Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167767-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Hòa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201123146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 14:09:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,135,799,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: TRƯỜNG TIỂU HỌC
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 8,754 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 4,314 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 19,7 m3
4 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V-E-HSMT 39,195 m2
5 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 74,396 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V-E-HSMT 0,549 tấn
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 0,38 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 0,038 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 20,118 m3
10 Bê tông nền, đổ, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,03 m3
11 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,244 1m3
12 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,096 m3
13 Xây móng gạch - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,279 m3
14 Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,155 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,028 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,992 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,044 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,007 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,039 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,481 m3
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 115,572 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 125,544 m2
23 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,462 100m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,055 100m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,101 100m2
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,396 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,101 100m2
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,411 100m2
29 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,14 tấn
30 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,085 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,314 tấn
32 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V-E-HSMT 0,199 tấn
33 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,7 tấn
34 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,49 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,085 100m2
36 Bê tông cổ cột, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,465 m3
37 Xây móng- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,032 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường Chương V-E-HSMT 0,136 100m2
39 Bê tông giằng tường , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,496 m3
40 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,273 100m3
41 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,245 100m3
42 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,508 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,697 100m2
44 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,105 tấn
45 Gia công, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,643 tấn
46 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,514 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,674 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,179 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,216 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,406 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,692 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,002 tấn
53 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,169 m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,035 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,006 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,029 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,343 m3
58 Mua keo Ramset Epcon G5, 650ml Chương V-E-HSMT 2 hộp
59 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi= 22mm, chiều sâu khoan 18cm Chương V-E-HSMT 30 lỗ khoan
60 Bơm keo Epoxy vào lỗ khoan bằng máy bơm cầm tay Chương V-E-HSMT 5,4 md
61 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,163 100m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,033 100m2
63 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm,M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,85 m3
64 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm,M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,847 m3
65 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,109 tấn
66 Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,629 m3
67 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,613 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 13,05 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 17,663 m2
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn nắp bể Chương V-E-HSMT 0,075 100m2
71 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,111 tấn
72 Bê tông sàn nắp bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,62 m3
73 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,045 100m3
74 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,17 100m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,011 100m2
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,016 100m2
77 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,127 tấn
78 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,06 m3
79 Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,426 m3
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,788 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,925 m2
82 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 33,713 m2
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,031 100m2
84 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 10mm Chương V-E-HSMT 0,043 tấn
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,598 m3
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 8 cấu kiện
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,11 100m3
88 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,77 m3
89 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,237 m3
90 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 12,24 m2
91 Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 209,028 m2
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 94,949 m2
93 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 70,724 m2
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 148,34 m2
95 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,23 m3
96 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,789 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 203,462 m2
98 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 148,34 m2
99 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 86,6 m2
100 Lát nền, sàn đá granit màu vàng sáng, tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,408 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 500x500mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 54 m2
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 78 m2
103 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 121,3 m2
104 Trần thạch cao tấm thả chịu nước Chương V-E-HSMT 43,3 m2
105 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 18,08 m2
106 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 8 bộ
107 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 8 bộ
108 Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 67,663 m2
109 Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa Chương V-E-HSMT 72,515 kg
110 Ốp đá granit tự nhiên màu sáng vào bệ sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 10,2 m2
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
112 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,706 m3
113 Xây bậc cấp- Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,349 m3
114 Lát đá granit màu sẫm bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,788 m2
115 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,011 100m2
116 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,116 m3
117 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,548 m3
118 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2,544 m2
119 Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 2,544 m2
120 Đổ đất bồn hoa Chương V-E-HSMT 0,65 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,141 m3
122 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1,984 m2
123 Sơn tường lan can không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 1,98 m2
124 Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 23,168 kg
125 Lắp đặt tủ điện chứa 3-6 Module Chương V-E-HSMT 2 hộp
126 Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W Chương V-E-HSMT 44 bộ
127 Lắp đặt công tắc đơn 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt công tắc đôi 10A Chương V-E-HSMT 4 cái
129 Lắp đặt đế âm cho công tắc Chương V-E-HSMT 6 hộp
130 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm Chương V-E-HSMT 8 cái
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 110 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 250 m
133 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
134 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
135 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 250 m
136 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 4 cái
139 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá Chương V-E-HSMT 20 bộ
140 Lắp đặt chậu rửa treo tường Chương V-E-HSMT 4 bộ
141 Vòi chậu VG707(Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 16 bộ
142 Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 16 bộ
143 Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 Chương V-E-HSMT 16 bộ
144 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 22 bộ
145 Lắp đặt hộp giấy Chương V-E-HSMT 22 cái
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
147 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 8 bộ
148 Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 8 bộ
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
150 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
152 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 1 cái
153 Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m Chương V-E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 2,5 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
158 Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 55 cái
159 Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 10 cái
160 Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 34/27mm Chương V-E-HSMT 8 cái
161 Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 27/21mm Chương V-E-HSMT 8 cái
162 Lắp đặt tê nhựa PVC nối - Đường kính 21/21mm Chương V-E-HSMT 55 cái
163 Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 5 cái
164 Lắp đặt van PVC - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 10 cái
166 Kép thép mạ kẽm D20 Chương V-E-HSMT 5 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,55 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 1,3 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 100m
170 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 30 cái
171 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 30 cái
172 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 30 cái
173 Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 35 cái
174 Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90/60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
175 Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 35 cái
176 Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
177 Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
B HM: TRƯỜNG THCS
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 4 bộ
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá ,chậu rửa tay Chương V-E-HSMT 0,352 m3
3 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 9,06 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá , tường khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 1,488 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 48,544 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 97,115 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 50,048 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, bậu tiểu khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 0,24 m3
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 28,4 m2
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 2,84 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 39,769 m3
12 Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 50,532 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 30,847 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 64,28 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 50,048 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 80,895 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 64,28 m2
18 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,84 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 28,4 m2
20 Cửa đi nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 3,52 m2
21 Cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 3,6 m2
22 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 2 bộ
23 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 10 bộ
24 Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 22,016 m2
25 Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa Chương V-E-HSMT 34,0749 kg
26 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,7855 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 37,2 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 37,2 m2
29 Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W Chương V-E-HSMT 20 bộ
30 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm Chương V-E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt công tắc đơn 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt đế âm cho công tắc Chương V-E-HSMT 2 hộp
33 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 80 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 85 m
38 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá Chương V-E-HSMT 6 bộ
39 Vòi chậu VG707 (Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 6 bộ
40 Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 6 bộ
41 Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 6 bộ
42 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 5 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 4 bộ
45 Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
47 Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m Chương V-E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
50 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 0,9 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
53 Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 30 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PVCV nối - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 34/27mm Chương V-E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt côn nhựa PVC nối - Đường kính 27/21mm Chương V-E-HSMT 5 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PVC nối - Đường kính 21/21mm Chương V-E-HSMT 20 cái
58 Lắp đặt van PVC - Đường kính 27mm Chương V-E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt van PVC - Đường kính 34mm Chương V-E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối - Đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 10 cái
61 Kép thép mạ kẽm D20 Chương V-E-HSMT 5 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,9 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
64 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 20 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
66 Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
67 Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
68 Lắp đặt tê kiểm tra nhựa PVC nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1 cái
69 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,35 100m3
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,13 100m2
71 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,3622 m3
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4186 100m2
73 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,089 tấn
74 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12-18mm Chương V-E-HSMT 0,301 tấn
75 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 0,542 tấn
76 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,084 m3
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,087 100m2
78 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,479 m3
79 Xây móng- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,83 m3
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,014 100m2
81 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,293 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường Chương V-E-HSMT 0,128 100m2
83 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,021 tấn
84 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,067 tấn
85 Bê tông dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,31 m3
86 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,16 100m3
87 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,207 100m3
88 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,6 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,55 100m2
90 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,089 tấn
91 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,552 tấn
92 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,027 m3
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,536 100m2
94 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,199 tấn
95 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,267 tấn
96 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,78 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,463 100m2
98 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,216 tấn
99 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,647 m3
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,022 100m2
101 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,189 m3
102 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
103 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
104 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,17 100m3
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,027 100m2
106 Bê tông lót móng,rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,707 m3
107 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,1274 tấn
108 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,06 m3
109 Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,558 m3
110 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 14,925 m2
111 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 18,788 m2
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,031 100m2
113 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =6-8mm Chương V-E-HSMT 0,0147 tấn
114 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,0282 tấn
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,598 m3
116 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 8 cấu kiện
117 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,11 100m3
118 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,059 m3
119 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,046 m3
120 Ốp tường WC - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 148,896 m2
121 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 6x24cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 12,24 m2
122 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 129,936 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,189 m2
124 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 102,8 m2
125 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,01 m2
126 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 75,166 m2
127 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,875 m2
128 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 204,155 m2
129 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 155,946 m2
130 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 500x500mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 49 m2
131 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 53,8 m2
132 Lát nền, sàn đá granit, tiết diện đá ≤0,16m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4 m2
133 Lát gạch đất nung 400x400, PCB30 Chương V-E-HSMT 59 m2
134 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 110,319 m2
135 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 110,319 m2
136 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 12,06 m2
137 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 4 bộ
138 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 6 bộ
139 Vách ngăn compact dày 12mm khu vệ sinh Chương V-E-HSMT 59,531 m2
140 Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm giá đỡ bàn đá chậu rửa Chương V-E-HSMT 74,154 kg
141 Ốp đá granit tự nhiên màu sáng vào bệ sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 3,48 m2
142 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,59 m3
143 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 8,308 m2
144 Sơn tường lan can không bả bằng sơn kova 1 nước lót + 2 nước phủ hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 8,309 m2
145 Sản xuất, lắp dựng thép hộp Inox 304 làm lan can hành lang Chương V-E-HSMT 168,476 kg
146 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,202 m3
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,015 100m2
148 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,676 m3
149 Xây bậc cấp- Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,667 m3
150 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,345 m3
151 Lát đá granit màu sẫm bậc tam cấp, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,237 m2
152 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,312 1m3
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
154 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,101 m3
155 Xây tường thẳng- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,238 m3
156 Ốp tường bồn hoa gạch thẻ 60x240, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1,68 m2
157 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1 m3
158 Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 12W Chương V-E-HSMT 20 bộ
159 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250mm Chương V-E-HSMT 4 cái
160 Lắp đặt công tắc đơn 10A Chương V-E-HSMT 6 cái
161 Lắp đặt đế âm cho công tắc Chương V-E-HSMT 6 hộp
162 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 85 m
164 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 70 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 150 m
166 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá Chương V-E-HSMT 8 bộ
167 Vòi chậu VG707 (Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 8 bộ
168 Siphon lật VG-SP3 (Viglacera) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 8 bộ
169 Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 8 bộ
170 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 14 bộ
171 Lắp đặt hộp giấy Chương V-E-HSMT 14 cái
172 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
173 Lắp đặt vòi rửa chân Chương V-E-HSMT 4 cái
174 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
175 Van xả tiểu nhấn VGHX05- Viglacera hoặc tươngd dương Chương V-E-HSMT 6 bộ
176 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1 cái
177 Lắp đặt phễu chắn rác - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 1 cái
179 Bơm sinh hoạt Q=5m3/h; h= 25m Chương V-E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
181 Lắp đặt van phao - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
184 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 2 cái
185 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
186 Lắp đặt rắc co ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, Chương V-E-HSMT 5 cái
187 Lắp đặt rắc co ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, Chương V-E-HSMT 2 cái
188 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính Chương V-E-HSMT 3 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm Chương V-E-HSMT 8 cái
190 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 10 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 10 cái
192 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 15 cái
193 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 20 cái
194 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 20 cái
195 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 44 cái
196 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, Chương V-E-HSMT 5 cái
197 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm Chương V-E-HSMT 12 cái
198 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, Chương V-E-HSMT 0,5 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, Chương V-E-HSMT 0,4 100m
201 Kép thép mạ kẽm D20 Chương V-E-HSMT 20 cái
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,8 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
205 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
207 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 15 cái
208 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 10 cái
209 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90/75mm Chương V-E-HSMT 2 cái
210 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm Chương V-E-HSMT 10 cái
211 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/75mm Chương V-E-HSMT 5 cái
212 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 30 cái
213 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 30 cái
214 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 10 cái
215 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 20 cái
216 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 20 cái
217 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 60 cái
218 Lắp đặt côn nhựa miệng bát-Đường kính 110/75mm Chương V-E-HSMT 5 cái
219 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm Chương V-E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->