Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, nâng cấp nhà để xe và chứa công cụ dụng cụ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo, nâng cấp nhà để xe và chứa công cụ dụng cụ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201159683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 12:52:00 đến ngày 2020-11-27 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 149,867,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Thiết kế BVTC | 12,5928 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Thiết kế BVTC | 6,615 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Thiết kế BVTC | 2,7988 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Thiết kế BVTC | 6,996 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, đường kính <=10 mm | Thiết kế BVTC | 0,0503 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, đường kính <=18 mm | Thiết kế BVTC | 0,1038 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thiết kế BVTC | 0,217 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Thiết kế BVTC | 1,551 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Thiết kế BVTC | 0,0288 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Thiết kế BVTC | 0,0848 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Thiết kế BVTC | 1,3992 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Thiết kế BVTC | 6,4026 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Thiết kế BVTC | 0,0467 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Thiết kế BVTC | 4,6758 | m3 |
| B | Phần Thân | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Thiết kế BVTC | 15,2781 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Thiết kế BVTC | 0,0229 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột cao <= 4 m | Thiết kế BVTC | 0,1148 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Thiết kế BVTC | 0,1478 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Thiết kế BVTC | 0,8131 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Thiết kế BVTC | 0,0406 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn hiên | Thiết kế BVTC | 0,0529 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Thiết kế BVTC | 0,0692 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Thiết kế BVTC | 0,2842 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Thiết kế BVTC | 0,0736 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế BVTC | 2,9168 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Thiết kế BVTC | 0,439 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn hiên và sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC | 4,8314 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép hộp 100x50x1,5 | Thiết kế BVTC | 0,302 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 100x50x1,5 | Thiết kế BVTC | 0,302 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Thiết kế BVTC | 0,595 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất + lắp dựng nẹp chống bão thép L40x2 | Thiết kế BVTC | 0,0649 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thiết kế BVTC | 34,64 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng máng nước khổ 300 dầy 0,4mm | Thiết kế BVTC | 9,62 | m |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng chắn đầu sê nô, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC | 0,8971 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 tường chắn sê nô. | Thiết kế BVTC | 17,8797 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Thiết kế BVTC | 4,8314 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thiết kế BVTC | 99,6892 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thiết kế BVTC | 68,478 | m2 |
| 25 | Hoa sắt cửa 10x10mm (Kể cả sơn hoàn chỉnh) | Thiết kế BVTC | 4,974 | m2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt xếp có lá, U dầy 6mm | Thiết kế BVTC | 19,656 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Thiết kế BVTC | 48,3604 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thiết kế BVTC | 91,1891 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Thiết kế BVTC | 99,6892 | m2 |
| C | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Thiết kế BVTC | 1 | bảng |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thiết kế BVTC | 35 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Thiết kế BVTC | 35 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Thiết kế BVTC | 25 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Thiết kế BVTC | 0,057 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi