Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168513-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201137515
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 20:24:00 đến ngày 2020-12-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,448,616,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Chuẩn bị mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng 66,0378 100m2
2 Phá dỡ tường rào xây gạch 265,21 m3
3 Cắt nền bê tông, tường xây trước khi phá dỡ 15,1571 100m
4 Phá dỡ nền bê tông, sân nhà hiên trạng 77,92 m3
5 Phá dỡ rãnh bê tông, cống hiện trạng 156,24 m3
6 Xúc phế thải lên xe vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển 4,9937 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m 4,9937 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 4,9937 100m3/1km
B Hạng mục: Đường giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III ( tận dụng đắp) 7,1087 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III ( tận dụng đắp) 7,1087 100m3
3 Cắt mặt đường láng nhựa cũ ( đổ đi) 4,5264 100m
4 Đào mặt đường láng nhựa cũ ( đổ đi) 0,5408 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,5408 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,5408 100m3
7 Khai thác đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III 6,5471 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 6,5471 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 6,5471 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 12,0848 100m3
11 Lu xử lý nền đường K=0,95 20,5677 100m2
12 Bê tông M200 đá 1x2 hoàn trả mặt đường 48,07 m3
13 Bê tông đá 1x2, M150 lót móng bó vỉa 140,96 m3
14 Bê tông đá 1x2, M250 bó vỉa 242,88 m3
15 Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa 8,6742 100m2
16 Bê tông đá 1x2, M150 lót móng bó nền 20,45 m3
17 Bê tông đá 1x2, M200 bó nền 42,61 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông bó nền 8,5211 100m2
C Hạng mục: Hệ thống thoát nước mưa
1 Đào đất móng cống đất cấp III 4,6631 100m3
2 Cấp phối đá dăm loại II chèn móng cống 16 m3
3 Bê tông móng cống đá 1x2 M200 27,4 m3
4 Ván khuôn móng 0,96 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 3,8672 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển 0,2932 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2932 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2932 100m3
9 Lắp đặt ống BTCT đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m, dưới lòng đường 50 1 đoạn ống
10 Lắp đặt Joint cao su mối nối cống D400 25 mối nối
11 Vữa xi măng chèn mối nối cống, VXM M100 25 mối nối
12 Quét nhựa bitum ống cống (02 lớp) 314,16 m2
13 Đào đất móng hố thu, đất cấp III 1,578 100m3
14 Lót đá 4x6 VXM M100 7,3 m3
15 Bê tông hố ga, đá 1x2, vữa BT mác 200 47,67 m3
16 Ván khuôn hố ga 3,2291 100m2
17 Cốt thép làm bậc thang Ф16mm 0,1065 tấn
18 Đắp đất hố thu K>=0,95 (đất cấp III) 0,9486 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển 0,5061 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,5061 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,5061 100m3
22 Lắp đặt khuôn giếng 1,2x1,2m 25 1cấu kiện
23 Cốt thép khuôn giếng, đường kính <= 10mm 0,0859 tấn
24 Cốt thép khuôn giếng, đường kính > 10mm 0,4084 tấn
25 Thép hình L50x50x5 0,4266 tấn
26 Ván khuôn đổ bê tông khuôn giếng 0,4 100m2
27 Bê tông đá 1x2, M200 khuôn giếng 3,74 m3
28 Lắp đặt nắp đan BTCT (90x90x6)cm 25 1cấu kiện
29 Cốt thép nắp đan, đường kính <= 10mm 0,182 tấn
30 Cốt thép nắp đan, đường kính > 10mm 0,0204 tấn
31 Thép tấm D=3mm 0,2755 tấn
32 Bê tông đá 1x2, M200 nắp đan 1,22 m3
33 Đất đào móng cống, đất cấp III 18,7268 100m3
34 Cấp phối đá dăm loại II chèn móng cống 191,06 m3
35 Bê tông móng cống đá 1x2 M200 15,2 m3
36 Ván khuôn móng 0,4256 100m2
37 Đắp đất lưng cống K>=0,95, đất cấp III 13,8142 100m3
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III đổ lên phương tiện vận chuyển 3,1168 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 3,1168 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 3,1168 100m3
41 Lắp đặt gối cống 270 cái
42 Cốt thép đường kính <= 10mm, gối cống 0,7237 tấn
43 Ván khuôn gối cống 2,1168 100m2
44 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống 12,42 m3
45 Lắp đặt ống BTCT đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m, dưới lòng đường 19 1 đoạn ống
46 Lắp đặt ống BTCT đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m, dưới vỉa hè 156 1 đoạn ống
47 Lắp đặt Joint cao su mối nối cống D600 148 mối nối
48 Vữa xi măng chèn mối nối cống, VXM M100 148 mối nối
49 Quét nhựa bitum ống cống (02 lớp) 1.583,36 m2
50 Đất đào móng cống, đất cấp III 2,6543 100m3
51 Lót đá 4x6 VXM M100 8,1 m3
52 Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 63,96 m3
53 Ván khuôn hố ga 4,7691 100m2
54 Cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm 2,9201 tấn
55 Cốt thép làm bậc thang Ф16mm 0,1306 tấn
56 Đắp đất hố thu K>=0,95 (đất cấp III) 1,3692 100m3
57 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 1,1072 100m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,1072 100m3
59 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,1072 100m3
60 Đất đào móng cống, đất cấp III 7,2241 100m3
61 Cấp phối đá dăm loại II chèn móng cống 71,29 m3
62 Bê tông móng cống đá 1x2 M200 7,62 m3
63 Ván khuôn móng 0,1288 100m2
64 Đắp đất lưng cống K>=0,95, đất cấp III 4,7557 100m3
65 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 1,8501 100m3
66 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,8501 100m3
67 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,8501 100m3
68 Lắp đặt gối cống 88 cái
69 Cốt thép đường kính <= 10mm, gối cống 0,2456 tấn
70 Ván khuôn gối cống 0,8096 100m2
71 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống 4,4 m3
72 Lắp đặt ống BTCT đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m, dưới lòng đường 7 1 đoạn ống
73 Lắp đặt ống BTCT đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m,dưới vỉa hè 51 1 đoạn ống
74 Lắp đặt Joint cao su mối nối cống D800 49 mối nối
75 Vữa xi măng chèn mối nối cống, VXM M100 49 mối nối
76 Quét nhựa bitum ống cống (02 lớp) 699,7 m2
77 Đất đào móng cống, đất cấp III 1,3806 100m3
78 Lót đá 4x6 VXM M100 3,87 m3
79 Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 31,64 m3
80 Ván khuôn hố ga 2,3739 100m2
81 Cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm 1,4944 tấn
82 Cốt thép làm bậc thang Ф16mm 0,0781 tấn
83 Đắp đất hố thu K>=0,95 (đất cấp III) 0,7903 100m3
84 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 0,4875 100m3
85 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,4875 100m3
86 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,4875 100m3
87 Lắp đặt khuôn giếng 1,4x1,4m 31 1cấu kiện
88 Cốt thép khuôn giếng, đường kính <= 10mm 0,1461 tấn
89 Cốt thép khuôn giếng, đường kính > 10mm 0,5945 tấn
90 Thép hình L50x50x5 0,6183 tấn
91 Ván khuôn đổ bê tông khuôn giếng 0,5952 100m2
92 Bê tông đá 1x2, M200 khuôn giếng 5,56 m3
93 Lắp đặt khuôn giếng 1,4x1,4m 3 1cấu kiện
94 Cốt thép khuôn giếng, đường kính <= 10mm 0,0137 tấn
95 Cốt thép khuôn giếng, đường kính > 10mm 0,0712 tấn
96 Thép hình L50x50x5 0,051 tấn
97 Thép hình L63x63x6 0,069 tấn
98 Ván khuôn đổ bê tông khuôn giếng 0,0576 100m2
99 Bê tông đá 1x2, M200 khuôn giếng 0,54 m3
100 Lắp đặt nắp đan BTCT (110x110x6)cm 31 1cấu kiện
101 Cốt thép nắp đan, đường kính <= 10mm 0,326 tấn
102 Cốt thép nắp đan, đường kính > 10mm 0,0253 tấn
103 Thép tấm D=3mm 0,4176 tấn
104 Bê tông đá 1x2, M200 nắp đan 2,25 m3
105 Lắp đặt nắp đan thép (110x36x5)cm 9 1cấu kiện
106 Cốt thép nắp đan, đường kính <= 10mm 0,0067 tấn
107 Cốt thép nắp đan đường kính > 10mm 0,037 tấn
108 Thép tấm 50x10 0,5161 tấn
109 Lắp đặt lưới chắn rác 56 cái
110 Gia công lưới chắn rác 4,8396 tấn
111 Cấp phối đá dăm loại II phạm vi hai bên miệng thu nước 58,8 m3
112 Bốc xếp ống D400 bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 50 1 cấu kiện
113 Bốc xếp ống D600 bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 175 1 cấu kiện
114 Bốc xếp ống D800 bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 58 1 cấu kiện
115 Vận chuyển ống cống bê tông D400 (850KG) bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 44km 4,25 10 tấn/1km
116 Vận chuyển ống cống bê tông D600 ( 1350KG)bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 44km 23,625 10 tấn/1km
117 Vận chuyển ống cống bê tông D800 ( 1550KG) bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 44km 8,99 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->