Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201171997-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Thi công xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201010006
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 16:26:00 đến ngày 2020-12-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,836,273,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 2,4565 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 1,9406 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 11,518 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 3,7938 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 13,566 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 36,0664 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 7,824 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 13,261 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,1836 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 3,0992 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,3392 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 2,0183 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,4878 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,8984 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 1,4108 100m2
16 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 24,675 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công "nt" 72,587 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 1,04 m3
19 Kẻ roon chống trượt "nt" 20,16 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 0,1242 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 0,3888 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 "nt" 40,65 m2
23 Lát gạch granite nhám 300x300mm bậc tam cấp, XM PCB40 "nt" 1,49 m2
24 Bả bằng matit vào tường "nt" 40,65 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 40,65 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 5,8346 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 13,79 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 32,291 m3
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 73,8063 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 14,3421 m3
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 4,8453 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,2731 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 1,4083 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,5461 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m "nt" 2,8166 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,4218 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 2,3345 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,433 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,6449 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m "nt" 4,0041 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,3763 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0958 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,1908 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,3697 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,4304 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 6,6959 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m "nt" 1,8141 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0369 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,4327 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,0739 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,8655 tấn
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 3,0859 100m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 2,3634 100m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 1,5214 100m2
55 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 7,3883 100m2
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 1,6092 100m2
57 Ván khuôn gỗ cầu thang thường "nt" 0,3829 100m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 203,1255 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 388,48 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 "nt" 677,746 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 "nt" 141,434 m2
62 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần "nt" 1.247,8295 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 69,544 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 1.178,2855 m2
65 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 175,902 m2
66 Quét Sikaproof Membrane (2kg/m²) (hoặc tương đương) chống thấm mái hắt, sê nô, ô văng... "nt" 175,902 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 "nt" 36,6 m
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 "nt" 173,6 m
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 9,0367 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 31,5368 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 45,9754 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 114,2195 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 8,0136 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 2,8919 m3
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 186,72 m2
76 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô "nt" 58,5 m2
77 Cửa đi bản lề sàn kính, kính cường lực dày 10ly "nt" 10,44 m2
78 Cửa đi chống cháy sắt (thoát hiểm) "nt" 7,26 m2
79 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô "nt" 104,76 m2
80 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly (sổ lật) "nt" 5,76 m2
81 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền "nt" 16,74 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà "nt" 2,124 m2
83 Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, có chia ô "nt" 7,02 m2
84 Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8 ly, không chia ô "nt" 11,844 m2
85 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn "nt" 29,92 m2
86 Cửa cuốn "nt" 29,92 m2
87 Motor cửa cuốn "nt" 3 bộ
88 LD vách ngăn composite dày 18mm "nt" 29,37 m2
89 Vách ngăn composite dày 18mm "nt" 29,37 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa (cả sơn) "nt" 101,52 m2
91 Hoa sắt cửa (cả sơn) "nt" 101,52 m2
92 Gia công lan can inox "nt" 0,1393 tấn
93 Lắp dựng lan can inox "nt" 5,106 m2
94 Gia công nắp lên mái "nt" 0,0305 tấn
95 Tole phằng dày 0,45mm "nt" 1,1 m2
96 Lắp dựng cửa lên mái "nt" 1 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 2,022 1m2
98 Gia công xà gồ thép "nt" 0,9023 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,9023 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 99,36 1m2
101 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 4,5zem "nt" 3,0002 100m2
102 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) "nt" 247,26 m2
103 Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) "nt" 31,2925 m2
104 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m "nt" 4,654 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m "nt" 12,1198 100m2
106 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 758,5347 m2
107 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 1.595,5435 m2
108 Bả bằng matit vào tường ngoài "nt" 758,5347 m2
109 Bả bằng matit vào tường trong "nt" 1.462,171 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 758,5347 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 1.462,171 m2
112 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 "nt" 618,661 m2
113 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 "nt" 31,2925 m2
114 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 649,9535 m2
115 Lát đá granite khò nhám bậc tam cấp "nt" 36,2745 m2
116 Lát đá granite khò nhám bậc cầu thang "nt" 35,8402 m2
117 Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 "nt" 147,474 m2
118 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm "nt" 40,42 m2
119 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán "nt" 10,105 m2
120 Bộ chữ ốp mi ca cao 70mm, rộng 40mm, dày 30mm "nt" 1 bộ
121 Lo go ngành mia ca dày 30mm KT 1000x1000mm "nt" 1 cái
122 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 36W 220V lắp nổi "nt" 44 bộ
123 Lắp đặt đèn tuýp led đôi chống cháy nổ 1,2m 2x18w "nt" 20 bộ
124 Lắp đặt đèn tuýp led đơn chống cháy nổ 1,2m 1x18w "nt" 3 bộ
125 Lắp đặt đèn trang trí gắn tường 10W "nt" 6 bộ
126 Lắp đặt đèn led ốp trần 14W 220V "nt" 21 bộ
127 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V "nt" 10 bộ
128 Lắp đặt quạt trần 80W 220V "nt" 13 cái
129 Lắp đặt quạt treo tường "nt" 2 cái
130 Lắp đặt quạt hút 250x250 có màn che "nt" 11 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V "nt" 57 cái
132 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V "nt" 9 cái
133 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V "nt" 14 cái
134 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V "nt" 6 cái
135 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V "nt" 4 cái
136 Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt "nt" 9 cái
137 Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt "nt" 2 cái
138 Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA "nt" 14 cái
139 Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA "nt" 16 cái
140 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA "nt" 8 cái
141 Lắp đặt MCB 2P-6A-10kA "nt" 6 cái
142 Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA "nt" 3 cái
143 Lắp đặt MCB 2P-16A-10kA "nt" 11 cái
144 Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA "nt" 12 cái
145 Lắp đặt MCB 2P-32A-10kA "nt" 4 cái
146 Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA "nt" 4 cái
147 Lắp đặt MCB 3P-50A-10kA "nt" 1 cái
148 Lắp đặt MCCB 3P-75A-25kA "nt" 1 cái
149 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm "nt" 101 hộp
150 Lắp đặt hộp + mặt CB "nt" 8 hộp
151 Lắp đặt hộp nối dây tròn "nt" 117 hộp
152 Lắp đặt hộp nối dây vuông "nt" 31 hộp
153 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 1.069 m
154 Lắp đặt dây đơn bọc PVC chống cháy CVV/FR 1x1,5mm2 "nt" 232 m
155 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 1.704 m
156 Lắp đặt dây đơn bọc PVC chống cháy CVV/FR 1x2,5mm2 "nt" 45 m
157 Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 "nt" 616 m
158 Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 "nt" 74 m
159 Lắp đặt dây đơn 1x10,0mm2 "nt" 146 m
160 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 "nt" 1.193 m
161 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 "nt" 369 m
162 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D25 "nt" 58 m
163 Măng xông nối ống D16 "nt" 411 cái
164 Măng xông nối ống D20 "nt" 118 cái
165 Măng xông nối ống D25 "nt" 15 cái
166 Băng keo cách điện "nt" 15 cuộn
167 Lắp đặt tủ điện âm 6 module "nt" 11 cái
168 Lắp đặt tủ điện âm 16 module "nt" 2 cái
169 Lắp đặt tủ điện tổng 800x500x200x1,2 + phụ kiện "nt" 1 cái
170 Lắp đặt đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) "nt" 9 bộ
171 Lắp đặt cầu chì 5A-240V "nt" 9 cái
172 Lắp đặt máy lạnh 11300Btu gắn tường "nt" 4 máy
173 Lắp đặt máy lạnh 17700Btu gắn tường "nt" 3 máy
174 Lắp đặt máy lạnh 20500Btu gắn tường "nt" 6 máy
175 ống gas D6.4/12.7 + bọc cách nhiệt "nt" 1,33 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm "nt" 1,25 100m
177 Giá đỡ dàn nóng "nt" 13 cái
178 Phụ kiện ống gas "nt" 1
179 Phụ kiện đường ống "nt" 1
180 Router wifi 450Mbps, IEEE 802.11n,g,b, 3*9dBi, 12V-1.5A "nt" 2 bộ
181 Switch 16 port 10/100/1000Mbps "nt" 1 cái
182 Switch 48 port 10/100/1000Mbps "nt" 2 cái
183 Tổng đài điện thoại IP 4 vào, 16 ra "nt" 1 cái
184 Hộp đấu dây điện thoại IDF 20 đôi + phiến đấu dây "nt" 1 hộp
185 Thiết bị chống sét lan truyền 10 line + hộp đấu nối "nt" 1
186 Ổ cắm mạng lan RJ45 "nt" 52 cái
187 Ổ cắm điện thoại RJ11 "nt" 13 cái
188 Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm điện thoại, mạng lắp âm tường "nt" 52 hộp
189 Lắp đặt dây cáp mạng FTP CAT 6 "nt" 813 m
190 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm²) "nt" 313 m
191 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 "nt" 450 m
192 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D40 "nt" 15 m
193 Măng xông nối ống D20 "nt" 135 cái
194 Măng xông nối ống D40 "nt" 4 cái
195 Tủ rack 9U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện "nt" 1 cái
196 Tủ rack 4U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện "nt" 2 cái
197 Đầu bấm cáp mạng RJ45 "nt" 100 cái
198 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 "nt" 25 cái
199 Lắp đặt cáp quang 4FO chôn ngầm "nt" 48 m
200 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 "nt" 0,48 100m
201 Lắp đặt dây cáp điện thoại 10P (10x2x0,5mm²) chôn ngầm "nt" 48 m
202 Hộp phân phối quang ODF 4FO trong nhà + phụ kiện "nt" 2 cái
203 Hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi ngoài trời + phiến đấu dây "nt" 2 hộp
204 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 "nt" 15 m
205 Măng xông nối ống D25 "nt" 4 cái
206 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp bóng halogen 2x10W "nt" 17 bộ
207 Lắp đặt đèn Exit 2,2W 220V bóng Led + bộ lưu điện 2H "nt" 8 bộ
208 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 230 m
209 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 "nt" 114 m
210 Măng xông nối ống D16 "nt" 30 cái
211 Hộp đựng bình chữa cháy "nt" 10 cái
212 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 "nt" 10 cái
213 Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 "nt" 10 cái
214 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC "nt" 6 cái
215 Trung tâm báo cháy 1x8 zone + ăcquy dự phòng "nt" 1 bộ
216 Đầu báo khói "nt" 2,8 10 đầu
217 Đầu báo nhiệt "nt" 0,2 10 đầu
218 Đèn báo phòng "nt" 3 5 đèn
219 Công tắc khẩn "nt" 1 5 cái
220 Loa báo cháy "nt" 0,8 5 chuông
221 Dây tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1,0mm2 "nt" 388 m
222 Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 "nt" 387 m
223 Măng xông nối ống D20 "nt" 105 cái
224 Lắp đặt cầu thu sét R=46m + khớp nối kim cách điện "nt" 1 cái
225 Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 "nt" 25 m
226 Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16, L=2,4m "nt" 10 cọc
227 Kéo rải dây tiếp địa D70 "nt" 29 m
228 Ốc xiếc cáp bằng đồng "nt" 12 cái
229 Phụ gia dẫn điện "nt" 6 kg
230 ống sơi thủy tinh cách điện cao 1m "nt" 1 cái
231 Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 4,3m "nt" 1 cái
232 Hộp đo điện trở "nt" 1 cái
233 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét D34 "nt" 25 m
234 Dây chằng cáp thép D8 "nt" 47 m
235 Sứ cách ly "nt" 3 cái
236 Tăng đơ căng cáp "nt" 3 cái
237 Kẹp nối cáp "nt" 26 cái
238 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm "nt" 0,34 100m
239 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm "nt" 0,26 100m
240 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm "nt" 0,17 100m
241 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm "nt" 0,08 100m
242 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm "nt" 0,74 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm "nt" 0,3 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm "nt" 0,16 100m
245 Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm "nt" 4 cái
246 Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm "nt" 12 cái
247 Lắp đặt côn giảm nhựa D42x34mm "nt" 1 cái
248 Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm "nt" 7 cái
249 Lắp đặt co nhựa 45o D114mm "nt" 28 cái
250 Lắp đặt co nhựa 45o D90mm "nt" 11 cái
251 Lắp đặt co nhựa 45o D60mm "nt" 17 cái
252 Lắp đặt co nhựa D42mm "nt" 1 cái
253 Lắp đặt co nhựa D34mm "nt" 12 cái
254 Lắp đặt co nhựa D27mm "nt" 14 cái
255 Lắp đặt Y nhựa D114mm "nt" 6 cái
256 Lắp đặt Y nhựa D90mm "nt" 1 cái
257 Lắp đặt Y nhựa D60mm "nt" 12 cái
258 Lắp đặt Y rút nhựa D90x60mm "nt" 2 cái
259 Lắp đặt tê rút nhựa D42x34mm "nt" 1 cái
260 Lắp đặt tê rút nhựa D34x27mm "nt" 6 cái
261 Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm "nt" 18 cái
262 Lắp đặt tê nhựa D34mm "nt" 10 cái
263 Lắp đặt tê nhựa D27mm "nt" 2 cái
264 Lắp đặt khóa đồng D42mm "nt" 1 cái
265 Lắp đặt khóa đồng D34mm "nt" 5 cái
266 Lắp đặt khóa đồng D27mm "nt" 5 cái
267 Lắp đặt van 1 chiều đồng D42mm "nt" 1 cái
268 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm "nt" 2 cái
269 Lắp đặt co nhựa khâu ren trong D21mm "nt" 22 cái
270 Lavabô "nt" 5 bộ
271 Lắp đặt gương soi "nt" 5 cái
272 Lắp đặt hộp đựng xà phòng "nt" 5 cái
273 Lắp đặt chậu tiểu nam "nt" 5 bộ
274 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs "nt" 7 bộ
275 Lắp đặt tê đồng D21mm "nt" 7 cái
276 Lắp đặt lô giấy vệ sinh "nt" 7 cái
277 Lắp đặt móc áo inox đơn "nt" 7 cái
278 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm "nt" 5 bộ
279 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi "nt" 5 cái
280 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5 m3 + van phao đồng "nt" 1 bể
281 Lắp đặt chóp thông hơi "nt" 1 cái
282 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm (thoát nước mưa) "nt" 1,01 100m
283 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thoát nước mưa) "nt" 0,22 100m
284 Lắp đặt co nhựa D114mm (thoát nước mưa) "nt" 8 cái
285 Cầu chắn rác inox D149 "nt" 8 cái
286 Bát sắt neo ống "nt" 96 cái
287 Lắp đặt nối thông sàn D114 "nt" 10 cái
288 Lắp đặt nối thông sàn D90 "nt" 2 cái
289 Lắp đặt nối thông sàn D34 "nt" 6 cái
290 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,2291 100m3
291 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,1081 100m3
292 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 0,8865 m3
293 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 0,8485 m3
294 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 4,2896 m3
295 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 "nt" 0,0012 100m3
296 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 4,08 m2
297 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 22,256 m2
298 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 22,256 m2
299 Quét nước xi măng 2 nước "nt" 22,256 m2
300 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 0,5376 m3
301 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,0487 tấn
302 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0255 100m2
303 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg "nt" 3 cái
304 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 7 1cấu kiện
B Nhà kho lán
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,3141 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,2244 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 2,142 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 6,202 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 1,5664 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 3,7555 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,1739 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 0,2658 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,1398 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,3131 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,1568 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,2297 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,3755 100m2
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công "nt" 28,284 m3
15 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 11,4587 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,1655 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 121,6 m2
18 Gia công cột bằng thép hình "nt" 1,6489 tấn
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m "nt" 1,7173 tấn
20 Gia công giằng mái thép "nt" 0,1763 tấn
21 Gia công xà gồ thép "nt" 0,438 tấn
22 Lắp cột thép các loại "nt" 1,6489 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m "nt" 1,7173 tấn
24 Lắp dựng giằng thép bu lông "nt" 0,1763 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,438 tấn
26 Bu lông D18, L=600 "nt" 72 cái
27 Bu lông D14, L=100 "nt" 48 cái
28 Bu lông D16, L=100 "nt" 40 cái
29 Tăng đơ D14 "nt" 26 cái
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 220,896 1m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 12,0645 m3
32 Gia công khung sắt "nt" 0,564 tấn
33 Lắp dựng khung sắt "nt" 0,564 tấn
34 Lắp dựng hàng rào lưới B40 "nt" 108,28 m2
35 Hàng rào lưới B40 "nt" 108,28 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 64,194 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem "nt" 1,4896 100m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 60,3225 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 60,3225 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 60,3225 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 60,3225 m2
42 Lắp đặt đèn led búp 20W 220V + đuôi đèn "nt" 8 bộ
43 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V "nt" 1 cái
44 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V "nt" 1 cái
45 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V "nt" 1 cái
46 Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA "nt" 1 cái
47 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm "nt" 3 hộp
48 Lắp đặt hộp + mặt CB "nt" 1 hộp
49 Lắp đặt hộp nối dây vuông "nt" 1 hộp
50 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 102 m
51 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 6 m
52 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 "nt" 52 m
53 Măng xông nối ống D16 "nt" 15 cái
54 Băng keo cách điện "nt" 1 cuộn
55 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm "nt" 0,18 100m
56 Lắp đặt co nhựa 45o D60mm "nt" 8 cái
57 Lắp đặt cút nhựa D60mm "nt" 4 cái
58 Cầu chắn rác inox "nt" 4 cái
59 Bát sắt neo ống "nt" 18 cái
60 Máng tôn 100x100 "nt" 30,4 m
C Nhà để xe
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,0324 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II "nt" 1,997 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,0227 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 1,4845 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 1,6275 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,996 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,375 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,0423 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 0,0341 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,0288 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,06 100m2
12 Trải ni lông giữ nước "nt" 56,425 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 4,331 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công "nt" 10,1565 m3
15 Gia công cột bằng thép hình "nt" 0,1827 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m "nt" 0,2139 tấn
17 Gia công giằng mái thép "nt" 0,0713 tấn
18 Gia công xà gồ thép "nt" 0,2419 tấn
19 Lắp cột thép các loại "nt" 0,1827 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m "nt" 0,2139 tấn
21 Lắp dựng giằng thép bu lông "nt" 0,0713 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,2419 tấn
23 Bu lông D16, L=500 "nt" 24 cái
24 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem "nt" 0,7512 100m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 46,3852 1m2
D Nhà thường thực
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,071 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II "nt" 2,16 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,0708 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 0,972 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 4,758 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,972 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,63 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,732 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,0443 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 0,072 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0153 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0715 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,024 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,084 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,0732 100m2
16 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 0,99 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công "nt" 2,97 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 0,189 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 3,84 m2
20 Lát gạch granite 400x400mm bậc tam cấp, XM PCB40 "nt" 1,47 m2
21 Bả bằng matit vào tường "nt" 3,84 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 3,84 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,496 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,66 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 1,9574 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,824 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0211 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,077 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0222 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0773 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,022 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0653 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,1705 tấn
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,0992 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,066 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 0,3143 100m2
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,0834 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 5,04 m3
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 7,56 m2
40 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8mm, có chia ô "nt" 2,16 m2
41 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8mm, có chia ô "nt" 5,4 m2
42 Lắp dựng hoa sắt cửa (cả sơn) "nt" 5,4 m2
43 Hoa sắt cửa (cả sơn) "nt" 5,4 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 27,72 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 28,74 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 4,48 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 6,6 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 "nt" 30,14 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 "nt" 8,34 m2
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 22,768 m2
51 Quét Sikaproof Membrane (2kg/m²) (hoặc tương đương) chống thấm mái hắt, sê nô, ô văng... "nt" 22,768 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 "nt" 48,5 m
53 Lát nền, sàn gạch granite 400x400mm, XM PCB40 "nt" 10,08 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch granite 100x400mm "nt" 1,17 m2
55 Bả bằng matit vào tường "nt" 56,46 m2
56 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần "nt" 49,56 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 41,64 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 64,38 m2
59 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 36W 220V lắp nổi "nt" 1 bộ
60 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V "nt" 2 cái
61 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V "nt" 1 cái
62 Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt "nt" 1 cái
63 Lắp đặt quạt đảo trần "nt" 1 cái
64 Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA "nt" 4 cái
65 Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA "nt" 1 cái
66 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm "nt" 3 hộp
67 Lắp đặt hộp + mặt CB "nt" 1 hộp
68 Lắp đặt hộp nối dây vuông "nt" 1 hộp
69 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 15 m
70 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 16 m
71 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 "nt" 15 m
72 Măng xông nối ống D16 "nt" 4 cái
73 Băng keo cách điện "nt" 1 cuộn
74 Lắp đặt tủ điện âm 8 module "nt" 1 hộp
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thông đà, thoát tràn) "nt" 0,08 100m
E Bể nước ngầm 60m3 + nhà đặt máy bơm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 1,4556 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,4495 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 2,8 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 23,8807 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,522 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 2,4545 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 0,0414 m3
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0667 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 3,2583 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk <= 18mm "nt" 0,3944 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0113 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,071 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk <= 10mm "nt" 0,0058 tấn
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm "nt" 1,9198 100m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0412 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,0522 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0083 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 5 1cấu kiện
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 114,6621 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 "nt" 24,79 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 20,88 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước "nt" 139,4521 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,32 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,064 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0123 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0656 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,7492 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,086 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0207 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0985 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 1,056 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 0,132 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,1443 tấn
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 4,8 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 "nt" 12,228 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 8,596 m2
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 13,2 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng "nt" 13,2 m2
39 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần "nt" 25,624 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 25,624 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 1,458 m3
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 "nt" 14,6 m
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 16,2 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 16,2 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 2,16 m2
46 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 10,44 m2
47 Bả bằng matit vào tường "nt" 32,4 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 16,2 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 16,2 m2
50 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn "nt" 3,74 m2
51 Cửa sắt kéo có lá "nt" 3,74 m2
52 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi dài 1,2m 2x18W "nt" 1 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V "nt" 1 cái
54 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V "nt" 1 cái
55 Lắp đặt MCB 2P-6A-10kA "nt" 1 cái
56 Lắp đặt hộp + mặt công tắc "nt" 2 hộp
57 Lắp đặt hộp + mặt CB "nt" 1 hộp
58 Lắp đặt hộp nối dây vuông "nt" 1 hộp
59 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 "nt" 20 m
60 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 "nt" 2 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 "nt" 10 m
62 Măng xông nối ống D16 "nt" 2 cái
63 Băng keo cách điện "nt" 1 cuộn
F Cổng tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,6769 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II "nt" 19,4715 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,654 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 9,5765 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 46,187 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 10,243 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 4,573 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 6,846 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,433 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 0,4971 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,1366 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,4693 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,2616 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,7368 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,4564 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 6,902 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 2,9809 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 1,2765 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,1252 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,5048 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,0858 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,2723 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m "nt" 0,0324 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 1,1424 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,2328 100m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 0,1073 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 3,3994 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 34,4276 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 427,6591 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 106,58 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 58,3785 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 "nt" 10,73 m2
33 Kẻ roon tường "nt" 10,92 m2
34 Bả bằng matit vào tường "nt" 427,6591 m2
35 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần "nt" 175,6885 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 603,3476 m2
37 Lắp dựng hàng rào sắt (cả sơn) "nt" 45,0977 m2
38 Lắp dựng cửa cổng sắt (cả sơn) "nt" 15,5 m2
39 Hàng rào sắt (cả sơn) "nt" 45,0977 m2
40 Cổng sắt (cả sơn) "nt" 15,5 m2
41 Bánh xe sắt cổng "nt" 4 cái
42 Motor cổng + bộ điều khiển "nt" 1 bộ
G Sân đường (điều chỉnh)
1 Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II. "nt" 6,765 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công. "nt" 1,2402 m3
3 Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 "nt" 100,878 m3
4 Xây móng có chiều dày <=30cm bằng gạch BTKN 4.5x9x19, Vữa xi măng cát mịn mác 75 "nt" 6,0885 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm. Vữa xi măng cát mịn mác 75 "nt" 112,75 m2
6 Bê tông nền, Vữa bê tông mác 200, đá 1x2cm "nt" 48,184 m3
7 Kẻ roon 2000x2000 chống nứt "nt" 77,0944 10m
H Cấp điện, cấp thoát nước, PCCC tổng thể
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II "nt" 0,8036 1m3
2 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 0,0643 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,2725 m3
4 SXLD bi giếng BTCT D800-H600 "nt" 2 cái
5 Lắp dựng trụ điện bê tông cao 8,5m "nt" 1 trụ
6 Bulong móc D16x(200-300) "nt" 1 cái
7 Kẹp dừng cáp "nt" 1 cái
8 Long đền [] 60x60x6mm D18 "nt" 1 cái
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II "nt" 31,36 1m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,304 100m3
11 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 "nt" 21,28 m2
12 Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn Qu-CV 4x35mm2 "nt" 25 m
13 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (4x35mm2) "nt" 65 m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 "nt" 66 m
15 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (2x4mm2) "nt" 39 m
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 "nt" 57 m
17 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (4x10mm2) "nt" 27 m
18 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CV(1x10mm2) "nt" 27 m
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 "nt" 27 m
20 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA (2x2,5mm2) "nt" 22 m
21 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 "nt" 22 m
22 Tủ điện máy bơm 600x400x150 + phụ kiện "nt" 1 cái
23 Lắp đặt MCB 2P-20A-10KA "nt" 2 cái
24 Lắp đặt MCB 2P-6A-10KA "nt" 1 cái
25 Lắp đặt công tắc chuyển mạch Auto/Off/Manual "nt" 1 cái
26 Lắp đặt contactor 3P-22A "nt" 1 cái
27 Lắp đặt relay nhiệt 0.1-18A "nt" 1 cái
28 Nút nhấn thường mở (nút nhấn ON) "nt" 1 cái
29 Nút nhấn thường đóng (nút nhấn OFF/RESET) "nt" 1 cái
30 Relay 220V-5A coil 12V + đế "nt" 1 cái
31 Biến áp 220V-12V-2A "nt" 1 cái
32 Đèn báo (xanh, vàng) "nt" 2 cái
33 Lắp đặt dây dẫn CVV (2x1,5mm2) "nt" 37 m
34 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 "nt" 37 m
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II "nt" 7,28 1m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường "nt" 7,28 m3
37 Gia công và đóng cọc tiếp địa đồng D16, L=2,4m + kẹp cọc "nt" 5 cọc
38 Kéo rải dây tiếp địa (đồng trần) C16mm2 "nt" 6 m
39 Kéo rải dây tiếp địa (đồng trần) C50mm2 "nt" 12 m
40 Phụ gia dẫn điện "nt" 2 kg
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,2918 100m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,2621 100m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 "nt" 0,0675 m3
44 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 "nt" 30,59 m2
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D220mm "nt" 0,23 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm "nt" 0,15 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm "nt" 0,01 100m
48 Ống STK D27, 2 đầu ren 700mm "nt" 5 cái
49 Lắp đặt van đồng D27mm "nt" 5 cái
50 Lắp đặt co ren trong D27mm "nt" 5 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm "nt" 1,81 100m
52 Lắp đặt tê rút ren trong D34x27mm "nt" 5 cái
53 Lắp đặt tê nhựa D34mm "nt" 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa D34mm "nt" 10 cái
55 Lắp đặt van đồng D34mm "nt" 4 cái
56 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm "nt" 2 cái
57 Lắp đặt nút bịt nhựa D34mm "nt" 1 cái
58 Lắp đặt van phao đồng "nt" 1 cái
59 Lắp đặt van phao điện "nt" 2 cái
60 Lắp đặt lọc cặn Y đồng D34mm "nt" 1 cái
61 Lắp đặt khớp nối sống D34mm "nt" 2 cái
62 Lắp đặt lupe đồng D34mm "nt" 1 cái
63 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II "nt" 0,6685 100m3
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 0,2285 100m3
65 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 "nt" 8,662 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 "nt" 8,5284 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 "nt" 5,0272 m3
68 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 "nt" 118,408 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 "nt" 45,52 m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 8,856 m3
71 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn "nt" 0,5501 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp "nt" 0,4531 100m2
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 103 1cấu kiện
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu "nt" 12 1cấu kiện
I San nền
1 Dọn dẹp mặt bằng "nt" 25,797 100m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 14,8977 100m3
3 Cát san nền "nt" 1.223,475 m3
J Cây xanh
1 Đất mùn trồng cây "nt" 81,2023 m3
2 Trồng cây kè bạc "nt" 1 cây
3 Trồng cây cau đuôi chồn "nt" 6 cây
4 Trồng cây lá gấm vàng "nt" 0,1463 100m2
5 Trồng cây mắt nai "nt" 0,2058 100m2
6 Trồng cỏ nhung "nt" 7,0278 100m2
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy "nt" 7 1cây / 90 ngày
8 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước "nt" 7,3799 100m2/ tháng
K Điều hòa không khí
1 Máy lạnh 113000Btu gắn tường "nt" 4 máy
2 Máy lạnh 177000Btu gắn tường "nt" 3 máy
3 Máy lạnh 205000Btu gắn tường "nt" 6 máy
L Máy bơm
1 Máy bơm dầu Diezen 15HP (11KW), Q=24-72m³/h, H=51-32m "nt" 1 cái
2 Máy bơm điện 1,5 HP, H = 29,5-39,3m , Q= 6,6-1,2 m3/h "nt" 1 cái
3 Máy bơm điện 15HP (11KW), Q=24-72m³/h, H=51-32m "nt" 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->