Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 15:53:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,836,273,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4565 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 1,9406 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 11,518 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 3,7938 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 13,566 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 36,0664 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 7,824 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 13,261 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,1836 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 3,0992 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,3392 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 2,0183 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,4878 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,8984 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 1,4108 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 24,675 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | "nt" | 72,587 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 1,04 | m3 |
| 19 | Kẻ roon chống trượt | "nt" | 20,16 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 0,1242 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 0,3888 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | "nt" | 40,65 | m2 |
| 23 | Lát gạch granite nhám 300x300mm bậc tam cấp, XM PCB40 | "nt" | 1,49 | m2 |
| 24 | Bả bằng matit vào tường | "nt" | 40,65 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 40,65 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 5,8346 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 13,79 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 32,291 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 73,8063 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 14,3421 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 4,8453 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,2731 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 1,4083 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,5461 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 2,8166 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,4218 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 2,3345 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,433 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,6449 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 4,0041 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,3763 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0958 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,1908 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,3697 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,4304 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 6,6959 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 1,8141 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0369 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,4327 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,0739 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,8655 | tấn |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 3,0859 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 2,3634 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 1,5214 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 7,3883 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 1,6092 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | "nt" | 0,3829 | 100m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 203,1255 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 388,48 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 677,746 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 141,434 | m2 |
| 62 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | "nt" | 1.247,8295 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 69,544 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 1.178,2855 | m2 |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 175,902 | m2 |
| 66 | Quét Sikaproof Membrane (2kg/m²) (hoặc tương đương) chống thấm mái hắt, sê nô, ô văng... | "nt" | 175,902 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 36,6 | m |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 173,6 | m |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 9,0367 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 31,5368 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 45,9754 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 114,2195 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 8,0136 | m3 |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 2,8919 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 186,72 | m2 |
| 76 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô | "nt" | 58,5 | m2 |
| 77 | Cửa đi bản lề sàn kính, kính cường lực dày 10ly | "nt" | 10,44 | m2 |
| 78 | Cửa đi chống cháy sắt (thoát hiểm) | "nt" | 7,26 | m2 |
| 79 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô | "nt" | 104,76 | m2 |
| 80 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly (sổ lật) | "nt" | 5,76 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | "nt" | 16,74 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | "nt" | 2,124 | m2 |
| 83 | Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô | "nt" | 7,02 | m2 |
| 84 | Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, không chia ô | "nt" | 11,844 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | "nt" | 29,92 | m2 |
| 86 | Cửa cuốn | "nt" | 29,92 | m2 |
| 87 | Motor cửa cuốn | "nt" | 3 | bộ |
| 88 | LD vách ngăn composite dày 18mm | "nt" | 29,37 | m2 |
| 89 | Vách ngăn composite dày 18mm | "nt" | 29,37 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa (cả sơn) | "nt" | 101,52 | m2 |
| 91 | Hoa sắt cửa (cả sơn) | "nt" | 101,52 | m2 |
| 92 | Gia công lan can inox | "nt" | 0,1393 | tấn |
| 93 | Lắp dựng lan can inox | "nt" | 5,106 | m2 |
| 94 | Gia công nắp lên mái | "nt" | 0,0305 | tấn |
| 95 | Tole phằng dày 0,45mm | "nt" | 1,1 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa lên mái | "nt" | 1 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 2,022 | 1m2 |
| 98 | Gia công xà gồ thép | "nt" | 0,9023 | tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,9023 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 99,36 | 1m2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | "nt" | 3,0002 | 100m2 |
| 102 | Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | "nt" | 247,26 | m2 |
| 103 | Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) | "nt" | 31,2925 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | "nt" | 4,654 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | "nt" | 12,1198 | 100m2 |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 758,5347 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 1.595,5435 | m2 |
| 108 | Bả bằng matit vào tường ngoài | "nt" | 758,5347 | m2 |
| 109 | Bả bằng matit vào tường trong | "nt" | 1.462,171 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 758,5347 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 1.462,171 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | "nt" | 618,661 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | "nt" | 31,2925 | m2 |
| 114 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 649,9535 | m2 |
| 115 | Lát đá granite khò nhám bậc tam cấp | "nt" | 36,2745 | m2 |
| 116 | Lát đá granite khò nhám bậc cầu thang | "nt" | 35,8402 | m2 |
| 117 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | "nt" | 147,474 | m2 |
| 118 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | "nt" | 40,42 | m2 |
| 119 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | "nt" | 10,105 | m2 |
| 120 | Bộ chữ ốp mi ca cao 70mm, rộng 40mm, dày 30mm | "nt" | 1 | bộ |
| 121 | Lo go ngành mia ca dày 30mm KT 1000x1000mm | "nt" | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 36W 220V lắp nổi | "nt" | 44 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn tuýp led đôi chống cháy nổ 1,2m 2x18w | "nt" | 20 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn chống cháy nổ 1,2m 1x18w | "nt" | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn trang trí gắn tường 10W | "nt" | 6 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14W 220V | "nt" | 21 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V | "nt" | 10 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V | "nt" | 13 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | "nt" | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt hút 250x250 có màn che | "nt" | 11 | cái |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | "nt" | 57 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V | "nt" | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt | "nt" | 9 | cái |
| 137 | Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt | "nt" | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | "nt" | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | "nt" | 16 | cái |
| 140 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | "nt" | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt MCB 2P-6A-10kA | "nt" | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA | "nt" | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt MCB 2P-16A-10kA | "nt" | 11 | cái |
| 144 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | "nt" | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA | "nt" | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA | "nt" | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 3P-50A-10kA | "nt" | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCCB 3P-75A-25kA | "nt" | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | "nt" | 101 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp + mặt CB | "nt" | 8 | hộp |
| 151 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | "nt" | 117 | hộp |
| 152 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | "nt" | 31 | hộp |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 1.069 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn bọc PVC chống cháy CVV/FR 1x1,5mm2 | "nt" | 232 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 1.704 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn bọc PVC chống cháy CVV/FR 1x2,5mm2 | "nt" | 45 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 | "nt" | 616 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 | "nt" | 74 | m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn 1x10,0mm2 | "nt" | 146 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | "nt" | 1.193 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 | "nt" | 369 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D25 | "nt" | 58 | m |
| 163 | Măng xông nối ống D16 | "nt" | 411 | cái |
| 164 | Măng xông nối ống D20 | "nt" | 118 | cái |
| 165 | Măng xông nối ống D25 | "nt" | 15 | cái |
| 166 | Băng keo cách điện | "nt" | 15 | cuộn |
| 167 | Lắp đặt tủ điện âm 6 module | "nt" | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt tủ điện âm 16 module | "nt" | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x500x200x1,2 + phụ kiện | "nt" | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | "nt" | 9 | bộ |
| 171 | Lắp đặt cầu chì 5A-240V | "nt" | 9 | cái |
| 172 | Lắp đặt máy lạnh 11300Btu gắn tường | "nt" | 4 | máy |
| 173 | Lắp đặt máy lạnh 17700Btu gắn tường | "nt" | 3 | máy |
| 174 | Lắp đặt máy lạnh 20500Btu gắn tường | "nt" | 6 | máy |
| 175 | ống gas D6.4/12.7 + bọc cách nhiệt | "nt" | 1,33 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | "nt" | 1,25 | 100m |
| 177 | Giá đỡ dàn nóng | "nt" | 13 | cái |
| 178 | Phụ kiện ống gas | "nt" | 1 | lô |
| 179 | Phụ kiện đường ống | "nt" | 1 | lô |
| 180 | Router wifi 450Mbps, IEEE 802.11n,g,b, 3*9dBi, 12V-1.5A | "nt" | 2 | bộ |
| 181 | Switch 16 port 10/100/1000Mbps | "nt" | 1 | cái |
| 182 | Switch 48 port 10/100/1000Mbps | "nt" | 2 | cái |
| 183 | Tổng đài điện thoại IP 4 vào, 16 ra | "nt" | 1 | cái |
| 184 | Hộp đấu dây điện thoại IDF 20 đôi + phiến đấu dây | "nt" | 1 | hộp |
| 185 | Thiết bị chống sét lan truyền 10 line + hộp đấu nối | "nt" | 1 | lô |
| 186 | Ổ cắm mạng lan RJ45 | "nt" | 52 | cái |
| 187 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | "nt" | 13 | cái |
| 188 | Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm điện thoại, mạng lắp âm tường | "nt" | 52 | hộp |
| 189 | Lắp đặt dây cáp mạng FTP CAT 6 | "nt" | 813 | m |
| 190 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm²) | "nt" | 313 | m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 | "nt" | 450 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D40 | "nt" | 15 | m |
| 193 | Măng xông nối ống D20 | "nt" | 135 | cái |
| 194 | Măng xông nối ống D40 | "nt" | 4 | cái |
| 195 | Tủ rack 9U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện | "nt" | 1 | cái |
| 196 | Tủ rack 4U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện | "nt" | 2 | cái |
| 197 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | "nt" | 100 | cái |
| 198 | Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 | "nt" | 25 | cái |
| 199 | Lắp đặt cáp quang 4FO chôn ngầm | "nt" | 48 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | "nt" | 0,48 | 100m |
| 201 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 10P (10x2x0,5mm²) chôn ngầm | "nt" | 48 | m |
| 202 | Hộp phân phối quang ODF 4FO trong nhà + phụ kiện | "nt" | 2 | cái |
| 203 | Hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi ngoài trời + phiến đấu dây | "nt" | 2 | hộp |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 | "nt" | 15 | m |
| 205 | Măng xông nối ống D25 | "nt" | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp bóng halogen 2x10W | "nt" | 17 | bộ |
| 207 | Lắp đặt đèn Exit 2,2W 220V bóng Led + bộ lưu điện 2H | "nt" | 8 | bộ |
| 208 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 230 | m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | "nt" | 114 | m |
| 210 | Măng xông nối ống D16 | "nt" | 30 | cái |
| 211 | Hộp đựng bình chữa cháy | "nt" | 10 | cái |
| 212 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 | "nt" | 10 | cái |
| 213 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 | "nt" | 10 | cái |
| 214 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC | "nt" | 6 | cái |
| 215 | Trung tâm báo cháy 1x8 zone + ăcquy dự phòng | "nt" | 1 | bộ |
| 216 | Đầu báo khói | "nt" | 2,8 | 10 đầu |
| 217 | Đầu báo nhiệt | "nt" | 0,2 | 10 đầu |
| 218 | Đèn báo phòng | "nt" | 3 | 5 đèn |
| 219 | Công tắc khẩn | "nt" | 1 | 5 cái |
| 220 | Loa báo cháy | "nt" | 0,8 | 5 chuông |
| 221 | Dây tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 | "nt" | 388 | m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 | "nt" | 387 | m |
| 223 | Măng xông nối ống D20 | "nt" | 105 | cái |
| 224 | Lắp đặt cầu thu sét R=46m + khớp nối kim cách điện | "nt" | 1 | cái |
| 225 | Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 | "nt" | 25 | m |
| 226 | Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16, L=2,4m | "nt" | 10 | cọc |
| 227 | Kéo rải dây tiếp địa D70 | "nt" | 29 | m |
| 228 | Ốc xiếc cáp bằng đồng | "nt" | 12 | cái |
| 229 | Phụ gia dẫn điện | "nt" | 6 | kg |
| 230 | ống sơi thủy tinh cách điện cao 1m | "nt" | 1 | cái |
| 231 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 4,3m | "nt" | 1 | cái |
| 232 | Hộp đo điện trở | "nt" | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét D34 | "nt" | 25 | m |
| 234 | Dây chằng cáp thép D8 | "nt" | 47 | m |
| 235 | Sứ cách ly | "nt" | 3 | cái |
| 236 | Tăng đơ căng cáp | "nt" | 3 | cái |
| 237 | Kẹp nối cáp | "nt" | 26 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | "nt" | 0,34 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | "nt" | 0,26 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | "nt" | 0,17 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | "nt" | 0,08 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | "nt" | 0,74 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | "nt" | 0,3 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 245 | Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm | "nt" | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm | "nt" | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt côn giảm nhựa D42x34mm | "nt" | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm | "nt" | 7 | cái |
| 249 | Lắp đặt co nhựa 45o D114mm | "nt" | 28 | cái |
| 250 | Lắp đặt co nhựa 45o D90mm | "nt" | 11 | cái |
| 251 | Lắp đặt co nhựa 45o D60mm | "nt" | 17 | cái |
| 252 | Lắp đặt co nhựa D42mm | "nt" | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt co nhựa D34mm | "nt" | 12 | cái |
| 254 | Lắp đặt co nhựa D27mm | "nt" | 14 | cái |
| 255 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | "nt" | 6 | cái |
| 256 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | "nt" | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | "nt" | 12 | cái |
| 258 | Lắp đặt Y rút nhựa D90x60mm | "nt" | 2 | cái |
| 259 | Lắp đặt tê rút nhựa D42x34mm | "nt" | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt tê rút nhựa D34x27mm | "nt" | 6 | cái |
| 261 | Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm | "nt" | 18 | cái |
| 262 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | "nt" | 10 | cái |
| 263 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | "nt" | 2 | cái |
| 264 | Lắp đặt khóa đồng D42mm | "nt" | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | "nt" | 5 | cái |
| 266 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | "nt" | 5 | cái |
| 267 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D42mm | "nt" | 1 | cái |
| 268 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm | "nt" | 2 | cái |
| 269 | Lắp đặt co nhựa khâu ren trong D21mm | "nt" | 22 | cái |
| 270 | Lavabô | "nt" | 5 | bộ |
| 271 | Lắp đặt gương soi | "nt" | 5 | cái |
| 272 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | "nt" | 5 | cái |
| 273 | Lắp đặt chậu tiểu nam | "nt" | 5 | bộ |
| 274 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs | "nt" | 7 | bộ |
| 275 | Lắp đặt tê đồng D21mm | "nt" | 7 | cái |
| 276 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | "nt" | 7 | cái |
| 277 | Lắp đặt móc áo inox đơn | "nt" | 7 | cái |
| 278 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm | "nt" | 5 | bộ |
| 279 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi | "nt" | 5 | cái |
| 280 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5 m3 + van phao đồng | "nt" | 1 | bể |
| 281 | Lắp đặt chóp thông hơi | "nt" | 1 | cái |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm (thoát nước mưa) | "nt" | 1,01 | 100m |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thoát nước mưa) | "nt" | 0,22 | 100m |
| 284 | Lắp đặt co nhựa D114mm (thoát nước mưa) | "nt" | 8 | cái |
| 285 | Cầu chắn rác inox D149 | "nt" | 8 | cái |
| 286 | Bát sắt neo ống | "nt" | 96 | cái |
| 287 | Lắp đặt nối thông sàn D114 | "nt" | 10 | cái |
| 288 | Lắp đặt nối thông sàn D90 | "nt" | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt nối thông sàn D34 | "nt" | 6 | cái |
| 290 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,2291 | 100m3 |
| 291 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,1081 | 100m3 |
| 292 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 0,8865 | m3 |
| 293 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 0,8485 | m3 |
| 294 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 4,2896 | m3 |
| 295 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | "nt" | 0,0012 | 100m3 |
| 296 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 4,08 | m2 |
| 297 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 22,256 | m2 |
| 298 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 22,256 | m2 |
| 299 | Quét nước xi măng 2 nước | "nt" | 22,256 | m2 |
| 300 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 0,5376 | m3 |
| 301 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,0487 | tấn |
| 302 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0255 | 100m2 |
| 303 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | "nt" | 3 | cái |
| 304 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 7 | 1cấu kiện |
| B | Nhà kho lán | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,3141 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,2244 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 2,142 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 6,202 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 1,5664 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 3,7555 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,1739 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 0,2658 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,1398 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,3131 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1568 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,2297 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,3755 | 100m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | "nt" | 28,284 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 11,4587 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,1655 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 121,6 | m2 |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | "nt" | 1,6489 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | "nt" | 1,7173 | tấn |
| 20 | Gia công giằng mái thép | "nt" | 0,1763 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | "nt" | 0,438 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại | "nt" | 1,6489 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | "nt" | 1,7173 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | "nt" | 0,1763 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,438 | tấn |
| 26 | Bu lông D18, L=600 | "nt" | 72 | cái |
| 27 | Bu lông D14, L=100 | "nt" | 48 | cái |
| 28 | Bu lông D16, L=100 | "nt" | 40 | cái |
| 29 | Tăng đơ D14 | "nt" | 26 | cái |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 220,896 | 1m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 12,0645 | m3 |
| 32 | Gia công khung sắt | "nt" | 0,564 | tấn |
| 33 | Lắp dựng khung sắt | "nt" | 0,564 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | "nt" | 108,28 | m2 |
| 35 | Hàng rào lưới B40 | "nt" | 108,28 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 64,194 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem | "nt" | 1,4896 | 100m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 60,3225 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 60,3225 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 60,3225 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 60,3225 | m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn led búp 20W 220V + đuôi đèn | "nt" | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA | "nt" | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | "nt" | 3 | hộp |
| 48 | Lắp đặt hộp + mặt CB | "nt" | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | "nt" | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 102 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 6 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | "nt" | 52 | m |
| 53 | Măng xông nối ống D16 | "nt" | 15 | cái |
| 54 | Băng keo cách điện | "nt" | 1 | cuộn |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | "nt" | 0,18 | 100m |
| 56 | Lắp đặt co nhựa 45o D60mm | "nt" | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | "nt" | 4 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác inox | "nt" | 4 | cái |
| 59 | Bát sắt neo ống | "nt" | 18 | cái |
| 60 | Máng tôn 100x100 | "nt" | 30,4 | m |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,0324 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | "nt" | 1,997 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,0227 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 1,4845 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 1,6275 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,996 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,375 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,0423 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 0,0341 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,0288 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,06 | 100m2 |
| 12 | Trải ni lông giữ nước | "nt" | 56,425 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 4,331 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | "nt" | 10,1565 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | "nt" | 0,1827 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | "nt" | 0,2139 | tấn |
| 17 | Gia công giằng mái thép | "nt" | 0,0713 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | "nt" | 0,2419 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | "nt" | 0,1827 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | "nt" | 0,2139 | tấn |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | "nt" | 0,0713 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,2419 | tấn |
| 23 | Bu lông D16, L=500 | "nt" | 24 | cái |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | "nt" | 0,7512 | 100m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 46,3852 | 1m2 |
| D | Nhà thường thực | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,071 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | "nt" | 2,16 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,0708 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 0,972 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 4,758 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,972 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,63 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,732 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,0443 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 0,072 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0153 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0715 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,084 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0732 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 0,99 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | "nt" | 2,97 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 0,189 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 3,84 | m2 |
| 20 | Lát gạch granite 400x400mm bậc tam cấp, XM PCB40 | "nt" | 1,47 | m2 |
| 21 | Bả bằng matit vào tường | "nt" | 3,84 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 3,84 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,496 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,66 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 1,9574 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,824 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0211 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,077 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0222 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0773 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,022 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0653 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,1705 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,0992 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,066 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 0,3143 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,0834 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 5,04 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 7,56 | m2 |
| 40 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8mm, có chia ô | "nt" | 2,16 | m2 |
| 41 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8mm, có chia ô | "nt" | 5,4 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa (cả sơn) | "nt" | 5,4 | m2 |
| 43 | Hoa sắt cửa (cả sơn) | "nt" | 5,4 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 27,72 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 28,74 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 4,48 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 6,6 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 30,14 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 8,34 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 22,768 | m2 |
| 51 | Quét Sikaproof Membrane (2kg/m²) (hoặc tương đương) chống thấm mái hắt, sê nô, ô văng... | "nt" | 22,768 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 48,5 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granite 400x400mm, XM PCB40 | "nt" | 10,08 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch granite 100x400mm | "nt" | 1,17 | m2 |
| 55 | Bả bằng matit vào tường | "nt" | 56,46 | m2 |
| 56 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | "nt" | 49,56 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 41,64 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 64,38 | m2 |
| 59 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 36W 220V lắp nổi | "nt" | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | "nt" | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt | "nt" | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt đảo trần | "nt" | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA | "nt" | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | "nt" | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | "nt" | 3 | hộp |
| 67 | Lắp đặt hộp + mặt CB | "nt" | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | "nt" | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 16 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | "nt" | 15 | m |
| 72 | Măng xông nối ống D16 | "nt" | 4 | cái |
| 73 | Băng keo cách điện | "nt" | 1 | cuộn |
| 74 | Lắp đặt tủ điện âm 8 module | "nt" | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thông đà, thoát tràn) | "nt" | 0,08 | 100m |
| E | Bể nước ngầm 60m3 + nhà đặt máy bơm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 1,4556 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,4495 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 2,8 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 23,8807 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,522 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 2,4545 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 0,0414 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0667 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 3,2583 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk <= 18mm | "nt" | 0,3944 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0113 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,071 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk <= 10mm | "nt" | 0,0058 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | "nt" | 1,9198 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0412 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0522 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0083 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 5 | 1cấu kiện |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 114,6621 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 24,79 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 20,88 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | "nt" | 139,4521 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,32 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,064 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0123 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0656 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,7492 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,086 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0207 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0985 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 1,056 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 0,132 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,1443 | tấn |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 4,8 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 12,228 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 8,596 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 13,2 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | "nt" | 13,2 | m2 |
| 39 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | "nt" | 25,624 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 25,624 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 1,458 | m3 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 14,6 | m |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 16,2 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 16,2 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 2,16 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 10,44 | m2 |
| 47 | Bả bằng matit vào tường | "nt" | 32,4 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 16,2 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 16,2 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | "nt" | 3,74 | m2 |
| 51 | Cửa sắt kéo có lá | "nt" | 3,74 | m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi dài 1,2m 2x18W | "nt" | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | "nt" | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 2P-6A-10kA | "nt" | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc | "nt" | 2 | hộp |
| 57 | Lắp đặt hộp + mặt CB | "nt" | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | "nt" | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | "nt" | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | "nt" | 2 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | "nt" | 10 | m |
| 62 | Măng xông nối ống D16 | "nt" | 2 | cái |
| 63 | Băng keo cách điện | "nt" | 1 | cuộn |
| F | Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,6769 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | "nt" | 19,4715 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,654 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 9,5765 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 46,187 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 10,243 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 4,573 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 6,846 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,433 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 0,4971 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,1366 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,4693 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,2616 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,7368 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,4564 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 6,902 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 2,9809 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 1,2765 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,1252 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,5048 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,0858 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,2723 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | "nt" | 0,0324 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 1,1424 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,2328 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 0,1073 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 3,3994 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 34,4276 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 427,6591 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 106,58 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 58,3785 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 10,73 | m2 |
| 33 | Kẻ roon tường | "nt" | 10,92 | m2 |
| 34 | Bả bằng matit vào tường | "nt" | 427,6591 | m2 |
| 35 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | "nt" | 175,6885 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 603,3476 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hàng rào sắt (cả sơn) | "nt" | 45,0977 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa cổng sắt (cả sơn) | "nt" | 15,5 | m2 |
| 39 | Hàng rào sắt (cả sơn) | "nt" | 45,0977 | m2 |
| 40 | Cổng sắt (cả sơn) | "nt" | 15,5 | m2 |
| 41 | Bánh xe sắt cổng | "nt" | 4 | cái |
| 42 | Motor cổng + bộ điều khiển | "nt" | 1 | bộ |
| G | Sân đường (điều chỉnh) | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II. | "nt" | 6,765 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công. | "nt" | 1,2402 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | "nt" | 100,878 | m3 |
| 4 | Xây móng có chiều dày <=30cm bằng gạch BTKN 4.5x9x19, Vữa xi măng cát mịn mác 75 | "nt" | 6,0885 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm. Vữa xi măng cát mịn mác 75 | "nt" | 112,75 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, Vữa bê tông mác 200, đá 1x2cm | "nt" | 48,184 | m3 |
| 7 | Kẻ roon 2000x2000 chống nứt | "nt" | 77,0944 | 10m |
| H | Cấp điện, cấp thoát nước, PCCC tổng thể | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | "nt" | 0,8036 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 0,0643 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,2725 | m3 |
| 4 | SXLD bi giếng BTCT D800-H600 | "nt" | 2 | cái |
| 5 | Lắp dựng trụ điện bê tông cao 8,5m | "nt" | 1 | trụ |
| 6 | Bulong móc D16x(200-300) | "nt" | 1 | cái |
| 7 | Kẹp dừng cáp | "nt" | 1 | cái |
| 8 | Long đền [] 60x60x6mm D18 | "nt" | 1 | cái |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | "nt" | 31,36 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,304 | 100m3 |
| 11 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | "nt" | 21,28 | m2 |
| 12 | Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 | "nt" | 25 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (4x35mm2) | "nt" | 65 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 | "nt" | 66 | m |
| 15 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (2x4mm2) | "nt" | 39 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | "nt" | 57 | m |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (4x10mm2) | "nt" | 27 | m |
| 18 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CV(1x10mm2) | "nt" | 27 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | "nt" | 27 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (2x2,5mm2) | "nt" | 22 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | "nt" | 22 | m |
| 22 | Tủ điện máy bơm 600x400x150 + phụ kiện | "nt" | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10KA | "nt" | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P-6A-10KA | "nt" | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch Auto/Off/Manual | "nt" | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt contactor 3P-22A | "nt" | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt relay nhiệt 0.1-18A | "nt" | 1 | cái |
| 28 | Nút nhấn thường mở (nút nhấn ON) | "nt" | 1 | cái |
| 29 | Nút nhấn thường đóng (nút nhấn OFF/RESET) | "nt" | 1 | cái |
| 30 | Relay 220V-5A coil 12V + đế | "nt" | 1 | cái |
| 31 | Biến áp 220V-12V-2A | "nt" | 1 | cái |
| 32 | Đèn báo (xanh, vàng) | "nt" | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn CVV (2x1,5mm2) | "nt" | 37 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | "nt" | 37 | m |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | "nt" | 7,28 | 1m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | "nt" | 7,28 | m3 |
| 37 | Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16, L=2,4m + kẹp cọc | "nt" | 5 | cọc |
| 38 | Kéo rải dây tiếp địa (đồng trần) C16mm2 | "nt" | 6 | m |
| 39 | Kéo rải dây tiếp địa (đồng trần) C50mm2 | "nt" | 12 | m |
| 40 | Phụ gia dẫn điện | "nt" | 2 | kg |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,2918 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,2621 | 100m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | "nt" | 0,0675 | m3 |
| 44 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | "nt" | 30,59 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D220mm | "nt" | 0,23 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | "nt" | 0,15 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | "nt" | 0,01 | 100m |
| 48 | Ống STK D27, 2 đầu ren 700mm | "nt" | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt van đồng D27mm | "nt" | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt co ren trong D27mm | "nt" | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | "nt" | 1,81 | 100m |
| 52 | Lắp đặt tê rút ren trong D34x27mm | "nt" | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | "nt" | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | "nt" | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt van đồng D34mm | "nt" | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm | "nt" | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt nút bịt nhựa D34mm | "nt" | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van phao đồng | "nt" | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van phao điện | "nt" | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt lọc cặn Y đồng D34mm | "nt" | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt khớp nối sống D34mm | "nt" | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt lupe đồng D34mm | "nt" | 1 | cái |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | "nt" | 0,6685 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 0,2285 | 100m3 |
| 65 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | "nt" | 8,662 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 8,5284 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | "nt" | 5,0272 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | "nt" | 118,408 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | "nt" | 45,52 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 8,856 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | "nt" | 0,5501 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,4531 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 103 | 1cấu kiện |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 12 | 1cấu kiện |
| I | San nền | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | "nt" | 25,797 | 100m2 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 14,8977 | 100m3 |
| 3 | Cát san nền | "nt" | 1.223,475 | m3 |
| J | Cây xanh | |||
| 1 | Đất mùn trồng cây | "nt" | 81,2023 | m3 |
| 2 | Trồng cây kè bạc | "nt" | 1 | cây |
| 3 | Trồng cây cau đuôi chồn | "nt" | 6 | cây |
| 4 | Trồng cây lá gấm vàng | "nt" | 0,1463 | 100m2 |
| 5 | Trồng cây mắt nai | "nt" | 0,2058 | 100m2 |
| 6 | Trồng cỏ nhung | "nt" | 7,0278 | 100m2 |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | "nt" | 7 | 1cây / 90 ngày |
| 8 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | "nt" | 7,3799 | 100m2/ tháng |
| K | Điều hòa không khí | |||
| 1 | Máy lạnh 113000Btu gắn tường | "nt" | 4 | máy |
| 2 | Máy lạnh 177000Btu gắn tường | "nt" | 3 | máy |
| 3 | Máy lạnh 205000Btu gắn tường | "nt" | 6 | máy |
| L | Máy bơm | |||
| 1 | Máy bơm dầu Diezen 15HP (11KW), Q=24-72m³/h, H=51-32m | "nt" | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm điện 1,5 HP, H = 29,5-39,3m , Q= 6,6-1,2 m3/h | "nt" | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm điện 15HP (11KW), Q=24-72m³/h, H=51-32m | "nt" | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi