4 | Bu lông M12x235 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Chốt định vị M20x110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| V | Tiếp địa cột tủ Pillar,BTLT (khối lượng tính cho 1 VT) ( Có 3 VT) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5 | m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,009 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ghíp nối dây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt điện kế 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp điện kế 1 pha H1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp điện kế 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Đai ôm ống omega D40 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | sợi |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 vị trí |
| 15 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| W | Vật tư | |||
| 1 | Gạch chỉ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4.545 | viên |
| 2 | Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 505 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 525 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 400 | m |
| 6 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | ép đầu cốt đồng dây 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 8 | ép đầu cốt đồng dây 25mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 9 | ép đầu cốt đồng dây 10mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 10 | Colie ôm 1 cáp lên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Cột bê tông LT8.5-190B | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | kẹp néo cáp ABC ( hoặc tương đương) 4x70 mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Ghíp nối dây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cọc tiếp địa 2500x2500x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| X | Tủ hạ thế Pillar 600V-400A | |||
| 1 | Tủ hạ thế Pillar 600V-400A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| Y | Lắp đặt thiết bị 0,4kV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi