Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Nam Sơn và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Nam Sơn và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 15:20:00 đến ngày 2020-12-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,366,697,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ KHU NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 19,86 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 96,48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V E-HSMT | 25,8944 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép (tháo dỡ xà gồ) | Chương V E-HSMT | 4 | công |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 14,0131 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E-HSMT | 38,2742 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,5229 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ KHU NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 13,2052 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 5,9759 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V E-HSMT | 18,2849 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,2426 | 100m3 |
| C | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO, CHẶT CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 12,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,1275 | 100m3 |
| 3 | Chặt cây, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V E-HSMT | 8 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Chương V E-HSMT | 8 | gốc cây |
| D | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,0984 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,1711 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 10,8679 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,6144 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép =8mm | Chương V E-HSMT | 0,4132 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Chương V E-HSMT | 0,7208 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 18mm | Chương V E-HSMT | 1,5569 | tấn |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V E-HSMT | 36,4487 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 35,91 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Chương V E-HSMT | 0,1355 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép =8mm | Chương V E-HSMT | 0,0695 | tấn |
| 12 | Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép =16mm | Chương V E-HSMT | 0,2917 | tấn |
| 13 | Bê tông cổ cột, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,7454 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,2649 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =16mm | Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =6mm | Chương V E-HSMT | 0,0449 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =8mm | Chương V E-HSMT | 0,0175 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =10mm | Chương V E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,9766 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 17,1247 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả | Chương V E-HSMT | 0,4619 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tồn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,7281 | 100m3 |
| 23 | Mua cát đắp tôn nền | Chương V E-HSMT | 9,16 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 13,4147 | m3 |
| E | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót bể phốt | Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bể phốt, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,598 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy bể phốt. | Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,8746 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,2574 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nắp tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0189 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,4784 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính =8mm | Chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,57 | m2 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 13,916 | m2 |
| 13 | Láng bể, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,692 | m2 |
| 14 | Ống thoát PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 15 | Ống thoát PVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| F | PHẦN THÔ TẦNG 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,8325 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1736 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,5972 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,5786 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,0072 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0329 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,3932 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0493 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,2133 | tấn |
| 10 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V E-HSMT | 26,4524 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 26,0614 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 1,6647 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0998 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,9066 | tấn |
| 15 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 63,7877 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,807 | m3 |
| 17 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,4871 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,1753 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =8 mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0291 | tấn |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0202 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12 mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,3854 | m3 |
| G | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Thép hộp làm xà gồ, vì kèo Kt 80x40x2mm | Chương V E-HSMT | 76,5306 | kg |
| 2 | Thép góc làm xà gồ, vì kèo LCD 50x5 | Chương V E-HSMT | 1.181,4663 | kg |
| 3 | Thép bản làm xà gồ, vì kèo 200x200x12 | Chương V E-HSMT | 110,775 | kg |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,9524 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,9524 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,3807 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,3807 | tấn |
| 8 | Bulong M12 | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 9 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 1,7344 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc khổ 300 | Chương V E-HSMT | 65,31 | m |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 68,334 | m2 |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 39,6986 | m2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V E-HSMT | 39,6986 | m2 |
| 14 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 78,65 | m2 |
| 15 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,7072 | m2 |
| H | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 392,8441 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 210,22 | m2 |
| 3 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 78,65 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 18,8682 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 102,1 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 166,47 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 81,393 | m |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 101,57 | m |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 70,16 | m |
| 10 | Đắp điếm chân cột, đỉnh cột | Chương V E-HSMT | 44 | công |
| 11 | Đắp chữ thu hồi mái mặt tiền | Chương V E-HSMT | 7 | công |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 118,17 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,52 | m2 |
| 14 | Ốp gạch vào tường WC, gạch Granite 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 52,896 | m2 |
| 15 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 120x600mm | Chương V E-HSMT | 8,3712 | m2 |
| 16 | Ốp gạch 60x200 tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 18,441 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 661,3301 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 288,87 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, thời gian sử dụng dàn giáo 3 tháng | Chương V E-HSMT | 3,7306 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch xi măng M100#,6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,4181 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp màu ghi, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,6894 | m2 |
| 22 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,9592 | m2 |
| 24 | Sơn tường bồn hoa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,9592 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch xi măng (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | Chương V E-HSMT | 0,1406 | m3 |
| 26 | Ván khuôn mặt bệ bếp | Chương V E-HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép bệ bếp, đường kính 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,0958 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,5919 | m2 |
| 30 | Sơn tường bệ bếp không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1,5919 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường bệ bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,8185 | m2 |
| 32 | Ốp đá granite màu đen vào mặt bệ bếp | Chương V E-HSMT | 1,368 | m2 |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| I | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đai bắt ống | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Vít đai | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| J | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38m (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 6,0456 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 8,2932 | m2 |
| 3 | Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 20,128 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 1,728 | m2 |
| 5 | Vách kính ngăn kính mờ (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 5,643 | m2 |
| 6 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm (bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 12,038 | m2 |
| 7 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Móc + chốt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12x1,2 mm, | Chương V E-HSMT | 0,3229 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 13,7126 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 27,472 | m2 |
| K | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào bể nước, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT | 0,1537 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng bể nước | Chương V E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,8154 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bể nước | Chương V E-HSMT | 0,0164 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép =8mm | Chương V E-HSMT | 0,0657 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,0526 | m3 |
| 8 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,5852 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nắp bể | Chương V E-HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính =8mm | Chương V E-HSMT | 0,0408 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,6658 | m3 |
| 12 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,0403 | m3 |
| 14 | Cốt thép bê tông tấm đan, đường kính =8mm | Chương V E-HSMT | 0,0043 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 16 | Vật liệu cho bể lọc nước | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m |
| 18 | Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Chương V E-HSMT | 31,8448 | m2 |
| 19 | Láng đáy bể lọc, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương V E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 20 | Lát đáy bể chứa bằng gạch 250x400mm | Chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường bể, gạch 250x400 mm | Chương V E-HSMT | 11,5 | m2 |
| L | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng tường rào, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 33,0048 | m3 |
| 2 | Đào móng tường rào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,5771 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng. | Chương V E-HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 13,4097 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22 xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 53,6432 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 22,9348 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng tường rào | Chương V E-HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng tường, đường kính 6 mm | Chương V E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng tường, đường kính 10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2895 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,3468 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch xi măng M100 10,5x6x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 21,605 | m3 |
| 12 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 38,1048 | m3 |
| 13 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác M75. | Chương V E-HSMT | 920,7251 | m2 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,0055 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,9016 | 100m3 |
| 16 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 920,7251 | m2 |
| M | TRỤ VÀ CÁNH CỔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, trụ tường rào, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,4583 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,1085 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót trụ tường rào, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,5049 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông trụ cổng, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,0769 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, trụ cổng | Chương V E-HSMT | 0,1696 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép trụ cổng, đường kính 8 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Chương V E-HSMT | 0,0369 | tấn |
| 7 | Cốt thép trụ cổng, đường kính 16 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Chương V E-HSMT | 0,1177 | tấn |
| 8 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng trụ cổng, trụ tường rào, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,6442 | m3 |
| 9 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng trụ tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,1015 | m3 |
| 10 | Xây gạch xi măng 100#, 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,2607 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3505 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,1078 | 100m3 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 100,8 | m |
| 14 | Vẩy vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 15 | Trát trụ cổng, tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 47,538 | m2 |
| 16 | Inox hộp vuông 50x50x1mm, 20x20x1mm làm khung cánh cổng (thành phẩm) | Chương V E-HSMT | 115,28 | kg |
| 17 | Inox bản 2mm làm cổng (thành phẩm) | Chương V E-HSMT | 48,67 | kg |
| 18 | Khóa cổng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Gong cổng | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 20 | Bánh xe sắt D100 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 47,538 | m2 |
| N | NHÀ XE | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền nhà xe, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,0418 | m3 |
| 4 | Sản xuất cột nhà xe bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,2436 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cột nhà xe | Chương V E-HSMT | 0,2436 | tấn |
| 6 | Thép bản làm mặt bích, thép lập, sườn tăng cường | Chương V E-HSMT | 96,138 | kg |
| 7 | Thép ống tròn làm cột D140 | Chương V E-HSMT | 155,0808 | kg |
| 8 | Bu lông M18 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,2262 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,2262 | tấn |
| 11 | Thép L50x50x5 làm xà gồ | Chương V E-HSMT | 231,855 | kg |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V E-HSMT | 0,1054 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,1054 | tấn |
| 14 | Thép L50x50x5 làm vì kèo | Chương V E-HSMT | 108,0658 | kg |
| 15 | Tôn múi chiều dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 25,0806 | m2 |
| 17 | Tôn nóc khổ 400mm, dày 0.4mm | Chương V E-HSMT | 22,4 | m |
| O | BÊ TÔNG SÂN + SAN NỀN + BẬC LÊN XUỐNG + DỐC LÊN XUỐNG + GIÊNG ĐÁ | |||
| 1 | Đắp cát san nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 3,0888 | 100m3 |
| 2 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V E-HSMT | 82,8344 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 80,814 | m3 |
| 4 | Cắt sân bê tông | Chương V E-HSMT | 16 | 10m |
| 5 | Làm khe co | Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 6 | Nilon tái sinh | Chương V E-HSMT | 538,76 | m2 |
| 7 | Bê tông lót bậc lên xuống, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,012 | m3 |
| 8 | Xây gạch bậc lên xuống, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,303 | m3 |
| 9 | Trát bậc lên xuống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 10 | Bê tông dốc lên xuống, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,986 | m3 |
| 11 | Đánh nhám bê tông dốc lên xuống | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 12 | Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây thành bậc 2 bên, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,4585 | m3 |
| 13 | Trát thành bậc 2 bên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,3185 | m2 |
| 14 | Khoan giếng đá sâu 100m | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| P | Điện cao áp | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 4 | Thép L63x6 làm cọc tiếp địa | Chương V E-HSMT | 23,452 | kg |
| 5 | Thép hộp 12x12x6 làm tiếp địa | Chương V E-HSMT | 5,7732 | kg |
| 6 | Thép bản 200x200x10mm làm bản mã | Chương V E-HSMT | 6,594 | kg |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây chống sét - D=12mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột đèn | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1,408 | m2 |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (từ cột điện đến cổng phụ) | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (từ cột điện đến nhà quản lý) | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 15 | Công tắc | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Ống mềm PVC D20 | Chương V E-HSMT | 94 | m |
| 17 | Bu lông M24 | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Bu lông M16 | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Lắp dựng cột đèn chiều cao cột =6m | Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 20 | Bóng đèn Led cao áp 80W | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Bóng đèn Led cao áp 30W | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| Q | Lan can Inox tường loại 4, 5 | |||
| 1 | Vít lở M6-45 | Chương V E-HSMT | 436 | Cái |
| 2 | Chụp chân chân đế D60, dày 1mm | Chương V E-HSMT | 23 | Cái |
| 3 | Chụp chân chân đế D34, dày 1mm | Chương V E-HSMT | 86 | Cái |
| 4 | Thép bản làm chân đế | Chương V E-HSMT | 4,2 | kg |
| 5 | Thép ống Inox D60, D34 dày 2mm (thành phẩm) | Chương V E-HSMT | 821,7 | kg |
| R | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,4353 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,0744 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,1878 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính 6 mm | Chương V E-HSMT | 0,0056 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng, đường kính 12 mm | Chương V E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,8068 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3381 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E-HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 13 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 8,0322 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0042 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =14mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 18 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0147 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,3256 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0694 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0196 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1248 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2847 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =6mm | Chương V E-HSMT | 0,0129 | tấn |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép=10mm | Chương V E-HSMT | 0,2711 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,626 | m3 |
| 28 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,0065 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,8316 | m3 |
| 30 | Thép hộp 40x80x1,4 mm | Chương V E-HSMT | 118,7688 | kg |
| 31 | Thép bản mã | Chương V E-HSMT | 15,58 | kg |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 10,848 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1316 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1316 | tấn |
| 35 | Tôn múi chiều dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 0,52 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc khổ 300mm | Chương V E-HSMT | 14,54 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 38 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,8116 | m2 |
| 39 | Soi lõm rộng 3cm | Chương V E-HSMT | 33,99 | m |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,2892 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 50,2488 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 39,0332 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 28,47 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,94 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 74,4432 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 72,538 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 18,6844 | m2 |
| 48 | Cửa đi Đ1 cửa xếp lá hoa tôn (đã bao gồm ổ khóa)- bao gồm cả công lắp đặt | Chương V E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm định hình hệ lùa kính 6,38mm | Chương V E-HSMT | 6,65 | m2 |
| 50 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Mua thép hộp 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 99,8478 | kg |
| 52 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V E-HSMT | 0,0979 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 6,65 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,5633 | m2 |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 34,5 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 19 | m |
| S | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 33,9696 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hào PCM trong công trình | Chương V E-HSMT | 15,3696 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hào PCM ngoài công trình | Chương V E-HSMT | 18,6 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V E-HSMT | 91,26 | m2 |
| T | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC + ĐƯỜNG CHỜ NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Ống PPR D25 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Ống PPR D20 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Van D25 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Van phao bể nước D25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Cút nhựa D20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Côn nhựa D25-20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Bồn nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Xí bệt + vòi xịt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Hương sen tắm di động | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lavabo chậu rửa mặt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Ống nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Ống nhựa D34 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 16 | Ống nhựa D60 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Ống nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Bồn rửa bát Inox 304 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| U | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tầng tổng vỏ kim loại 300x400x150 | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Áptomat 1P MCCB 63A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đèn tuýp đơn 1,2m 220V/1x36W | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần 1x22W | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Áptomat 1P 16A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Công tắc 1 phím (hạt + vỏ + đế âm) | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Công tắc 2 phím (hạt + vỏ + đế âm) | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | CU/XLPE/PVC 2x6 - cáp tổng | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 11 | CU/XLPE/PVC 2x2,5 - đi ổ cắm, công tắc, hộp số | Chương V E-HSMT | 374 | m |
| 12 | CU/XLPE/PVC 2x1,5 - đi thiết bị phụ tải | Chương V E-HSMT | 156 | m |
| 13 | Ông gen mềm luồn dây điện D20 | Chương V E-HSMT | 270 | m |
| 14 | Móc treo quạt - bao gồm cả lắp đặt | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| V | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | Máy bơm - EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=1,8 m3/h; H= 35m | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi