Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Nam Sơn và các hạng mục phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201170415-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Nam Sơn và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201153286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 15:20:00 đến ngày 2020-12-04 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,366,697,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ KHU NHÀ QUẢN LÝ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 19,86 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 6m Chương V E-HSMT 96,48 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa Chương V E-HSMT 25,8944 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép (tháo dỡ xà gồ) Chương V E-HSMT 4 công
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 14,0131 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 38,2742 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,5229 100m3
B PHÁ DỠ KHU NHÀ KHO
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 13,2052 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 5,9759 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 18,2849 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,2426 100m3
C PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO, CHẶT CÂY
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 12,75 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,1275 100m3
3 Chặt cây, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V E-HSMT 8 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm Chương V E-HSMT 8 gốc cây
D PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,0984 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,1711 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 10,8679 m3
4 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,6144 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép =8mm Chương V E-HSMT 0,4132 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 0,7208 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 18mm Chương V E-HSMT 1,5569 tấn
8 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V E-HSMT 36,4487 m3
9 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 35,91 m3
10 Ván khuôn cổ cột Chương V E-HSMT 0,1355 100m2
11 Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép =8mm Chương V E-HSMT 0,0695 tấn
12 Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép =16mm Chương V E-HSMT 0,2917 tấn
13 Bê tông cổ cột, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,7454 m3
14 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,2649 100m2
15 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =16mm Chương V E-HSMT 0,034 tấn
16 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =6mm Chương V E-HSMT 0,0449 tấn
17 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =8mm Chương V E-HSMT 0,0175 tấn
18 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép =10mm Chương V E-HSMT 0,1499 tấn
19 Bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,9766 m3
20 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 17,1247 m3
21 Đắp đất hoàn trả Chương V E-HSMT 0,4619 100m3
22 Đắp đất tồn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,7281 100m3
23 Mua cát đắp tôn nền Chương V E-HSMT 9,16 m3
24 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 13,4147 m3
E BỂ PHỐT
1 Ván khuôn bê tông lót bể phốt Chương V E-HSMT 0,0098 100m2
2 Bê tông lót móng bể phốt, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,598 m3
3 Ván khuôn đáy bể phốt. Chương V E-HSMT 0,026 100m2
4 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 0,0569 tấn
5 Bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8746 m3
6 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,2574 m3
7 Ván khuôn nắp tấm đan Chương V E-HSMT 0,0189 100m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,4784 m3
9 Cốt thép tấm đan, đường kính =8mm Chương V E-HSMT 0,041 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,57 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 13,916 m2
13 Láng bể, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 3,692 m2
14 Ống thoát PVC D90 Chương V E-HSMT 0,01 100m
15 Ống thoát PVC D110 Chương V E-HSMT 0,01 100m
F PHẦN THÔ TẦNG 1
1 Ván khuôn cột, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,8325 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,1736 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,5972 tấn
4 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,5786 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,0072 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0329 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,3932 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0493 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,2133 tấn
10 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V E-HSMT 26,4524 m3
11 Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 26,0614 m3
12 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 1,6647 100m2
13 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0998 tấn
14 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,9066 tấn
15 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 63,7877 m3
16 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,807 m3
17 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,4871 m3
18 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,1753 100m2
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0209 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =8 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0291 tấn
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0202 tấn
22 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0472 tấn
23 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,3854 m3
G PHẦN MÁI
1 Thép hộp làm xà gồ, vì kèo Kt 80x40x2mm Chương V E-HSMT 76,5306 kg
2 Thép góc làm xà gồ, vì kèo LCD 50x5 Chương V E-HSMT 1.181,4663 kg
3 Thép bản làm xà gồ, vì kèo 200x200x12 Chương V E-HSMT 110,775 kg
4 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,9524 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,9524 tấn
6 Gia công vì kèo thép Chương V E-HSMT 0,3807 tấn
7 Lắp dựng vì kèo thép Chương V E-HSMT 0,3807 tấn
8 Bulong M12 Chương V E-HSMT 64 cái
9 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V E-HSMT 1,7344 100m2
10 Tôn úp nóc khổ 300 Chương V E-HSMT 65,31 m
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 68,334 m2
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 39,6986 m2
13 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 39,6986 m2
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 78,65 m2
15 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 4 cái
16 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT 30 m
17 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 4 cọc
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,7072 m2
H PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 392,8441 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 210,22 m2
3 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 78,65 m2
4 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,8682 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 102,1 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 166,47 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 81,393 m
8 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 101,57 m
9 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 70,16 m
10 Đắp điếm chân cột, đỉnh cột Chương V E-HSMT 44 công
11 Đắp chữ thu hồi mái mặt tiền Chương V E-HSMT 7 công
12 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 118,17 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 12,52 m2
14 Ốp gạch vào tường WC, gạch Granite 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 52,896 m2
15 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 120x600mm Chương V E-HSMT 8,3712 m2
16 Ốp gạch 60x200 tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 18,441 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 661,3301 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 288,87 m2
19 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, thời gian sử dụng dàn giáo 3 tháng Chương V E-HSMT 3,7306 100m2
20 Xây gạch xi măng M100#,6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,4181 m3
21 Lát đá bậc tam cấp màu ghi, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 9,6894 m2
22 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,194 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,9592 m2
24 Sơn tường bồn hoa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3,9592 m2
25 Xây tường thẳng gạch xi măng (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 Chương V E-HSMT 0,1406 m3
26 Ván khuôn mặt bệ bếp Chương V E-HSMT 0,0154 100m2
27 Cốt thép bệ bếp, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 0,0109 tấn
28 Đổ bê tông bệ bếp, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,0958 m3
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,5919 m2
30 Sơn tường bệ bếp không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,5919 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường bệ bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 8,8185 m2
32 Ốp đá granite màu đen vào mặt bệ bếp Chương V E-HSMT 1,368 m2
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
I THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,23 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm Chương V E-HSMT 6 cái
4 Đai bắt ống Chương V E-HSMT 24 cái
5 Vít đai Chương V E-HSMT 48 cái
J PHẦN CỬA
1 Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38m (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 6,0456 m2
2 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 8,2932 m2
3 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 20,128 m2
4 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 1,728 m2
5 Vách kính ngăn kính mờ (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 5,643 m2
6 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm (bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 12,038 m2
7 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 6 bộ
8 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V E-HSMT 10 bộ
9 Móc + chốt cửa sổ Chương V E-HSMT 3 bộ
10 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12x1,2 mm, Chương V E-HSMT 0,3229 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 13,7126 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 27,472 m2
K BỂ NƯỚC
1 Đào bể nước, đất cấp 1 Chương V E-HSMT 0,1537 100m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0613 100m3
3 Ván khuôn lót móng bể nước Chương V E-HSMT 0,0118 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,8154 m3
5 Ván khuôn móng bể nước Chương V E-HSMT 0,0164 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép =8mm Chương V E-HSMT 0,0657 tấn
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0526 m3
8 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,5852 m3
9 Ván khuôn nắp bể Chương V E-HSMT 0,0134 100m2
10 Lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính =8mm Chương V E-HSMT 0,0408 tấn
11 Đổ bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6658 m3
12 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,002 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,0403 m3
14 Cốt thép bê tông tấm đan, đường kính =8mm Chương V E-HSMT 0,0043 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
16 Vật liệu cho bể lọc nước Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Chương V E-HSMT 0,033 100m
18 Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Chương V E-HSMT 31,8448 m2
19 Láng đáy bể lọc, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V E-HSMT 2,73 m2
20 Lát đáy bể chứa bằng gạch 250x400mm Chương V E-HSMT 4,8 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường bể, gạch 250x400 mm Chương V E-HSMT 11,5 m2
L PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng tường rào, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 33,0048 m3
2 Đào móng tường rào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,5771 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng. Chương V E-HSMT 0,558 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 13,4097 m3
5 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22 xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 53,6432 m3
6 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 22,9348 m3
7 Ván khuôn giằng tường rào Chương V E-HSMT 0,486 100m2
8 Cốt thép giằng tường, đường kính 6 mm Chương V E-HSMT 0,094 tấn
9 Cốt thép giằng tường, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 0,2895 tấn
10 Bê tông giằng tường, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 5,3468 m3
11 Xây tường thẳng gạch xi măng M100 10,5x6x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 21,605 m3
12 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 38,1048 m3
13 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác M75. Chương V E-HSMT 920,7251 m2
14 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,0055 100m3
15 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,9016 100m3
16 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 920,7251 m2
M TRỤ VÀ CÁNH CỔNG
1 Đào móng trụ cổng, trụ tường rào, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,4583 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,1085 100m2
3 Bê tông lót trụ tường rào, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,5049 m3
4 Đổ bê tông trụ cổng, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0769 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, trụ cổng Chương V E-HSMT 0,1696 100m2
6 Cốt thép trụ cổng, đường kính 8 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V E-HSMT 0,0369 tấn
7 Cốt thép trụ cổng, đường kính 16 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V E-HSMT 0,1177 tấn
8 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng trụ cổng, trụ tường rào, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,6442 m3
9 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây móng trụ tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,1015 m3
10 Xây gạch xi măng 100#, 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,2607 m3
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,3505 100m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,1078 100m3
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 100,8 m
14 Vẩy vữa xi măng Chương V E-HSMT 0,72 m2
15 Trát trụ cổng, tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 47,538 m2
16 Inox hộp vuông 50x50x1mm, 20x20x1mm làm khung cánh cổng (thành phẩm) Chương V E-HSMT 115,28 kg
17 Inox bản 2mm làm cổng (thành phẩm) Chương V E-HSMT 48,67 kg
18 Khóa cổng Chương V E-HSMT 2 cái
19 Gong cổng Chương V E-HSMT 12 Cái
20 Bánh xe sắt D100 Chương V E-HSMT 4 cái
21 Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 47,538 m2
N NHÀ XE
1 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,05 m3
2 Ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 0,084 100m2
3 Bê tông nền nhà xe, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,0418 m3
4 Sản xuất cột nhà xe bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,2436 tấn
5 Lắp dựng cột nhà xe Chương V E-HSMT 0,2436 tấn
6 Thép bản làm mặt bích, thép lập, sườn tăng cường Chương V E-HSMT 96,138 kg
7 Thép ống tròn làm cột D140 Chương V E-HSMT 155,0808 kg
8 Bu lông M18 Chương V E-HSMT 24 cái
9 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2262 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2262 tấn
11 Thép L50x50x5 làm xà gồ Chương V E-HSMT 231,855 kg
12 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V E-HSMT 0,1054 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,1054 tấn
14 Thép L50x50x5 làm vì kèo Chương V E-HSMT 108,0658 kg
15 Tôn múi chiều dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,62 100m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 25,0806 m2
17 Tôn nóc khổ 400mm, dày 0.4mm Chương V E-HSMT 22,4 m
O BÊ TÔNG SÂN + SAN NỀN + BẬC LÊN XUỐNG + DỐC LÊN XUỐNG + GIÊNG ĐÁ
1 Đắp cát san nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 3,0888 100m3
2 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V E-HSMT 82,8344 m3
3 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 80,814 m3
4 Cắt sân bê tông Chương V E-HSMT 16 10m
5 Làm khe co Chương V E-HSMT 160 m
6 Nilon tái sinh Chương V E-HSMT 538,76 m2
7 Bê tông lót bậc lên xuống, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,012 m3
8 Xây gạch bậc lên xuống, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,303 m3
9 Trát bậc lên xuống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,2 m2
10 Bê tông dốc lên xuống, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 4,986 m3
11 Đánh nhám bê tông dốc lên xuống Chương V E-HSMT 2 công
12 Xây gạch xi măng M100#, 6,5x10,5x22, xây thành bậc 2 bên, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,4585 m3
13 Trát thành bậc 2 bên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,3185 m2
14 Khoan giếng đá sâu 100m Chương V E-HSMT 100 m
P Điện cao áp
1 Đào móng, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,0158 100m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,012 100m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,0038 100m3
4 Thép L63x6 làm cọc tiếp địa Chương V E-HSMT 23,452 kg
5 Thép hộp 12x12x6 làm tiếp địa Chương V E-HSMT 5,7732 kg
6 Thép bản 200x200x10mm làm bản mã Chương V E-HSMT 6,594 kg
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 2 cọc
8 Kéo rải dây chống sét - D=12mm Chương V E-HSMT 5 m
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 0,375 m3
10 Ván khuôn cột đèn Chương V E-HSMT 0,03 100m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 1,408 m2
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
13 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (từ cột điện đến cổng phụ) Chương V E-HSMT 50 m
14 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (từ cột điện đến nhà quản lý) Chương V E-HSMT 80 m
15 Công tắc Chương V E-HSMT 3 cái
16 Ống mềm PVC D20 Chương V E-HSMT 94 m
17 Bu lông M24 Chương V E-HSMT 8 Cái
18 Bu lông M16 Chương V E-HSMT 4 Cái
19 Lắp dựng cột đèn chiều cao cột =6m Chương V E-HSMT 2 cột
20 Bóng đèn Led cao áp 80W Chương V E-HSMT 2 Cái
21 Bóng đèn Led cao áp 30W Chương V E-HSMT 1 Cái
Q Lan can Inox tường loại 4, 5
1 Vít lở M6-45 Chương V E-HSMT 436 Cái
2 Chụp chân chân đế D60, dày 1mm Chương V E-HSMT 23 Cái
3 Chụp chân chân đế D34, dày 1mm Chương V E-HSMT 86 Cái
4 Thép bản làm chân đế Chương V E-HSMT 4,2 kg
5 Thép ống Inox D60, D34 dày 2mm (thành phẩm) Chương V E-HSMT 821,7 kg
R NHÀ KHO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,4353 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,26 m3
3 Ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,036 100m2
4 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,0744 m3
5 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,1878 m3
6 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,036 100m2
7 Cốt thép giằng móng, đường kính 6 mm Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
8 Cốt thép giằng móng, đường kính 12 mm Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
9 Đổ bê tông giằng móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,396 m3
10 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 1,8068 m3
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,3381 100m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E-HSMT 0,0972 100m3
13 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 8,0322 m3
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0463 100m2
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0065 tấn
16 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0042 tấn
17 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =14mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,018 tấn
18 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0147 tấn
19 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,3256 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0694 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0196 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép =16mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1248 tấn
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,188 m3
24 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,2847 100m2
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =6mm Chương V E-HSMT 0,0129 tấn
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép=10mm Chương V E-HSMT 0,2711 tấn
27 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,626 m3
28 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,0065 m3
29 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,8316 m3
30 Thép hộp 40x80x1,4 mm Chương V E-HSMT 118,7688 kg
31 Thép bản mã Chương V E-HSMT 15,58 kg
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,848 m2
33 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1316 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1316 tấn
35 Tôn múi chiều dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,52 100m2
36 Tôn úp nóc khổ 300mm Chương V E-HSMT 14,54 m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,005 100m
38 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,8116 m2
39 Soi lõm rộng 3cm Chương V E-HSMT 33,99 m
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,2892 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 50,2488 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 39,0332 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 28,47 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,94 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 74,4432 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 72,538 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 18,6844 m2
48 Cửa đi Đ1 cửa xếp lá hoa tôn (đã bao gồm ổ khóa)- bao gồm cả công lắp đặt Chương V E-HSMT 7,56 m2
49 Cửa sổ nhôm định hình hệ lùa kính 6,38mm Chương V E-HSMT 6,65 m2
50 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V E-HSMT 3 bộ
51 Mua thép hộp 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 99,8478 kg
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V E-HSMT 0,0979 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 6,65 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,5633 m2
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 3 bộ
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V E-HSMT 30 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 34,5 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 19 m
S CHỐNG MỐI
1 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 33,9696 m3
2 Phòng mối bằng hào PCM trong công trình Chương V E-HSMT 15,3696 m3
3 Phòng mối bằng hào PCM ngoài công trình Chương V E-HSMT 18,6 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V E-HSMT 91,26 m2
T PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC + ĐƯỜNG CHỜ NƯỚC SẠCH
1 Ống PPR D25 Chương V E-HSMT 0,5 100m
2 Ống PPR D20 Chương V E-HSMT 0,2 100m
3 Van D25 Chương V E-HSMT 7 cái
4 Van phao bể nước D25 Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 6 cái
6 Cút nhựa D20 Chương V E-HSMT 6 cái
7 Côn nhựa D25-20 Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
9 Bồn nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
10 Xí bệt + vòi xịt Chương V E-HSMT 2 bộ
11 Hương sen tắm di động Chương V E-HSMT 2 bộ
12 Lavabo chậu rửa mặt Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Ống nhựa D90 Chương V E-HSMT 0,1 100m
15 Ống nhựa D34 Chương V E-HSMT 0,15 100m
16 Ống nhựa D60 Chương V E-HSMT 0,2 100m
17 Ống nhựa D110 Chương V E-HSMT 0,15 100m
18 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 6 cái
20 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=90mm Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=60mm Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt tê nhựa Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
24 Bồn rửa bát Inox 304 Chương V E-HSMT 1 bộ
25 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm Chương V E-HSMT 2 cái
U PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện tầng tổng vỏ kim loại 300x400x150 Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Áptomat 1P MCCB 63A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Đèn tuýp đơn 1,2m 220V/1x36W Chương V E-HSMT 16 bộ
4 Đèn ốp trần 1x22W Chương V E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 26 cái
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + hộp số Chương V E-HSMT 7 cái
7 Áptomat 1P 16A Chương V E-HSMT 8 cái
8 Công tắc 1 phím (hạt + vỏ + đế âm) Chương V E-HSMT 7 cái
9 Công tắc 2 phím (hạt + vỏ + đế âm) Chương V E-HSMT 4 cái
10 CU/XLPE/PVC 2x6 - cáp tổng Chương V E-HSMT 20 m
11 CU/XLPE/PVC 2x2,5 - đi ổ cắm, công tắc, hộp số Chương V E-HSMT 374 m
12 CU/XLPE/PVC 2x1,5 - đi thiết bị phụ tải Chương V E-HSMT 156 m
13 Ông gen mềm luồn dây điện D20 Chương V E-HSMT 270 m
14 Móc treo quạt - bao gồm cả lắp đặt Chương V E-HSMT 7 cái
V VẬT TƯ KHÁC
1 Máy bơm - EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=1,8 m3/h; H= 35m Chương V-E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->