Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140294 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 07:34:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,822,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông và thoát nước | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng (dọn cỏ, rác hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 2 | Bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ca |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3583 | 100m |
| 4 | Phên nứa gia cố chân taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m2 |
| 5 | Đào phá đường cũ (Đường bê tông cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,66 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,074 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3497 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường mở rộng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980,738 | m3 |
| 9 | Mua đất để đắp K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,311 | m3 |
| 10 | Đắp lề đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.251,199 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5931 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5931 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4266 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4266 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1532 | 100m3 |
| 16 | Bù vênh đường cũ (mặt đường tăng cường) bằng CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5202 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5044 | 100m3 |
| 18 | Lớp móng đường mở rộng CPĐD loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7016 | 100m3 |
| 19 | Lớp nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,851 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697,02 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9556 | 100m2 |
| 22 | Xi măng tăng cứng, roa phủ mặt đường 3kg/1 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.455,3 | kg |
| 23 | Đào khuôn đường đất cấp II tại vuốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 24 | Bù vênh bằng CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | 100m3 |
| 25 | Lớp nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,32 | m3 |
| 27 | Đào khuôn đường mở rộng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m3 |
| 28 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | m3 |
| 29 | Lớp nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100m2 |
| 30 | Lớp móng đường bằng CPĐD loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m3 |
| 32 | Đắp bờ quây K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m3 |
| 35 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6581 | 100m |
| 36 | Phên nứa gia cố chân taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,76 | m2 |
| 37 | Dây thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 38 | Giằng thép D6, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 39 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2667 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 43 | Biển báo hình vuông (Thép mạ kẽm dán phản quang loại IV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m2 |
| 44 | Biển báo hình tam giác A700 (thép mạ kẽm dán phản quang loại IV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | m2 |
| 45 | Biển báo hình tròn A700 (thép mạ kẽm dán phản quang loại IV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7693 | m2 |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Cột biển báo, ống thép D80, L=3,3m mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 50 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,196 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0544 | tấn |
| 58 | Đỉnh cọc sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m2 |
| 59 | Đỉnh cọc sơn trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 60 | Đào kênh mương-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1574 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 62 | Đá dăm 1x2 đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,132 | m3 |
| 63 | Ống cống BTCT tải trọng C, TC D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 65 | Đế cống BTCT bản rộng 250 D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8431 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0643 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,454 | m3 |
| 69 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0023 | m3 |
| 70 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,593 | m3 |
| 71 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,244 | m2 |
| 72 | Láng đáy rtn, hố cặn, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1904 | 100m2 |
| 74 | Bê tông giằng rãnh, hố ga M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0944 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6523 | 100m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4392 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,842 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3432 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | 1cấu kiện |
| 81 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m2 |
| B | Kè sông | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,055 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1002 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2004 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2004 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,2813 | 100m |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,009 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4558 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,73 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,432 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2621 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,332 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3912 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,355 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,011 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,3522 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5661 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0081 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6333 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3316 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,995 | tấn |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 22 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9187 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng neo kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9581 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7427 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,306 | tấn |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 591,22 | m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo công trường đang thi công hình chữa nhật có 4 chân đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đèn cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Hàng rào chắn di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 7 | Dây nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 8 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 9 | Nhân công luân chuyển thi công (2 lần luân chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 10 | Nhân công trực chốt đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi