Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thụy Hòa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:09:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,135,799,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 8,754 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 4,314 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 19,7 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Chương V-E-HSMT | 39,195 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 74,396 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V-E-HSMT | 0,549 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 0,038 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 20,118 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đổ, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 11 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,244 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,279 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,155 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,028 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,992 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,481 | m3 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V-E-HSMT | 115,572 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 125,544 | m2 |
| 23 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,462 | 100m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,396 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,411 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 0,314 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V-E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,7 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,49 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cổ cột, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,465 | m3 |
| 37 | Xây móng- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,032 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường | Chương V-E-HSMT | 0,136 | 100m2 |
| 39 | Bê tông giằng tường , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,496 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,245 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,508 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,697 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 45 | Gia công, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,643 | tấn |
| 46 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,514 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,216 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,406 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,692 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,002 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,169 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,343 | m3 |
| 58 | Mua keo Ramset Epcon G5, 650ml | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 59 | Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi= 22mm, chiều sâu khoan 18cm | Chương V-E-HSMT | 30 | lỗ khoan |
| 60 | Bơm keo Epoxy vào lỗ khoan bằng máy bơm cầm tay | Chương V-E-HSMT | 5,4 | md |
| 61 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,163 | 100m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm,M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 64 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm,M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,847 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 66 | Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,629 | m3 |
| 67 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,613 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,05 | m2 |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 17,663 | m2 |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn nắp bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 73 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 74 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 77 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,127 | tấn |
| 78 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 79 | Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,426 | m3 |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,788 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,925 | m2 |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 33,713 | m2 |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,598 | m3 |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 87 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 88 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,77 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,237 | m3 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 91 | Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 209,028 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 94,949 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 70,724 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 148,34 | m2 |
| 95 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 96 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 37,789 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 203,462 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 148,34 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 86,6 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn đá granit màu vàng sáng, tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,408 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 500x500mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 54 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 78 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 121,3 | m2 |
| 104 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Chương V-E-HSMT | 43,3 | m2 |
| 105 | Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 18,08 | m2 |
| 106 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 107 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 108 | Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 67,663 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 72,515 | kg |
| 110 | Ốp đá granit tự nhiên màu sáng vào bệ sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 10,2 | m2 |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 112 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,706 | m3 |
| 113 | Xây bậc cấp- Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,349 | m3 |
| 114 | Lát đá granit màu sẫm bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,788 | m2 |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,116 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,548 | m3 |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,544 | m2 |
| 119 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 2,544 | m2 |
| 120 | Đổ đất bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,141 | m3 |
| 122 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,984 | m2 |
| 123 | Sơn tường lan can không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm lan can hành lang | Chương V-E-HSMT | 23,168 | kg |
| 125 | Lắp đặt tủ điện chứa 3-6 Module | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 126 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W | Chương V-E-HSMT | 44 | bộ |
| 127 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đôi 10A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 130 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 110 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 141 | Vòi chậu VG707(Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 142 | Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 143 | Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 22 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 148 | Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 149 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 55 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 34/27mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 27/21mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối - Đường kính 21/21mm | Chương V-E-HSMT | 55 | cái |
| 163 | Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt van PVC - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 166 | Kép thép mạ kẽm D20 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | 100m |
| 170 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 171 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 172 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 173 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 174 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90/60mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| B | HM: TRƯỜNG THCS | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá ,chậu rửa tay | Chương V-E-HSMT | 0,352 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 9,06 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá , tường khu vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 1,488 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 48,544 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 97,115 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 50,048 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bậu tiểu khu vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 28,4 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V-E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 39,769 | m3 |
| 12 | Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 50,532 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 30,847 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 64,28 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 50,048 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 80,895 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 64,28 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,4 | m2 |
| 20 | Cửa đi nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 21 | Cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 22,016 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 34,0749 | kg |
| 26 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,7855 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 85 | m |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Vòi chậu VG707 (Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 34/27mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 27/21mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối - Đường kính 21/21mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van PVC - Đường kính 34mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối - Đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Kép thép mạ kẽm D20 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 64 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3622 | m3 |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4186 | 100m2 |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,301 | tấn |
| 75 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,542 | tấn |
| 76 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,084 | m3 |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,479 | m3 |
| 79 | Xây móng- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,83 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 81 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,293 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường | Chương V-E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 83 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 84 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 85 | Bê tông dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 86 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 88 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,55 | 100m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 91 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 92 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,027 | m3 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,536 | 100m2 |
| 94 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 95 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,267 | tấn |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,78 | m3 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,463 | 100m2 |
| 98 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,216 | tấn |
| 99 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,647 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 101 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,189 | m3 |
| 102 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 103 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 104 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 106 | Bê tông lót móng,rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,707 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1274 | tấn |
| 108 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 109 | Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,558 | m3 |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,925 | m2 |
| 111 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 18,788 | m2 |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 113 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0147 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0282 | tấn |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,598 | m3 |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 117 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 118 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,059 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,046 | m3 |
| 120 | Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 148,896 | m2 |
| 121 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 122 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 129,936 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,189 | m2 |
| 124 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 102,8 | m2 |
| 125 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,01 | m2 |
| 126 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 75,166 | m2 |
| 127 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,875 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 204,155 | m2 |
| 129 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 155,946 | m2 |
| 130 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 500x500mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 49 | m2 |
| 131 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 53,8 | m2 |
| 132 | Lát nền, sàn đá granit, tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4 | m2 |
| 133 | Lát gạch đất nung 400x400, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 59 | m2 |
| 134 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 110,319 | m2 |
| 135 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 110,319 | m2 |
| 136 | Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 12,06 | m2 |
| 137 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 138 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 139 | Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 59,531 | m2 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 74,154 | kg |
| 141 | Ốp đá granit tự nhiên màu sáng vào bệ sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 3,48 | m2 |
| 142 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,308 | m2 |
| 144 | Sơn tường lan can không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 8,309 | m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm lan can hành lang | Chương V-E-HSMT | 168,476 | kg |
| 146 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,202 | m3 |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 148 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 149 | Xây bậc cấp- Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,667 | m3 |
| 150 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,345 | m3 |
| 151 | Lát đá granit màu sẫm bậc tam cấp, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,237 | m2 |
| 152 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,312 | 1m3 |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 154 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,101 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,238 | m3 |
| 156 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ 60x240, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 157 | Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 158 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 159 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 85 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 166 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 167 | Vòi chậu VG707 (Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 168 | Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 169 | Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 171 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa chân | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 175 | Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tươngd dương | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 176 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 181 | Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt rắc co ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt rắc co ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 201 | Kép thép mạ kẽm D20 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90/75mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/75mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 213 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 214 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát-Đường kính 110/75mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi