Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140317-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 10:23:00 đến ngày 2020-12-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,469,541,024 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 337,000,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1: Cung cấp điện lưới Quốc gia cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn các xã Bon Phặng, Phỏng Lái, huyện Thuận Châu | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12B | NPC.I-12-190-7,2 | 27 | Cột |
| 2 | Móng cột BTLT | MT-2 | 27 | Móng |
| 3 | Móng néo | MN15-5 | 38 | Móng |
| 4 | Dây nhôm trần lõi thép | AC-50/8 | 7.329 | m |
| 5 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | SĐ-35 | 46 | Quả |
| 6 | Chuỗi sứ néo 35kV-Polyme+Phụ kiện | CN-35 | 110 | Chuỗi |
| 7 | Xà đỡ thẳng 3 pha | XĐT35-1L | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt 3 pha | XĐV35-2L | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha | XN35-2L | 14 | Bộ |
| 10 | Xà néo hình II | XNII-35B | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo hình II | XNII-35C | 3 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh (2 sứ) | CX-1L | 1 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh (6 sứ) | XR-3L | 2 | Bộ |
| 14 | Xà phụ | XP-1 | 1 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột | CH-2,5 | 1 | Bộ |
| 16 | Tấm bắt sứ chuỗi | TBSC | 1 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo chuỗi | CDNC | 1 | Bộ |
| 18 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 38 | Bộ |
| 19 | Tiếp đất | RC-6 | 19 | Bộ |
| 20 | Tiếp đất | RC-12 | 3 | Bộ |
| 21 | Kẹp cáp | CC-50 | 34 | Bộ |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV | 50kVA-35/0,4kV | 1 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 31,5kVA-35/0,4kV | 31,5kVA-35/0,4kV | 2 | Cái |
| 3 | Tủ điện hạ áp 3 pha 50A - 2 lộ đi | TĐ-400/50 | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ áp 3 pha 75A - 2 lộ đi | TĐ-400/75 | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 1 pha 35kV | ZnO-35 | 9 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV | FCO-35 | 9 | Quả |
| 7 | Sứ đứng 35kV + Ty | PI-35 | 27 | Quả |
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc 24kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 63 | m |
| 9 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-3x50+1x35mm2 | Cu/XLPE/PVC(3x50+1x35) | 18 | m |
| 10 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | NC-SI-35 | 18 | Cái |
| 11 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 9 | Cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 9 | Cái |
| 13 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 12 | Cái |
| 14 | Cáp đồng nhiều sợi 1kV | M35 | 30 | m |
| 15 | Cột BTLT cao 10m - LT10C | NPC.I-10-190-5,0 | 3 | Cột |
| 16 | Móng cột trạm | MT-5 | 3 | Móng |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột | XĐT-BA1 | 3 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ SI trạm 1 cột | XSI-1 | 3 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XTG-1 | 3 | Bộ |
| 20 | Giá lắp tủ điện | GTĐ | 3 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp đầu cực máy biến áp | GĐC | 3 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ máy biến áp TBA 1 cột | GĐ.MBA-1 | 3 | Bộ |
| 23 | Bệ thao tác SI | BTT.SI | 3 | Bệ |
| 24 | Tiếp địa trạm 1 cột 10m | RC-BA10 | 3 | HT |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 63 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 36 | Cái |
| 27 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 9 | Sợi |
| 28 | Ống nhựa luồn cáp lực và cáp hạ thế (5m/1 ống) | F-50/65 | 10 | Ống |
| 29 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa (3m/1 ống) | F-50/65 | 9 | Ống |
| 30 | Kẹp cáp nhôm | CC50 | 18 | Cái |
| 31 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 9 | Cái |
| 32 | Khóa đai | KĐ | 9 | Cái |
| 33 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 3 | Cái |
| 34 | Biển báo an toàn | BB-AT | 3 | Cái |
| 35 | Khóa Việt Tiệp | K-VT | 3 | Cái |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5m | H7,5B | 132 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5m | H7,5B(M) | 87 | Cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5m | H7,5C | 32 | Cột |
| 4 | Cột bê tông H7,5m | H7,5C(M) | 25 | Cột |
| 5 | Cột bê tông H8,5m | H8,5B | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông H8,5m | H8,5B(M) | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông LT10m | NPC.I-10-190-4,2(M) | 6 | Cột |
| 8 | Cột bê tông LT10m | NPC.I-10-190-5(M) | 5 | Cột |
| 9 | Cột bê tông LT12m | NPC.I-12-190-7,2 | 4 | Cột |
| 10 | Móng cột | MV-1 | 131 | Móng |
| 11 | Móng cột | MV-2 | 57 | Móng |
| 12 | Móng cột | MÐ-2a | 44 | Móng |
| 13 | Móng cột | MÐ-2b | 3 | Móng |
| 14 | Móng cột | MLT-10a | 5 | Móng |
| 15 | Móng cột | MĐLT-10 | 3 | Móng |
| 16 | Móng cột | MT-12 | 4 | Móng |
| 17 | Móng néo | MN15-5 | 4 | Bộ |
| 18 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x70 | 1.824 | m |
| 19 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x50 | 2.907 | m |
| 20 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x35 | 3.291 | m |
| 21 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE2x35 | 1.348 | m |
| 22 | Dây AC-50/8 | AC50/8 | 1.160 | m |
| 23 | Xà néo trên cột BTLT hình II | XNII-0,4 | 2 | Bộ |
| 24 | Dây néo | TK50-12 | 4 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại | RC-0,4 | 31 | Bộ |
| 26 | Chuỗi néo IIC-70+ PK | CN-1 | 8 | Chuỗi |
| 27 | Ghíp nhôm 50 | CC-50 | 16 | Cái |
| 28 | Kẹp siết | KS-4x70 | 40 | Cái |
| 29 | Kẹp siết | KS-4x50 | 86 | Cái |
| 30 | Kẹp siết | KS-4x35 | 76 | Cái |
| 31 | Kẹp siết | KS-2x35 | 32 | Cái |
| 32 | Kẹp treo | KT-4x70 | 28 | Cái |
| 33 | Kẹp treo | KT-4x50 | 35 | Cái |
| 34 | Kẹp treo | KT-4x35 | 50 | Cái |
| 35 | Kẹp treo | KT-2x35 | 18 | Cái |
| 36 | Móc treo | MT | 131 | Cái |
| 37 | Móc néo | MN | 235 | Cái |
| 38 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 404 | Cái |
| 39 | Đai thép không gỉ cột đúp | ĐTKG-2 | 134 | Cái |
| 40 | Khóa đai | KĐ | 538 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-70 | 8 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-50 | 4 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC-35 | 12 | Cái |
| 44 | Ghíp nối | GN2 | 76 | Cái |
| 45 | Ghíp nối | CC-50 | 16 | Cái |
| E | PHẦN HỆ THỐNG CÔNG TƠ | |||
| 1 | Công tơ điện tử 1 pha RF | CT-5(80)A | 207 | cái |
| 2 | Aptomat 1 pha (loại 20A 2 cực) | AT-20A | 207 | cái |
| 3 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H1 | 58 | Bộ |
| 4 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H2 | 32 | Bộ |
| 5 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H4 | 25 | Bộ |
| 6 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ | GN6 | 230 | cái |
| 7 | Cáp Muyle vào hòm H1 | Muyle2x4mm2 | 319 | m |
| 8 | Cáp Muyle vào hòm H2 | Muyle2x7mm2 | 176 | m |
| 9 | Cáp Muyle vào hòm H4 | Muyle2x11mm2 | 137,5 | m |
| 10 | Dây đấu nội bộ PVC/Cu 1x4 | PVC/Cu 1x4mm2 | 298 | m |
| 11 | Sứ quả bàng | QB | 414 | quả |
| 12 | Bảng điện | B | 207 | cái |
| 13 | Cầu dao 1 pha (loại 20A 2 cực) | CD-20A | 207 | cái |
| 14 | Ổ cắm | ÔC 10 | 207 | cái |
| 15 | Công tắc đèn | CT 10 | 207 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 30 | cuộn |
| 17 | Bóng đèn tiết kiệm điện 20W + đui đèn | 20W | 207 | cái |
| 18 | Cáp đồng PVC/XLPE/Cu 2x2,5mm2 | PVC/XLPE/Cu 2x2,5mm2 | 16.261 | m |
| 19 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm | PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.035 | m |
| 20 | Dây thép Φ2,5 | F2,5mm | 10.823 | m |
| 21 | Dây thép Φ1 | F1 | 1.083 | m |
| F | Lô 2: Cung cấp điện lưới quốc gia cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn các xã Nậm Ét, Mường Giôn, huyện Quỳnh Nhai | |||
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12B | NPC.I-12-190-7,2 | 28 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12C | NPC.I-12-190-9,0 | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m -LT16B | NPC.I-16-190-9,2 | 23 | Cột |
| 4 | Móng cột BTLT | MT-2 | 29 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT | MT-4 | 23 | Móng |
| 6 | Móng néo | MN15-5 | 86 | Móng |
| 7 | Dây nhôm trần lõi thép | AC-50/8 | 13.336 | m |
| 8 | Dây đồng mềm nối đất chống sét van | PVC(1x35)mm2 | 4 | m |
| 9 | Sứ đỡ 35kV + Ty | SĐ-35 | 39 | Quả |
| 10 | Chuỗi sứ néo 35kV-Polyme + PK | CN-35 | 158 | Chuỗi |
| 11 | Chống sét van 1 pha 35kV | ZnO-35 | 4 | Quả |
| 12 | Cầu dao 1 pha 35kV | CD1-35/630A | 4 | Quả |
| 13 | Xà đỡ thẳng 2 pha | XĐT35-1L-2P | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo 2 pha | XN35-2L-2P2 | 27 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ chống sét van | XĐ-CSV | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo hình II | XNII-35C | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo 2 thân | XN35-2T | 20 | Bộ |
| 18 | Xà cầu dao | GCD-35N | 2 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện | GTT-CD | 2 | Bộ |
| 20 | Thang thép | TS | 1 | Bộ |
| 21 | Thang thép | TS-1 | 1 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh (4 sứ) | CX-2L | 2 | Bộ |
| 23 | Cổ dề néo | CDT-98 | 7 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo | CDG-98 | 32 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo | CDC-98 | 2 | Bộ |
| 26 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 52 | Bộ |
| 27 | Dây néo TK50 | TK50-16 | 34 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa | RC-6 | 24 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa cột 2 thân | RC-6-2T | 10 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa cột cầu dao | RC-12 | 6 | Bộ |
| 31 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 8 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm - 2 bulong | Cu/AL-50 | 12 | Cái |
| 33 | Kẹp cáp 3 bulong | CC-50 | 32 | Bộ |
| 34 | Ống nối | ÔN -50 | 6 | Cái |
| H | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 2 pha 25kVA-35/0,23kV | 25kVA-35/0,23kV | 2 | Máy |
| 2 | Tủ điện hạ áp 2 pha 63A - 2 lộ đi | TĐ-400V-63A | 2 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 1 pha 35kV | ZnO-35 | 4 | Quả |
| 4 | Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV | FCO-35 | 4 | Quả |
| 5 | Sứ đứng 35kV + Ty | PI-35 | 12 | Quả |
| 6 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc 24kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 28 | m |
| 7 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-3x25mm2 | Cu/XLPE/PVC (3x25)mm2 | 12 | m |
| 8 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | NC-SI-D-35 | 8 | Cái |
| 9 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 4 | Cái |
| 10 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 4 | Cái |
| 11 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 6 | Cái |
| 12 | Cáp đồng nhiều sợi 1kV | Cu/PVC(1x35) | 14 | m |
| 13 | Cột BTLT cao 10m - LT10C | NPC.I-190-10-5,0 | 2 | Cột |
| 14 | Móng cột trạm | MT-5 | 2 | Móng |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm 2 pha | XĐT - BA1-2P | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ SI trạm 2 pha | XSI-1-2P | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 pha | XTG-1-2P | 2 | Bộ |
| 18 | Giá lắp tủ điện | GTĐ | 2 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp đầu cực máy biến áp | GĐC | 2 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ máy biến áp TBA 2 pha | GĐ.MBA-1-2P | 2 | Bộ |
| 21 | Bệ thao tác SI | BTT.SI | 2 | Bệ |
| 22 | Tiếp địa trạm 1 cột | RC-BA1 | 2 | HT |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 20 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 20 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM25 | 12 | Cái |
| 26 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 4 | Sợi |
| 27 | Ống nhựa luồn cáp hạ thế | F 50/40 | 20 | m |
| 28 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | F 65/50 | 18 | m |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong | CC50 | 16 | Cái |
| 30 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 6 | Cái |
| 31 | Khóa đai | KĐ | 6 | Cái |
| 32 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 2 | Cái |
| 33 | Biển báo an toàn | BB-AT | 2 | Cái |
| 34 | Khóa Việt Tiệp | K-VT | 2 | Cái |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5m | H7,5B | 58 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5m | H7,5C | 39 | Cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5m | H8,5C | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông LT10m | NPC.I-10-190-4,2 | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông LT12m | NPC.I-12-190-7,2 | 4 | Cột |
| 6 | Móng cột | MV-1 | 30 | Móng |
| 7 | Móng cột | MV-2 | 39 | Móng |
| 8 | Móng cột | MV-3 | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột | MÐ-2a | 14 | Móng |
| 10 | Móng cột | MLT-10 | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột BTLT | MT-12 | 4 | Móng |
| 12 | Móng néo | MN15-5 | 4 | Bộ |
| 13 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE(4x50) | 444 | m |
| 14 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE(3x50) | 859 | m |
| 15 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE(4x35) | 428 | m |
| 16 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE(3x35) | 818 | m |
| 17 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE(2x35) | 916 | m |
| 18 | Dây AC-50/8 | AC-50/8 | 888 | m |
| 19 | Xà néo trên cột BTLT hình II | XNII-4 | 2 | Bộ |
| 20 | Dây néo | TK50-12 | 4 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa lặp lại | RC-0,4 | 10 | Bộ |
| 22 | Chuỗi néo IIC-70+ PK | CN-1 | 6 | Chuỗi |
| 23 | Kẹp cáp | CC-50 | 16 | Cái |
| 24 | Kẹp siết | KS-4x50 | 44 | Cái |
| 25 | Kẹp siết | KS-4x35 | 42 | Cái |
| 26 | Kẹp siết | KS-2x35 | 30 | Cái |
| 27 | Kẹp treo | KT-4x50 | 13 | Cái |
| 28 | Kẹp treo | KT-4x35 | 11 | Cái |
| 29 | Kẹp treo | KT-2x35 | 6 | Cái |
| 30 | Móc treo | MT | 30 | Cái |
| 31 | Móc néo | MN | 116 | Cái |
| 32 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 162 | Cái |
| 33 | Đai thép không gỉ cột đúp | ĐTKG-2 | 34 | Cái |
| 34 | Khóa đai | KĐ | 196 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng mạ | M-50 | 6 | Cái |
| 36 | Đầu cốt | M-35 | 3 | Cái |
| 37 | Ghíp nối | GN2 | 30 | Cái |
| J | PHẦN HỆ THỐNG CÔNG TƠ | |||
| 1 | Công tơ điện tử 1 pha RF | CT-5(80)A | 54 | cái |
| 2 | Aptomat 1 pha (loại 20A 2 cực) | AT-20A | 54 | cái |
| 3 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H1 | 26 | Bộ |
| 4 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H2 | 9 | Bộ |
| 5 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H4 | 3 | Bộ |
| 6 | Khoá hòm công tơ 1 chìa | Khóa | 38 | Cái |
| 7 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ | GN6 | 76 | cái |
| 8 | Cáp Muyle vào hòm H1 | Muyle2x4mm2 | 143 | m |
| 9 | Cáp Muyle vào hòm H2 | Muyle2x7mm2 | 49,5 | m |
| 10 | Cáp Muyle vào hòm H4 | Muyle2x11mm2 | 16,5 | m |
| 11 | Dây đấu nội bộ PVC/Cu 1x4 | PVC/Cu 1x4mm2 | 56 | m |
| 12 | Sứ quả bàng | QB | 108 | quả |
| 13 | Bảng điện | B | 54 | cái |
| 14 | Cầu dao 1 pha (loại 20A 2 cực) | CD-20A | 54 | cái |
| 15 | Ổ cắm | ÔC 10 | 54 | cái |
| 16 | Công tắc đèn | CT 10 | 54 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 10 | cuộn |
| 18 | Bóng đèn tiết kiệm điện 20W + đui đèn | 20W | 54 | cái |
| 19 | Cáp đồng PVC/XLPE/Cu 2x2,5mm2 | PVC/XLPE/Cu (2x2,5)mm2 | 3.622 | m |
| 20 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm | PVC/Cu 2x1,5mm2 | 270 | m |
| 21 | Dây thép Φ2,5 | F-2,5mm | 2.011 | m |
| 22 | Dây thép Φ1 | F1 | 201 | m |
| 23 | Sơn ghi hòm công tơ | SG | 3 | kg |
| 24 | Lạt nhựa | LN | 190 | sợi |
| K | Lô 3: Cung cấp điện lưới quốc gia cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn các xã Chiềng Khay, Mường Sại, huyện Quỳnh Nhai | |||
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12B | NPC.I-12-190-7,2 | 25 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12C | NPC.I-12-190-9,0 | 12 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m - LT16B | NPC.I-16-190-9,2 | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m - LT16C | NPC.I-16-190-11 | 3 | Cột |
| 5 | Móng cột BTLT | MT-2 | 37 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT | MT-4 | 4 | Móng |
| 7 | Móng néo | MN15-5 | 64 | Móng |
| 8 | Dây nhôm trần lõi thép | AC-50/8 | 8.747 | m |
| 9 | Dây nhôm trần lõi thép | AC-50/30 | 1.455 | m |
| 10 | Dây đồng mềm nối đất chống sét van | Cu/PVC(1x35) | 6 | m |
| 11 | Sứ đỡ 35kV + Ty | SĐ-35 | 53 | Quả |
| 12 | Chuỗi sứ néo 35kV-Polyme+ PK | CN-35 | 153 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ néo ép 35kV-Polyme+ PK Ép | CN-35A | 6 | Chuỗi |
| 14 | Chống sét van 1 pha 35kV | ZnO-35 | 3 | Quả |
| 15 | Cầu dao 1 pha 35kV | CD1-35/630A | 3 | Quả |
| 16 | Xà đỡ thẳng 3 pha | XĐT35-1L | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha | XN35-1L | 15 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van | XĐ-CSV | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo hình II | XNII-35A | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo hình II | XNII-35C | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 thân | XN35-3T | 12 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao | GCD-35N | 1 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện | GTT-CD | 1 | Bộ |
| 24 | Thang thép | TS | 1 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh (2 sứ) | CX-1L | 3 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh (4 sứ) | XR-2L | 1 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh (6 sứ) | XR-3L | 1 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột | CH-2,5 | 2 | Bộ |
| 29 | Tấm bắt sứ chuỗi | TBSC | 2 | Bộ |
| 30 | Cổ dề néo chuỗi | CDNC | 1 | Bộ |
| 31 | Cổ dề néo | CDT-98 | 1 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo | CDG-98 | 20 | Bộ |
| 33 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 62 | Bộ |
| 34 | Dây néo TK50 | TK50-16 | 2 | Bộ |
| 35 | Tiếp đất | RC-6 | 18 | Bộ |
| 36 | Tiếp đất cột 3 thân | RC-6-3T | 4 | Bộ |
| 37 | Tiếp đất cột cầu dao | RC-12 | 5 | Bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 6 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 9 | Cái |
| 40 | Kẹp cáp 3 bulong | CC-50 | 42 | Bộ |
| 41 | Ống nối | ÔN -50 | 3 | Cái |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV | 50kVA-35/0,4kV | 1 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 31,5kVA-35/0,4kV | 31,5kVA-35/0,4kV | 2 | Cái |
| 3 | Tủ điện hạ áp 3 pha 50A - 2 lộ đi | TĐ 400V-50A | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ áp 3 pha 75A - 2 lộ đi | TĐ 400V-75A | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 1 pha 35kV (Ur ≥ 47) | ZnO-35 | 9 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV | FCO-35 | 9 | Quả |
| 7 | Sứ đứng 35kV + Ty | PI-35 | 30 | Quả |
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc 24kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 69 | m |
| 9 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC (3x50+1x35)mm2 | Cu/XLPE/PVC (3x50+1x35) | 18 | m |
| 10 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | NC-SI-D-35 | 18 | Cái |
| 11 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 9 | Cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 9 | Cái |
| 13 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 12 | Cái |
| 14 | Cáp đồng nhiều sợi 1kV | M35 | 30 | m |
| 15 | Cột BTLT cao 12m - LT12C | NPC.I-190-12-9,0 | 1 | Cột |
| 16 | Cột BTLT cao 10m - LT10C | NPC.I-190-10-5,0 | 2 | Cột |
| 17 | Móng cột trạm | MT-5 | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột trạm | MT-5a | 1 | Móng |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột | XĐT-BA1 | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ SI trạm 1 cột | XSI-1 | 3 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XTG-1 | 4 | Bộ |
| 22 | Giá lắp tủ điện | GTĐ | 3 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp đầu cực máy biến áp | GĐC | 3 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ máy biến áp TBA 1 cột | GĐ.MBA-1 | 3 | Bộ |
| 25 | Bệ thao tác SI | BTT.SI | 3 | Bệ |
| 26 | Tiếp địa trạm 1 cột - 10m | RC-BA10 | 2 | HT |
| 27 | Tiếp địa trạm 1 cột - 12m | RC-BA12 | 1 | HT |
| 28 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 63 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 42 | Cái |
| 30 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 12 | Sợi |
| 31 | Ống nhựa luồn cáp hạ thế (5m/1 ống) | F-65/50 | 30 | m |
| 32 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa (3m/1 ống) | F 65/50 | 27 | m |
| 33 | Kẹp cáp nhôm | CC50 | 36 | Cái |
| 34 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 9 | Cái |
| 35 | Khóa đai | KĐ | 9 | Cái |
| 36 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 3 | Cái |
| 37 | Biển báo an toàn | BB-AT | 3 | Cái |
| 38 | Khóa Việt Tiệp | K-VT | 3 | Cái |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5m | H7,5B | 182 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5m | H7,5C | 98 | Cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5m | H8,5B | 16 | Cột |
| 4 | Cột bê tông H8,5m | H8,5C | 9 | Cột |
| 5 | Móng cột | MV-1 | 96 | Móng |
| 6 | Móng cột | MV-2 | 102 | Móng |
| 7 | Móng cột | MV-3 | 9 | Móng |
| 8 | Móng cột | MÐ-2a | 43 | Móng |
| 9 | Móng cột | MÐ-2b | 6 | Móng |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x50 | 4.258 | m |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x35 | 1.812 | m |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE2x35 | 3.551 | m |
| 13 | Tiếp địa | RC-0,4 | 26 | Bộ |
| 14 | Kẹp siết | KS-4x50 | 156 | Cái |
| 15 | Kẹp siết | KS-4x35 | 54 | Cái |
| 16 | Kẹp siết | KS-2x35 | 108 | Cái |
| 17 | Kẹp treo | KT-4x50 | 37 | Cái |
| 18 | Kẹp treo | KT-4x35 | 24 | Cái |
| 19 | Kẹp treo | KT-2x35 | 40 | Cái |
| 20 | Móc treo | MT | 101 | Cái |
| 21 | Móc néo | MN | 318 | Cái |
| 22 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 438 | Cái |
| 23 | Đai thép không gỉ cột đúp | ĐTKG-2 | 128 | Cái |
| 24 | Khóa đai | KĐ | 566 | Cái |
| 25 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulong | GN2 | 112 | Cái |
| O | PHẦN HỆ THỐNG CÔNG TƠ | |||
| 1 | Công tơ điện tử 1 pha RF | CT-5(80)A | 127 | cái |
| 2 | Aptomat 1 pha (loại 20A 2 cực) | AT-20A | 127 | cái |
| 3 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H1 | 36 | Bộ |
| 4 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H2 | 25 | Bộ |
| 5 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H4 | 13 | Bộ |
| 6 | Khoá hòm công tơ 1 chìa | Khóa | 74 | Cái |
| 7 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ | GN6 | 148 | cái |
| 8 | Cáp Muyle vào hòm H1 | Muyle2x4mm2 | 198 | m |
| 9 | Cáp Muyle vào hòm H2 | Muyle2x7mm2 | 137,5 | m |
| 10 | Cáp Muyle vào hòm H4 | Muyle2x11mm2 | 71,5 | m |
| 11 | Dây đấu nội bộ PVC/Cu 1x4 | PVC/Cu 1x4mm2 | 182 | m |
| 12 | Sứ quả bàng | QB | 254 | quả |
| 13 | Bảng điện | B | 127 | cái |
| 14 | Cầu dao 1 pha (loại 20A 2 cực) | CD-20A | 127 | cái |
| 15 | Ổ cắm | ÔC 10 | 127 | cái |
| 16 | Công tắc đèn | CT 10 | 127 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 21 | cuộn |
| 18 | Bóng đèn Compac 20W + đui đèn | 20W | 127 | cái |
| 19 | Cáp đồng PVC/XLPE/Cu (2x2,5)mm2 | PVC/XLPE/Cu (2x2,5)mm2 | 7.650 | m |
| 20 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm | PVC/Cu 2x1,5mm2 | 635 | m |
| 21 | Dây thép Φ2,5 | F2,5mm | 3.927 | m |
| 22 | Dây thép Φ1 | F1 | 392 | m |
| 23 | Sơn ghi hòm công tơ | SG | 6 | kg |
| 24 | Lạt nhựa | LN | 370 | sợi |
| P | Lô 4: Cung cấp điện lưới Quốc gia cho các hộ dân chưa có điện trên địa bàn các xã Nậm Păm, Tạ Bú, Pi Toong, Mường Trai, Nậm Giôn huyện Mường La | |||
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m - LT12B | NPC.I-12-190-7,2 | 30 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m - LT14B | NPC.I-14-190-9,2 | 3 | Cột |
| 3 | Móng cột BTLT | MT-2 | 30 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT | MT-3 | 3 | Móng |
| 5 | Móng néo | MN15-5 | 56 | Móng |
| 6 | Dây nhôm lõi thép trần | AC-50/8 | 8.597 | m |
| 7 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | SĐ-35 | 45 | Quả |
| 8 | Chuỗi sứ néo 35kV + Phụ kiện | Polyme-35 | 111 | Chuỗi |
| 9 | Xà đỡ vượt 3 pha | XĐV35-1L | 4 | Bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha | XN35-2L | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo hình II | XNII-35A | 5 | Bộ |
| 12 | Xà néo hình II | XNII-35B | 7 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh (2 sứ) | CX-1L | 2 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh (4 sứ) | CX-2L | 1 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh (6 sứ) | XR-3L | 1 | Bộ |
| 16 | Xà phụ | XP-1 | 1 | Bộ |
| 17 | Tấm bắt sứ chuỗi | TBSC | 2 | Bộ |
| 18 | Cổ dề néo chuỗi | CDNC-98 | 1 | Bộ |
| 19 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 50 | Bộ |
| 20 | Dây néo TK50 | TK50-14 | 6 | Bộ |
| 21 | Tiếp đất | RC-6 | 20 | Bộ |
| 22 | Tiếp đất | RC-12 | 2 | Bộ |
| 23 | Kẹp cáp | CC-50 | 50 | Bộ |
| R | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV | 50kVA-35/0,4kV | 1 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 31,5kVA-35/0,4kV | 31,5kVA-35/0,4kV | 2 | Cái |
| 3 | Tủ điện hạ áp 500V 3 pha 50A - 2 lộ đi | TĐ-400/50 | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ áp 500V 3 pha 75A - 2 lộ đi | TĐ-400/75 | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 1 pha 35kV | ZnO-35kV | 9 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 1 pha 35kV | FCO-35kV | 9 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 35kV+ty sứ | SĐ-35 | 30 | Quả |
| 8 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc 24kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 68 | m |
| 9 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-3x50+1x35mm2 | Cu/XLPE/PVC(3x50+1x35) | 18 | m |
| 10 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV | NC-SI-D-35 | 18 | Cái |
| 11 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 9 | Cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 9 | Cái |
| 13 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 12 | Cái |
| 14 | Cáp đồng mềm nhiều sợi PVC/Cu | M35 | 30 | m |
| 15 | Cột BTLT cao 12m - LT12C | NPC.I-190-12-9,0 | 1 | Cột |
| 16 | Cột BTLT cao 10m - LT10C | NPC.I-190-10-5,0 | 2 | Cột |
| 17 | Móng cột trạm | MT-5 | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột trạm | MT-5A | 1 | Móng |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột | XĐT-BA1 | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ SI trạm 1 cột | XSI-1 | 3 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XTG-1 | 4 | Bộ |
| 22 | Giá lắp tủ điện | GTĐ | 3 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp đầu cực máy biến áp | GĐC | 3 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ máy biến áp TBA 1 cột | GĐ.MBA-1 | 3 | Bộ |
| 25 | Bệ thao tác SI | BTT.SI | 3 | Bệ |
| 26 | Tiếp địa trạm 1 cột 10m | RCBA1-10 | 2 | HT |
| 27 | Tiếp địa trạm 1 cột 12m | RCBA1-12 | 1 | HT |
| 28 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 63 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 36 | Cái |
| 30 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 12 | Sợi |
| 31 | Ống nhựa luồn cáp hạ thế (5m/1 ống) | F-50/65 | 8 | Ống |
| 32 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa (3m/1 ống) | F-50/65 | 9 | Ống |
| 33 | Kẹp cáp nhôm | CC50 | 18 | Cái |
| 34 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 9 | Cái |
| 35 | Khóa đai | KĐ | 9 | Cái |
| 36 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 3 | Cái |
| 37 | Biển báo an toàn | BB-AT | 3 | Cái |
| 38 | Khóa tủ | K-T | 3 | Cái |
| S | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5m | H7,5B | 200 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5m | H7,5C | 49 | Cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5m | H8,5B | 6 | Cột |
| 4 | Móng cột | MV-1 | 94 | Móng |
| 5 | Móng cột | MV-2 | 49 | Móng |
| 6 | Móng cột | MÐ-2a | 53 | Móng |
| 7 | Móng cột | MÐ-2b | 3 | Móng |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x70 | 230 | m |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x50 | 2.847 | m |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE4x35 | 4.139 | m |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn | AL/XLPE2x35 | 394 | m |
| 12 | Tiếp địa | RC-0,4 | 28 | Bộ |
| 13 | Kẹp siết | KS-4x70 | 12 | Cái |
| 14 | Kẹp siết | KS-4x50 | 82 | Cái |
| 15 | Kẹp siết | KS-4x35 | 118 | Cái |
| 16 | Kẹp siết | KS-2x35 | 12 | Cái |
| 17 | Kẹp treo | KT-4x50 | 37 | Cái |
| 18 | Kẹp treo | KT-4x35 | 53 | Cái |
| 19 | Kẹp treo | KT-2x35 | 4 | Cái |
| 20 | Móc treo f20 | MT | 94 | Cái |
| 21 | Móc néo f16 | MN | 224 | Cái |
| 22 | Đai thép không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 308 | Cái |
| 23 | Đai thép không gỉ cột đúp | ĐTKG-2 | 154 | Cái |
| 24 | Khóa đai | KĐ | 462 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM50 | 12 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ | ĐCM35 | 8 | Cái |
| 27 | Ghíp nối | GN | 136 | Cái |
| T | PHẦN HỆ THỐNG CÔNG TƠ | |||
| 1 | Công tơ điện tử 1 pha RF | CT-5(80)A | 213 | cái |
| 2 | Aptomat 1 pha (loại 20A 2 cực) | AT-20A | 213 | cái |
| 3 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H1 | 44 | Bộ |
| 4 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H2 | 40 | Bộ |
| 5 | Hòm công tơ (Kèm theo cả gông hòm) | H4 | 27 | Bộ |
| 6 | Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ | GN6 | 222 | cái |
| 7 | Cáp Muyle vào hòm H1 | Muyle2x4mm2 | 242 | m |
| 8 | Cáp Muyle vào hòm H2 | Muyle2x7mm2 | 220 | m |
| 9 | Cáp Muyle vào hòm H4 | Muyle2x11mm2 | 148,5 | m |
| 10 | Dây đấu nội bộ PVC/Cu 1x4 | PVC/Cu 1x4mm2 | 338 | m |
| 11 | Sứ quả bàng | QB | 426 | quả |
| 12 | Bảng điện | B | 213 | cái |
| 13 | Cầu dao 1 pha (loại 20A 2 cực) | CD-20A | 213 | cái |
| 14 | Ổ cắm | ÔC 10 | 213 | cái |
| 15 | Công tắc đèn | CT 10 | 213 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 29 | cuộn |
| 17 | Bóng đèn iết kiệm điện 20W + đui đèn | 20W | 213 | cái |
| 18 | Cáp đồng PVC/XLPE/Cu 2x2,5mm2 | PVC/XLPE/Cu 2x2,5mm2 | 9.073 | m |
| 19 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm | PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.065 | m |
| 20 | Dây thép Φ2,5 | F2,5mm | 2.511 | m |
| 21 | Dây thép Φ1 | F1 | 251 | m |
| 22 | Sơn ghi hòm công tơ | SG | 11,1 | kg |
| 23 | Lạt nhựa | LN | 555 | sợi |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi