Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Nông nghiệp Long An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi (vốn cấp bù thủy lợi phí) và kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa (vốn lúa nước) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 15:23:00 đến ngày 2020-12-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào khai thác đất đắp bờ chắn | |||
| 1 | Đào khai thác đất đắp bờ chắn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 35,759 | 100m3 |
| B | Đào khai thác đất đắp đê | |||
| 1 | Đào khai thác đủ đất đắp đê bằng máy đào gầu dây 1,6m3, chiều sâu <=6m; loại đất 2; đất đào đổ 1 bên | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 126,746 | 100M3 |
| C | Ao mương | |||
| 1 | Đào khai thác đất tại chỗ bằng máy đào gầu dây 1,6m3, chiều sâu <=6m; loại đất 2; đất đào đổ 1 bên; đất đào đổ lên bờ | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,811 | 100M3 |
| 2 | Đào khai thác đất từ xa bằng máy đào gầu dây 1,6m3, chiều sâu <=6m; loại đất 2; đất đào đổ 1 bên; đất đào đổ lên sà lan | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,43 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng tàu kéo 360Cv, sà lan 400T; 1km đầu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,43 | 100M3 |
| 4 | Đào xúc đất từ sà lan lên bờ bằng máy đào gầu dây 1,6m3, chiều sâu <=6m; loại đất 2; đất đào đổ 1 bên | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,43 | 100M3 |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m - ngập đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 73,5 | 100M |
| 6 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m - không ngập đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 36,75 | 100M |
| 7 | Cừ tràm 4,5m (đóng) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 110,25 | 100M |
| 8 | Cừ tràm 4,5m (giằng) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,61 | 100M |
| 9 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,65m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,55 | 100M |
| 10 | Cừ bạch đàn 7,0m (đóng) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,17 | 100M |
| 11 | Thép buộc, đường kính <10 mm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,06 | Tấn |
| D | Dốc cho máy nông nghiệp lên xuống | |||
| 1 | Đào khai thác đất tại chỗ bằng máy đào gầu dây 1,6m3, chiều sâu <=6m; loại đất 2; đất đào đổ 1 bên | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,545 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m - ngập đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,2 | 100M |
| 3 | Cừ tràm 4,5m (đóng) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,2 | 100M |
| E | Đắp đê ao mương và dốc cho máy nông nghiệp lên xuống bằng máy | |||
| 1 | Đắp bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 118,613 | 100M3 |
| F | Trải đá cấp phối 0*4 | |||
| 1 | Cắt khuôn mặt đê | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,105 | 100M3 |
| 2 | Trải đá cấp phối 0x4 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,105 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi