Gói thầu: Chào hàng cạnh tranh qua mạng một giai đoạn một túi hồ sơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bênh viện Phổi Nghệ An |
| Tên gói thầu | Chào hàng cạnh tranh qua mạng một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:28:00 đến ngày 2020-12-03 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,673,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khoa Nội 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường cũ | Theo chương V | 156,515 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường cũ để ốp | Theo chương V | 413,512 | m2 |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà trước khi sơn | Theo chương V | 688,164 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo chương V | 458,776 | m2 |
| 5 | Vệ sinh bề mặt dầm, trần trước khi sơn | Theo chương V | 767,159 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát trần | Theo chương V | 176,976 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo chương V | 11,969 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo chương V | 517,663 | m2 |
| 9 | Vệ sinh bề mặt trụ, cầu thang trước khi sơn | Theo chương V | 191,945 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trụ | Theo chương V | 127,963 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt lan can | Theo chương V | 55,664 | m2 |
| 12 | Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 570,027 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 517,663 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 458,776 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 127,963 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 11,969 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 176,976 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 2.422,952 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 517,663 | m2 |
| 20 | Gia cố lan can bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x1,1 | Theo chương V | 29,15 | m |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 55,664 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V | 5,018 | 100m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 13,149 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 123,392 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 97,02 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo chương V | 68,682 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 11,968 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm,, vữa XM M75 | Theo chương V | 7,823 | m3 |
| 30 | Chống thấm nền phòng vệ sinh tầng 2 bằng tấm Bitum gia công bằng phương pháp khò nhiệt | Theo chương V | 45,813 | m2 |
| 31 | Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 362,652 | m2 |
| 32 | Lát nền bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Theo chương V | 66,446 | m2 |
| 33 | Làm trần bằng tấm nhựa kích thước 60x60cm | Theo chương V | 33,223 | m2 |
| 34 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa tổng hợp Compac dày 12mm phụ kiện Inox 304, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo chương V | 96,188 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bàn chậu rửa mặt | Theo chương V | 6 | m2 |
| 36 | Bộ ke giữ bàn đá bằng Inox | Theo chương V | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt lại cánh cửa cũ | Theo chương V | 11,968 | m2 |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 40 | Dây cấp vòi chậu rửa | Theo chương V | 8 | bộ |
| 41 | Xi phông chậu rửa | Theo chương V | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 8 | bộ |
| 45 | Van xả tiểu treo nam | Theo chương V | 8 | bộ |
| 46 | Xi phông chậu tiểu nam | Theo chương V | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 16 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 16 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt sen tắm | Theo chương V | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo chương V | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt phễu thu D76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Vòi rửa sàn D25 | Theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20 nóng D25 | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 lạnh D25 | Theo chương V | 0,8 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 lạnh D32 | Theo chương V | 0,36 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 lạnh D50 | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Theo chương V | 22 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32 | Theo chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50 | Theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 32 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Theo chương V | 40 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x32 | Theo chương V | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x50 | Theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50x63 | Theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Nối tê ren đồng D25x25 | Theo chương V | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn thu PPR D25x32 | Theo chương V | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn thu PPR D32x50 | Theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo chương V | 0,84 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo chương V | 0,64 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo chương V | 0,64 | 100m |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa PVC D42 | Theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110 | Theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo chương V | 50 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Theo chương V | 52 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo chương V | 60 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42x42 | Theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42x76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76x76 | Theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110x110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76x76 | Theo chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110x110 | Theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn thu PVC D42x76 | Theo chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn thu PVC D42x110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D300-12W | Theo chương V | 16 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Theo chương V | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 10A | Theo chương V | 8 | cái |
| 98 | Đế nhựa âm tường | Theo chương V | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn loại Cu/pvc 1x1,5mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn loại Cu/pvc1x2,5mm2 | Theo chương V | 180 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 | Theo chương V | 170 | m |
| 102 | Cút nối ống thẳng uPVC D16 | Theo chương V | 16 | cái |
| 103 | Cút nối ống góc uPVC D16 có nắp | Theo chương V | 8 | cái |
| 104 | Cút nối ống chữ T uPVC D16 có nắp | Theo chương V | 8 | cái |
| B | Cải tạo khoa Nội 3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch cũ | Theo chương V | 134,6 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường cũ để ốp lại | Theo chương V | 258,164 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 1,392 | m3 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt tường trong nhà trước khi sơn | Theo chương V | 361,894 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo chương V | 542,841 | m2 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt dầm, trần trong nhà trước khi sơn | Theo chương V | 580,716 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần cũ | Theo chương V | 363,156 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát dầm cũ | Theo chương V | 23,988 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo chương V | 454,905 | m2 |
| 10 | Vệ sinh bề mặt trụ, cầu thang trước khi sơn | Theo chương V | 164,118 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trụ, cầu thang | Theo chương V | 109,412 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 60x60 | Theo chương V | 134,6 | m2 |
| 13 | Ốp tường bằng gạch Ceramic 30x60cm | Theo chương V | 258,164 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 542,841 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 23,988 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 363,156 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 454,905 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 109,412 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.872,595 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 728,435 | m2 |
| 21 | Vệ sinh bề mặt lan can trước khi sơn | Theo chương V | 99,248 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường lan can | Theo chương V | 66,166 | m2 |
| 23 | Thay thế con tiện lan can bằng xi măng | Theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 66,166 | m2 |
| 25 | Sơn tường lan can ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 165,414 | m2 |
| 26 | Phá dỡ bề mặt Granito cũ | Theo chương V | 9,32 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo chương V | 18,68 | m |
| 28 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo chương V | 2,303 | m3 |
| 29 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo chương V | 9,32 | m2 |
| 30 | Mài lại granito cũ bậc tam cấp | Theo chương V | 25,219 | m2 |
| 31 | Gia công và lắp dựng lan can cầu thang cao 0,9m bằng Inox 304 | Theo chương V | 15,32 | m |
| 32 | Gia công và lắp dựng lan can hành lang cao 1,1m bằng Inox 304 | Theo chương V | 3,36 | m |
| 33 | Trụ cái cầu thang bằng Inox 304 D150 | Theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 141,99 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chương V | 454 | m |
| 36 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 52,75 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD (bao gồm: khuôn, cánh cửa, thanh nhôm , phụ kiện khóa, bản lề, kính an toàn 6.38mm; đã lắp đặt) | Theo chương V | 47,52 | m2 |
| 38 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD (bao gồm: khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa, bản lề, kính an toàn 6.38mm; đã lắp đặt) | Theo chương V | 22,54 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD (bao gồm: khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa, bản lề, kính an toàn 6.38mm; đã lắp đặt) | Theo chương V | 37,92 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD (bao gồm: khuôn, cánh cửa, thanh nhôm, phụ kiện khóa, bản lề, kính an toàn 6.38mm; đã lắp đặt) | Theo chương V | 13,09 | m2 |
| 41 | Xuyên hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm 13x26 dày 1ly sơn tĩnh điện | Theo chương V | 27,36 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xuyên hoa sắt | Theo chương V | 23,49 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 23,49 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 23,49 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V | 8,777 | 100m2 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 3,815 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 104,965 | m2 |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường | Theo chương V | 97,16 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 8 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V | 2 | bộ |
| 51 | Phá dỡ nền lát gạch cũ | Theo chương V | 46,741 | m2 |
| 52 | Chống thấm nền phòng vệ sinh tầng 2 bằng tấm Bitum gia công bằng phương pháp khò nhiệt | Theo chương V | 59,185 | m2 |
| 53 | Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 202,125 | m2 |
| 54 | Lát nền bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Theo chương V | 46,741 | m2 |
| 55 | Làm trần bằng tấm nhựa kích thước 60x60cm | Theo chương V | 46,741 | m2 |
| 56 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa tổng hợp Compac dày 12mm phụ kiện Inox 304 | Theo chương V | 49,92 | m2 |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 59 | Dây cấp vòi chậu rửa | Theo chương V | 5 | bộ |
| 60 | Xi phông chậu rửa | Theo chương V | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh | Theo chương V | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo chương V | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt phễu thu D76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Vòi rửa sàn D25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20 nóng D25 | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Theo chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Theo chương V | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 lạnh D25 | Theo chương V | 0,62 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 lạnh D32 | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Theo chương V | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | Theo chương V | 21 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x50 | Theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Nối tê ren đồng D25x25 | Theo chương V | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu PPR D25x32 | Theo chương V | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa PVC D42 | Theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76 | Theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110 | Theo chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo chương V | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Theo chương V | 24 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo chương V | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42x76 | Theo chương V | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76x76 | Theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110x110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D300-12W | Theo chương V | 11 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 10A | Theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Đế nhựa âm tường | Theo chương V | 19 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây điện đơn loại CU/PVC1x1,5mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 110 | Lắp đặt dây điện đơn loại CU/PVC1x2,5mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D16 | Theo chương V | 125 | m |
| 112 | Cút nối ống thẳng uPVC D16 | Theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Cút nối ống góc uPVC D16 có nắp | Theo chương V | 10 | cái |
| 114 | Cút nối ống chữ T uPVC D16 có nắp | Theo chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi