Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Quỳ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng khu dân cư số 11/MBQH-UBND ngày 18/05/2020 và khai thác quyền sử dụng đất năm 2021, tại vị trí thôn Từ Đông xã Hoằng Quý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:05:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,376,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,2174 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 46,8614 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,562 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo TKTVTC được phê duyệt | 312,4009 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 31,2401 | 10m3/1km | |
| 6 | Ván khuôn BT lót | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2737 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,2884 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 74,6723 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0062 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng móng Đk <=10 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9627 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép, giằng móng, ĐK ≤18mm, | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,7516 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,688 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1627 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0704 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,64 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32,4423 | m3 |
| 17 | Mua đất đồi K90 tại mỏ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 184,965 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,5133 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16,815 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,496 | 10m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,496 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,496 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,496 | 10m3/1km |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19,3237 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8864 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,7104 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1713 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0598 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,5804 | m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,5815 | m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5272 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3465 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,5803 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22,6263 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22,6263 | m2 |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1082 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 33,3 | m3 |
| 38 | Lát gạch Terrazzo 40x40x4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 46,03 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 124,6156 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8567 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 369,37 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 951,396 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,5055 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 127,6901 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,27 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,27 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 107,8592 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,6571 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,42mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 35,83 | m |
| 50 | Ke chống bão (1m2 / 4cái) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.062,84 | cái |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,6932 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,6037 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1217 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1217 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1199 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8758 | tấn |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100,345 | m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19,7952 | m3 |
| 59 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,4799 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3822 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3832 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,8092 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,9843 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6206 | tấn |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 247,99 | m2 |
| 66 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1644 | 100m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2281 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1194 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 48,7739 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,5196 | tấn |
| 71 | Ván khuôn sàn mái | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,45 | 100m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 445 | m2 |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8806 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4327 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0876 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1618 | tấn |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 43,27 | m2 |
| 78 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,2461 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2442 | 100m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,42 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3293 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1022 | tấn |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7614 | m3 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,933 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,8775 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 598,648 | m2 |
| 87 | Lớp Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 29,7032 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 29,7032 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 340,781 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 285,73 | m |
| 91 | Đắp chữ XM | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | công |
| 92 | SXLD cửa đi nhựa có lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 93 | SXLD cửa đi nhựa lõi có lõi thép gia cường 1 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 94 | SXLD cửa cổ nhựa có lõi thép gia cường 2 cánh mở quay ra ngòai (bao gồm cả phụ kiện) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 48,6 | m2 |
| 95 | SXLD cửa sổ nhựa có lõi thép gia cường 1 cánh mở hất ra ngòai (bao gồm cả phụ kiện) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 96 | SXLD vách kinh (bao gồm cả phụ kiện) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,3 | m2 |
| 97 | SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14 x 14 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 49,9 | m2 |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 49,9 | m2 |
| 99 | SXLD lan can cầu thang, lan can hiên bằng INNOX | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,18 | m |
| 100 | Trụ thang INNOX D90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | SXLD lan can hiên bằng thép hộp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,89 | m |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.089,008 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 497,0601 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 124,765 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 37,4654 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKTVTC được phê duyệt | 37,4654 | m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,693 | m3 |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36,93 | m2 |
| 109 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1445 | m3 |
| 110 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16,0543 | m3 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,6158 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,4642 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 31,4928 | m2 |
| 114 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,496 | m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,4261 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1418 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1798 | tấn |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKTVTC được phê duyệt | 59 | cái |
| 119 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,3514 | m3 |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 13 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 80 | hộp |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 39 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.450 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 650 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 180 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 120 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 139 | Hộp điện tổng (300x200x250) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 140 | Hộp điện tổng (250x150x100) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 950 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.450 | m |
| 145 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,08 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,08 | m3 |
| 147 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cọc |
| 148 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 149 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | m |
| 150 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 65 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 58 | m |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 156 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | bể |
| 157 | Bơm nước két Q=2m3, H=20m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 158 | Đồng hồ đo lưu lượng nước | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| 160 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,65 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 108 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê xiên D48 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê D90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê xiên D110 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê xiên D34 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 182 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | cái |
| 183 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 184 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 185 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 187 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 188 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 189 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2449 | m3 |
| 190 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0102 | 100m2 |
| 191 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6384 | m3 |
| 192 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0277 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1232 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0099 | tấn |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7772 | m3 |
| 196 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,002 | m3 |
| 197 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,1806 | m2 |
| 198 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,1806 | m2 |
| 199 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0155 | 100m2 |
| 200 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2758 | 100kg |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3494 | m3 |
| 202 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 203 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,3194 | 100m2 |
| 204 | Hộp đựng bình chữa cháy 1200x600x200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 205 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | bình |
| 206 | Bình bọt chữa cháy CO2MT3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | bình |
| 207 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| B | SÂN, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Mua đất K95 đắp sân, nền | Theo TKTVTC được phê duyệt | 345,215 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,5215 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,5215 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,5215 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 34,5215 | 10m3/1km |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,055 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 46,1417 | m3 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo 40x40x4 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 922,8342 | m2 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,4898 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16,5532 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 55,1777 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1036 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1036 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,611 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 97,2675 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4716 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1389 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2712 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,1876 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,7001 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8046 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 62,7504 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 372,642 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 269,8 | m |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 487,6984 | m2 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,3704 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0914 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9136 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,5124 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,136 | m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8224 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7056 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8244 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,7628 | m2 |
| 35 | Đắp đất màu bồn cây | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,4671 | m3 |
| 36 | Di chuyển 4 cây ra bồn cây mới | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cây |
| 37 | Mua thêm 2 cây sao đen đường kính gốc 8-10 cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cây |
| C | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2741 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3308 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 58,0834 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 23,9788 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,423 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1281 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,963 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2099 | m2 |
| 10 | Thao do xa go vi keo luong | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | công |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,2825 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,9709 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1225 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,87 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,103 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2958 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,5892 | m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1039 | m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0094 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0903 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ nhà kho cũ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | ca |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,391 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,5652 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo TKTVTC được phê duyệt | 108,035 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,8035 | 10m3/1km |
| 5 | Mua đất đồi K95 tại mỏ đất Châu Lộc, huyện Hậu Lộc (hệ số quy đổi đất dào sang đất đắp k= 1,13); cự ly vận chuyển 12km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 260,4919 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,0492 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,0492 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,0492 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,0492 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,2613 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 23,178 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,705 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32,652 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 84,48 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 183,24 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 133,2 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,564 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9401 | tấn |
| 19 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,877 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8036 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,2393 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,228 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TKTVTC được phê duyệt | 202 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi