Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201169226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thủy lợi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 09:03:00 đến ngày 2020-12-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 3,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 3,552 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,152 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 3,01 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,96 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,8 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,52 | m2 |
| 9 | Sản xuất thép nắp hố ga | Mục 2, Chương V | 0,177 | tấn |
| 10 | Lắp dựng thép nắp hố ga | Mục 2, Chương V | 0,177 | tấn |
| 11 | Lắp ổ khóa | Mục 2, Chương V | 2 | 1bộ |
| 12 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van thau xả cặn đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van xả khí đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 25mm (đồng hồ áp lực) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 17 | Dây cáp treo bơm | Mục 2, Chương V | 2,65 | 100m |
| 18 | Lắp đặt hai đầu ren đường kính 25mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hai đầu ren đường kính 15mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 0,07 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đk= 60mm | Mục 2, Chương V | 2,65 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tê thép đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt co thép đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt bích thép rỗng đường kính 200mm | Mục 2, Chương V | 1 | cặp bích |
| 25 | Lắp đặt bích thép rỗng đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 10 | cặp bích |
| 26 | Lắp đặt colie đường kính 60mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng đường kính 50mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV-300CV | Mục 2, Chương V | 2 | lần |
| 30 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 31 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II | Mục 2, Chương V | 122 | m |
| 32 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II | Mục 2, Chương V | 28 | m |
| 33 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 150m đến <= 200m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 34 | Nối ống chống kết cấu giếng đường kính 140mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 35 | Nối ống lọc đường kính 140mm | Mục 2, Chương V | 98 | m |
| 36 | Nối ống lắng đường kính 140mm | Mục 2, Chương V | 4 | m |
| 37 | Thổi rửa giếng khoan, đường kính ống lọc < 219mm, máy khoan xoay 54CV | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 38 | Thổi rửa giếng khoan, đường kính ống lọc < 219mm, máy khoan xoay 54CV | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 39 | Đào đất từ cọc G5 đến cọc 2, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 24,5 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 bảo vệ ống nước thô đi kẹp theo đường mương (từ cọc G4 đến cọc 1) | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Mục 2, Chương V | 1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa D60 để nối ống từ giếng G4 đến đường ống nước thô hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,245 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế | Mục 2, Chương V | 32 | sứ |
| 46 | Lắp đặt cột điện bằng ống thép tráng kẽm D114mm | Mục 2, Chương V | 0,21 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn từ cọc G5 đến cọc 9, đk ống 40mm | Mục 2, Chương V | 70 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Mục 2, Chương V | 1.155 | m |
| B | Hạng mục 2: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước (Bơm chìm) | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Tủ điện điều khiển trạm bơm | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi