Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166855-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201166467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp thủy lợi
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 09:18:00 đến ngày 2020-12-01 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 923,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục 2, Chương V 3,84 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 3,552 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 0,56 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục 2, Chương V 0,152 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 3,01 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,96 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,8 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 1,52 m2
9 Sản xuất thép nắp hố ga Mục 2, Chương V 0,177 tấn
10 Lắp dựng thép nắp hố ga Mục 2, Chương V 0,177 tấn
11 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm Mục 2, Chương V 2 1bộ
12 Lắp đặt van 2 chiều đường kính van 60mm Mục 2, Chương V 2 cái
13 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 60mm Mục 2, Chương V 2 cái
14 Lắp đặt van thau xả cặn đường kính van 60mm Mục 2, Chương V 2 cái
15 Lắp đặt van xả khí đường kính 27mm Mục 2, Chương V 2 cái
16 Lắp đặt van 2 chiều đường kính 25mm (đồng hồ áp lực) Mục 2, Chương V 2 cái
17 Dây cáp treo bơm Mục 2, Chương V 1,9 100m
18 Lắp đặt hai đầu ren đường kính 25mm Mục 2, Chương V 4 cái
19 Lắp đặt hai đầu ren đường kính 15mm Mục 2, Chương V 4 cái
20 Lắp đặt ống thép đen đường kính 60mm Mục 2, Chương V 0,07 100m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đk= 60mm Mục 2, Chương V 1,9 100m
22 Lắp đặt tê thép đường kính 60mm Mục 2, Chương V 2 cái
23 Lắp đặt co thép đường kính 60mm Mục 2, Chương V 6 cái
24 Lắp đặt bích thép rỗng đường kính 200mm Mục 2, Chương V 1 cặp bích
25 Lắp đặt bích thép rỗng đường kính 60mm Mục 2, Chương V 11 cặp bích
26 Colie đường kính 60mm Mục 2, Chương V 4 cái
27 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng đường kính 50mm Mục 2, Chương V 2 cái
28 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục 2, Chương V 2 cái
29 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV-300CV Mục 2, Chương V 2 lần
30 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Mục 2, Chương V 16 m
31 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Mục 2, Chương V 128 m
32 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Mục 2, Chương V 56 m
33 Nối ống chống kết cấu giếng đường kính 140mm Mục 2, Chương V 100 m
34 Nối ống lọc đường kính 140mm Mục 2, Chương V 44 m
35 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm, máy khoan xoay 54CV Mục 2, Chương V 40 m
36 Đào hố khoan ngang, đất cấp III Mục 2, Chương V 11 m3
37 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đường kính 150-200mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
38 Đắp đất hố khoan, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 0,11 100m3
39 Phá dỡ mặt đường bê tông từ cọc 2 đến cọc 3 (L=60m) Mục 2, Chương V 36 m3
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục 2, Chương V 0,998 m3
41 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 140mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk= 60mm Mục 2, Chương V 2,85 100m
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 1 cái
44 Lắp đặt tê nhựa D60 từ giếng G3 đấu nối vào đường ống nước thô và từ đường ống nước thô mới đấu vào đường ống nước thô cũ Mục 2, Chương V 2 cái
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,947 100m3
46 Trám trả mặt bằng bê tông đá 1x2 từ cọc 2 đến cọc 3, mác 150 Mục 2, Chương V 3 m3
47 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Mục 2, Chương V 60 m
48 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 60mm Mục 2, Chương V 225 m
49 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x25mm2 Mục 2, Chương V 700 m
B Hạng mục 2: PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước (Bơm chìm) Mục 2, Chương V 2 Bộ
2 Tủ điện điều khiển trạm bơm Mục 2, Chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->