Gói thầu: Gói thầu XLKD02-Thi công mắc điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201155605-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu Gói thầu XLKD02-Thi công mắc điện
Số hiệu KHLCNT 20201155446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 16:30:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,455,775,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A hạng mục thi công mắc điện (bao gồm xây dựng, VTTB B cấp, chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thử nghiệm, vận chuyển bốc dỡ)
1 Vận chuyển, đào lỗ, trồng trụ và đỗ bê tông móng trụ BTLT 6m, bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh ngoại trừ trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 318 Trụ
2 Vận chuyển, đào lỗ, trồng trụ BTLT 6m ( không đỗ bê tông móng trụ ), bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh ngoại trừ trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
3 Vận chuyển, đào lỗ, trồng trụ và đỗ bê tông móng trụ BTLT 8m ( 2 đoạn) , bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh ngoại trừ trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
4 Vận chuyển, đào lỗ, trồng trụ và đỗ bê tông móng trụ BTLT 8,5m , bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh ngoại trừ trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 675 Trụ
5 Vận chuyển, đào lỗ, trồng trụ và đỗ bê tông móng trụ BTLT 10,5m , bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh ngoại trừ trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 4 Trụ
6 Nhỗ và vận chuyển trụ BTLT 6m về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 99 Trụ
7 Nhổ và vận chuyển trụ BTLT 8 ( 2 đoạn); 8,4m hoặc 8,5m về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 49 Trụ
8 Nhổ và vận chuyển trụ BTLT 10,5m về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
9 Kéo mới cáp ABC 35mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 26.087 Mét
10 Kéo mới cáp ABC 50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 202 Mét
11 Kéo mới cáp ABC 70mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 11 Mét
12 Kéo mới cáp ABC 95mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 21.967 Mét
13 Kéo mới cáp quaduplex, cáp ABC 16mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2.470 Mét
14 Kéo mới cáp duplex Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 99.497 Mét
15 Di dời cáp ABC 35mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 584 Mét
16 Di dời cáp ABC 50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 195 Mét
17 Di dời cáp ABC 70mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Mét
18 Di dời cáp ABC 95mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 109 Mét
19 Di dời cáp quaduplex, cáp ABC 16mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 508 Mét
20 Di dời dây mắc điện cáp duplex Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 17.461 Mét
21 Thu hồi cáp ABC 35mm2 và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2.717 Mét
22 Thu hồi cáp ABC 50mm2 và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 671 Mét
23 Thu hồi cáp ABC 70mm2 và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 214 Mét
24 Thu hồi cáp ABC 95mm2 và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 999 Mét
25 Thu hồi cáp quaduplex, ABC 16mm2 và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2.093 Mét
26 Thu hồi cáp duplex và vận chuyển về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 28.900 Mét
27 Lắp đặt hộp domino Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 1.300 Hộp
28 Rúng trụ BTLT 6m ( có đổ bê tông), bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 8 Trụ
29 Rúng trụ BTLT 7.5m ( có đổ bê tông), bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
30 Rúng trụ BTLT 8m( 02 đoạn); 8.4m( có đổ bê tông), bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 7 Trụ
31 Rúng trụ BTLT 10.5m ( có đổ bê tông), bao gồm cả nhân công, vật tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
32 Di dời trụ 6m ( có đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Trụ
33 Di dời trụ 6m ( không đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
34 Di dời trụ 7.5m ( có đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
35 Di dời trụ 8m (02 đoạn) (có đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
36 Di dời trụ 8.4m ( có đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Trụ
37 Di dời trụ 10.5m ( có đỗ bê tông), bao gồm cả nhân công, vât tư thi công lắp đặt hoàn chỉnh Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 2 Trụ
38 Thi công kéo cáp ngầm hạ thế đường bê tông ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào, thi công lắp đặt và sang lấp hoàn chỉnh), ngoại trừ ống nhựa và cáp ngầm Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 150 Mét
39 Thi công kéo cáp ngầm hạ thế đường nhựa ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào, thi công lắp đặt và sang lấp hoàn chỉnh), ngoại trừ ống nhựa và cáp ngầm Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 80 Mét
40 Thi công kéo cáp ngầm hạ thế đường lót gạch dạng vỉa hè ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào, thi công lắp đặt và sang lấp hoàn chỉnh), ngoại trừ ống nhựa và cáp ngầm Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 600 Mét
41 Thi công kéo cáp ngầm hạ thế đường đất ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào, thi công lắp đặt và sang lấp hoàn chỉnh), ngoại trừ ống nhựa và cáp ngầm Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 350 Mét
42 Sang dây mắc điện cáp ABC 35mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
43 Sang dây mắc điện cáp ABC 50mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
44 Sang dây mắc điện cáp ABC 70mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
45 Sang dây mắc điện cáp ABC 95mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
46 Sang dây mắc điện cáp quaduplex, cáp ABC 16mm2 Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
47 Sang dây mắc điện cáp duplex Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 1.477 Nhánh
48 Sang dây thông tin khi thu hồi trụ điện Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 5 Nhánh
49 Thả cáp muller treo trụ Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 3.200 Nhánh
50 Thu hồi cáp ngầm hạ thế đường bê tông ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào và sang lắp hoàn chỉnh) Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 193 Mét
51 Thu hồi cáp ngầm hạ thế đường nhựa ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào và sang lắp hoàn chỉnh) Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 201 Mét
52 Thu hồi cáp ngầm hạ thế đường lót gạch ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào và sang lắp hoàn chỉnh) Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 155 Mét
53 Thu hồi cáp ngầm hạ thế đường đất ( bao gồm cả nhân công, vật tư để thực hiện đào và sang lắp hoàn chỉnh) Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 101 Mét
54 Nhổ và vận chuyển trụ BTLT 7,5m về kho điện lực Phần 2 – Chương V, Mục 1, Mục 2 50 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->