Gói thầu: Xây lắp (bao gồm Chi phí Xây lắp + Thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169229-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm Chi phí Xây lắp + Thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 08:12:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,221,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Hút bể đi đổ bãi thải | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6 | chuyến |
| 2 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 32,1 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,2858 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,2858 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,2858 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 12,2858 | m3 |
| B | XÂY DỰNG BỂ | |||
| 1 | Thuê cừ larsen IV (tiến độ 30 ngày) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 223 | m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 220 | m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 220 | m |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,6862 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đỗ, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,6862 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đỗ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,6862 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đỗ 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,6862 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,6862 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,1897 | m3 |
| 10 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 13,16 | m3 |
| 11 | Băng cản nước PVC rộng 240 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 45,9 | m |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4,8708 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 10,474 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 129,63 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 36,2447 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 68,655 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm bể (sika khoán trọn gọn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 246,4618 | m2 |
| 18 | Láng đáy bể nước, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 23,8663 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 189,2 | kg |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 4.236,9 | kg |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,025 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,2 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 18,2 | kg |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,9366 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch Tezaro 400x400mm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6,2472 | m2 |
| 27 | Gia công bản mã | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 10,048 | kg |
| 28 | Bu lông D20 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | Khoan liên kết bulong D20 vào bể (sử dụng keo) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 16 | Lỗ |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 98,2 | kg |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 98,2 | kg |
| 32 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 75,2 | kg |
| 33 | Lắp vì kèo thép | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 75,2 | kg |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 92,3 | kg |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 92,3 | kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15,08 | m2 |
| 37 | Lợp mái tôn việt ý dày 0,45mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 21 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn úp nóc | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2,6 | m2 |
| 39 | Ống 110 thu nước + giá đỡ (khoán gọn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 14 | m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 2,2125 | m3 |
| 41 | Đào kênh mương máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,7575 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất đi đỗ, ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 9,97 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đi đỗ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 9,97 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đi đỗ 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 9,97 | m3 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 18,7mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 5 | m |
| 46 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 7,368 | m3 |
| 47 | Lót bạt xọc | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 10,575 | m2 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1,025 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch Tezaro 400x400mm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 10,575 | m2 |
| 50 | Nhân công đấu nối, xây bịt hố ga (khoán gọn) | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | gói |
| 51 | Đào đất đặt đường cáp ngầm đất C3 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 37,31 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE ĐK ống 40/30mm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 106,6 | m |
| 53 | Băng cảnh báo cáp điện, HDPE rộng 150 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 106,6 | M |
| 54 | Đắp đất đường cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 26,65 | m3 |
| 55 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 0,9594 | 1000v |
| 56 | Lắp đặt cáp cu/xlpe/pvc/dSTA 3x6mm2+1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 110 | m |
| 57 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lót bạt xọc | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 74,62 | m2 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 6,929 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch Tezaro 400x400mm VXM75 | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 74,62 | m2 |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị lọc sinh học cao tải. | Quy Cách:<br/>Công suất 03 m3/h.<br/>Vật liệu: Thép sơn Epoxy bền hoá.<br/>Phụ kiện: uPVC/Deco đệm lọc.<br/>Kích thước: 1400mm*2400mm*1600mm; Dung tích: 5,7 m3; Cầu nhựa: D150; Diện tích hiệu dụng: 300m2/01 m3; Thể tích: 03m3. | 1 | TB |
| 2 | Thiết bị lắng hai cấp | Quy Cách: Công suất 03 m3/h. Vật liệu: Thép bọc compossite bền hoá. Phụ kiện: uPVC/Deco. Dạng lắng đứng Ống ở tâm D=400mm | 2 | TB |
| 3 | Thiết bị tạo hỗn hợp | Quy Cách: Thép CT3, bọc Composite. Kích thước: 2400mm*500mm*1600mm; Điện áp 220V, 100 vòng/phút; Công suất điện: 0,55HP; Dạng bơi chèo | 1 | TB |
| 4 | Thiết bị pha hóa chất dung tích 650 lít kèm mô tơ, cánh khuấy và bơm định lượng Italia | Quy cách: Đường kính thùng: 800mm; Chiều cao hình trụ: 1200mm; Dung tích: 650 lít, số lượng: 03 thùng. Điện áp 220V, 100 vòng/phút. Công suất 0,55HP; Cánh khuấy: dạng bơi chèo, số lượng: 03 thùng loại 50 lít/h; điện áp 220V, 50Hz; Công suất điện 45W | 3 | Bộ |
| 5 | Bơm nước thải | Công suất 3 - 4 m3/h, chiều cao đẩy 15 - 25 m, Loại ly tâm: 01 bộ, công suất điện 750W; Hmax: 25m; Điện áp 220V, 50Hz | 2 | Bộ |
| 6 | Đường ống công nghệ | Quy cách: Trong hệ phụ kiện Van, T, Cút, Nối ống các loại v,v, phục vụ dây chuyền - nhựa chịu áp uPVC Hải phòng; Phụ kiện Inox Đài loan (kể cả ống dẫn nước thải khi thay đổi) | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ điện. | Quy cách: Tủ điện chịu ăn mòn, gioăng cao su; áp tô mat, dây dẫn điện 1 pha, dây 3 pha, đèn chiếu sáng, hệ thống control v,v, và các phụ kiện, thiết bị điều khiển; Vỏ sơn tĩnh điện | 1 | Bộ |
| 8 | Vỏ contenner kèm lọc Cartrigd và bơm tăng áp; | Quy cách: Lõi Cartrid, loại 7 lõi sợi, 40 inch D=600mm; H= 1200mm, than hoạt tính. | 1 | Bộ |
| 9 | Thiết bị làm khô bùn | Quy cách: Loại ly tâm D lồng quay: 400mm, điện áp 220V; 2.900 vòng /phút | 1 | Bộ |
| 10 | Máy thổi khí kèm phụ kiện. | Quy cách: Kích thước: 2400mm*1200mm*1600mm Dạng nhúng chìm. Công suất: 1HP; Điện áp 1 pha: 220V. | 1 | bộ |
| 11 | Nhân công vận chuyển, lắp đặt | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 1 | Trạm |
| 12 | Hóa chất chạy thử 01 tháng- PAC | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 100 | kg |
| 13 | Hóa chất chạy thử 01 tháng - Polymer | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 10 | kg |
| 14 | Hóa chất chạy thử 01 tháng - Clorin | Theo yêu cầu chương V thuộc E-HSMT | 15 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi