Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quế Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 15:50:00 đến ngày 2020-12-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,340,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SƠN TƯỜNG, TRỤ QUANH SÂN: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - Phá dỡ phần vữa trát tường bị hư hỏng (15%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,5107 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - Trát lại diện tích vữa trát tường bị hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,5107 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.490,5607 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.930,0714 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bậc ngồi khán đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.566,598 | m2 |
| 6 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.566,598 | m2 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,961 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6602 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7068 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1361 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5682 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,346 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,04 | m2 |
| 15 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 16 | Thép hộp Inox làm lan can khu khán đài VIP - Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,43 | kg |
| 17 | Gia công hàng rào song sắt (không tính vật liệu chính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,944 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8017 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8017 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8017 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,93 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6378 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,44 | m3 |
| 27 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,6 | m |
| 28 | Trám khe co mặt đường bê tông | 398,6 | m | |
| 29 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Sơn Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,35 | 1m2 |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3554 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,06 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7018 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7018 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7018 | 100m3 |
| 35 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,6 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,48 | m3 |
| 38 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,3 | m |
| 39 | Trám khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,3 | m |
| 40 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m2 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3542 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9352 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2944 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0666 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4005 | tấn |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,412 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 49 | Cột đèn đa giác 14m - 0133 - 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 50 | Xà đơn lắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Bộ bóng đèn cao áp sân bóng, công suất 2000w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 52 | Dựng cột thép ống bằng thủ công kết hợp máy cẩu, cao <=15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III - Kéo rải đường dây điện từ tủ điện đến cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 - Dây 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - Dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 57 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, loại đèn pha trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 bộ |
| 58 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 59 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc (l=2,5m) |
| 60 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1234 | 100kg |
| 61 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 62 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III - Rãnh cáp điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 - Dây 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 65 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 1000 viên |
| 67 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22 (xếp bảo vệ cấp ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990 | viên |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1575 | 100m3 |
| 69 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 71 | Lắp đặt tủ điện KT 550x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,426 | 100m3 |
| 75 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0682 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0682 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0682 | 100m3 |
| 79 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | m3 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357 | m3 |
| 82 | Lát gạch Terrazzo, KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.380 | m2 |
| 83 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 84 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5627 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5627 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5627 | 100m3 |
| 88 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | 100m2 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | m3 |
| 90 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m3 |
| 91 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 92 | Trám khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 93 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,2 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,2 | 1m2 |
| 95 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6358 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7805 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2843 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3659 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0088 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3697 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0658 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4963 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2868 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2061 | tấn |
| 110 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4453 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3668 | m2 |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7768 | m2 |
| 114 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7768 | m2 |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8999 | m3 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,128 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9992 | m2 |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 - dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 122 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 124 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 150 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 152 | Máy bơm nước công suất 1HP - Pentax hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 153 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2767 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4173 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,836 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8182 | m3 |
| 158 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,742 | m3 |
| 159 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,13 | m2 |
| 160 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,17 | m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0349 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0049 | m3 |
| 164 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 165 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0828 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1939 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1939 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1939 | 100m3 |
| 169 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,755 | m3 |
| 170 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | m3 |
| 171 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0304 | m3 |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2106 | m3 |
| 173 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6581 | m3 |
| 174 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8237 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0727 | tấn |
| 177 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 178 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,128 | m3 |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0128 | m3 |
| 181 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4765 | m2 |
| 182 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5605 | m2 |
| 183 | Bộ chữ tên sân, chữ Inox mạ đồng, dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 184 | Bộ vòng tròn biểu tượng Olympic bằng Inox sơn tĩnh điện màu, đường kính D700/560, dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 185 | Thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.013,6024 | kg |
| 186 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,6752 | kg |
| 187 | Gia công cửa song sắt (không bao gồm vật liệu chính thép hình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,52 | m2 |
| 188 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 189 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,04 | m2 |
| 190 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,52 | m2 |
| 191 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2281 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 193 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 194 | Cột cờ Inox 304 cao 7m (bao gồm thân ống 3 đốt D89, D76 và D63,5 dày 1,5mm; phụ kiện trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 195 | Bu lông chân cột cờ D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 196 | Nhân công lắp dựng cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg (tính bằng 60% định mức) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công - Nạo vét mương thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6105 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6105 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I (2km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6105 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9229 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | cái |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5228 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8092 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,936 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,792 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,192 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,2 | m2 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0547 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (2km cuối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0074 | 100m2 |
| 26 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,416 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,416 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0074 | 100m2 |
| 29 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0074 | 100m2 |
| 30 | Ke chống bão (4 ke/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 802,96 | chiếc |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 32 | Bình chữa cháy VN MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bình |
| 33 | Hộp đựng bình cứu hỏa, KT 500x600x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Tiêu lệnh PCCC 2 tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi